TOPIK II – Đọc – Dạng 1
Nhận diện nhanh dạng điền ngữ pháp/biểu thức thích hợp vào chỗ trống (câu 1–2).
1.1 Xác định Dạng bài: "Chọn Ngữ pháp cho Chỗ trống" (빈칸에 알맞은 문법 고르기)
Câu 1 và 2 của phần Đọc TOPIK II là dạng điền ngữ pháp đúng vào chỗ trống. Bạn sẽ nhìn thấy một đoạn ngắn (1–2 câu), trong đó có một ô trống. Nhiệm vụ là chọn cấu trúc ngữ pháp đúng (trong 4 phương án) để câu hoàn chỉnh, tự nhiên.
Nói đơn giản, đây là phần kiểm tra xem bạn có nhận ra ngữ pháp đúng cho ngữ cảnh hay không, chứ không cần tự nghĩ ra câu như phần Viết.
1.2 Phân biệt Kỹ thuật 2 dạng câu (1&2)
Dạng 1 (Đuôi câu liên kết - 연결어미)
Các đuôi câu liên kết (연결어미) là phần đuôi dùng để nối hai ý lại với nhau và thể hiện mối quan hệ giữa chúng.
Ví dụ:
- Nguyên nhân:
~(으)니까 - Tương phản:
~지만 - Điều kiện:
~(으)면 - Tuần tự:
~고 나서
Trọng tâm: Xác định quan hệ giữa hai mệnh đề.
Dạng 2 (Đuôi câu kết thúc - 종결어미)
Các đuôi kết thúc (종결어미) là từ thường đứng cuối câu. Chúng dùng để thể hiện cảm xúc, dự đoán, ý định hay mức độ chắc chắn của người nói.
Ví dụ:
~는 편이다(thuộc dạng)~(으)ㄹ 것이다(phỏng đoán/sẽ)~기로 하다(đã quyết định)~나 보다(có vẻ như)
Trọng tâm: Hiểu được người nói đang nghĩ gì, cảm thấy gì, hoặc dự đoán điều gì.
Tóm lại: Dạng 1 hỏi về mối quan hệ giữa hai mệnh đề (như nguyên nhân, điều kiện, tương phản...). Dạng 2 hỏi về ý kiến, cảm xúc, hoặc ý định của người nói (ví dụ: chắc chắn, nghi ngờ, dự đoán, dự định...).
1.4 Tầm quan trọng Chiến lược: Cỗ máy Tiết kiệm Thời gian
Phần Đọc TOPIK II có 50 câu trong 70 phút → trung bình ~84 giây/câu. Các đoạn dài cuối bài (≈ câu 42–50) cần nhiều thời gian đọc – xử lý hơn mức trung bình, vì vậy ta phải cắt thời gian ở phần đầu.
Mục tiêu
- Giải quyết câu 1 và câu 2 trong 5 đến 10 giây.
- Tối đa 30 giây.
- Biến Câu 1–2 thành "điểm gửi tiết kiệm thời gian".
Sai lầm thường gặp
- Dành 2–3 phút cho Câu 1 dù đúng vẫn là thất bại chiến lược – bạn mất thời gian quý cho đoạn dài khó hơn ở cuối.
Kết luận: Câu 1–2 không phải để làm khó bạn, mà chỉ kiểm tra khả năng chọn đúng, nhanh. Coi như bài tập làm quen — hãy chọn đáp án chắc chắn chỉ sau vài giây, rồi tiết kiệm khoảng 2 phút cho những câu dài, khó hơn ở cuối, nơi bạn thực sự cần đầu tư thời gian.
1.5 Thay đổi Hệ tư duy: Từ "Ngữ pháp" sang "Chức năng"
Cách học kém hiệu quả
Đừng chỉ học thuộc từng cấu trúc ngữ pháp riêng lẻ (ví dụ: ~더니 là "rồi..."). Đề TOPIK sẽ không hỏi bạn "nghĩa là gì", mà sẽ cho bạn 2 vế câu: [A] ( ) [B] và bạn phải nhận ra mối quan hệ giữa hai vế đó.
Phân loại theo Chức năng Logic
Theo cấu tạo đề, thông thường câu 1–2 được phân loại theo "Thông tin ý nghĩa" (의미 정보) – tức là các chức năng logic (không phải tên ngữ pháp):
Chiến lược tối ưu: Đảo ngược quy trình
- Đọc mệnh đề A và B
- Tự xác định quan hệ logic (ví dụ: "A là nguyên nhân của B")
- So các lựa chọn để tìm cấu trúc biểu thị đúng CHỨC NĂNG đó (ví dụ: Nguyên nhân →
-(으)니까,-기에…)
Lợi ích: Tư duy "chức năng trước – ngữ pháp sau" giúp bạn vừa chọn đúng vừa chọn nhanh.
1.6 Quy trình Phân tích Ngữ cảnh: Đọc "trước và sau chỗ trống"
Để xác định chính xác chức năng logic, hãy áp dụng một chiến lược thực tế: đọc kỹ trước/sau chỗ trống, xác định ngữ pháp và sắc thái nghĩa.
Đọc trước chỗ trống
Phân tích Mệnh đề A — bối cảnh, nguyên nhân, hành động 1, giả định…
Đọc sau chỗ trống
Phân tích Mệnh đề B — kết quả, tương phản, hành động 2, mệnh lệnh/đề nghị…
Nguyên tắc: Điều kiện tiên quyết là nắm được ý chính của hai vế, không cần dịch từng từ. Khi hiểu được A và B "nói gì", bạn sẽ nhận ra quan hệ logic (tương phản, nguyên nhân–kết quả, điều kiện, lựa chọn song song…).
Gợi ý
Đánh dấu nhanh từ khóa gợi ý quan hệ:
- Kết quả/Nguyên nhân: 결과/원인
- Tương phản: 하지만/그러나
- Điều kiện: 만약/면
1.7 Cách làm bài: 4 bước đơn giản
Đây là cách làm bài nhanh và đúng, bạn chỉ cần nhớ 4 bước:
Bước 1: Đọc và hiểu câu
Làm gì: Đọc toàn bộ câu, chú ý vào 2 phần quan trọng: phần trước chỗ trống và phần sau chỗ trống.
Hiểu gì: Cố gắng nắm được 2 phần này nói về cái gì. Không cần dịch từng từ, chỉ cần hiểu ý chính thôi.
Ví dụ:
- Câu: "Trời mưa (chỗ trống) tôi không đi học"
- Bạn hiểu: trời mưa → không đi học
- Nghĩ ngay: "Aha, đây là nguyên nhân!"
Bước 2: Đoán ngữ pháp cần điền (QUAN TRỌNG!)
Làm gì: TRƯỚC KHI nhìn vào 4 đáp án, hãy tự đoán xem cần ngữ pháp gì.
Tự hỏi: "Hai phần này liên quan với nhau thế nào?"
- Nguyên nhân? (A xảy ra → B xảy ra) → cần ngữ pháp như
-(으)니까,-기에 - Tương phản? (A nhưng B) → cần
~지만,~는데 - Điều kiện? (Nếu A thì B) → cần
~(으)면,-다면 - Trình tự? (A rồi đến B) → cần
~고 나서,~다가 - Lựa chọn? (A hoặc B) → cần
~거나,~든지 - Mục đích? (Làm A để B) → cần
~(으)려고,~기 위해
Tại sao quan trọng? Khi bạn đã đoán trước, bạn sẽ không bị 4 đáp án "lừa". Bạn biết mình cần tìm cái gì!
Bước 3: Nhìn đáp án và loại bỏ
Bây giờ mới nhìn vào 4 đáp án! Hãy loại bỏ từng cái:
Cách 1: Bỏ những cái không khớp với bạn đã đoán
- Bạn đoán là "nguyên nhân" → bỏ ngay những đáp án không phải nguyên nhân
- Ví dụ: Nếu có
~지만(tương phản) trong khi bạn cần nguyên nhân → bỏ!
Cách 2: Bỏ những cái quá khó hoặc bạn chưa từng thấy
- Nếu có đáp án bạn chưa từng học (thường là ngữ pháp cấp 5–6) → bỏ luôn
- Đáp án thường là ngữ pháp bạn đã học (cấp 3–4)
Cách 3: Bỏ những cái GIỐNG NHAU (mẹo hay!)
- Nếu có 2 đáp án có cùng chức năng hoặc nghĩa tương tự → cả 2 đều SAI!
- Ví dụ: Nếu thấy cả
~든지và~거나(cả 2 đều nghĩa "hoặc/lựa chọn") → bỏ cả 2 luôn! - Tại sao? Đề thi không bao giờ cho 2 đáp án đúng. Nếu giống nhau, cả 2 đều sai.
Cách 4: Thử ghép đáp án còn lại vào chỗ trống
- Đọc lại toàn bộ câu với đáp án bạn chọn
- Xem có "nghe ổn" không? Logic có hợp lý không?
- Xem xét mối liên kết logic tổng thể: nguyên nhân-kết quả, điều kiện-kết quả, mục đích...
Cách 5: Nếu còn 2 đáp án, xem sắc thái
- Cảm xúc: tiêu cực hay tích cực? (
-느라고thường tiêu cực) - Có mệnh lệnh/đề nghị không? (
-(으)니까có thể dùng với mệnh lệnh)
Bước 4: Chọn và chuyển ngay!
Làm gì: Khi đã có đáp án bạn nghĩ là đúng, chọn luôn và chuyển sang câu tiếp theo.
Quan trọng:
- Đừng mất thời gian xem lại 3 đáp án sai nữa
- Đừng phân vân quá lâu
- Mỗi câu chỉ có 5–10 giây thôi!
- Nhớ: Đây là câu dễ, cần tiết kiệm thời gian cho câu khó ở cuối!
Nhớ nhanh (tóm tắt)
- Đọc và hiểu — nắm được 2 phần trước/sau chỗ trống nói về gì.
- Đoán trước — tự nghĩ cần ngữ pháp gì TRƯỚC KHI nhìn đáp án (nguyên nhân? tương phản? điều kiện?).
- Loại bỏ thông minh — bỏ đáp án không khớp, quá khó, hoặc 2 đáp án giống nhau (cả 2 đều sai!).
- Chọn và đi ngay — tin vào đáp án đầu tiên hợp lý, không phân tích quá lâu. Mỗi câu chỉ 5–10 giây!
1.8 Lộ trình Luyện tập Thực chiến
1. Ngừng học vẹt, bắt đầu học so sánh
Không học danh sách ngữ pháp rời rạc. Hãy học theo cặp/nhóm có chức năng tương tự.
Gợi ý flashcard:
- Mặt trước:
-(으)니까vs-느라고 - Mặt sau: Khác biệt sắc thái + 2 câu ví dụ ngắn (1 đúng ngữ cảnh, 1 sai ngữ cảnh).
2. Luyện theo chức năng
Dùng tài liệu đã phân loại theo chức năng. Mỗi buổi chỉ tập trung 1–2 chức năng, ví dụ:
- 20 câu "Tương phản (상반)"
- 20 câu "Lý do (이유)"
Tăng dần độ khó và tốc độ.
3. Thi thử có bấm giờ + phân tích lỗi
Làm đề trong điều kiện thi thật. Sau đó:
Ghi lại câu sai và nguyên nhân:
- Logic
- Sắc thái
- Cấp độ
- Hiểu sai ngữ cảnh
Theo dõi thời gian Câu 1–2. Nếu thường xuyên >45 giây, luyện tốc độ nhận diện chức năng và kỷ luật "Xác nhận & Chuyển tiếp".