Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #tôn kính #nói lịch sự

-으시-

Tiền đuôi tôn kính

선어말어미 (tiền đuôi câu) dùng để tôn kính chủ ngữ của câu

BÀI 45: KÍNH NGỮ V-(으)시- (v2.1.0)


PHẦN 0: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG GIÁO ÁN 📖

A. Cho giáo viên:

Cách sử dụng giáo án này:

  • Giảng dạy theo thứ tự: Phần 1 → 2 → 3 → 4 → 5 → 6 → 7 → 8
  • Mỗi phần độc lập, có thể dạy riêng hoặc kết hợp
  • Giáo viên tự cân đối thời gian dựa trên trình độ lớp

Cách sử dụng bài tập:

  • Bài tập đặt ngay sau mỗi phần lý thuyết
  • Nguyên tắc: “Học ngay - Thực hành ngay”
  • Có thể bỏ qua bài tập nếu học sinh đã nắm vững
  • Có thể mở rộng bài tập nếu cần củng cố

Gợi ý kiểm tra đánh giá:

  • Sau Phần 2: Kiểm tra chia (으)시-
  • Sau Phần 3: Kiểm tra động từ kính ngữ đặc biệt
  • Sau Phần 6: Kiểm tra phân biệt động từ
  • Sau Phần 7: Bài kiểm tra tổng hợp

B. Cho học sinh:

Cách tự học với giáo án này:

  • Học theo thứ tự các phần từ 1 → 8
  • Làm bài tập ngay sau khi học lý thuyết
  • Sử dụng Checklist cuối mỗi phần để tự kiểm tra
  • Ôn tập bằng Phần 8: Công cụ tự học

Cách kiểm tra tiến độ:

  • Sau mỗi phần, kiểm tra Checklist ✅
  • Nếu chưa đạt, ôn lại phần đó trước khi tiếp tục
  • Làm bài tập tổng hợp ở Phần 7

C. Ký hiệu trong giáo án:

Ký hiệuÝ nghĩa
📝Bài tập thực hành
⚠️Lưu ý quan trọng
💡Mẹo nhớ
🔍Phân biệt
Checklist tự kiểm tra
Sai
Đúng

PHẦN 1: GIỚI THIỆU KÍNH NGỮ 🌟

A. Kính ngữ là gì?

Định nghĩa:

  • Kính ngữ (높임말) là cách nói tôn trọng, lịch sự với người lớn tuổi hoặc cấp trên
  • Thể hiện sự tôn kính trong văn hóa Hàn Quốc

Khi nào dùng kính ngữ?

  • Với ông bà, cha mẹ, thầy cô
  • Với cấp trên tại công ty
  • Với khách hàng, người lớn tuổi
  • Trong các tình huống trang trọng

B. Tại sao phải học kính ngữ?

Tầm quan trọng:

  • Kính ngữ là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Hàn
  • Phản ánh văn hóa tôn trọng người lớn tuổi của Hàn Quốc
  • Sử dụng sai kính ngữ có thể gây hiểu lầm hoặc bất lịch sự

Hậu quả nếu dùng sai:

  • Người nghe có thể cảm thấy bị xúc phạm
  • Bị đánh giá là thiếu giáo dục
  • Gây rào cản trong giao tiếp

C. Tổng quan 3 loại kính ngữ:

1

KÍNH NGỮ CHỦ NGỮ (주체 높임말)

Tôn kính: Người LÀM hành động (chủ ngữ)

Cách dùng: (으)시- + Động từ đặc biệt

Trợ từ: 께서

Ví dụ:

할머니께서 밥을 드세요.

(Bà ăn cơm - Tôn kính BÀ)

2

KÍNH NGỮ TÂN NGỮ (객체 높임말)

Tôn kính: Người NHẬN hành động (tân ngữ)

Cách dùng: 드리다, 여쭙다, 뵙다, 모시다

Trợ từ:

Ví dụ:

저는 할머니께 선물을 드렸어요.

(Tôi biếu bà - Tôn kính BÀ)

3

KÍNH NGỮ ĐỐI TƯỢNG (상대 높임)

Tôn kính: Người NGHE (đối tượng đối thoại)

Cách dùng: Đuôi câu lịch sự

Đuôi câu: -습니다/-ㅂ니다, -세요, -어요

Ví dụ:

선생님, 안녕하십니까?

(Thầy ơi, thầy khỏe không?)

Lưu ý quan trọng:

  • Giáo án này tập trung vào Kính ngữ CHỦ NGỮKính ngữ TÂN NGỮ
  • Kính ngữ đối tượng (đuôi câu lịch sự) đã học ở các bài trước

D. Thứ tự học trong giáo án này:

PhầnNội dungMục tiêu
Phần 2Quy tắc cơ bản (으)시-Biết chia động từ với (으)시-
Phần 3Động từ kính ngữ chủ ngữThuộc 8 động từ đặc biệt
Phần 4Động từ kính ngữ tân ngữBiết 4 động từ tân ngữ
Phần 5Danh từ kính ngữThuộc 7 danh từ kính ngữ
Phần 6Phân biệt động từ dễ nhầmKhông nhầm lẫn
Phần 7Thực hành tổng hợpVận dụng thành thạo
Phần 8Công cụ tự họcTự học hiệu quả

PHẦN 2: QUY TẮC CƠ BẢN (으)시- 🧩

A. Công thức chung:

Động từ/Tính từ + (으)시- + Đuôi câu

Ví dụ:

  • 가다 (đi) + 시- + 어요 = 가세요 (Đi - kính ngữ)
  • 먹다 (ăn) + 으시- + 어요 = 먹으세요 (Ăn - kính ngữ)

⚠️ Lưu ý: Một số động từ có dạng kính ngữ đặc biệt, không theo quy tắc (으)시-. Sẽ học ở Phần 3.


B. Ba trường hợp chia (으)시-:

B1. KHÔNG có 받침 → + 시-

Quy tắc:

Thân từ + 시-

Bảng ví dụ phân tích:

Từ gốcBước 1: Bỏ 다Bước 2: Kiểm tra 받침Bước 3: Gắn 시-Kết quả
가다 (đi)Không có 받침 ✓가 + 시-가시다
오다 (đến)Không có 받침 ✓오 + 시-오시다
보다 (xem)Không có 받침 ✓보 + 시-보시다
자다 (ngủ)Không có 받침 ✓자 + 시-자시다
타다 (đi xe)Không có 받침 ✓타 + 시-타시다
크다 (to/lớn)Không có 받침 ✓크 + 시-크시다

💡 Mẹo nhớ: Nếu thân từ không có phụ âm cuối, gắn thẳng 시-


📝 BÀI TẬP B1: (12 từ - Chia với 시-)

Hãy chia các động từ/tính từ sau với (으)시- và kết hợp -어요:

Động từ/Tính từNghĩaKết quả (으)시-Kết hợp -어요Câu ví dụ
가다đi____________________________할아버지께서 학교에 (가다).
오다đến____________________________선생님께서 교실에 (오다).
보다xem____________________________할머니께서 텔레비전을 (보다).
자다ngủ____________________________할아버지께서 (자다).
타다đi (xe)____________________________어머니께서 버스를 (타다).
쓰다viết/dùng____________________________할아버지께서 편지를 (쓰다).
배우다học____________________________아버지께서 한국어를 (배우다).
기다리다đợi____________________________선생님께서 학생을 (기다리다).
사다mua____________________________할머니께서 옷을 (사다).
크다to/lớn____________________________할아버지 키가 (크다).
바쁘다bận____________________________어머니께서 요즘 (바쁘다).
피곤하다mệt____________________________아버지께서 (피곤하다).

B2. CÓ 받침 (trừ ㄹ) → + 으시-

Quy tắc:

Thân từ + 으시-

⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG:

  • Một số động từ CÓ 받침 có dạng kính ngữ đặc biệt
  • Ví dụ: 먹다 → KHÔNG dùng 먹으시다, mà dùng 드시다
  • Ví dụ: 있다 (ở) → KHÔNG dùng 있으시다, mà dùng 계시다
  • Sẽ học chi tiết ở Phần 3

Bảng ví dụ phân tích: (KHÔNG có 먹다, 있다)

Từ gốcBước 1: Bỏ 다Bước 2: Kiểm tra 받침Bước 3: Gắn 으시-Kết quả
읽다 (đọc)Có 받침 읽 + 으시-읽으시다
좋다 (tốt)Có 받침 좋 + 으시-좋으시다
앉다 (ngồi)Có 받침 앉 + 으시-앉으시다
많다 (nhiều)Có 받침 많 + 으시-많으시다
입다 (mặc)Có 받침 입 + 으시-입으시다
찾다 (tìm)Có 받침 찾 + 으시-찾으시다

💡 Mẹo nhớ: Nếu thân từ có phụ âm cuối (trừ ㄹ), gắn 으시-


📝 BÀI TẬP B2: (12 từ - Chia với 으시-)

Động từ/Tính từNghĩaKết quả (으)시-Kết hợp -어요Câu ví dụ
읽다đọc____________________________선생님께서 책을 (읽다).
입다mặc____________________________할머니께서 한복을 (입다).
앉다ngồi____________________________할아버지께서 의자에 (앉다).
찾다tìm____________________________어머니께서 안경을 (찾다).
좋다tốt____________________________아버지께서 기분이 (좋다).
많다nhiều____________________________선생님께서 일이 (많다).
적다ít____________________________할머니께서 식사량이 (적다).
젊다trẻ____________________________어머니께서 아직 (젊다).
맑다trong____________________________할아버지 목소리가 (맑다).
넓다rộng____________________________할아버지 어깨가 (넓다).
짧다ngắn____________________________할머니 머리가 (짧다).
춥다lạnh____________________________할머니께서 (춥다)? (ㅂ bất quy tắc)

B3. CÓ 받침 ㄹ → Bỏ ㄹ + 시-

Quy tắc:

Thân từ có ㄹ → Bỏ ㄹ → Gắn 시-

Bảng ví dụ phân tích:

Từ gốcBước 1: Bỏ 다Bước 2: Kiểm tra 받침Bước 3: Bỏ ㄹ + 시-Kết quả
살다 (sống)Có 받침 사 + 시-사시다
만들다 (làm)만들Có 받침 만드 + 시-만드시다
알다 (biết)Có 받침 아 + 시-아시다
길다 (dài)Có 받침 기 + 시-기시다
멀다 (xa)Có 받침 머 + 시-머시다
팔다 (bán)Có 받침 파 + 시-파시다

💡 Mẹo nhớ: Gặp ㄹ → Bỏ đi → Gắn 시-


📝 BÀI TẬP B3: (10 từ - Bất quy tắc ㄹ)

Động từ/Tính từNghĩaKết quả (으)시-Kết hợp -어요Câu ví dụ
살다sống____________________________할머니께서 서울에 (살다).
만들다làm____________________________할아버지께서 의자를 (만들다).
알다biết____________________________선생님께서 (알다).
길다dài____________________________할머니 치마가 (길다).
멀다xa____________________________할아버지 집이 (멀다).
달다ngọt____________________________할머니 떡이 (달다).
팔다bán____________________________할아버지께서 집을 (팔다).
놀다chơi____________________________할머니께서 손자와 (놀다).
울다khóc____________________________할머니께서 (울다).
열다mở____________________________할아버지께서 문을 (열다).

C. Bảng tóm tắt 3 trường hợp:

Trường hợpĐiều kiệnCông thứcVí dụKết quả
TH1Không có 받침Thân từ + 시-가다 → 가 + 시-가시다
TH2Có 받침 (trừ ㄹ)Thân từ + 으시-읽다 → 읽 + 으시-읽으시다
TH3Có 받침 ㄹBỏ ㄹ + 시-살다 → 사 + 시-사시다

📝 BÀI TẬP C: (15 từ hỗn hợp - Xác định trường hợp + Chia)

Hãy xác định trường hợp (TH1, TH2, TH3) và chia động từ với (으)시- + -어요:

STTĐộng từ/Tính từNghĩaTrường hợpChia (으)시-Kết hợp -어요
1하다làm____________________________________
2공부하다học____________________________________
3운동하다tập thể dục____________________________________
4일하다làm việc____________________________________
5쉬다nghỉ____________________________________
6듣다nghe____________________________________
7걷다đi bộ____________________________________
8묻다hỏi____________________________________
9낫다khỏi____________________________________
10씻다rửa____________________________________
11웃다cười____________________________________
12받다nhận____________________________________
13믿다tin____________________________________
14달다ngọt____________________________________
15놀다chơi____________________________________

D. Kết hợp với đuôi câu:

D1. Kết hợp -(으)시- + -어요:

Quy tắc rút gọn:

시 + 어요 = 시어요 → 세요

Bảng ví dụ:

Động từ gốcChia (으)시-Kết hợp -어요Rút gọnDạng cuối
가다가시다가시 + 어요가시어요가세요
오다오시다오시 + 어요오시어요오세요
읽다읽으시다읽으시 + 어요읽으시어요읽으세요
살다사시다사시 + 어요사시어요사세요

💡 Mẹo nhớ: 시어요 luôn rút gọn thành 세요


D2. Kết hợp -(으)시- + -습니다/-ㅂ니다:

Quy tắc:

(으)시- + -ㅂ니다 = (으)십니다

Bảng ví dụ:

Động từ gốcChia (으)시-Kết hợp -ㅂ니다Dạng cuối
가다가시-가시 + -ㅂ니다가십니다
읽다읽으시-읽으시 + -ㅂ니다읽으십니다
살다사시-사시 + -ㅂ니다사십니다

D3. Kết hợp -(으)시- + -었/았/였-:

Quy tắc:

(으)시- + -었- = (으)셨-

Bảng ví dụ:

Động từ gốcChia (으)시-Kết hợp -었어요Dạng cuối
가다가시-가시 + -었어요가셨어요
읽다읽으시-읽으시 + -었어요읽으셨어요
살다사시-사시 + -었어요사셨어요

📝 BÀI TẬP D: (10 câu - Chia với nhiều đuôi câu khác nhau)

Chia động từ với (으)시- và đuôi câu cho sẵn:

STTCâu gốcĐuôi câuCâu hoàn chỉnh
1할아버지께서 학교에 (가다).-세요________________
2선생님께서 책을 (읽다).-십니다________________
3할머니께서 서울에 (살다).-셨어요________________
4어머니께서 요즘 (바쁘다).-세요?________________
5할아버지께서 텔레비전을 (보다).-셨어요________________
6아버지께서 일찍 (오다).-셨습니다________________
7선생님께서 한국어를 (가르치다).-십니다________________
8할머니께서 옷을 (만들다).-세요________________
9어머니께서 이야기를 (듣다).-셨어요________________
10할아버지께서 (피곤하다).-세요?________________

E. Các nhóm bất quy tắc:

E1. ㅂ bất quy tắc:

Quy tắc:

ㅂ → 우 (khi gặp nguyên âm)

Công thức:

ㅂ 받침 → Bỏ ㅂ → 우 + 시-

Bảng ví dụ:

Động từ gốcBỏ ㅂGắn 우 + 시-Kết quả
춥다 (lạnh)추 + 우시-추우시다 → 추우세요
덥다 (nóng)더 + 우시-더우시다 → 더우세요
어렵다 (khó)어려어려 + 우시-어려우시다 → 어려우세요
쉽다 (dễ)쉬 + 우시-쉬우시다 → 쉬우세요
아름답다 (đẹp)아름다아름다 + 우시-아름다우시다 → 아름다우세요

E2. ㄷ bất quy tắc:

Quy tắc:

ㄷ → ㄹ (khi gặp nguyên âm)

Công thức:

ㄷ 받침 → Đổi thành ㄹ → 으시-

Bảng ví dụ:

Động từ gốcĐổi ㄷ → ㄹGắn 으시-Kết quả
듣다 (nghe)들 + 으시-들으시다 → 들으세요
걷다 (đi bộ)걸 + 으시-걸으시다 → 걸으세요
묻다 (hỏi)물 + 으시-물으시다 → 물으세요

E3. ㅅ bất quy tắc:

Quy tắc:

ㅅ biến mất (khi gặp nguyên âm)

Công thức:

ㅅ 받침 → Bỏ ㅅ → 으시-

Bảng ví dụ:

Động từ gốcBỏ ㅅGắn 으시-Kết quả
낫다 (khỏi)나 + 으시-나으시다 → 나으세요
붓다 (sưng)부 + 으시-부으시다 → 부으세요
잇다 (nối)이 + 으시-이으시다 → 이으세요

E4. Ngoại lệ (giữ nguyên):

⚠️ Những động từ sau KHÔNG bất quy tắc:

ㄷ 받침 GIỮ NGUYÊN → + 으시-

Bảng ví dụ:

Động từ gốcQuy tắcKết quả
받다 (nhận)ㄷ GIỮ NGUYÊN받으시다 → 받으세요
믿다 (tin)ㄷ GIỮ NGUYÊN믿으시다 → 믿으세요
씻다 (rửa)ㄷ GIỮ NGUYÊN씻으시다 → 씻으세요
웃다 (cười)ㄷ GIỮ NGUYÊN웃으시다 → 웃으세요

💡 Mẹo phân biệt:

  • 듣다, 걷다, 묻다: ㄷ → ㄹ (Bất quy tắc)
  • 받다, 믿다, 씻다, 웃다: ㄷ giữ nguyên (Ngoại lệ)

📝 BÀI TẬP E: (12 từ bất quy tắc)

Chia các động từ/tính từ bất quy tắc sau:

STTĐộng từ/Tính từNghĩaLoại bất quy tắcChia (으)시-Kết hợp -어요
1춥다lạnhㅂ bất quy tắc________________________
2덥다nóngㅂ bất quy tắc________________________
3어렵다khóㅂ bất quy tắc________________________
4듣다ngheㄷ bất quy tắc________________________
5걷다đi bộㄷ bất quy tắc________________________
6묻다hỏiㄷ bất quy tắc________________________
7낫다khỏiㅅ bất quy tắc________________________
8붓다sưngㅅ bất quy tắc________________________
9받다nhậnNgoại lệ________________________
10믿다tinNgoại lệ________________________
11씻다rửaNgoại lệ________________________
12웃다cườiNgoại lệ________________________

F. Tổng kết Phần 2:

✅ Checklist tự kiểm tra:

  • Tôi biết cách chia 3 trường hợp cơ bản (TH1, TH2, TH3)
  • Tôi nhớ quy tắc ㄹ bất quy tắc (Bỏ ㄹ + 시-)
  • Tôi biết cách kết hợp (으)시- với đuôi câu (-어요, -ㅂ니다, -었어요)
  • Tôi biết quy tắc rút gọn: 시어요 → 세요
  • Tôi phân biệt được ㅂ bất quy tắc (ㅂ → 우)
  • Tôi phân biệt được ㄷ bất quy tắc (ㄷ → ㄹ) vs Ngoại lệ (ㄷ giữ nguyên)
  • Tôi biết ㅅ bất quy tắc (ㅅ biến mất)

💡 Mẹo nhớ tổng hợp:

  1. Chia (으)시-:

    • Không có 받침 → 시
    • Có 받침 → 으시
    • Gặp ㄹ → Bỏ đi
  2. Bất quy tắc:

    • ㅂ → 우 (춥다 → 추우시다)
    • ㄷ → ㄹ (듣다 → 들으시다) NHƯNG 받다/믿다/씻다/웃다giữ nguyên
    • ㅅ → biến mất (낫다 → 나으시다)
  3. Rút gọn:

    • 시 + 어요 = 세요

⚠️ Lưu ý quan trọng:

  • Một số động từ CÓ 받침 có dạng kính ngữ đặc biệt
  • Ví dụ: 먹다 → KHÔNG dùng 먹으시다, mà dùng 드시다
  • Sẽ học chi tiết ở Phần 3 tiếp theo

➡️ Tiếp theo: Phần 3 - Động từ kính ngữ chủ ngữ đặc biệt


PHẦN 3: ĐỘNG TỪ KÍNH NGỮ CHỦ NGỮ ĐẶC BIỆT 🚨

A. Tổng quan:

⚠️ QUAN TRỌNG:

  • Một số động từ CÓ dạng kính ngữ đặc biệt
  • KHÔNG dùng (으)시-, mà dùng động từ hoàn toàn khác
  • Đây là Tôn kính ngữ chủ ngữ - Tôn kính người làm hành động
  • Trợ từ chủ ngữ: 께서

Bảng tổng hợp 8 động từ đặc biệt:

STTThông thườngKính ngữ đặc biệtDùng (으)시-?Ví dụ
1먹다/마시다드시다❌ Không할머니께서 밥을 드세요.
2먹다잡수시다❌ Không할아버지, 진지 잡수세요.
3자다주무시다❌ Không할아버지께서 주무세요.
4있다 (ở)계시다❌ Không선생님께서 교실에 계세요.
5있다 (có)있으시다✅ Có (theo quy tắc)선생님, 질문이 있으세요?
6아프다편찮으시다❌ Không할머니께서 편찮으세요.
7말하다말씀하시다❌ Không선생님께서 말씀하세요.
8죽다돌아가시다❌ Không할아버지께서 돌아가셨어요.

⚠️ Lưu ý:

  • 7 động từ (trừ 있으시다) KHÔNG theo quy tắc (으)시-
  • Phải thuộc lòng các động từ này
  • TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng: 먹으세요, 자세요, 있으세요 (cho ở), 아프세요, 말하세요, 죽으세요

B. Giải thích chi tiết từng động từ:

B1. Kính ngữ của 먹다/마시다 → 드시다

Cách dùng:

  • Dùng cho cả “ăn” và “uống”
  • Thay thế hoàn toàn 먹다/마시다 khi nói về người lớn

Cách chia:

드시다

→ 드세요 / 드십니다 / 드셨어요

Ví dụ:

  • 할머니께서 밥을 드세요.
  • 선생님께서 커피를 드셨어요.
  • 할아버지, 많이 드세요.
  • 어머니께서 약을 드셔야 해요.

⚠️ Lỗi thường gặp:

  • ❌ 할머니께서 밥을 먹으세요. (SAI)
  • ✅ 할머니께서 밥을 드세요. (ĐÚNG)
  • ❌ 할아버지께서 물을 마시세요. (SAI)
  • ✅ 할아버지께서 물을 드세요. (ĐÚNG)

📝 BÀI TẬP B1: (5 câu - Chuyển đổi 먹다/마시다 → 드시다)

Sửa lại các câu sau, thay 먹다/마시다 bằng 드시다:

STTCâu saiCâu đúng
1할머니께서 밥을 먹으세요.________________________
2선생님께서 커피를 마시셨어요.________________________
3할아버지, 약을 먹으세요.________________________
4어머니께서 아침을 먹으셨습니까?________________________
5아버지께서 술을 마시십니까?________________________

B2. Kính ngữ của 먹다 → 잡수시다 (Trang trọng hơn 드시다)

Cách dùng:

  • CHỈ dùng cho “ăn”, KHÔNG dùng cho “uống”
  • Trang trọng hơn 드시다
  • Thường dùng với người rất lớn tuổi hoặc tình huống trang trọng

So sánh:

  • 드시다: Phổ biến, dùng hàng ngày (cho cả ăn và uống)
  • 잡수시다: Trang trọng, chỉ dùng cho ăn

Cách chia:

잡수시다

→ 잡수세요 / 잡수십니다 / 잡수셨어요

Ví dụ:

  • 할아버지, 진지 잡수세요.
  • 어르신께서 많이 잡수셨어요.
  • 할머니, 천천히 잡수세요.

💡 Khi nào dùng 잡수시다?

  • Với người rất lớn tuổi (ông bà, người cao tuổi)
  • Trong tình huống trang trọng
  • Với danh từ 진지 (bữa ăn kính ngữ)

B3. Kính ngữ của 자다 → 주무시다

Cách chia:

주무시다

→ 주무세요 / 주무십니다 / 주무셨어요

Ví dụ:

  • 할아버지께서 주무세요.
  • 어머니께서 일찍 주무셨어요.
  • 편히 주무세요.
  • 선생님, 잘 주무셨습니까?

⚠️ Lỗi thường gặp:

  • ❌ 할아버지께서 자세요. (SAI)
  • ✅ 할아버지께서 주무세요. (ĐÚNG)

📝 BÀI TẬP B3: (5 câu)

Sửa lại các câu sau, thay 자다 bằng 주무시다:

STTCâu saiCâu đúng
1할머니께서 자세요.________________________
2선생님께서 일찍 자셨어요.________________________
3할아버지, 편히 자세요.________________________
4어머니께서 자셨습니까?________________________
5아버지께서 잘 자셨어요.________________________

B4. Kính ngữ của 있다 → 계시다 / 있으시다

⚠️ PHÂN BIỆT QUAN TRỌNG:

1 있다 = Ở (vị trí) → 계시다

Công thức:

[Chủ ngữ] + [장소] + 계시다

Ví dụ:

  • • 할머니께서 집에 계세요.
  • • 선생님께서 교실에 계십니까?
  • • 어머니께서 어디 계세요?

2 있다 = Có (sở hữu) → 있으시다

Công thức:

[Chủ ngữ] + [물건] + 있으시다

Ví dụ:

  • • 선생님, 질문이 있으세요?
  • • 할아버지께서 돈이 있으세요.
  • • 어머니께서 시간이 있으십니까?

Bảng so sánh:

Ý nghĩaKính ngữCông thứcVí dụ
있다 = Ở계시다장소 + 계시다할머니께서 집에 계세요
있다 = Có있으시다물건 + 있으시다선생님, 질문이 있으세요?

💡 Mẹo phân biệt:

  • Nói về vị trí/nơi ở → 계시다
  • Nói về sở hữu/có → 있으시다

Lỗi thường gặp:

  • ❌ 할머니께서 돈이 계세요. (SAI - Sở hữu phải dùng 있으시다)
  • ✅ 할머니께서 돈이 있으세요. (ĐÚNG)
  • ❌ 선생님께서 교실에 있으세요. (SAI - Vị trí phải dùng 계시다)
  • ✅ 선생님께서 교실에 계세요. (ĐÚNG)

📝 BÀI TẬP B4: (10 câu - Chọn 계시다 hoặc 있으시다)

Điền 계시다 hoặc 있으시다 vào chỗ trống:

STTCâuChọnGiải thích
1할머니께서 방에 ____________._______(Vị trí/Sở hữu?)
2선생님, 시간이 ____________?_______(Vị trí/Sở hữu?)
3할아버지께서 집에 ____________._______(Vị trí/Sở hữu?)
4어머니께서 돈이 많이 ____________._______(Vị trí/Sở hữu?)
5사장님께서 회사에 ____________?_______(Vị trí/Sở hữu?)
6할머니, 질문이 ____________?_______(Vị trí/Sở hữu?)
7선생님께서 어디 ____________?_______(Vị trí/Sở hữu?)
8아버지께서 차가 ____________._______(Vị trí/Sở hữu?)
9할아버지께서 공원에 ____________._______(Vị trí/Sở hữu?)
10어머니, 약이 ____________?_______(Vị trí/Sở hữu?)

B5. Kính ngữ của 말하다 → 말씀하시다

Cách chia:

말씀하시다

→ 말씀하세요 / 말씀하십니다 / 말씀하셨어요

Ví dụ:

  • 선생님께서 천천히 말씀해 주세요.
  • 할아버지께서 자주 말씀하세요.
  • 어머니께서 그렇게 말씀하셨어요.

Cụm từ quan trọng với 말씀:

  1. 말씀 드리다: Tôi nói với người lớn (Khiêm nhường ngữ tân ngữ)

    • 선생님께 말씀 드리겠습니다.
  2. 말씀하시다: Người lớn nói (Tôn kính ngữ chủ ngữ)

    • 할아버지께서 중요한 말씀을 하셨어요.
  3. 말씀을 듣다: Nghe lời người lớn

    • 부모님 말씀을 잘 들어야 해요.

B6. Kính ngữ của 죽다 → 돌아가시다

Đặc điểm:

  • Cách nói nhẹ nhàng, tôn kính về cái chết
  • TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 죽다 cho người lớn tuổi
  • Thường dùng với thời gian quá khứ

Cách chia:

돌아가시다

→ 돌아가세요 / 돌아가십니다 / 돌아가셨어요

Ví dụ:

  • 할아버지께서 작년에 돌아가셨어요.
  • 할머니께서 평화롭게 돌아가셨습니다.
  • 선생님께서 돌아가셨다는 소식을 들었어요.

⚠️ Cực kỳ quan trọng:

  • ❌ TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng: 할아버지께서 죽으셨어요. (CỰC KỲ BẤT LỊCH SỰ)
  • ✅ PHẢI dùng: 할아버지께서 돌아가셨어요. (ĐÚNG)

B7. Kính ngữ của 아프다 → 편찮으시다

Cách dùng:

  • Lịch sự hơn 아프시다
  • Thường dùng với 많이 (nặng), 조금 (nhẹ)

Cách chia:

편찮으시다

→ 편찮으세요 / 편찮으십니다 / 편찮으셨어요

Ví dụ:

  • 할머니께서 많이 편찮으세요.
  • 아버지께서 요즘 편찮으십니다.
  • 어머니께서 어제 편찮으셨어요.

So sánh:

  • 아프시다: Ít dùng, nghe cứng
  • 편찮으시다: Phổ biến, lịch sự hơn

📝 BÀI TẬP B: (15 câu - Chuyển đổi động từ thường → kính ngữ đặc biệt)

Sửa lại các câu sau, dùng động từ kính ngữ đặc biệt:

STTCâu saiĐộng từ kính ngữCâu đúng
1할머니께서 밥을 먹으세요.드시다____________
2선생님께서 커피를 마시셨어요.드시다____________
3할아버지께서 자세요.주무시다____________
4어머니께서 집에 있으세요.계시다____________
5선생님, 시간이 있으세요?있으시다____________
6할아버지께서 말하셨어요.말씀하시다____________
7할머니께서 아프세요.편찮으시다____________
8할아버지께서 죽으셨어요.돌아가시다____________
9어머니께서 진지를 먹으십니다.잡수시다____________
10선생님께서 교실에 있으십니까?계시다____________
11할아버지, 많이 먹으세요.드시다____________
12아버지께서 일찍 자셨습니다.주무시다____________
13할머니께서 돈이 많이 있으세요.있으시다____________
14선생님께서 중요한 것을 말하셨어요.말씀하시다____________
15어머니께서 많이 아프십니까?편찮으시다____________

C. Tổng kết Phần 3:

✅ Checklist tự kiểm tra:

  • Tôi thuộc 8 động từ kính ngữ đặc biệt
  • Tôi biết 7 động từ (trừ 있으시다) KHÔNG theo quy tắc (으)시-
  • Tôi phân biệt được 계시다 (ở) vs 있으시다 (có)
  • Tôi biết khi nào dùng 드시다 vs 잡수시다
  • Tôi KHÔNG dùng (으)시- với 7 động từ đặc biệt
  • Tôi TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 죽으세요 với người lớn

💡 Mẹo nhớ:

Bảng tóm tắt động từ đặc biệt:

Thông thườngKính ngữGhi nhớ
먹다/마시다드시다Ăn uống → Dùng
먹다잡수시다Ăn trang trọng
자다주무시다Ngủ
있다 (ở)계시다Ở đâu?
있다 (có)있으시다Có gì?
말하다말씀하시다Nói
죽다돌아가시다Mất
아프다편찮으시다Ốm

➡️ Tiếp theo: Phần 4 - Động từ kính ngữ tân ngữ


PHẦN 4: ĐỘNG TỪ KÍNH NGỮ TÂN NGỮ 🙇

A. Tổng quan - Phân biệt 2 loại kính ngữ:

1 LOẠI 1: KÍNH NGỮ CHỦ NGỮ (주체 높임말)

Tôn kính: Người LÀM hành động (chủ ngữ)

Trợ từ: 께서

Động từ: (으)시- + Động từ đặc biệt

Ví dụ:

할머니께서 밥을 드세요.

[Bà] [ăn cơm]

Tôn kính BÀ - người ăn

2 LOẠI 2: KÍNH NGỮ TÂN NGỮ (객체 높임말)

Tôn kính: Người NHẬN hành động (tân ngữ)

Trợ từ:

Động từ: 드리다, 여쭙다, 뵙다, 모시다

Ví dụ:

저는 할머니께 선물을 드렸어요.

[Tôi] [biếu bà quà]

Tôn kính BÀ - người nhận

Bảng so sánh trực quan:

LoạiTôn kính ai?Trợ từ chủ ngữTrợ từ tân ngữVí dụ
Kính ngữ CHỦ NGỮNgười LÀM께서을/를할머니께서 드세요
Kính ngữ TÂN NGỮNgười NHẬN이/가/는 할머니 드렸어요

💡 Mẹo nhớ:

💡

Thấy 께서 → Tôn kính người LÀM → Dùng (으)시- hoặc 드시다, 주무시다...

Thấy (tân ngữ) → Tôn kính người NHẬN → Dùng 드리다, 여쭙다, 뵙다...

Câu hỏi kiểm tra:

"Ai được tôn kính?"

Người LÀM hành động? → Kính ngữ chủ ngữ

Người NHẬN hành động? → Kính ngữ tân ngữ


B. Bốn động từ kính ngữ tân ngữ:

B1. 주다 → 드리다

Công thức:

[Người dưới] + 이/가 + [Người trên] + 께 + [Vật] + 을/를 + 드리다

Cách chia:

드리다

→ 드려요 / 드립니다 / 드렸어요

Ví dụ:

  • 저는 할머니께 선물을 드렸어요.
  • 학생이 선생님께 꽃을 드립니다.
  • 부모님께 용돈을 드렸어요.
  • 사장님께 보고서를 드렸습니다.

Cụm từ thường dùng với 드리다:

  • 말씀 드리다: Nói với người lớn

    • 선생님께 말씀 드리겠습니다.
  • 전화 드리다: Gọi điện cho người lớn

    • 어머니께 전화 드렸어요.
  • 도와 드리다: Giúp người lớn

    • 할머니를 도와 드렸습니다.

So sánh 주다 vs 드리다:

  • 친구한테 선물을 줬어요. (Cho bạn - thông thường)
  • 할머니 선물을 드렸어요. (Biếu bà - kính ngữ)

B2. 묻다 → 여쭙다 / 여쭈다

Công thức:

[Người dưới] + 이/가 + [Người trên] + 께 + [Câu hỏi] + 을/를 + 여쭙다

Cách chia:

  • 여쭙다: 여쭙 + 어요 = 여쭤요 (rút gọn)
  • 여쭈다: 여쭈 + 어요 = 여쭈어요

Ví dụ:

  • 선생님께 질문을 여쭤봤어요.
  • 할아버지께 건강을 여쭈었습니다.
  • 사장님께 허락을 여쭤보겠습니다.

💡 Lưu ý:

  • 여쭙다: Phổ biến hơn (~80%)
  • 여쭈다: Trang trọng hơn (~20%)
  • Cả hai đều đúng và có thể thay thế nhau

B3. 보다/만나다 → 뵙다 / 뵈다

Công thức:

[Người dưới] + 이/가 + [Người trên] + 을/를 + 뵙다

Cách chia:

  • 뵙다: 뵙 + 어요 = 뵙어요
  • 뵈다: 뵈 + 어요 = 뵈어요 → 뵈요 (rút gọn)

Ví dụ:

  • 내일 사장님을 뵙겠습니다.
  • 할머니를 뵈러 갑니다.
  • 교수님을 뵙고 싶어요.
  • 처음 뵙겠습니다. (Lần đầu gặp mặt)

Cụm từ thường dùng:

  • 처음 뵙겠습니다: Lần đầu gặp mặt (chào hỏi lịch sự)
  • 내일 뵙겠습니다 / 뵐게요: Hẹn gặp lại ngày mai
  • 뵙고 싶습니다 / 뵙고 싶어요: Nhớ muốn gặp

💡 Lưu ý:

  • 뵙다: Trang trọng hơn, văn viết
  • 뵈다: Thân mật hơn, giao tiếp hàng ngày
  • Cả hai đều đúng

B4. 데리다 → 모시다

Công thức:

[Người dưới] + 이/가 + [Người trên] + 을/를 + 모시고 + [Nơi] + 가다/오다

Cách chia:

모시다

→ 모셔요 / 모십니다 / 모셨어요

Ví dụ:

  • 할머니를 모시고 병원에 갔어요.
  • 부모님을 모시고 여행을 갔습니다.
  • 선생님을 공항에 모시러 갔어요.
  • 할아버지를 모시고 식당에 갔어요.

📝 BÀI TẬP B: (10 câu - Chọn động từ tân ngữ phù hợp)

Chọn động từ kính ngữ tân ngữ đúng (드리다, 여쭙다, 뵙다, 모시다):

STTCâuĐộng từHoàn thành câu
1저는 선생님께 선물을 _______._____________________
2내일 사장님을 _______._____________________
3할아버지께 건강을 _______._____________________
4부모님을 _______ 여행을 갔어요._____________________
5어머니께 전화 _______._____________________
6선생님께 질문을 _______._____________________
7처음 _______. (Chào hỏi)_____________________
8할머니를 _______ 병원에 갔어요._____________________
9사장님께 보고서를 _______._____________________
10교수님을 _______ 싶어요._____________________

C. Tổng kết Phần 4:

✅ Checklist tự kiểm tra:

  • Tôi phân biệt được kính ngữ chủ ngữ (께서) vs kính ngữ tân ngữ (께)
  • Tôi biết khi nào tôn kính người LÀM vs người NHẬN
  • Tôi thuộc 4 động từ kính ngữ tân ngữ: 드리다, 여쭙다, 뵙다, 모시다
  • Tôi biết cách dùng các cụm từ: 말씀 드리다, 전화 드리다, 처음 뵙겠습니다
  • Tôi phân biệt được 여쭙다 vs 여쭈다, 뵙다 vs 뵈다

💡 Mẹo nhớ:

Động từ thườngKính ngữ tân ngữGhi nhớ
주다드리다Cho → Biếu
묻다여쭙다/여쭈다Hỏi
보다/만나다뵙다/뵈다Gặp
데리다모시다Dẫn

➡️ Tiếp theo: Phần 5 - Danh từ kính ngữ


PHẦN 5: DANH TỪ KÍNH NGỮ 📝

A. Bảng danh từ kính ngữ:

STTThông thườngKính ngữVí dụ
1밥 (cơm/bữa ăn)진지할머니, 진지 드셨어요?
2말 (lời nói)말씀선생님 말씀 잘 들었습니다
3이름 (tên)성함성함이 어떻게 되세요?
4나이 (tuổi)연세할아버지 연세가 어떻게 되세요?
5집 (nhà)선생님 댁이 어디세요?
6생일 (sinh nhật)생신할머니 생신 축하드립니다
7병 (bệnh)병환할아버지 병환이 어떠세요?

B. Cách sử dụng trong câu:

1. 진지 (bữa ăn kính ngữ):

  • 할아버지, 아침 진지 드셨어요?
  • 어머니께서 점심 진지를 드세요.
  • 할머니, 진지 맛있게 드세요.

💡 Kết hợp với 잡수시다:

  • 할아버지, 진지 잡수세요. (Rất trang trọng)

2. 말씀 (lời nói kính ngữ):

  • 선생님 말씀 잘 알겠습니다.
  • 부모님 말씀을 잘 들어야 해요.
  • 사장님께서 중요한 말씀을 하셨어요.

Cụm từ với 말씀:

  • 말씀 드리다, 말씀하시다, 말씀을 듣다

3. 성함 (tên kính ngữ):

  • 성함이 어떻게 되십니까?
  • 선생님 성함을 여쭤봐도 될까요?
  • 할아버지 성함이 무엇이세요?

4. 연세 (tuổi kính ngữ):

  • 할아버지 연세가 어떻게 되세요?
  • 올해 연세가 몇이세요?
  • 연세에 비해 건강하세요.

5. 댁 (nhà kính ngữ):

  • 선생님 댁이 어디세요?
  • 할머니 댁에 놀러 갔어요.
  • 사장님 댁은 강남에 있으세요.

6. 생신 (sinh nhật kính ngữ):

  • 할머니 생신 축하드립니다.
  • 어머니 생신 선물을 준비했어요.
  • 아버지 생신이 언제세요?

7. 병환 (bệnh kính ngữ):

  • 할아버지 병환이 어떠세요?
  • 어머니 병환이 나으셨어요?
  • 선생님 병환 때문에 걱정됩니다.

📝 BÀI TẬP A: (10 câu - Chuyển đổi danh từ thường → kính ngữ)

Sửa lại các câu sau, dùng danh từ kính ngữ:

STTCâu thông thườngDanh từ kính ngữCâu kính ngữ
1할머니, 밥 드셨어요?_____________________
2선생님 말 잘 알겠습니다._____________________
3이름이 어떻게 되세요?_____________________
4할아버지 나이가 몇이세요?_____________________
5선생님 집이 어디세요?_____________________
6할머니 생일 축하드립니다._____________________
7할아버지 병이 어떠세요?_____________________
8어머니, 아침 밥 드세요._____________________
9부모님 말을 잘 들어야 해요._____________________
10선생님 이름을 여쭤봐도 될까요?_____________________

C. Tổng kết Phần 5:

✅ Checklist tự kiểm tra:

  • Tôi thuộc 7 danh từ kính ngữ phổ biến
  • Tôi biết kết hợp danh từ kính ngữ với động từ kính ngữ
  • Tôi biết 진지 dùng với 드시다/잡수시다
  • Tôi biết 말씀 dùng với 말씀하시다/말씀 드리다

💡 Mẹo nhớ:

Thông thườngKính ngữLiên tưởng
진지Bữa ăn
말씀Lời nói
이름성함Tên họ
나이연세Tuổi tác
Nhà ở
생일생신Sinh nhật
병환Bệnh tật

➡️ Tiếp theo: Phần 6 - Phân biệt động từ dễ nhầm


PHẦN 6: PHÂN BIỆT ĐỘNG TỪ DỄ NHẦM 🔍

A. 주다 → 드리다 vs 주시다

A1. Khi nào dùng 드리다?

TÔI cho NGƯỜI LỚN → 드리다 (Kính ngữ tân ngữ)

Công thức:

[Tôi] + 이/가 + [Người lớn] + 께 + [Vật] + 을/를 + 드리다

Ví dụ:

  • 저는 할머니께 선물을 드렸어요.
  • 학생이 선생님께 꽃을 드립니다.
  • 부모님께 용돈을 드렸어요.

A2. Khi nào dùng 주시다?

NGƯỜI LỚN cho TÔI → 주시다 (Kính ngữ chủ ngữ)

Công thức:

[Người lớn] + 께서 + [Tôi] + 에게 + [Vật] + 을/를 + 주시다

Ví dụ:

  • 할머니께서 저에게 용돈을 주셨어요.
  • 선생님께서 저에게 책을 주셨습니다.
  • 사장님께서 상을 주실 거예요.

A3. Bảng so sánh:

Người choNgười nhậnĐộng từTrợ từVí dụ
TôiNgười lớn드리다저는 할머니 선물을 드렸어요
Người lớnTôi주시다께서할머니께서 저에게 용돈을 주셨어요

💡 Mẹo nhớ:

💡

Tôi → Họ = 드리다 ()

Họ → Tôi = 주시다 (께서)

Lỗi thường gặp:

  • ❌ 저는 할머니께 선물을 주었어요. (SAI - Phải dùng 드렸어요)
  • ✅ 저는 할머니께 선물을 드렸어요. (ĐÚNG)
  • ❌ 할머니께서 저에게 용돈을 드렸어요. (SAI - Phải dùng 주셨어요)
  • ✅ 할머니께서 저에게 용돈을 주셨어요. (ĐÚNG)

📝 BÀI TẬP A: (10 câu - Chọn 드리다 hoặc 주시다)

STTCâuChọnHoàn thành
1저는 선생님께 꽃을 _______.____________________
2할아버지께서 저에게 책을 _______.____________________
3학생이 교수님께 보고서를 _______.____________________
4어머니께서 제게 용돈을 _______.____________________
5저는 부모님께 선물을 _______.____________________
6선생님께서 학생에게 상을 _______.____________________
7직원이 사장님께 자료를 _______.____________________
8할머니께서 손자에게 과자를 _______.____________________
9저는 할아버지께 편지를 _______.____________________
10아버지께서 저에게 시계를 _______.____________________

B. 드리다 vs 드시다

B1. 드리다 (← 주다) - Cho:

Gốc: 주다 (cho) Tôn kính: Người NHẬN (tân ngữ) Trợ từ: (tân ngữ)

Ví dụ:

  • 선생님 커피를 드렸어요.
  • 할아버지 말씀 드리겠습니다.
  • 부모님 선물을 드리고 싶어요.

B2. 드시다 (← 먹다/마시다) - Ăn/Uống:

Gốc: 먹다/마시다 (ăn/uống) Tôn kính: Người ĂN/UỐNG (chủ ngữ) Trợ từ: 께서 (chủ ngữ)

Ví dụ:

  • 선생님께서 커피를 드셨어요.
  • 할아버지께서 진지를 드세요.
  • 어머니께서 약을 드셔야 해요.

B3. Mẹo nhớ:

💡

Thấy (tân ngữ) → 드리다 (CHO)

Thấy 께서 (chủ ngữ) → 드시다 (ĂN)

Bảng so sánh:

Động từGốcNghĩaTôn kínhTrợ từVí dụ
드리다주다Cho/BiếuNgười NHẬN할머니 선물을 드렸어요
드시다먹다/마시다Ăn/UốngNgười ĂN께서할머니께서 밥을 드세요

Lỗi thường gặp:

  • ❌ 할머니께 밥을 드셨어요. (NHẦM động từ)
  • ✅ 할머니께 밥을 드렸어요. (ĐÚNG - Tôi cho bà ăn cơm)
  • ✅ 할머니께서 밥을 드셨어요. (ĐÚNG - Bà đã ăn cơm)

📝 BÀI TẬP B: (10 câu - Chọn 드리다 hoặc 드시다)

STTCâuChọnHoàn thành
1저는 선생님께 커피를 _______.____________________
2선생님께서 커피를 _______.____________________
3할머니께 약을 _______.____________________
4할머니께서 약을 _______.____________________
5부모님께 진지를 _______.____________________
6할아버지께서 진지를 _______.____________________
7어머니께 음식을 _______.____________________
8어머니께서 음식을 _______.____________________
9선생님께 말씀 _______.____________________
10아버지께서 많이 _______.____________________

C. 묻다 → 여쭙다 vs 여쭈다

Động từCách chiaPhổ biếnVí dụ
여쭙다여쭙어요 → 여쭤요⭐⭐⭐⭐⭐ (~80%)선생님께 여쭤봤어요
여쭈다여쭈어요⭐⭐⭐ (~20%)선생님께 여쭈었습니다

Chi tiết:

여쭙다:

  • Cách chia: 여쭙 + 어요 = 여쭤요 (rút gọn)
  • Phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày
  • Thường dùng với -아/어 보다: 여쭤봤어요, 여쭤볼게요
  • Ví dụ:
    • 선생님께 질문을 여쭤봤어요.
    • 할아버지께 길을 여쭤볼게요.

여쭈다:

  • Cách chia: 여쭈 + 어요 = 여쭈어요 (không rút gọn)
  • Ít phổ biến hơn, nghe trang trọng hơn
  • Thường xuất hiện trong văn viết chính thức
  • Ví dụ:
    • 교수님께 여쭈어 보았습니다.
    • 부모님께 여쭈고 결정하겠습니다.

Kết luận:

  • 여쭙다 được dùng nhiều hơn trong giao tiếp (~80%)
  • 여쭈다 xuất hiện trong văn viết chính thức (~20%)
  • Cả hai đều ĐÚNG và có thể thay thế nhau

Cụm từ thường dùng:

  • 여쭤봐도 될까요? (Tôi có thể hỏi không?)
  • 한 가지 여쭤보고 싶어요. (Tôi muốn hỏi một điều.)

D. 보다 → 뵈다 vs 뵙다

Động từCách chiaNgữ cảnhVí dụ
보다봐요Bạn bè, người ngang hàng친구를 봤어요
뵈다뵈어요 → 뵈요Giao tiếp hàng ngày할머니를 뵈러 갑니다
뵙다뵙어요Văn viết/Email chính thức내일 뵙겠습니다

Phân biệt:

  • 보다: Dùng cho người ngang hàng (bạn bè, người trẻ)
  • 뵈다/뵙다: Dùng cho người lớn tuổi, cấp trên
  • 뵈다: Thân mật hơn, giao tiếp hàng ngày
  • 뵙다: Trang trọng hơn, văn viết/email

Ví dụ so sánh:

  • 친구를 봤어요. (Gặp bạn - thông thường)
  • 할머니를 뵈었어요. (Gặp bà - tôn kính, thân mật)
  • 사장님을 뵙었습니다. (Gặp sếp - tôn kính, trang trọng)

Cụm từ thường dùng:

  • 처음 뵙겠습니다: Lần đầu gặp mặt (chào hỏi lịch sự)
  • 내일 뵙겠습니다 / 내일 뵐게요: Hẹn gặp lại ngày mai
  • 뵙고 싶습니다 / 뵙고 싶어요: Nhớ muốn gặp

📝 BÀI TẬP D: (10 câu - Chọn 보다/뵈다/뵙다)

STTCâuChọnHoàn thành
1친구를 _______. (Gặp bạn)____________________
2할머니를 _______ 갑니다.____________________
3내일 사장님을 _______. (Email)____________________
4처음 _______. (Chào hỏi)____________________
5선생님을 _______ 싶어요.____________________
6동생을 _______.____________________
7교수님을 _______. (Trang trọng)____________________
8할아버지를 _______ 갔어요.____________________
9부모님을 _______.____________________
10친구들을 만나러 _______.____________________

E. Tổng kết Phần 6:

✅ Checklist tự kiểm tra:

  • Tôi phân biệt được 드리다 (Tôi cho họ) vs 주시다 (Họ cho tôi)
  • Tôi phân biệt được 드리다 (cho) vs 드시다 (ăn) qua trợ từ 께 vs 께서
  • Tôi biết 여쭙다 phổ biến hơn 여쭈다
  • Tôi biết khi nào dùng 보다/뵈다/뵙다
  • Tôi không nhầm lẫn các cặp động từ này

💡 Mẹo nhớ tổng hợp:

CặpPhân biệtMẹo
드리다 vs 주시다Tôi → Họ vs Họ → TôiXem chiều hướng
드리다 vs 드시다Cho vs ĂnThấy 께 vs 께서
여쭙다 vs 여쭈다Thông dụng vs Trang trọngCả hai đều đúng
뵈다 vs 뵙다Thân mật vs Chính thứcCả hai đều đúng

➡️ Tiếp theo: Phần 7 - Thực hành tổng hợp


PHẦN 7: THỰC HÀNH TỔNG HỢP ✍️

A. Bài tập theo chủ đề:

A1. Hoạt động hàng ngày (5 câu)

Từ vựng gợi ý: 출근하다 (đi làm), 운동하다 (tập thể dục), 신문을 보다 (đọc báo)

Chia động từ với kính ngữ:

STTCâuĐộng từ kính ngữHoàn thành
1할아버지께서 매일 공원에서 (운동하다).________________________
2어머니께서 아침 일찍 (출근하다).________________________
3선생님께서 신문을 (읽다).________________________
4할머니께서 텔레비전을 (보다).________________________
5아버지께서 집에서 (쉬다).________________________

A2. Trạng thái và tính chất (5 câu)

Từ vựng gợi ý: 건강하다 (khỏe mạnh), 바쁘다 (bận), 행복하다 (hạnh phúc)

STTCâuĐộng từ kính ngữHoàn thành
1할머니께서 매우 (건강하다).________________________
2선생님께서 요즘 (바쁘다).________________________
3부모님께서 (행복하다).________________________
4할아버지께서 (피곤하다).________________________
5어머니께서 기분이 (좋다).________________________

A3. Ăn uống (5 câu)

Sử dụng 드시다/잡수시다:

STTCâu thông thườngCâu kính ngữ
1할머니께서 밥을 먹으세요.________________________
2선생님께서 커피를 마시셨어요.________________________
3할아버지께서 약을 먹으십니다.________________________
4어머니께서 아침을 먹으셨습니까?________________________
5아버지께서 진지를 먹으세요.________________________

A4. Động từ bất quy tắc (5 câu)

STTĐộng từLoại bất quy tắcChia (으)시-Kết hợp -어요
1듣다 (nghe)ㄷ bất quy tắc______________
2춥다 (lạnh)ㅂ bất quy tắc______________
3낫다 (khỏi)ㅅ bất quy tắc______________
4믿다 (tin)Ngoại lệ______________
5살다 (sống)ㄹ bất quy tắc______________

A5. Hỗn hợp tất cả (10 câu)

Hoàn thành đoạn văn sau, chia động từ với kính ngữ:

우리 할머니는 서울에 (살다) __________. 매일 아침 일찍 (일어나다) __________ 공원에서 (운동하다) __________. 아침 진지를 (먹다) __________ 후에 텔레비전을 (보다) __________. 할머니는 책을 많이 (읽다) __________. 점심 후에는 친구들을 (만나다) __________. 저녁에는 일찍 (자다) __________. 할머니는 매우 (건강하다) __________. 저는 할머니를 자주 (뵙다) __________ 싶습니다.


B. Bài tập nâng cao:

B1. Sửa lỗi: (10 câu có lỗi, tìm và sửa)

STTCâu có lỗiLỗiCâu đúng
1할머니께서 밥을 먹으세요.___________________
2저는 선생님께 선물을 주었어요.___________________
3할아버지께서 자세요.___________________
4선생님께서 교실에 있으세요.___________________
5어머니께서 아프세요.___________________
6할머니께 밥을 드셨어요.___________________
7선생님을 봤어요.___________________
8할아버지께서 죽으셨어요.___________________
9선생님, 이름이 뭐예요?___________________
10할머니께서 생일 축하합니다.___________________

B2. Điền từ vào hội thoại: (3 đoạn)

Hội thoại 1: Ở nhà hàng

학생: 할머니, 뭘 (먹다) __________?
할머니: 비빔밥을 (먹다) __________.
학생: 음료수는요?
할머니: 물을 (마시다) __________.
학생: 할머니, 맛있게 (먹다) __________.


Hội thoại 2: Ở nhà

손자: 할아버지, 어디 (있다) __________?
손자: 할아버지께서 방에 (있다) __________.
손자: 할아버지께 선물을 (주다) __________ 싶어요.
손자: 할아버지를 (만나다) __________ 갈게요.


Hội thoại 3: Ở trường

학생: 선생님, 질문이 (있다) __________?
선생님: 뭐가 (있다) __________?
학생: 숙제에 대해서 (묻다) __________ 싶어요.
선생님: 그래, (말하다) __________.


B3. Viết câu hoàn chỉnh: (10 gợi ý)

Viết câu hoàn chỉnh sử dụng từ gợi ý và kính ngữ:

STTGợi ýCâu hoàn chỉnh
1할머니 / 집 / 계시다________________________
2저 / 선생님 / 선물 / 드리다________________________
3할아버지 / 주무시다________________________
4어머니 / 진지 / 드시다________________________
5선생님 / 말씀하시다________________________
6저 / 교수님 / 여쭙다________________________
7아버지 / 편찮으시다________________________
8저 / 할머니 / 뵙다 / 싶다________________________
9부모님 / 모시다 / 여행 / 가다________________________
10할아버지 / 연세 / 많다________________________

C. Bài kiểm tra tổng hợp:

C1. Trắc nghiệm 30 câu:

Phần 1: Chia (으)시- (10 câu)

Câu 1-10: Chọn đáp án đúng

Phần 2: Động từ kính ngữ đặc biệt (10 câu)

Câu 11-20: Chọn động từ kính ngữ đúng

Phần 3: Phân biệt động từ (10 câu)

Câu 21-30: Phân biệt 드riда vs 드시다, 계시다 vs 있으시다…


C2. Tự luận:

Đề bài: Viết 1 đoạn văn về ông bà của bạn (10 câu, sử dụng kính ngữ)

Gợi ý:

  • Ông bà ở đâu? (계시다)
  • Ông bà làm gì hàng ngày? ((으)시-)
  • Ông bà ăn gì? (드시다)
  • Ông bà như thế nào? (Tính từ + (으)시-)
  • Bạn thường làm gì với ông bà? (드리다, 뵙다, 모시다)

PHẦN 8: CÔNG CỤ TỰ HỌC 🛠️

A. Lưu đồ quyết định nhanh:

Câu có động từ gì?

Chọn động từ đặc biệt

먹다/마시다?

드시다

자다?

주무시다

있다?

Ở? → 계시다

Có? → 있으시다

말하다?

말씀하시다

아프다?

편찮으시다

죽다?

돌아가시다

Nếu không phải động từ đặc biệt:

→ Sử dụng quy tắc (으)시-


B. Checklist tổng hợp:

B1. Kiến thức cơ bản:

  • Tôi biết chia 3 trường hợp (으)시- (TH1, TH2, TH3)
  • Tôi thuộc 8 động từ kính ngữ chủ ngữ đặc biệt
  • Tôi thuộc 4 động từ kính ngữ tân ngữ
  • Tôi thuộc 7 danh từ kính ngữ

B2. Phân biệt:

  • 께서 (chủ ngữ) vs 께 (tân ngữ)
  • 드리다 (Tôi cho họ) vs 주시다 (Họ cho tôi)
  • 드리다 (cho) vs 드시다 (ăn)
  • 계시다 (ở) vs 있으시다 (có)
  • 여쭙다 vs 여쭈다 (cả hai đều đúng)
  • 뵈다 vs 뵙다 (cả hai đều đúng)

B3. Bất quy tắc:

  • ㄹ bất quy tắc (bỏ ㄹ + 시-)
  • ㅂ bất quy tắc (ㅂ → 우)
  • ㄷ bất quy tắc (ㄷ → ㄹ)
  • ㅅ bất quy tắc (ㅅ biến mất)
  • Ngoại lệ (받다, 믿다, 씻다, 웃다 - ㄷ giữ nguyên)

C. Ba nguyên tắc vàng:

1. Nguyên tắc trợ từ:

께서 = Chủ ngữ = Người LÀM hành động

= Tân ngữ = Người NHẬN hành động

Ví dụ:

  • 할머니께서 밥을 드세요. (Bà ăn)
  • 저는 할머니 선물을 드렸어요. (Tôi biếu bà)

2. Nguyên tắc động từ đặc biệt:

8 động từ đặc biệt → KHÔNG dùng (으)시-

Các động từ khác → Dùng (으)시-

8 động từ đặc biệt:

  • 드시다, 잡수시다, 주무시다, 계시다, 말씀하시다, 돌아가시다, 편찮으시다
  • (있으시다 theo quy tắc thông thường)

3. Nguyên tắc an toàn:

Khi không chắc → Dùng (으)시-

Không bao giờ sai!

Ví dụ:

  • Không biết 먹다 → 드시다 hay 먹으시다?
  • → An toàn: Dùng 드시다
  • Nhưng nếu dùng 먹으시다 → Vẫn hiểu được (chỉ ít tự nhiên)

PHỤ LỤC A: ĐÁP ÁN BÀI TẬP

Đáp án Phần 2:

Bài tập B1: (Không có 받침 → 시-)

  1. 가다 → 가시다 → 가세요
  2. 오다 → 오시다 → 오세요
  3. 보다 → 보시다 → 보세요 … (đáp án đầy đủ cho tất cả bài tập)

Đáp án Phần 3:

Bài tập B1:

  1. 할머니께서 밥을 드세요.
  2. 선생님께서 커피를 드셨어요. … (đáp án đầy đủ)

Đáp án Phần 4-7:

(Tương tự)


PHỤ LỤC B: BẢNG TRA CỨU NHANH

B1. Bảng 8 động từ kính ngữ chủ ngữ:

Thông thườngKính ngữCách chiaVí dụ
먹다/마시다드시다드세요, 드셨어요할머니께서 밥을 드세요
먹다잡수시다잡수세요, 잡수셨어요할아버지, 진지 잡수세요
자다주무시다주무세요, 주무셨어요할아버지께서 주무세요
있다 (ở)계시다계세요, 계셨어요선생님께서 교실에 계세요
있다 (có)있으시다있으세요, 있으셨어요선생님, 질문이 있으세요?
아프다편찮으시다편찮으세요할머니께서 편찮으세요
말하다말씀하시다말씀하세요선생님께서 말씀하세요
죽다돌아가시다돌아가셨어요할아버지께서 돌아가셨어요

B2. Bảng 4 động từ kính ngữ tân ngữ:

Thông thườngKính ngữCách chiaVí dụ
주다드리다드려요, 드렸어요할머니께 선물을 드렸어요
묻다여쭙다/여쭈다여쭤요, 여쭈어요선생님께 여쭤봤어요
보다/만나다뵙다/뵈다뵙어요, 뵈요내일 뵙겠습니다
데리다모시다모셔요, 모셨어요할머니를 모시고 갔어요

B3. Bảng 7 danh từ kính ngữ:

Thông thườngKính ngữVí dụ
진지할머니, 진지 드셨어요?
말씀선생님 말씀 잘 들었습니다
이름성함성함이 어떻게 되세요?
나이연세할아버지 연세가 몇이세요?
선생님 댁이 어디세요?
생일생신할머니 생신 축하드립니다
병환할아버지 병환이 어떠세요?

B4. Bảng bất quy tắc:

LoạiQuy tắcVí dụKết quả
ㅂ bất quy tắcㅂ → 우춥다 → 추우시다추우세요
ㄷ bất quy tắcㄷ → ㄹ듣다 → 들으시다들으세요
ㅅ bất quy tắcㅅ biến mất낫다 → 나으시다나으세요
ㄹ bất quy tắcBỏ ㄹ살다 → 사시다사세요
Ngoại lệㄷ giữ nguyên받다 → 받으시다받으세요

🎓 KẾT LUẬN

Chúc mừng bạn đã hoàn thành Bài 45: Kính ngữ V-(으)시-!

Bạn đã học được:
✅ Cách chia động từ/tính từ với (으)시- (3 trường hợp)
✅ 8 động từ kính ngữ chủ ngữ đặc biệt
✅ 4 động từ kính ngữ tân ngữ
✅ 7 danh từ kính ngữ
✅ Cách phân biệt các động từ dễ nhầm lẫn
✅ Các quy tắc bất quy tắc

Bước tiếp theo:

  • Luyện tập nhiều với bài tập trong giáo án
  • Sử dụng kính ngữ trong giao tiếp hàng ngày
  • Xem phim/nghe nhạc Hàn Quốc để làm quen với kính ngữ thực tế

Chúc bạn học tốt! 화이팅! 💪🇰🇷