Sơ cấp -으세요 (1) Đuôi câu dùng để trần thuật một sự việc với cách tôn trọng chủ ngữ #Đuôi câu#Kính ngữ#Trần thuật +2
Sơ cấp -(으)세요? (Nghi vấn tôn trọng) Đuôi câu hỏi lịch sự, tôn trọng chủ ngữ #Đuôi câu#Nghi vấn#Kính ngữ +1
Sơ cấp -(으)세요 3 (Mệnh lệnh/Yêu cầu) Đuôi câu mệnh lệnh/yêu cầu lịch sự #Đuôi câu#Mệnh lệnh#Kính ngữ +2
Trung cấp -고 싶어 하다 Người khác muốn (biểu thị mong muốn của người thứ 3) #Biểu thức#Trung cấp#-고 싶어 하다 +2