-으세요 (1)
Đuôi câu dùng để trần thuật một sự việc với cách tôn trọng chủ ngữ
🎓 -으세요1 (Đuôi câu trần thuật tôn trọng chủ ngữ)
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Trong tiếng Việt, khi nói về người lớn tuổi, chúng ta thêm “ạ” vào cuối câu để tỏ lễ phép với người nghe, nhưng không có cách riêng để tôn trọng người đang được nói đến. Tiếng Hàn có cả hai: vừa tôn trọng người nghe VÀ tôn trọng luôn người làm chủ ngữ!
-
Bản chất: -으세요1 là đuôi câu kết hợp 2 yếu tố:
- Tôn trọng chủ ngữ của câu (người được nói đến)
- Phong cách thân mật-tôn trọng với người nghe
-
Công thức tổng quát:
Động từ/Tính từ + -으세요이다/아니다 + -세요
-
Khi nào dùng:
- Nói về người lớn tuổi có mối quan hệ thân thiết (ông bà, bố mẹ, thầy cô)
- Nói về người có địa vị cao nhưng không quá trang trọng (sếp, khách hàng trong bối cảnh thường ngày)
- Người ngang tuổi nhưng cần tỏ sự tôn trọng nhất định (người mới quen, anh chị của bạn)
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
2.1. Động từ và Tính từ
| Điều kiện | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có받침 (trừ ㄹ) | + -으세요 | 읽다 → 읽으세요 앉다 → 앉으세요 작다 → 작으세요 많다 → 많으세요 |
| Không받침 | + -세요 | 가다 → 가세요 쓰다 → 쓰세요 바쁘다 → 바쁘세요 공부하다 → 공부하세요 |
| 받침 ㄹ | ㄹ 탈락 + -세요 | 놀다 → 노세요 알다 → 아세요 살다 → 사세요 만들다 → 만드세요 |
2.2. 이다/아니다
| Cấu trúc | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 명사 + 이다 (có받침) | + -세요 | 선생님이다 → 선생님이세요 경찰이다 → 경찰이세요 |
| 명사 + 이다 (không받침) | + -세요 hoặc 이세요 | 의사이다 → 의사세요/의사이세요 가수이다 → 가수세요/가수이세요 |
| 아니다 | + -세요 | 아니다 → 아니세요 |
2.3. Ví dụ minh họa
Động từ:
- 할아버지는 아침에 신문을 읽으세요.
- 사장님은 오후에 도착하세요.
- 할머니는 시골에서 사세요.
- 어머니는 한국 음악을 자주 들으세요.
Tính từ:
- 어머니는 냉면을 좋아하세요.
- 할머니는 키가 작으세요.
- 아버지는 지금 아주 바쁘세요.
- 선생님은 아주 친절하세요.
이다/아니다:
- 줄리아 씨의 오빠는 경찰이세요.
- 영수 씨의 아버지는 한국 사람이 아니세요.
3. Điểm nóng: Động từ đặc biệt tôn trọng 🚨
3.1. Động từ chuyển đổi bắt buộc
Một số động từ thường dùng PHẢI đổi sang dạng tôn trọng khi kết hợp -으세요:
| Động từ gốc | Dạng tôn trọng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 먹다 (ăn) | 드시다, 잡수시다 | 할아버지께서 밥을 드세요. 할머니께서 점심을 잡수세요. |
| 마시다 (uống) | 드시다 | 선생님께서 커피를 드세요. |
| 자다 (ngủ) | 주무시다 | 아버지께서 방에서 주무세요. |
| 말하다 (nói) | 말씀하시다 | 사장님께서 말씀하세요. |
| 있다 (có/ở) - động từ | 계시다 | 어머니가 집에 계세요. |
⚠️ Lỗi thường gặp:
- ❌ 할아버지께서 밥을 먹으세요. (SAI)
- ✅ 할아버지께서 밥을 드세요. (ĐÚNG)
Lưu ý đặc biệt:
- 주무세요, 계세요 không phải là -으세요 mà là -시- + -어요 (주무시다 → 주무시어요 → 주무세요)
- 있다 có 2 nghĩa:
- Động từ (có/ở) → 계세요
- Tính từ (có) → 있으세요
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Hoạt động hàng ngày của gia đình
Từ vựng gợi ý: 신문 읽다 (đọc báo), 텔레비전 보다 (xem TV), 요리하다 (nấu ăn), 청소하다 (dọn dẹp), 산책하다 (đi dạo)
Ví dụ mẫu:
- 아버지는 아침마다 신문을 읽으세요.
- 어머니는 저녁에 텔레비전을 보세요.
- 할아버지는 매일 공원에서 산책하세요.
- 할머니는 집에서 요리를 잘 하세요.
Hội thoại:
- 가: 영수 씨, 지금 선생님께서 뭐 하세요?
- 나: 선생님께서 수업 하세요.
- 가: 왕밍 씨, 아버지께서 언제 한국에 오세요?
- 나: 아버지께서 내일 한국에 오세요.
Chủ đề 2: Nghề nghiệp và tính cách
Từ vựng gợi ý: 의사 (bác sĩ), 선생님 (giáo viên), 회사원 (nhân viên văn phòng), 친절하다 (tử tế), 똑똑하다 (thông minh)
Ví dụ mẫu:
- 저 분은 우리 학교 선생님이세요.
- 아버지는 회사원이세요.
- 어머니는 아주 친절하세요.
- 우리 할아버지는 정말 똑똑하세요.
Hội thoại:
- 가: 이분은 누구세요?
- 나: 이분은 앤디 씨의 선생님이세요.
- 가: 이분이 유미 씨의 어머니세요?
- 나: 아니요, 이분은 제 어머니가 아니세요.
Chủ đề 3: Vị trí và trạng thái
Từ vựng gợi ý: 집 (nhà), 회사 (công ty), 학교 (trường học), 건강하다 (khỏe mạnh), 피곤하다 (mệt mỏi)
Ví dụ mẫu:
- 아버지는 지금 회사에 계세요.
- 할머니는 서울에 사세요.
- 어머니는 요즘 많이 바쁘세요.
- 선생님은 건강하세요.
Hội thoại:
- 가: 지금 누가 집에 있어요?
- 나: 어머니가 집에 계세요.
- 가: 할머니께서 어디 사세요?
- 나: 할머니께서 시골에 사세요.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
Mẹo nhớ 💡
-
Công thức 받침:
- Có받침 (trừ ㄹ) → -으세요
- Không받침 hoặc ㄹ → -세요 (ㄹ bị xóa)
-
5 động từ “vàng” phải đổi:
- 먹다 → 드세요/잡수세요
- 마시다 → 드세요
- 자다 → 주무세요
- 말하다 → 말씀하세요
- 있다 (ở) → 계세요
-
Phân biệt 3 “cấp độ” tôn trọng:
- Chỉ tôn trọng người nghe: -어요 (친구가 밥을 먹어요)
- Tôn trọng cả chủ ngữ: -으세요 (할아버지께서 밥을 드세요)
- Trang trọng cao: -습니다/ㅂ니다 (회장님께서 말씀하십니다)
Góc mở rộng 🚀
1. Biến thể: -으셔요 / -으시어요
-으세요 có thể viết thành -으셔요 hoặc -으시어요 (cùng nghĩa):
- 어머니께서 얼굴색이 좋지 않으세요. = 어머니께서 얼굴색이 좋지 않으셔요.
- 모두 여기를 보세요. = 모두 여기를 보셔요.
- 이 꽃을 받으시어요.
- 먼저 가시어요.
📌 Ghi chú: -으세요 phổ biến hơn. -으셔요/-으시어요 thường được người lớn tuổi sử dụng.
2. Dùng trong câu cảm thán:
-으세요cũng có thể dùng để diễn đạt cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên:
- 아, 형님 이세요!
- 아휴, 선생님 이제 오세요!
3. So sánh với -으시- + -습니다:
| -으세요 | -으십니다 |
|---|---|
| Thân mật, hàng ngày | Trang trọng, chính thức |
| 아버지께서 신문을 읽으세요. | 회장님께서 신문을 읽으십니다. |
| Gia đình, bạn bè | Hội nghị, báo cáo |
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
-
할아버지께서 아침마다 신문을 __________. A. 읽어요 / B. 읽으세요 / C. 읽습니다 / D. 읽으셔
-
어머니는 저녁에 밥을 __________. A. 먹으세요 / B. 드세요 / C. 잡수어요 / D. 먹어요
-
선생님께서 지금 교실에 __________. A. 있으세요 / B. 있어요 / C. 계세요 / D. 계십니다
-
아버지는 회사에서 일을 __________. A. 하요 / B. 하세요 / C. 하으세요 / D. 하시요
-
할머니는 요즘 건강이 __________. A. 좋으세요 / B. 좋세요 / C. 좋아세요 / D. 좋아요
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
-
사장님은 내일 회의에 (오다) __________.
-
우리 선생님은 영어를 잘 (말하다) __________.
-
할아버지는 매일 아침 일찍 (일어나다) __________.
-
어머니는 지금 집에서 (요리하다) __________.
-
아버지는 주말에 (쉬다) __________.
Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp
-
Ông nội đang ngủ trong phòng.
A. 할아버지께서 방에서 자세요.
B. 할아버지께서 방에서 주무세요.
C. 할아버지께서 방에서 자으세요.
D. 할아버지께서 방에서 주무시세요. -
Bố tôi là bác sĩ.
A. 아버지는 의사세요.
B. 아버지는 의사이요.
C. 아버지는 의사으세요.
D. 아버지는 의사예요. -
Cô giáo hiện không ở nhà.
A. 선생님은 집에 없어요.
B. 선생님은 집에 안 계세요.
C. 선생님은 집에 없으세요.
D. 선생님은 집에 안 있으세요. -
Bà đang xem TV.
A. 할머니는 텔레비전을 봐세요.
B. 할머니는 텔레비전을 보으세요.
C. 할머니는 텔레비전을 보세요.
D. 할머니는 텔레비전을 보셔요. -
Ông không phải người Hàn Quốc.
A. 할아버지는 한국 사람이 아니요.
B. 할아버지는 한국 사람이 아니세요.
C. 할아버지는 한국 사람이 안 세요.
D. 할아버지는 한국 사람 아니에요.
Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau
-
어머니께서 지금 저녁을 먹으세요.
-
선생님은 교실에 있으세요.
-
아버지는 회사에서 일하으세요.
-
할아버지는 자세요 안 주무세요.
-
할머니는 키가 작세요.
Bài 5: Dịch Việt → Hàn
-
Giáo viên (nữ) đang dạy học. (수업하다) → __________________
-
Bố tôi uống cà phê vào buổi sáng. (마시다) → __________________
-
Ông nội đọc sách mỗi ngày. (책을 읽다) → __________________
-
Người này không phải là mẹ của Yumi. (이분, 유미 씨의 어머니, 아니다) → __________________
-
Bà nội sống ở Busan. (부산, 살다) → __________________
7. Đáp án ✅
Bài 1:
- B (읽으세요)
- B (드세요)
- C (계세요)
- B (하세요)
- A (좋으세요)
Bài 2:
- 오세요
- 말씀하세요
- 일어나세요
- 요리하세요
- 쉬세요
Bài 3:
- B (할아버지께서 방에서 주무세요.)
- A (아버지는 의사세요.)
- B (선생님은 집에 안 계세요.)
- C (할머니는 텔레비전을 보세요.)
- B (할아버지는 한국 사람이 아니세요.)
Bài 4:
- 먹으세요 → 드세요 (động từ tôn trọng)
- 있으세요 → 계세요 (động từ tôn trọng cho 있다)
- 일하으세요 → 일하세요 (하 không có받침)
- 자세요 → 주무세요 (động từ tôn trọng)
- 작세요 → 작으세요 (작 có받침 ㄱ)
Bài 5:
- 선생님께서 수업하세요.
- 아버지께서 아침에 커피를 드세요.
- 할아버지는 매일 책을 읽으세요.
- 이분은 유미 씨의 어머니가 아니세요.
- 할머니는 부산에 사세요.
8. Lời nhắn nhủ 💌
-으세요 là một trong những đuôi câu quan trọng nhất khi học tiếng Hàn!
🎯 3 điểm cốt lõi cần nhớ:
- Công thức chia: Có받침 (trừ ㄹ) → -으세요| Không받침/ㄹ → -세요
- 5 động từ vàng phải đổi: 먹다 → 드세요, 마시다 → 드세요, 자다 → 주무세요, 말하다 → 말씀하세요, 있다(ở) → 계세요
- Phạm vi sử dụng: Dùng với người lớn tuổi/địa vị cao trong bối cảnh thân mật (không quá trang trọng)
💡 Mẹo học hiệu quả:
- Tập nói về hoạt động của gia đình hàng ngày bằng -으세요
- So sánh với -어요 (không tôn trọng chủ ngữ) để thấy rõ sự khác biệt
- Luyện chuyển đổi 5 động từ đặc biệt cho đến khi trở thành phản xạ tự nhiên
Hãy luyện tập đều đặn để sử dụng thành thạo! 화이팅! 💪