-으시-
Tiền đuôi tôn kính
BÀI 45: KÍNH NGỮ V-(으)시- (v2.1.0)
PHẦN 0: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG GIÁO ÁN 📖
A. Cho giáo viên:
Cách sử dụng giáo án này:
- Giảng dạy theo thứ tự: Phần 1 → 2 → 3 → 4 → 5 → 6 → 7 → 8
- Mỗi phần độc lập, có thể dạy riêng hoặc kết hợp
- Giáo viên tự cân đối thời gian dựa trên trình độ lớp
Cách sử dụng bài tập:
- Bài tập đặt ngay sau mỗi phần lý thuyết
- Nguyên tắc: “Học ngay - Thực hành ngay”
- Có thể bỏ qua bài tập nếu học sinh đã nắm vững
- Có thể mở rộng bài tập nếu cần củng cố
Gợi ý kiểm tra đánh giá:
- Sau Phần 2: Kiểm tra chia (으)시-
- Sau Phần 3: Kiểm tra động từ kính ngữ đặc biệt
- Sau Phần 6: Kiểm tra phân biệt động từ
- Sau Phần 7: Bài kiểm tra tổng hợp
B. Cho học sinh:
Cách tự học với giáo án này:
- Học theo thứ tự các phần từ 1 → 8
- Làm bài tập ngay sau khi học lý thuyết
- Sử dụng Checklist cuối mỗi phần để tự kiểm tra
- Ôn tập bằng Phần 8: Công cụ tự học
Cách kiểm tra tiến độ:
- Sau mỗi phần, kiểm tra Checklist ✅
- Nếu chưa đạt, ôn lại phần đó trước khi tiếp tục
- Làm bài tập tổng hợp ở Phần 7
C. Ký hiệu trong giáo án:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 📝 | Bài tập thực hành |
| ⚠️ | Lưu ý quan trọng |
| 💡 | Mẹo nhớ |
| 🔍 | Phân biệt |
| ✅ | Checklist tự kiểm tra |
| ❌ | Sai |
| ✓ | Đúng |
PHẦN 1: GIỚI THIỆU KÍNH NGỮ 🌟
A. Kính ngữ là gì?
Định nghĩa:
- Kính ngữ (높임말) là cách nói tôn trọng, lịch sự với người lớn tuổi hoặc cấp trên
- Thể hiện sự tôn kính trong văn hóa Hàn Quốc
Khi nào dùng kính ngữ?
- Với ông bà, cha mẹ, thầy cô
- Với cấp trên tại công ty
- Với khách hàng, người lớn tuổi
- Trong các tình huống trang trọng
B. Tại sao phải học kính ngữ?
Tầm quan trọng:
- Kính ngữ là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Hàn
- Phản ánh văn hóa tôn trọng người lớn tuổi của Hàn Quốc
- Sử dụng sai kính ngữ có thể gây hiểu lầm hoặc bất lịch sự
Hậu quả nếu dùng sai:
- Người nghe có thể cảm thấy bị xúc phạm
- Bị đánh giá là thiếu giáo dục
- Gây rào cản trong giao tiếp
C. Tổng quan 3 loại kính ngữ:
KÍNH NGỮ CHỦ NGỮ (주체 높임말)
Tôn kính: Người LÀM hành động (chủ ngữ)
Cách dùng: (으)시- + Động từ đặc biệt
Trợ từ: 께서
Ví dụ:
할머니께서 밥을 드세요.
(Bà ăn cơm - Tôn kính BÀ)
KÍNH NGỮ TÂN NGỮ (객체 높임말)
Tôn kính: Người NHẬN hành động (tân ngữ)
Cách dùng: 드리다, 여쭙다, 뵙다, 모시다
Trợ từ: 께
Ví dụ:
저는 할머니께 선물을 드렸어요.
(Tôi biếu bà - Tôn kính BÀ)
KÍNH NGỮ ĐỐI TƯỢNG (상대 높임)
Tôn kính: Người NGHE (đối tượng đối thoại)
Cách dùng: Đuôi câu lịch sự
Đuôi câu: -습니다/-ㅂ니다, -세요, -어요
Ví dụ:
선생님, 안녕하십니까?
(Thầy ơi, thầy khỏe không?)
Lưu ý quan trọng:
- Giáo án này tập trung vào Kính ngữ CHỦ NGỮ và Kính ngữ TÂN NGỮ
- Kính ngữ đối tượng (đuôi câu lịch sự) đã học ở các bài trước
D. Thứ tự học trong giáo án này:
| Phần | Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Phần 2 | Quy tắc cơ bản (으)시- | Biết chia động từ với (으)시- |
| Phần 3 | Động từ kính ngữ chủ ngữ | Thuộc 8 động từ đặc biệt |
| Phần 4 | Động từ kính ngữ tân ngữ | Biết 4 động từ tân ngữ |
| Phần 5 | Danh từ kính ngữ | Thuộc 7 danh từ kính ngữ |
| Phần 6 | Phân biệt động từ dễ nhầm | Không nhầm lẫn |
| Phần 7 | Thực hành tổng hợp | Vận dụng thành thạo |
| Phần 8 | Công cụ tự học | Tự học hiệu quả |
PHẦN 2: QUY TẮC CƠ BẢN (으)시- 🧩
A. Công thức chung:
Động từ/Tính từ + (으)시- + Đuôi câu
Ví dụ:
- 가다 (đi) + 시- + 어요 = 가세요 (Đi - kính ngữ)
- 먹다 (ăn) + 으시- + 어요 = 먹으세요 (Ăn - kính ngữ)
⚠️ Lưu ý: Một số động từ có dạng kính ngữ đặc biệt, không theo quy tắc (으)시-. Sẽ học ở Phần 3.
B. Ba trường hợp chia (으)시-:
B1. KHÔNG có 받침 → + 시-
Quy tắc:
Thân từ + 시-
Bảng ví dụ phân tích:
| Từ gốc | Bước 1: Bỏ 다 | Bước 2: Kiểm tra 받침 | Bước 3: Gắn 시- | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 가다 (đi) | 가 | Không có 받침 ✓ | 가 + 시- | 가시다 |
| 오다 (đến) | 오 | Không có 받침 ✓ | 오 + 시- | 오시다 |
| 보다 (xem) | 보 | Không có 받침 ✓ | 보 + 시- | 보시다 |
| 자다 (ngủ) | 자 | Không có 받침 ✓ | 자 + 시- | 자시다 |
| 타다 (đi xe) | 타 | Không có 받침 ✓ | 타 + 시- | 타시다 |
| 크다 (to/lớn) | 크 | Không có 받침 ✓ | 크 + 시- | 크시다 |
💡 Mẹo nhớ: Nếu thân từ không có phụ âm cuối, gắn thẳng 시-
📝 BÀI TẬP B1: (12 từ - Chia với 시-)
Hãy chia các động từ/tính từ sau với (으)시- và kết hợp -어요:
| Động từ/Tính từ | Nghĩa | Kết quả (으)시- | Kết hợp -어요 | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 가다 | đi | ______________ | ______________ | 할아버지께서 학교에 (가다). |
| 오다 | đến | ______________ | ______________ | 선생님께서 교실에 (오다). |
| 보다 | xem | ______________ | ______________ | 할머니께서 텔레비전을 (보다). |
| 자다 | ngủ | ______________ | ______________ | 할아버지께서 (자다). |
| 타다 | đi (xe) | ______________ | ______________ | 어머니께서 버스를 (타다). |
| 쓰다 | viết/dùng | ______________ | ______________ | 할아버지께서 편지를 (쓰다). |
| 배우다 | học | ______________ | ______________ | 아버지께서 한국어를 (배우다). |
| 기다리다 | đợi | ______________ | ______________ | 선생님께서 학생을 (기다리다). |
| 사다 | mua | ______________ | ______________ | 할머니께서 옷을 (사다). |
| 크다 | to/lớn | ______________ | ______________ | 할아버지 키가 (크다). |
| 바쁘다 | bận | ______________ | ______________ | 어머니께서 요즘 (바쁘다). |
| 피곤하다 | mệt | ______________ | ______________ | 아버지께서 (피곤하다). |
B2. CÓ 받침 (trừ ㄹ) → + 으시-
Quy tắc:
Thân từ + 으시-
⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG:
- Một số động từ CÓ 받침 có dạng kính ngữ đặc biệt
- Ví dụ: 먹다 → KHÔNG dùng 먹으시다, mà dùng 드시다
- Ví dụ: 있다 (ở) → KHÔNG dùng 있으시다, mà dùng 계시다
- Sẽ học chi tiết ở Phần 3
Bảng ví dụ phân tích: (KHÔNG có 먹다, 있다)
| Từ gốc | Bước 1: Bỏ 다 | Bước 2: Kiểm tra 받침 | Bước 3: Gắn 으시- | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 읽다 (đọc) | 읽 | Có 받침 ㄺ ✓ | 읽 + 으시- | 읽으시다 |
| 좋다 (tốt) | 좋 | Có 받침 ㅎ ✓ | 좋 + 으시- | 좋으시다 |
| 앉다 (ngồi) | 앉 | Có 받침 ㅈ ✓ | 앉 + 으시- | 앉으시다 |
| 많다 (nhiều) | 많 | Có 받침 ㄶ ✓ | 많 + 으시- | 많으시다 |
| 입다 (mặc) | 입 | Có 받침 ㅂ ✓ | 입 + 으시- | 입으시다 |
| 찾다 (tìm) | 찾 | Có 받침 ㅈ ✓ | 찾 + 으시- | 찾으시다 |
💡 Mẹo nhớ: Nếu thân từ có phụ âm cuối (trừ ㄹ), gắn 으시-
📝 BÀI TẬP B2: (12 từ - Chia với 으시-)
| Động từ/Tính từ | Nghĩa | Kết quả (으)시- | Kết hợp -어요 | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 읽다 | đọc | ______________ | ______________ | 선생님께서 책을 (읽다). |
| 입다 | mặc | ______________ | ______________ | 할머니께서 한복을 (입다). |
| 앉다 | ngồi | ______________ | ______________ | 할아버지께서 의자에 (앉다). |
| 찾다 | tìm | ______________ | ______________ | 어머니께서 안경을 (찾다). |
| 좋다 | tốt | ______________ | ______________ | 아버지께서 기분이 (좋다). |
| 많다 | nhiều | ______________ | ______________ | 선생님께서 일이 (많다). |
| 적다 | ít | ______________ | ______________ | 할머니께서 식사량이 (적다). |
| 젊다 | trẻ | ______________ | ______________ | 어머니께서 아직 (젊다). |
| 맑다 | trong | ______________ | ______________ | 할아버지 목소리가 (맑다). |
| 넓다 | rộng | ______________ | ______________ | 할아버지 어깨가 (넓다). |
| 짧다 | ngắn | ______________ | ______________ | 할머니 머리가 (짧다). |
| 춥다 | lạnh | ______________ | ______________ | 할머니께서 (춥다)? (ㅂ bất quy tắc) |
B3. CÓ 받침 ㄹ → Bỏ ㄹ + 시-
Quy tắc:
Thân từ có ㄹ → Bỏ ㄹ → Gắn 시-
Bảng ví dụ phân tích:
| Từ gốc | Bước 1: Bỏ 다 | Bước 2: Kiểm tra 받침 | Bước 3: Bỏ ㄹ + 시- | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 살다 (sống) | 살 | Có 받침 ㄹ ✓ | 사 + 시- | 사시다 |
| 만들다 (làm) | 만들 | Có 받침 ㄹ ✓ | 만드 + 시- | 만드시다 |
| 알다 (biết) | 알 | Có 받침 ㄹ ✓ | 아 + 시- | 아시다 |
| 길다 (dài) | 길 | Có 받침 ㄹ ✓ | 기 + 시- | 기시다 |
| 멀다 (xa) | 멀 | Có 받침 ㄹ ✓ | 머 + 시- | 머시다 |
| 팔다 (bán) | 팔 | Có 받침 ㄹ ✓ | 파 + 시- | 파시다 |
💡 Mẹo nhớ: Gặp ㄹ → Bỏ đi → Gắn 시-
📝 BÀI TẬP B3: (10 từ - Bất quy tắc ㄹ)
| Động từ/Tính từ | Nghĩa | Kết quả (으)시- | Kết hợp -어요 | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 살다 | sống | ______________ | ______________ | 할머니께서 서울에 (살다). |
| 만들다 | làm | ______________ | ______________ | 할아버지께서 의자를 (만들다). |
| 알다 | biết | ______________ | ______________ | 선생님께서 (알다). |
| 길다 | dài | ______________ | ______________ | 할머니 치마가 (길다). |
| 멀다 | xa | ______________ | ______________ | 할아버지 집이 (멀다). |
| 달다 | ngọt | ______________ | ______________ | 할머니 떡이 (달다). |
| 팔다 | bán | ______________ | ______________ | 할아버지께서 집을 (팔다). |
| 놀다 | chơi | ______________ | ______________ | 할머니께서 손자와 (놀다). |
| 울다 | khóc | ______________ | ______________ | 할머니께서 (울다). |
| 열다 | mở | ______________ | ______________ | 할아버지께서 문을 (열다). |
C. Bảng tóm tắt 3 trường hợp:
| Trường hợp | Điều kiện | Công thức | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| TH1 | Không có 받침 | Thân từ + 시- | 가다 → 가 + 시- | 가시다 |
| TH2 | Có 받침 (trừ ㄹ) | Thân từ + 으시- | 읽다 → 읽 + 으시- | 읽으시다 |
| TH3 | Có 받침 ㄹ | Bỏ ㄹ + 시- | 살다 → 사 + 시- | 사시다 |
📝 BÀI TẬP C: (15 từ hỗn hợp - Xác định trường hợp + Chia)
Hãy xác định trường hợp (TH1, TH2, TH3) và chia động từ với (으)시- + -어요:
| STT | Động từ/Tính từ | Nghĩa | Trường hợp | Chia (으)시- | Kết hợp -어요 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 하다 | làm | ____________ | ____________ | ____________ |
| 2 | 공부하다 | học | ____________ | ____________ | ____________ |
| 3 | 운동하다 | tập thể dục | ____________ | ____________ | ____________ |
| 4 | 일하다 | làm việc | ____________ | ____________ | ____________ |
| 5 | 쉬다 | nghỉ | ____________ | ____________ | ____________ |
| 6 | 듣다 | nghe | ____________ | ____________ | ____________ |
| 7 | 걷다 | đi bộ | ____________ | ____________ | ____________ |
| 8 | 묻다 | hỏi | ____________ | ____________ | ____________ |
| 9 | 낫다 | khỏi | ____________ | ____________ | ____________ |
| 10 | 씻다 | rửa | ____________ | ____________ | ____________ |
| 11 | 웃다 | cười | ____________ | ____________ | ____________ |
| 12 | 받다 | nhận | ____________ | ____________ | ____________ |
| 13 | 믿다 | tin | ____________ | ____________ | ____________ |
| 14 | 달다 | ngọt | ____________ | ____________ | ____________ |
| 15 | 놀다 | chơi | ____________ | ____________ | ____________ |
D. Kết hợp với đuôi câu:
D1. Kết hợp -(으)시- + -어요:
Quy tắc rút gọn:
시 + 어요 = 시어요 → 세요
Bảng ví dụ:
| Động từ gốc | Chia (으)시- | Kết hợp -어요 | Rút gọn | Dạng cuối |
|---|---|---|---|---|
| 가다 | 가시다 | 가시 + 어요 | 가시어요 | 가세요 |
| 오다 | 오시다 | 오시 + 어요 | 오시어요 | 오세요 |
| 읽다 | 읽으시다 | 읽으시 + 어요 | 읽으시어요 | 읽으세요 |
| 살다 | 사시다 | 사시 + 어요 | 사시어요 | 사세요 |
💡 Mẹo nhớ: 시어요 luôn rút gọn thành 세요
D2. Kết hợp -(으)시- + -습니다/-ㅂ니다:
Quy tắc:
(으)시- + -ㅂ니다 = (으)십니다
Bảng ví dụ:
| Động từ gốc | Chia (으)시- | Kết hợp -ㅂ니다 | Dạng cuối |
|---|---|---|---|
| 가다 | 가시- | 가시 + -ㅂ니다 | 가십니다 |
| 읽다 | 읽으시- | 읽으시 + -ㅂ니다 | 읽으십니다 |
| 살다 | 사시- | 사시 + -ㅂ니다 | 사십니다 |
D3. Kết hợp -(으)시- + -었/았/였-:
Quy tắc:
(으)시- + -었- = (으)셨-
Bảng ví dụ:
| Động từ gốc | Chia (으)시- | Kết hợp -었어요 | Dạng cuối |
|---|---|---|---|
| 가다 | 가시- | 가시 + -었어요 | 가셨어요 |
| 읽다 | 읽으시- | 읽으시 + -었어요 | 읽으셨어요 |
| 살다 | 사시- | 사시 + -었어요 | 사셨어요 |
📝 BÀI TẬP D: (10 câu - Chia với nhiều đuôi câu khác nhau)
Chia động từ với (으)시- và đuôi câu cho sẵn:
| STT | Câu gốc | Đuôi câu | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 할아버지께서 학교에 (가다). | -세요 | ________________ |
| 2 | 선생님께서 책을 (읽다). | -십니다 | ________________ |
| 3 | 할머니께서 서울에 (살다). | -셨어요 | ________________ |
| 4 | 어머니께서 요즘 (바쁘다). | -세요? | ________________ |
| 5 | 할아버지께서 텔레비전을 (보다). | -셨어요 | ________________ |
| 6 | 아버지께서 일찍 (오다). | -셨습니다 | ________________ |
| 7 | 선생님께서 한국어를 (가르치다). | -십니다 | ________________ |
| 8 | 할머니께서 옷을 (만들다). | -세요 | ________________ |
| 9 | 어머니께서 이야기를 (듣다). | -셨어요 | ________________ |
| 10 | 할아버지께서 (피곤하다). | -세요? | ________________ |
E. Các nhóm bất quy tắc:
E1. ㅂ bất quy tắc:
Quy tắc:
ㅂ → 우 (khi gặp nguyên âm)
Công thức:
ㅂ 받침 → Bỏ ㅂ → 우 + 시-
Bảng ví dụ:
| Động từ gốc | Bỏ ㅂ | Gắn 우 + 시- | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 춥다 (lạnh) | 추 | 추 + 우시- | 추우시다 → 추우세요 |
| 덥다 (nóng) | 더 | 더 + 우시- | 더우시다 → 더우세요 |
| 어렵다 (khó) | 어려 | 어려 + 우시- | 어려우시다 → 어려우세요 |
| 쉽다 (dễ) | 쉬 | 쉬 + 우시- | 쉬우시다 → 쉬우세요 |
| 아름답다 (đẹp) | 아름다 | 아름다 + 우시- | 아름다우시다 → 아름다우세요 |
E2. ㄷ bất quy tắc:
Quy tắc:
ㄷ → ㄹ (khi gặp nguyên âm)
Công thức:
ㄷ 받침 → Đổi thành ㄹ → 으시-
Bảng ví dụ:
| Động từ gốc | Đổi ㄷ → ㄹ | Gắn 으시- | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 듣다 (nghe) | 들 | 들 + 으시- | 들으시다 → 들으세요 |
| 걷다 (đi bộ) | 걸 | 걸 + 으시- | 걸으시다 → 걸으세요 |
| 묻다 (hỏi) | 물 | 물 + 으시- | 물으시다 → 물으세요 |
E3. ㅅ bất quy tắc:
Quy tắc:
ㅅ biến mất (khi gặp nguyên âm)
Công thức:
ㅅ 받침 → Bỏ ㅅ → 으시-
Bảng ví dụ:
| Động từ gốc | Bỏ ㅅ | Gắn 으시- | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 낫다 (khỏi) | 나 | 나 + 으시- | 나으시다 → 나으세요 |
| 붓다 (sưng) | 부 | 부 + 으시- | 부으시다 → 부으세요 |
| 잇다 (nối) | 이 | 이 + 으시- | 이으시다 → 이으세요 |
E4. Ngoại lệ (giữ nguyên):
⚠️ Những động từ sau KHÔNG bất quy tắc:
ㄷ 받침 GIỮ NGUYÊN → + 으시-
Bảng ví dụ:
| Động từ gốc | Quy tắc | Kết quả |
|---|---|---|
| 받다 (nhận) | ㄷ GIỮ NGUYÊN | 받으시다 → 받으세요 |
| 믿다 (tin) | ㄷ GIỮ NGUYÊN | 믿으시다 → 믿으세요 |
| 씻다 (rửa) | ㄷ GIỮ NGUYÊN | 씻으시다 → 씻으세요 |
| 웃다 (cười) | ㄷ GIỮ NGUYÊN | 웃으시다 → 웃으세요 |
💡 Mẹo phân biệt:
- 듣다, 걷다, 묻다: ㄷ → ㄹ (Bất quy tắc)
- 받다, 믿다, 씻다, 웃다: ㄷ giữ nguyên (Ngoại lệ)
📝 BÀI TẬP E: (12 từ bất quy tắc)
Chia các động từ/tính từ bất quy tắc sau:
| STT | Động từ/Tính từ | Nghĩa | Loại bất quy tắc | Chia (으)시- | Kết hợp -어요 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 춥다 | lạnh | ㅂ bất quy tắc | ____________ | ____________ |
| 2 | 덥다 | nóng | ㅂ bất quy tắc | ____________ | ____________ |
| 3 | 어렵다 | khó | ㅂ bất quy tắc | ____________ | ____________ |
| 4 | 듣다 | nghe | ㄷ bất quy tắc | ____________ | ____________ |
| 5 | 걷다 | đi bộ | ㄷ bất quy tắc | ____________ | ____________ |
| 6 | 묻다 | hỏi | ㄷ bất quy tắc | ____________ | ____________ |
| 7 | 낫다 | khỏi | ㅅ bất quy tắc | ____________ | ____________ |
| 8 | 붓다 | sưng | ㅅ bất quy tắc | ____________ | ____________ |
| 9 | 받다 | nhận | Ngoại lệ | ____________ | ____________ |
| 10 | 믿다 | tin | Ngoại lệ | ____________ | ____________ |
| 11 | 씻다 | rửa | Ngoại lệ | ____________ | ____________ |
| 12 | 웃다 | cười | Ngoại lệ | ____________ | ____________ |
F. Tổng kết Phần 2:
✅ Checklist tự kiểm tra:
- Tôi biết cách chia 3 trường hợp cơ bản (TH1, TH2, TH3)
- Tôi nhớ quy tắc ㄹ bất quy tắc (Bỏ ㄹ + 시-)
- Tôi biết cách kết hợp (으)시- với đuôi câu (-어요, -ㅂ니다, -었어요)
- Tôi biết quy tắc rút gọn: 시어요 → 세요
- Tôi phân biệt được ㅂ bất quy tắc (ㅂ → 우)
- Tôi phân biệt được ㄷ bất quy tắc (ㄷ → ㄹ) vs Ngoại lệ (ㄷ giữ nguyên)
- Tôi biết ㅅ bất quy tắc (ㅅ biến mất)
💡 Mẹo nhớ tổng hợp:
-
Chia (으)시-:
- Không có 받침 → 시
- Có 받침 → 으시
- Gặp ㄹ → Bỏ đi
-
Bất quy tắc:
- ㅂ → 우 (춥다 → 추우시다)
- ㄷ → ㄹ (듣다 → 들으시다) NHƯNG 받다/믿다/씻다/웃다giữ nguyên
- ㅅ → biến mất (낫다 → 나으시다)
-
Rút gọn:
- 시 + 어요 = 세요
⚠️ Lưu ý quan trọng:
- Một số động từ CÓ 받침 có dạng kính ngữ đặc biệt
- Ví dụ: 먹다 → KHÔNG dùng 먹으시다, mà dùng 드시다
- Sẽ học chi tiết ở Phần 3 tiếp theo
➡️ Tiếp theo: Phần 3 - Động từ kính ngữ chủ ngữ đặc biệt
PHẦN 3: ĐỘNG TỪ KÍNH NGỮ CHỦ NGỮ ĐẶC BIỆT 🚨
A. Tổng quan:
⚠️ QUAN TRỌNG:
- Một số động từ CÓ dạng kính ngữ đặc biệt
- KHÔNG dùng (으)시-, mà dùng động từ hoàn toàn khác
- Đây là Tôn kính ngữ chủ ngữ - Tôn kính người làm hành động
- Trợ từ chủ ngữ: 께서
Bảng tổng hợp 8 động từ đặc biệt:
| STT | Thông thường | Kính ngữ đặc biệt | Dùng (으)시-? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 먹다/마시다 | 드시다 | ❌ Không | 할머니께서 밥을 드세요. |
| 2 | 먹다 | 잡수시다 | ❌ Không | 할아버지, 진지 잡수세요. |
| 3 | 자다 | 주무시다 | ❌ Không | 할아버지께서 주무세요. |
| 4 | 있다 (ở) | 계시다 | ❌ Không | 선생님께서 교실에 계세요. |
| 5 | 있다 (có) | 있으시다 | ✅ Có (theo quy tắc) | 선생님, 질문이 있으세요? |
| 6 | 아프다 | 편찮으시다 | ❌ Không | 할머니께서 편찮으세요. |
| 7 | 말하다 | 말씀하시다 | ❌ Không | 선생님께서 말씀하세요. |
| 8 | 죽다 | 돌아가시다 | ❌ Không | 할아버지께서 돌아가셨어요. |
⚠️ Lưu ý:
- 7 động từ (trừ 있으시다) KHÔNG theo quy tắc (으)시-
- Phải thuộc lòng các động từ này
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng: 먹으세요, 자세요, 있으세요 (cho ở), 아프세요, 말하세요, 죽으세요
B. Giải thích chi tiết từng động từ:
B1. Kính ngữ của 먹다/마시다 → 드시다
Cách dùng:
- Dùng cho cả “ăn” và “uống”
- Thay thế hoàn toàn 먹다/마시다 khi nói về người lớn
Cách chia:
드시다
→ 드세요 / 드십니다 / 드셨어요
Ví dụ:
- 할머니께서 밥을 드세요.
- 선생님께서 커피를 드셨어요.
- 할아버지, 많이 드세요.
- 어머니께서 약을 드셔야 해요.
⚠️ Lỗi thường gặp:
- ❌ 할머니께서 밥을 먹으세요. (SAI)
- ✅ 할머니께서 밥을 드세요. (ĐÚNG)
- ❌ 할아버지께서 물을 마시세요. (SAI)
- ✅ 할아버지께서 물을 드세요. (ĐÚNG)
📝 BÀI TẬP B1: (5 câu - Chuyển đổi 먹다/마시다 → 드시다)
Sửa lại các câu sau, thay 먹다/마시다 bằng 드시다:
| STT | Câu sai | Câu đúng |
|---|---|---|
| 1 | 할머니께서 밥을 먹으세요. | ________________________ |
| 2 | 선생님께서 커피를 마시셨어요. | ________________________ |
| 3 | 할아버지, 약을 먹으세요. | ________________________ |
| 4 | 어머니께서 아침을 먹으셨습니까? | ________________________ |
| 5 | 아버지께서 술을 마시십니까? | ________________________ |
B2. Kính ngữ của 먹다 → 잡수시다 (Trang trọng hơn 드시다)
Cách dùng:
- CHỈ dùng cho “ăn”, KHÔNG dùng cho “uống”
- Trang trọng hơn 드시다
- Thường dùng với người rất lớn tuổi hoặc tình huống trang trọng
So sánh:
- 드시다: Phổ biến, dùng hàng ngày (cho cả ăn và uống)
- 잡수시다: Trang trọng, chỉ dùng cho ăn
Cách chia:
잡수시다
→ 잡수세요 / 잡수십니다 / 잡수셨어요
Ví dụ:
- 할아버지, 진지 잡수세요.
- 어르신께서 많이 잡수셨어요.
- 할머니, 천천히 잡수세요.
💡 Khi nào dùng 잡수시다?
- Với người rất lớn tuổi (ông bà, người cao tuổi)
- Trong tình huống trang trọng
- Với danh từ 진지 (bữa ăn kính ngữ)
B3. Kính ngữ của 자다 → 주무시다
Cách chia:
주무시다
→ 주무세요 / 주무십니다 / 주무셨어요
Ví dụ:
- 할아버지께서 주무세요.
- 어머니께서 일찍 주무셨어요.
- 편히 주무세요.
- 선생님, 잘 주무셨습니까?
⚠️ Lỗi thường gặp:
- ❌ 할아버지께서 자세요. (SAI)
- ✅ 할아버지께서 주무세요. (ĐÚNG)
📝 BÀI TẬP B3: (5 câu)
Sửa lại các câu sau, thay 자다 bằng 주무시다:
| STT | Câu sai | Câu đúng |
|---|---|---|
| 1 | 할머니께서 자세요. | ________________________ |
| 2 | 선생님께서 일찍 자셨어요. | ________________________ |
| 3 | 할아버지, 편히 자세요. | ________________________ |
| 4 | 어머니께서 자셨습니까? | ________________________ |
| 5 | 아버지께서 잘 자셨어요. | ________________________ |
B4. Kính ngữ của 있다 → 계시다 / 있으시다
⚠️ PHÂN BIỆT QUAN TRỌNG:
1 있다 = Ở (vị trí) → 계시다
Công thức:
[Chủ ngữ] + [장소] + 계시다
Ví dụ:
- • 할머니께서 집에 계세요.
- • 선생님께서 교실에 계십니까?
- • 어머니께서 어디 계세요?
2 있다 = Có (sở hữu) → 있으시다
Công thức:
[Chủ ngữ] + [물건] + 있으시다
Ví dụ:
- • 선생님, 질문이 있으세요?
- • 할아버지께서 돈이 있으세요.
- • 어머니께서 시간이 있으십니까?
Bảng so sánh:
| Ý nghĩa | Kính ngữ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 있다 = Ở | 계시다 | 장소 + 계시다 | 할머니께서 집에 계세요 |
| 있다 = Có | 있으시다 | 물건 + 있으시다 | 선생님, 질문이 있으세요? |
💡 Mẹo phân biệt:
- Nói về vị trí/nơi ở → 계시다
- Nói về sở hữu/có → 있으시다
Lỗi thường gặp:
- ❌ 할머니께서 돈이 계세요. (SAI - Sở hữu phải dùng 있으시다)
- ✅ 할머니께서 돈이 있으세요. (ĐÚNG)
- ❌ 선생님께서 교실에 있으세요. (SAI - Vị trí phải dùng 계시다)
- ✅ 선생님께서 교실에 계세요. (ĐÚNG)
📝 BÀI TẬP B4: (10 câu - Chọn 계시다 hoặc 있으시다)
Điền 계시다 hoặc 있으시다 vào chỗ trống:
| STT | Câu | Chọn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | 할머니께서 방에 ____________. | _______ | (Vị trí/Sở hữu?) |
| 2 | 선생님, 시간이 ____________? | _______ | (Vị trí/Sở hữu?) |
| 3 | 할아버지께서 집에 ____________. | _______ | (Vị trí/Sở hữu?) |
| 4 | 어머니께서 돈이 많이 ____________. | _______ | (Vị trí/Sở hữu?) |
| 5 | 사장님께서 회사에 ____________? | _______ | (Vị trí/Sở hữu?) |
| 6 | 할머니, 질문이 ____________? | _______ | (Vị trí/Sở hữu?) |
| 7 | 선생님께서 어디 ____________? | _______ | (Vị trí/Sở hữu?) |
| 8 | 아버지께서 차가 ____________. | _______ | (Vị trí/Sở hữu?) |
| 9 | 할아버지께서 공원에 ____________. | _______ | (Vị trí/Sở hữu?) |
| 10 | 어머니, 약이 ____________? | _______ | (Vị trí/Sở hữu?) |
B5. Kính ngữ của 말하다 → 말씀하시다
Cách chia:
말씀하시다
→ 말씀하세요 / 말씀하십니다 / 말씀하셨어요
Ví dụ:
- 선생님께서 천천히 말씀해 주세요.
- 할아버지께서 자주 말씀하세요.
- 어머니께서 그렇게 말씀하셨어요.
Cụm từ quan trọng với 말씀:
-
말씀 드리다: Tôi nói với người lớn (Khiêm nhường ngữ tân ngữ)
- 선생님께 말씀 드리겠습니다.
-
말씀하시다: Người lớn nói (Tôn kính ngữ chủ ngữ)
- 할아버지께서 중요한 말씀을 하셨어요.
-
말씀을 듣다: Nghe lời người lớn
- 부모님 말씀을 잘 들어야 해요.
B6. Kính ngữ của 죽다 → 돌아가시다
Đặc điểm:
- Cách nói nhẹ nhàng, tôn kính về cái chết
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 죽다 cho người lớn tuổi
- Thường dùng với thời gian quá khứ
Cách chia:
돌아가시다
→ 돌아가세요 / 돌아가십니다 / 돌아가셨어요
Ví dụ:
- 할아버지께서 작년에 돌아가셨어요.
- 할머니께서 평화롭게 돌아가셨습니다.
- 선생님께서 돌아가셨다는 소식을 들었어요.
⚠️ Cực kỳ quan trọng:
- ❌ TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng: 할아버지께서 죽으셨어요. (CỰC KỲ BẤT LỊCH SỰ)
- ✅ PHẢI dùng: 할아버지께서 돌아가셨어요. (ĐÚNG)
B7. Kính ngữ của 아프다 → 편찮으시다
Cách dùng:
- Lịch sự hơn 아프시다
- Thường dùng với 많이 (nặng), 조금 (nhẹ)
Cách chia:
편찮으시다
→ 편찮으세요 / 편찮으십니다 / 편찮으셨어요
Ví dụ:
- 할머니께서 많이 편찮으세요.
- 아버지께서 요즘 편찮으십니다.
- 어머니께서 어제 편찮으셨어요.
So sánh:
- 아프시다: Ít dùng, nghe cứng
- 편찮으시다: Phổ biến, lịch sự hơn
📝 BÀI TẬP B: (15 câu - Chuyển đổi động từ thường → kính ngữ đặc biệt)
Sửa lại các câu sau, dùng động từ kính ngữ đặc biệt:
| STT | Câu sai | Động từ kính ngữ | Câu đúng |
|---|---|---|---|
| 1 | 할머니께서 밥을 먹으세요. | 드시다 | ____________ |
| 2 | 선생님께서 커피를 마시셨어요. | 드시다 | ____________ |
| 3 | 할아버지께서 자세요. | 주무시다 | ____________ |
| 4 | 어머니께서 집에 있으세요. | 계시다 | ____________ |
| 5 | 선생님, 시간이 있으세요? | 있으시다 | ____________ |
| 6 | 할아버지께서 말하셨어요. | 말씀하시다 | ____________ |
| 7 | 할머니께서 아프세요. | 편찮으시다 | ____________ |
| 8 | 할아버지께서 죽으셨어요. | 돌아가시다 | ____________ |
| 9 | 어머니께서 진지를 먹으십니다. | 잡수시다 | ____________ |
| 10 | 선생님께서 교실에 있으십니까? | 계시다 | ____________ |
| 11 | 할아버지, 많이 먹으세요. | 드시다 | ____________ |
| 12 | 아버지께서 일찍 자셨습니다. | 주무시다 | ____________ |
| 13 | 할머니께서 돈이 많이 있으세요. | 있으시다 | ____________ |
| 14 | 선생님께서 중요한 것을 말하셨어요. | 말씀하시다 | ____________ |
| 15 | 어머니께서 많이 아프십니까? | 편찮으시다 | ____________ |
C. Tổng kết Phần 3:
✅ Checklist tự kiểm tra:
- Tôi thuộc 8 động từ kính ngữ đặc biệt
- Tôi biết 7 động từ (trừ 있으시다) KHÔNG theo quy tắc (으)시-
- Tôi phân biệt được 계시다 (ở) vs 있으시다 (có)
- Tôi biết khi nào dùng 드시다 vs 잡수시다
- Tôi KHÔNG dùng (으)시- với 7 động từ đặc biệt
- Tôi TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 죽으세요 với người lớn
💡 Mẹo nhớ:
Bảng tóm tắt động từ đặc biệt:
| Thông thường | Kính ngữ | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| 먹다/마시다 | 드시다 | Ăn uống → Dùng |
| 먹다 | 잡수시다 | Ăn trang trọng |
| 자다 | 주무시다 | Ngủ |
| 있다 (ở) | 계시다 | Ở đâu? |
| 있다 (có) | 있으시다 | Có gì? |
| 말하다 | 말씀하시다 | Nói |
| 죽다 | 돌아가시다 | Mất |
| 아프다 | 편찮으시다 | Ốm |
➡️ Tiếp theo: Phần 4 - Động từ kính ngữ tân ngữ
PHẦN 4: ĐỘNG TỪ KÍNH NGỮ TÂN NGỮ 🙇
A. Tổng quan - Phân biệt 2 loại kính ngữ:
1 LOẠI 1: KÍNH NGỮ CHỦ NGỮ (주체 높임말)
Tôn kính: Người LÀM hành động (chủ ngữ)
Trợ từ: 께서
Động từ: (으)시- + Động từ đặc biệt
Ví dụ:
할머니께서 밥을 드세요.
[Bà] [ăn cơm]
Tôn kính BÀ - người ăn
2 LOẠI 2: KÍNH NGỮ TÂN NGỮ (객체 높임말)
Tôn kính: Người NHẬN hành động (tân ngữ)
Trợ từ: 께
Động từ: 드리다, 여쭙다, 뵙다, 모시다
Ví dụ:
저는 할머니께 선물을 드렸어요.
[Tôi] [biếu bà quà]
Tôn kính BÀ - người nhận
Bảng so sánh trực quan:
| Loại | Tôn kính ai? | Trợ từ chủ ngữ | Trợ từ tân ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Kính ngữ CHỦ NGỮ | Người LÀM | 께서 | 을/를 | 할머니께서 밥을 드세요 |
| Kính ngữ TÂN NGỮ | Người NHẬN | 이/가/는 | 께 | 저는 할머니께 드렸어요 |
💡 Mẹo nhớ:
Thấy 께서 → Tôn kính người LÀM → Dùng (으)시- hoặc 드시다, 주무시다...
Thấy 께 (tân ngữ) → Tôn kính người NHẬN → Dùng 드리다, 여쭙다, 뵙다...
Câu hỏi kiểm tra:
"Ai được tôn kính?"
→ Người LÀM hành động? → Kính ngữ chủ ngữ
→ Người NHẬN hành động? → Kính ngữ tân ngữ
B. Bốn động từ kính ngữ tân ngữ:
B1. 주다 → 드리다
Công thức:
[Người dưới] + 이/가 + [Người trên] + 께 + [Vật] + 을/를 + 드리다
Cách chia:
드리다
→ 드려요 / 드립니다 / 드렸어요
Ví dụ:
- 저는 할머니께 선물을 드렸어요.
- 학생이 선생님께 꽃을 드립니다.
- 부모님께 용돈을 드렸어요.
- 사장님께 보고서를 드렸습니다.
Cụm từ thường dùng với 드리다:
-
말씀 드리다: Nói với người lớn
- 선생님께 말씀 드리겠습니다.
-
전화 드리다: Gọi điện cho người lớn
- 어머니께 전화 드렸어요.
-
도와 드리다: Giúp người lớn
- 할머니를 도와 드렸습니다.
So sánh 주다 vs 드리다:
- 친구한테 선물을 줬어요. (Cho bạn - thông thường)
- 할머니께 선물을 드렸어요. (Biếu bà - kính ngữ)
B2. 묻다 → 여쭙다 / 여쭈다
Công thức:
[Người dưới] + 이/가 + [Người trên] + 께 + [Câu hỏi] + 을/를 + 여쭙다
Cách chia:
- 여쭙다: 여쭙 + 어요 = 여쭤요 (rút gọn)
- 여쭈다: 여쭈 + 어요 = 여쭈어요
Ví dụ:
- 선생님께 질문을 여쭤봤어요.
- 할아버지께 건강을 여쭈었습니다.
- 사장님께 허락을 여쭤보겠습니다.
💡 Lưu ý:
- 여쭙다: Phổ biến hơn (~80%)
- 여쭈다: Trang trọng hơn (~20%)
- Cả hai đều đúng và có thể thay thế nhau
B3. 보다/만나다 → 뵙다 / 뵈다
Công thức:
[Người dưới] + 이/가 + [Người trên] + 을/를 + 뵙다
Cách chia:
- 뵙다: 뵙 + 어요 = 뵙어요
- 뵈다: 뵈 + 어요 = 뵈어요 → 뵈요 (rút gọn)
Ví dụ:
- 내일 사장님을 뵙겠습니다.
- 할머니를 뵈러 갑니다.
- 교수님을 뵙고 싶어요.
- 처음 뵙겠습니다. (Lần đầu gặp mặt)
Cụm từ thường dùng:
- 처음 뵙겠습니다: Lần đầu gặp mặt (chào hỏi lịch sự)
- 내일 뵙겠습니다 / 뵐게요: Hẹn gặp lại ngày mai
- 뵙고 싶습니다 / 뵙고 싶어요: Nhớ muốn gặp
💡 Lưu ý:
- 뵙다: Trang trọng hơn, văn viết
- 뵈다: Thân mật hơn, giao tiếp hàng ngày
- Cả hai đều đúng
B4. 데리다 → 모시다
Công thức:
[Người dưới] + 이/가 + [Người trên] + 을/를 + 모시고 + [Nơi] + 가다/오다
Cách chia:
모시다
→ 모셔요 / 모십니다 / 모셨어요
Ví dụ:
- 할머니를 모시고 병원에 갔어요.
- 부모님을 모시고 여행을 갔습니다.
- 선생님을 공항에 모시러 갔어요.
- 할아버지를 모시고 식당에 갔어요.
📝 BÀI TẬP B: (10 câu - Chọn động từ tân ngữ phù hợp)
Chọn động từ kính ngữ tân ngữ đúng (드리다, 여쭙다, 뵙다, 모시다):
| STT | Câu | Động từ | Hoàn thành câu |
|---|---|---|---|
| 1 | 저는 선생님께 선물을 _______. | _______ | ______________ |
| 2 | 내일 사장님을 _______. | _______ | ______________ |
| 3 | 할아버지께 건강을 _______. | _______ | ______________ |
| 4 | 부모님을 _______ 여행을 갔어요. | _______ | ______________ |
| 5 | 어머니께 전화 _______. | _______ | ______________ |
| 6 | 선생님께 질문을 _______. | _______ | ______________ |
| 7 | 처음 _______. (Chào hỏi) | _______ | ______________ |
| 8 | 할머니를 _______ 병원에 갔어요. | _______ | ______________ |
| 9 | 사장님께 보고서를 _______. | _______ | ______________ |
| 10 | 교수님을 _______ 싶어요. | _______ | ______________ |
C. Tổng kết Phần 4:
✅ Checklist tự kiểm tra:
- Tôi phân biệt được kính ngữ chủ ngữ (께서) vs kính ngữ tân ngữ (께)
- Tôi biết khi nào tôn kính người LÀM vs người NHẬN
- Tôi thuộc 4 động từ kính ngữ tân ngữ: 드리다, 여쭙다, 뵙다, 모시다
- Tôi biết cách dùng các cụm từ: 말씀 드리다, 전화 드리다, 처음 뵙겠습니다
- Tôi phân biệt được 여쭙다 vs 여쭈다, 뵙다 vs 뵈다
💡 Mẹo nhớ:
| Động từ thường | Kính ngữ tân ngữ | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| 주다 | 드리다 | Cho → Biếu |
| 묻다 | 여쭙다/여쭈다 | Hỏi |
| 보다/만나다 | 뵙다/뵈다 | Gặp |
| 데리다 | 모시다 | Dẫn |
➡️ Tiếp theo: Phần 5 - Danh từ kính ngữ
PHẦN 5: DANH TỪ KÍNH NGỮ 📝
A. Bảng danh từ kính ngữ:
| STT | Thông thường | Kính ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | 밥 (cơm/bữa ăn) | 진지 | 할머니, 진지 드셨어요? |
| 2 | 말 (lời nói) | 말씀 | 선생님 말씀 잘 들었습니다 |
| 3 | 이름 (tên) | 성함 | 성함이 어떻게 되세요? |
| 4 | 나이 (tuổi) | 연세 | 할아버지 연세가 어떻게 되세요? |
| 5 | 집 (nhà) | 댁 | 선생님 댁이 어디세요? |
| 6 | 생일 (sinh nhật) | 생신 | 할머니 생신 축하드립니다 |
| 7 | 병 (bệnh) | 병환 | 할아버지 병환이 어떠세요? |
B. Cách sử dụng trong câu:
1. 진지 (bữa ăn kính ngữ):
- 할아버지, 아침 진지 드셨어요?
- 어머니께서 점심 진지를 드세요.
- 할머니, 진지 맛있게 드세요.
💡 Kết hợp với 잡수시다:
- 할아버지, 진지 잡수세요. (Rất trang trọng)
2. 말씀 (lời nói kính ngữ):
- 선생님 말씀 잘 알겠습니다.
- 부모님 말씀을 잘 들어야 해요.
- 사장님께서 중요한 말씀을 하셨어요.
Cụm từ với 말씀:
- 말씀 드리다, 말씀하시다, 말씀을 듣다
3. 성함 (tên kính ngữ):
- 성함이 어떻게 되십니까?
- 선생님 성함을 여쭤봐도 될까요?
- 할아버지 성함이 무엇이세요?
4. 연세 (tuổi kính ngữ):
- 할아버지 연세가 어떻게 되세요?
- 올해 연세가 몇이세요?
- 연세에 비해 건강하세요.
5. 댁 (nhà kính ngữ):
- 선생님 댁이 어디세요?
- 할머니 댁에 놀러 갔어요.
- 사장님 댁은 강남에 있으세요.
6. 생신 (sinh nhật kính ngữ):
- 할머니 생신 축하드립니다.
- 어머니 생신 선물을 준비했어요.
- 아버지 생신이 언제세요?
7. 병환 (bệnh kính ngữ):
- 할아버지 병환이 어떠세요?
- 어머니 병환이 나으셨어요?
- 선생님 병환 때문에 걱정됩니다.
📝 BÀI TẬP A: (10 câu - Chuyển đổi danh từ thường → kính ngữ)
Sửa lại các câu sau, dùng danh từ kính ngữ:
| STT | Câu thông thường | Danh từ kính ngữ | Câu kính ngữ |
|---|---|---|---|
| 1 | 할머니, 밥 드셨어요? | _______ | ______________ |
| 2 | 선생님 말 잘 알겠습니다. | _______ | ______________ |
| 3 | 이름이 어떻게 되세요? | _______ | ______________ |
| 4 | 할아버지 나이가 몇이세요? | _______ | ______________ |
| 5 | 선생님 집이 어디세요? | _______ | ______________ |
| 6 | 할머니 생일 축하드립니다. | _______ | ______________ |
| 7 | 할아버지 병이 어떠세요? | _______ | ______________ |
| 8 | 어머니, 아침 밥 드세요. | _______ | ______________ |
| 9 | 부모님 말을 잘 들어야 해요. | _______ | ______________ |
| 10 | 선생님 이름을 여쭤봐도 될까요? | _______ | ______________ |
C. Tổng kết Phần 5:
✅ Checklist tự kiểm tra:
- Tôi thuộc 7 danh từ kính ngữ phổ biến
- Tôi biết kết hợp danh từ kính ngữ với động từ kính ngữ
- Tôi biết 진지 dùng với 드시다/잡수시다
- Tôi biết 말씀 dùng với 말씀하시다/말씀 드리다
💡 Mẹo nhớ:
| Thông thường | Kính ngữ | Liên tưởng |
|---|---|---|
| 밥 | 진지 | Bữa ăn |
| 말 | 말씀 | Lời nói |
| 이름 | 성함 | Tên họ |
| 나이 | 연세 | Tuổi tác |
| 집 | 댁 | Nhà ở |
| 생일 | 생신 | Sinh nhật |
| 병 | 병환 | Bệnh tật |
➡️ Tiếp theo: Phần 6 - Phân biệt động từ dễ nhầm
PHẦN 6: PHÂN BIỆT ĐỘNG TỪ DỄ NHẦM 🔍
A. 주다 → 드리다 vs 주시다
A1. Khi nào dùng 드리다?
TÔI cho NGƯỜI LỚN → 드리다 (Kính ngữ tân ngữ)
Công thức:
[Tôi] + 이/가 + [Người lớn] + 께 + [Vật] + 을/를 + 드리다
Ví dụ:
- 저는 할머니께 선물을 드렸어요.
- 학생이 선생님께 꽃을 드립니다.
- 부모님께 용돈을 드렸어요.
A2. Khi nào dùng 주시다?
NGƯỜI LỚN cho TÔI → 주시다 (Kính ngữ chủ ngữ)
Công thức:
[Người lớn] + 께서 + [Tôi] + 에게 + [Vật] + 을/를 + 주시다
Ví dụ:
- 할머니께서 저에게 용돈을 주셨어요.
- 선생님께서 저에게 책을 주셨습니다.
- 사장님께서 상을 주실 거예요.
A3. Bảng so sánh:
| Người cho | Người nhận | Động từ | Trợ từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Tôi | Người lớn | 드리다 | 께 | 저는 할머니께 선물을 드렸어요 |
| Người lớn | Tôi | 주시다 | 께서 | 할머니께서 저에게 용돈을 주셨어요 |
💡 Mẹo nhớ:
Tôi → Họ = 드리다 (께)
Họ → Tôi = 주시다 (께서)
Lỗi thường gặp:
- ❌ 저는 할머니께 선물을 주었어요. (SAI - Phải dùng 드렸어요)
- ✅ 저는 할머니께 선물을 드렸어요. (ĐÚNG)
- ❌ 할머니께서 저에게 용돈을 드렸어요. (SAI - Phải dùng 주셨어요)
- ✅ 할머니께서 저에게 용돈을 주셨어요. (ĐÚNG)
📝 BÀI TẬP A: (10 câu - Chọn 드리다 hoặc 주시다)
| STT | Câu | Chọn | Hoàn thành |
|---|---|---|---|
| 1 | 저는 선생님께 꽃을 _______. | _______ | _____________ |
| 2 | 할아버지께서 저에게 책을 _______. | _______ | _____________ |
| 3 | 학생이 교수님께 보고서를 _______. | _______ | _____________ |
| 4 | 어머니께서 제게 용돈을 _______. | _______ | _____________ |
| 5 | 저는 부모님께 선물을 _______. | _______ | _____________ |
| 6 | 선생님께서 학생에게 상을 _______. | _______ | _____________ |
| 7 | 직원이 사장님께 자료를 _______. | _______ | _____________ |
| 8 | 할머니께서 손자에게 과자를 _______. | _______ | _____________ |
| 9 | 저는 할아버지께 편지를 _______. | _______ | _____________ |
| 10 | 아버지께서 저에게 시계를 _______. | _______ | _____________ |
B. 드리다 vs 드시다
B1. 드리다 (← 주다) - Cho:
Gốc: 주다 (cho) Tôn kính: Người NHẬN (tân ngữ) Trợ từ: 께 (tân ngữ)
Ví dụ:
- 선생님께 커피를 드렸어요.
- 할아버지께 말씀 드리겠습니다.
- 부모님께 선물을 드리고 싶어요.
B2. 드시다 (← 먹다/마시다) - Ăn/Uống:
Gốc: 먹다/마시다 (ăn/uống) Tôn kính: Người ĂN/UỐNG (chủ ngữ) Trợ từ: 께서 (chủ ngữ)
Ví dụ:
- 선생님께서 커피를 드셨어요.
- 할아버지께서 진지를 드세요.
- 어머니께서 약을 드셔야 해요.
B3. Mẹo nhớ:
Thấy 께 (tân ngữ) → 드리다 (CHO)
Thấy 께서 (chủ ngữ) → 드시다 (ĂN)
Bảng so sánh:
| Động từ | Gốc | Nghĩa | Tôn kính | Trợ từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 드리다 | 주다 | Cho/Biếu | Người NHẬN | 께 | 할머니께 선물을 드렸어요 |
| 드시다 | 먹다/마시다 | Ăn/Uống | Người ĂN | 께서 | 할머니께서 밥을 드세요 |
Lỗi thường gặp:
- ❌ 할머니께 밥을 드셨어요. (NHẦM động từ)
- ✅ 할머니께 밥을 드렸어요. (ĐÚNG - Tôi cho bà ăn cơm)
- ✅ 할머니께서 밥을 드셨어요. (ĐÚNG - Bà đã ăn cơm)
📝 BÀI TẬP B: (10 câu - Chọn 드리다 hoặc 드시다)
| STT | Câu | Chọn | Hoàn thành |
|---|---|---|---|
| 1 | 저는 선생님께 커피를 _______. | _______ | _____________ |
| 2 | 선생님께서 커피를 _______. | _______ | _____________ |
| 3 | 할머니께 약을 _______. | _______ | _____________ |
| 4 | 할머니께서 약을 _______. | _______ | _____________ |
| 5 | 부모님께 진지를 _______. | _______ | _____________ |
| 6 | 할아버지께서 진지를 _______. | _______ | _____________ |
| 7 | 어머니께 음식을 _______. | _______ | _____________ |
| 8 | 어머니께서 음식을 _______. | _______ | _____________ |
| 9 | 선생님께 말씀 _______. | _______ | _____________ |
| 10 | 아버지께서 많이 _______. | _______ | _____________ |
C. 묻다 → 여쭙다 vs 여쭈다
| Động từ | Cách chia | Phổ biến | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 여쭙다 | 여쭙어요 → 여쭤요 | ⭐⭐⭐⭐⭐ (~80%) | 선생님께 여쭤봤어요 |
| 여쭈다 | 여쭈어요 | ⭐⭐⭐ (~20%) | 선생님께 여쭈었습니다 |
Chi tiết:
여쭙다:
- Cách chia: 여쭙 + 어요 = 여쭤요 (rút gọn)
- Phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày
- Thường dùng với -아/어 보다: 여쭤봤어요, 여쭤볼게요
- Ví dụ:
- 선생님께 질문을 여쭤봤어요.
- 할아버지께 길을 여쭤볼게요.
여쭈다:
- Cách chia: 여쭈 + 어요 = 여쭈어요 (không rút gọn)
- Ít phổ biến hơn, nghe trang trọng hơn
- Thường xuất hiện trong văn viết chính thức
- Ví dụ:
- 교수님께 여쭈어 보았습니다.
- 부모님께 여쭈고 결정하겠습니다.
Kết luận:
- 여쭙다 được dùng nhiều hơn trong giao tiếp (~80%)
- 여쭈다 xuất hiện trong văn viết chính thức (~20%)
- Cả hai đều ĐÚNG và có thể thay thế nhau
Cụm từ thường dùng:
- 여쭤봐도 될까요? (Tôi có thể hỏi không?)
- 한 가지 여쭤보고 싶어요. (Tôi muốn hỏi một điều.)
D. 보다 → 뵈다 vs 뵙다
| Động từ | Cách chia | Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 보다 | 봐요 | Bạn bè, người ngang hàng | 친구를 봤어요 |
| 뵈다 | 뵈어요 → 뵈요 | Giao tiếp hàng ngày | 할머니를 뵈러 갑니다 |
| 뵙다 | 뵙어요 | Văn viết/Email chính thức | 내일 뵙겠습니다 |
Phân biệt:
- 보다: Dùng cho người ngang hàng (bạn bè, người trẻ)
- 뵈다/뵙다: Dùng cho người lớn tuổi, cấp trên
- 뵈다: Thân mật hơn, giao tiếp hàng ngày
- 뵙다: Trang trọng hơn, văn viết/email
Ví dụ so sánh:
- 친구를 봤어요. (Gặp bạn - thông thường)
- 할머니를 뵈었어요. (Gặp bà - tôn kính, thân mật)
- 사장님을 뵙었습니다. (Gặp sếp - tôn kính, trang trọng)
Cụm từ thường dùng:
- 처음 뵙겠습니다: Lần đầu gặp mặt (chào hỏi lịch sự)
- 내일 뵙겠습니다 / 내일 뵐게요: Hẹn gặp lại ngày mai
- 뵙고 싶습니다 / 뵙고 싶어요: Nhớ muốn gặp
📝 BÀI TẬP D: (10 câu - Chọn 보다/뵈다/뵙다)
| STT | Câu | Chọn | Hoàn thành |
|---|---|---|---|
| 1 | 친구를 _______. (Gặp bạn) | _______ | _____________ |
| 2 | 할머니를 _______ 갑니다. | _______ | _____________ |
| 3 | 내일 사장님을 _______. (Email) | _______ | _____________ |
| 4 | 처음 _______. (Chào hỏi) | _______ | _____________ |
| 5 | 선생님을 _______ 싶어요. | _______ | _____________ |
| 6 | 동생을 _______. | _______ | _____________ |
| 7 | 교수님을 _______. (Trang trọng) | _______ | _____________ |
| 8 | 할아버지를 _______ 갔어요. | _______ | _____________ |
| 9 | 부모님을 _______. | _______ | _____________ |
| 10 | 친구들을 만나러 _______. | _______ | _____________ |
E. Tổng kết Phần 6:
✅ Checklist tự kiểm tra:
- Tôi phân biệt được 드리다 (Tôi cho họ) vs 주시다 (Họ cho tôi)
- Tôi phân biệt được 드리다 (cho) vs 드시다 (ăn) qua trợ từ 께 vs 께서
- Tôi biết 여쭙다 phổ biến hơn 여쭈다
- Tôi biết khi nào dùng 보다/뵈다/뵙다
- Tôi không nhầm lẫn các cặp động từ này
💡 Mẹo nhớ tổng hợp:
| Cặp | Phân biệt | Mẹo |
|---|---|---|
| 드리다 vs 주시다 | Tôi → Họ vs Họ → Tôi | Xem chiều hướng |
| 드리다 vs 드시다 | Cho vs Ăn | Thấy 께 vs 께서 |
| 여쭙다 vs 여쭈다 | Thông dụng vs Trang trọng | Cả hai đều đúng |
| 뵈다 vs 뵙다 | Thân mật vs Chính thức | Cả hai đều đúng |
➡️ Tiếp theo: Phần 7 - Thực hành tổng hợp
PHẦN 7: THỰC HÀNH TỔNG HỢP ✍️
A. Bài tập theo chủ đề:
A1. Hoạt động hàng ngày (5 câu)
Từ vựng gợi ý: 출근하다 (đi làm), 운동하다 (tập thể dục), 신문을 보다 (đọc báo)
Chia động từ với kính ngữ:
| STT | Câu | Động từ kính ngữ | Hoàn thành |
|---|---|---|---|
| 1 | 할아버지께서 매일 공원에서 (운동하다). | ____________ | ____________ |
| 2 | 어머니께서 아침 일찍 (출근하다). | ____________ | ____________ |
| 3 | 선생님께서 신문을 (읽다). | ____________ | ____________ |
| 4 | 할머니께서 텔레비전을 (보다). | ____________ | ____________ |
| 5 | 아버지께서 집에서 (쉬다). | ____________ | ____________ |
A2. Trạng thái và tính chất (5 câu)
Từ vựng gợi ý: 건강하다 (khỏe mạnh), 바쁘다 (bận), 행복하다 (hạnh phúc)
| STT | Câu | Động từ kính ngữ | Hoàn thành |
|---|---|---|---|
| 1 | 할머니께서 매우 (건강하다). | ____________ | ____________ |
| 2 | 선생님께서 요즘 (바쁘다). | ____________ | ____________ |
| 3 | 부모님께서 (행복하다). | ____________ | ____________ |
| 4 | 할아버지께서 (피곤하다). | ____________ | ____________ |
| 5 | 어머니께서 기분이 (좋다). | ____________ | ____________ |
A3. Ăn uống (5 câu)
Sử dụng 드시다/잡수시다:
| STT | Câu thông thường | Câu kính ngữ |
|---|---|---|
| 1 | 할머니께서 밥을 먹으세요. | ________________________ |
| 2 | 선생님께서 커피를 마시셨어요. | ________________________ |
| 3 | 할아버지께서 약을 먹으십니다. | ________________________ |
| 4 | 어머니께서 아침을 먹으셨습니까? | ________________________ |
| 5 | 아버지께서 진지를 먹으세요. | ________________________ |
A4. Động từ bất quy tắc (5 câu)
| STT | Động từ | Loại bất quy tắc | Chia (으)시- | Kết hợp -어요 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 듣다 (nghe) | ㄷ bất quy tắc | _______ | _______ |
| 2 | 춥다 (lạnh) | ㅂ bất quy tắc | _______ | _______ |
| 3 | 낫다 (khỏi) | ㅅ bất quy tắc | _______ | _______ |
| 4 | 믿다 (tin) | Ngoại lệ | _______ | _______ |
| 5 | 살다 (sống) | ㄹ bất quy tắc | _______ | _______ |
A5. Hỗn hợp tất cả (10 câu)
Hoàn thành đoạn văn sau, chia động từ với kính ngữ:
우리 할머니는 서울에 (살다) __________. 매일 아침 일찍 (일어나다) __________ 공원에서 (운동하다) __________. 아침 진지를 (먹다) __________ 후에 텔레비전을 (보다) __________. 할머니는 책을 많이 (읽다) __________. 점심 후에는 친구들을 (만나다) __________. 저녁에는 일찍 (자다) __________. 할머니는 매우 (건강하다) __________. 저는 할머니를 자주 (뵙다) __________ 싶습니다.
B. Bài tập nâng cao:
B1. Sửa lỗi: (10 câu có lỗi, tìm và sửa)
| STT | Câu có lỗi | Lỗi | Câu đúng |
|---|---|---|---|
| 1 | 할머니께서 밥을 먹으세요. | _______ | ____________ |
| 2 | 저는 선생님께 선물을 주었어요. | _______ | ____________ |
| 3 | 할아버지께서 자세요. | _______ | ____________ |
| 4 | 선생님께서 교실에 있으세요. | _______ | ____________ |
| 5 | 어머니께서 아프세요. | _______ | ____________ |
| 6 | 할머니께 밥을 드셨어요. | _______ | ____________ |
| 7 | 선생님을 봤어요. | _______ | ____________ |
| 8 | 할아버지께서 죽으셨어요. | _______ | ____________ |
| 9 | 선생님, 이름이 뭐예요? | _______ | ____________ |
| 10 | 할머니께서 생일 축하합니다. | _______ | ____________ |
B2. Điền từ vào hội thoại: (3 đoạn)
Hội thoại 1: Ở nhà hàng
학생: 할머니, 뭘 (먹다) __________?
할머니: 비빔밥을 (먹다) __________.
학생: 음료수는요?
할머니: 물을 (마시다) __________.
학생: 할머니, 맛있게 (먹다) __________.
Hội thoại 2: Ở nhà
손자: 할아버지, 어디 (있다) __________?
손자: 할아버지께서 방에 (있다) __________.
손자: 할아버지께 선물을 (주다) __________ 싶어요.
손자: 할아버지를 (만나다) __________ 갈게요.
Hội thoại 3: Ở trường
학생: 선생님, 질문이 (있다) __________?
선생님: 뭐가 (있다) __________?
학생: 숙제에 대해서 (묻다) __________ 싶어요.
선생님: 그래, (말하다) __________.
B3. Viết câu hoàn chỉnh: (10 gợi ý)
Viết câu hoàn chỉnh sử dụng từ gợi ý và kính ngữ:
| STT | Gợi ý | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| 1 | 할머니 / 집 / 계시다 | ________________________ |
| 2 | 저 / 선생님 / 선물 / 드리다 | ________________________ |
| 3 | 할아버지 / 주무시다 | ________________________ |
| 4 | 어머니 / 진지 / 드시다 | ________________________ |
| 5 | 선생님 / 말씀하시다 | ________________________ |
| 6 | 저 / 교수님 / 여쭙다 | ________________________ |
| 7 | 아버지 / 편찮으시다 | ________________________ |
| 8 | 저 / 할머니 / 뵙다 / 싶다 | ________________________ |
| 9 | 부모님 / 모시다 / 여행 / 가다 | ________________________ |
| 10 | 할아버지 / 연세 / 많다 | ________________________ |
C. Bài kiểm tra tổng hợp:
C1. Trắc nghiệm 30 câu:
Phần 1: Chia (으)시- (10 câu)
Câu 1-10: Chọn đáp án đúng
Phần 2: Động từ kính ngữ đặc biệt (10 câu)
Câu 11-20: Chọn động từ kính ngữ đúng
Phần 3: Phân biệt động từ (10 câu)
Câu 21-30: Phân biệt 드riда vs 드시다, 계시다 vs 있으시다…
C2. Tự luận:
Đề bài: Viết 1 đoạn văn về ông bà của bạn (10 câu, sử dụng kính ngữ)
Gợi ý:
- Ông bà ở đâu? (계시다)
- Ông bà làm gì hàng ngày? ((으)시-)
- Ông bà ăn gì? (드시다)
- Ông bà như thế nào? (Tính từ + (으)시-)
- Bạn thường làm gì với ông bà? (드리다, 뵙다, 모시다)
PHẦN 8: CÔNG CỤ TỰ HỌC 🛠️
A. Lưu đồ quyết định nhanh:
Câu có động từ gì?
Chọn động từ đặc biệt
먹다/마시다?
드시다
자다?
주무시다
있다?
Ở? → 계시다
Có? → 있으시다
말하다?
말씀하시다
아프다?
편찮으시다
죽다?
돌아가시다
Nếu không phải động từ đặc biệt:
→ Sử dụng quy tắc (으)시-
B. Checklist tổng hợp:
B1. Kiến thức cơ bản:
- Tôi biết chia 3 trường hợp (으)시- (TH1, TH2, TH3)
- Tôi thuộc 8 động từ kính ngữ chủ ngữ đặc biệt
- Tôi thuộc 4 động từ kính ngữ tân ngữ
- Tôi thuộc 7 danh từ kính ngữ
B2. Phân biệt:
- 께서 (chủ ngữ) vs 께 (tân ngữ)
- 드리다 (Tôi cho họ) vs 주시다 (Họ cho tôi)
- 드리다 (cho) vs 드시다 (ăn)
- 계시다 (ở) vs 있으시다 (có)
- 여쭙다 vs 여쭈다 (cả hai đều đúng)
- 뵈다 vs 뵙다 (cả hai đều đúng)
B3. Bất quy tắc:
- ㄹ bất quy tắc (bỏ ㄹ + 시-)
- ㅂ bất quy tắc (ㅂ → 우)
- ㄷ bất quy tắc (ㄷ → ㄹ)
- ㅅ bất quy tắc (ㅅ biến mất)
- Ngoại lệ (받다, 믿다, 씻다, 웃다 - ㄷ giữ nguyên)
C. Ba nguyên tắc vàng:
1. Nguyên tắc trợ từ:
께서 = Chủ ngữ = Người LÀM hành động
께 = Tân ngữ = Người NHẬN hành động
Ví dụ:
- 할머니께서 밥을 드세요. (Bà ăn)
- 저는 할머니께 선물을 드렸어요. (Tôi biếu bà)
2. Nguyên tắc động từ đặc biệt:
8 động từ đặc biệt → KHÔNG dùng (으)시-
Các động từ khác → Dùng (으)시-
8 động từ đặc biệt:
- 드시다, 잡수시다, 주무시다, 계시다, 말씀하시다, 돌아가시다, 편찮으시다
- (있으시다 theo quy tắc thông thường)
3. Nguyên tắc an toàn:
Khi không chắc → Dùng (으)시-
Không bao giờ sai!
Ví dụ:
- Không biết 먹다 → 드시다 hay 먹으시다?
- → An toàn: Dùng 드시다
- Nhưng nếu dùng 먹으시다 → Vẫn hiểu được (chỉ ít tự nhiên)
PHỤ LỤC A: ĐÁP ÁN BÀI TẬP
Đáp án Phần 2:
Bài tập B1: (Không có 받침 → 시-)
- 가다 → 가시다 → 가세요
- 오다 → 오시다 → 오세요
- 보다 → 보시다 → 보세요 … (đáp án đầy đủ cho tất cả bài tập)
Đáp án Phần 3:
Bài tập B1:
- 할머니께서 밥을 드세요.
- 선생님께서 커피를 드셨어요. … (đáp án đầy đủ)
Đáp án Phần 4-7:
(Tương tự)
PHỤ LỤC B: BẢNG TRA CỨU NHANH
B1. Bảng 8 động từ kính ngữ chủ ngữ:
| Thông thường | Kính ngữ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 먹다/마시다 | 드시다 | 드세요, 드셨어요 | 할머니께서 밥을 드세요 |
| 먹다 | 잡수시다 | 잡수세요, 잡수셨어요 | 할아버지, 진지 잡수세요 |
| 자다 | 주무시다 | 주무세요, 주무셨어요 | 할아버지께서 주무세요 |
| 있다 (ở) | 계시다 | 계세요, 계셨어요 | 선생님께서 교실에 계세요 |
| 있다 (có) | 있으시다 | 있으세요, 있으셨어요 | 선생님, 질문이 있으세요? |
| 아프다 | 편찮으시다 | 편찮으세요 | 할머니께서 편찮으세요 |
| 말하다 | 말씀하시다 | 말씀하세요 | 선생님께서 말씀하세요 |
| 죽다 | 돌아가시다 | 돌아가셨어요 | 할아버지께서 돌아가셨어요 |
B2. Bảng 4 động từ kính ngữ tân ngữ:
| Thông thường | Kính ngữ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 주다 | 드리다 | 드려요, 드렸어요 | 할머니께 선물을 드렸어요 |
| 묻다 | 여쭙다/여쭈다 | 여쭤요, 여쭈어요 | 선생님께 여쭤봤어요 |
| 보다/만나다 | 뵙다/뵈다 | 뵙어요, 뵈요 | 내일 뵙겠습니다 |
| 데리다 | 모시다 | 모셔요, 모셨어요 | 할머니를 모시고 갔어요 |
B3. Bảng 7 danh từ kính ngữ:
| Thông thường | Kính ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 밥 | 진지 | 할머니, 진지 드셨어요? |
| 말 | 말씀 | 선생님 말씀 잘 들었습니다 |
| 이름 | 성함 | 성함이 어떻게 되세요? |
| 나이 | 연세 | 할아버지 연세가 몇이세요? |
| 집 | 댁 | 선생님 댁이 어디세요? |
| 생일 | 생신 | 할머니 생신 축하드립니다 |
| 병 | 병환 | 할아버지 병환이 어떠세요? |
B4. Bảng bất quy tắc:
| Loại | Quy tắc | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| ㅂ bất quy tắc | ㅂ → 우 | 춥다 → 추우시다 | 추우세요 |
| ㄷ bất quy tắc | ㄷ → ㄹ | 듣다 → 들으시다 | 들으세요 |
| ㅅ bất quy tắc | ㅅ biến mất | 낫다 → 나으시다 | 나으세요 |
| ㄹ bất quy tắc | Bỏ ㄹ | 살다 → 사시다 | 사세요 |
| Ngoại lệ | ㄷ giữ nguyên | 받다 → 받으시다 | 받으세요 |
🎓 KẾT LUẬN
Chúc mừng bạn đã hoàn thành Bài 45: Kính ngữ V-(으)시-!
Bạn đã học được:
✅ Cách chia động từ/tính từ với (으)시- (3 trường hợp)
✅ 8 động từ kính ngữ chủ ngữ đặc biệt
✅ 4 động từ kính ngữ tân ngữ
✅ 7 danh từ kính ngữ
✅ Cách phân biệt các động từ dễ nhầm lẫn
✅ Các quy tắc bất quy tắc
Bước tiếp theo:
- Luyện tập nhiều với bài tập trong giáo án
- Sử dụng kính ngữ trong giao tiếp hàng ngày
- Xem phim/nghe nhạc Hàn Quốc để làm quen với kính ngữ thực tế
Chúc bạn học tốt! 화이팅! 💪🇰🇷