Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #Biểu thức #Sơ cấp #-고 싶다 #Mong muốn #Hy vọng

-고 싶다

Muốn (biểu thị mong muốn, hy vọng)

Biểu thức dùng để thể hiện mong muốn, hy vọng của người nói - muốn làm điều gì đó

🎓 -고 싶다 - Muốn

1. Khởi động 🌟

Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Tôi muốn đi Hàn Quốc”, “Tôi muốn ăn phở”, đó là bạn đang thể hiện mong muốn của mình. Trong tiếng Hàn, đó chính là -고 싶다!

  • Bản chất: -고 싶다 là biểu thức biểu thị hy vọng/mong muốn (희망) của người nói. Dùng để nói về điều mình muốn làm.

  • Công thức: V-고 싶다 (CHỈ dùng với động từ, KHÔNG dùng với tính từ)

  • Ý nghĩa: “Muốn làm…” / “Mong muốn…“

2. Quy tắc chia cơ bản 🧩

2.1. Quy tắc ghép

Thêm -고 싶다 vào sau gốc động từ, KHÔNG phân biệt có cuối hay không cuối!

Loại động từCông thứcVí dụ
Có cuối (받침)V + -고 싶다찾다 → 찾고 싶다
읽다 → 읽고 싶다
먹다 → 먹고 싶다
Không cuối (받침)V + -고 싶다가다 → 가고 싶다
사다 → 사고 싶다
보다 → 보고 싶다
Cuối ㄹ (ㄹ 받침)V + -고 싶다살다 → 살고 싶다
놀다 → 놀고 싶다
만들다 → 만들고 싶다

💡 Lưu ý: Cuối ㄹ KHÔNG rụng! Giữ nguyên rồi thêm -고 싶다!

2.2. Bảng chia với thì

ThìCông thứcVí dụ
Hiện tại (lịch sự)V-고 싶어요고 싶어요 (muốn đi)
고 싶어요 (muốn ăn)
Hiện tại (trang trọng)V-고 싶습니다고 싶습니다 (muốn đi)
고 싶습니다 (muốn ăn)
Quá khứV-고 싶었어요고 싶었어요 (đã muốn đi)
고 싶었어요 (đã muốn ăn)
Câu hỏiV-고 싶어요?고 싶어요? (bạn muốn đi không?)
고 싶어요? (bạn muốn ăn không?)

2.3. Bảng chia ví dụ

Gốc động từKết quảÝ nghĩa
입다 (mặc)고 싶어요muốn mặc
사다 (mua)고 싶어요muốn mua
읽다 (đọc)고 싶어요muốn đọc
듣다 (nghe)고 싶어요muốn nghe
보다 (xem)고 싶어요muốn xem
마시다 (uống)마시고 싶어요muốn uống
여행하다 (du lịch)여행하고 싶어요muốn du lịch
타다 (đi/lên xe)고 싶어요muốn đi
하다 (làm)고 싶어요muốn làm
돌아가다 (về)돌아가고 싶어요muốn về

3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨

3.1. CHỈ dùng với động từ (KHÔNG dùng với tính từ)

Loại từ-고 싶다
Động từ나는 제주도에 가고 싶다. (Tôi muốn đi Jeju)
저는 영화를 보고 싶어요. (Tôi muốn xem phim)
Tính từ저는 예쁘고 싶어요. (SAI!)
기분이 좋고 싶어요. (SAI!)
왕밍 씨, 빠르고 싶어요? (SAI!)

⚠️ Ngoại lệ với tính từ + -어지다:

Nếu thêm -어지다 (trở nên) vào tính từ → trở thành động từ → có thể dùng -고 싶다!

Tính từ+ -어지다Kết quả
예쁘다 (đẹp) ❌예뻐지다 (trở nên đẹp) ✅예뻐지고 싶어요 (muốn trở nên đẹp)
건강하다 (khỏe mạnh) ❌건강해지다 (trở nên khỏe) ✅건강해지고 싶어요 (muốn trở nên khỏe)

💡 Ngoại lệ đặc biệt:

Một số tính từ mang nghĩa tích cực có thể kết hợp với -고 싶다 theo cách dùng thông tục (không chuẩn ngữ pháp):

  • 건강하고 싶어서 운동을 열심히 합니다. (Muốn khỏe mạnh nên tập thể dục chăm chỉ)
  • 저도 이제 행복하고 싶습니다. (Giờ tôi cũng muốn hạnh phúc)

3.2. Chủ ngữ: Người nói hoặc Người nghe

-고 싶다 CHỈ dùng cho người nói (평서문) hoặc người nghe (의문문)!

Loại câuChủ ngữVí dụ
Câu trần thuậtNgười nói (나/저)저는 영화를 보고 싶어요. (TÔI muốn xem phim)
Câu hỏiNgười nghe (너/당신)너도 제주도에 가고 싶어? (BẠN cũng muốn đi Jeju không?)
Người thứ 3Người khác줄리아 씨는 영화를 보고 싶어요. (SAI!)
→ Phải dùng -고 싶어 하다 (sẽ học sau)

Ví dụ so sánh:

Đúng ✅Sai ❌
저는 영화를 보고 싶어요.
(Tôi muốn xem phim)
줄리아 씨는 영화를 보고 싶어요.
(Julia muốn xem phim - SAI!)
왕밍 씨도 이 책을 읽고 싶어요?
(Wang Ming cũng muốn đọc sách này không? - câu hỏi)
왕밍 씨는 이 책을 읽고 싶어요.
(Wang Ming muốn đọc sách này - SAI!)

3.3. Thì quá khứ: Thêm -었- vào 싶다 (KHÔNG thêm vào động từ!)

Quy tắc: Muốn nói “đã muốn” → thêm -었- vào 싶다, KHÔNG thêm vào động từ!

Đúng ✅Sai ❌
김치찌개를 먹고 싶었어요.
(Tôi đã muốn ăn canh kim chi)
김치찌개를 먹었고 싶어요. (SAI!)
김치찌개를 먹었고 싶었어요. (SAI!)
한국 영화를 보고 싶었습니다.
(Tôi đã muốn xem phim Hàn)
한국 영화를 봤고 싶었습니다. (SAI!)

Công thức:

  • Hiện tại: V-고 싶어요
  • Quá khứ: V-고 싶었어요 (thêm -었- vào 싶다)

3.4. Phủ định: 3 cách

Có 3 cách tạo câu phủ định với -고 싶다:

CáchCông thứcVí dụÝ nghĩa
1. 안 V-고 싶다안 + V-고 싶다쇼핑을 안 하고 싶어요.Không muốn đi mua sắm
2. V-지 않고 싶다V-지 않고 싶다쇼핑을 하지 않고 싶어요.Không muốn đi mua sắm
3. V-고 싶지 않다V-고 싶지 않다쇼핑을 하고 싶지 않아요.Không muốn đi mua sắm

❌ SAI:

  • 쇼핑을 하고 안 싶어요. (SAI - không có cách này!)

3.5. Với -겠- (추측): Đoán người khác muốn gì

Khi thêm -겠- vào 싶다 → biểu thị đoán/suy đoán người KHÁC muốn gì (không phải bản thân!)

Chủ ngữCông thứcVí dụ
Bản thân저도 + V-고 싶겠어요저도 한국어를 배우고 싶겠어요. (SAI!)
(나는) 스키를 잘 타고 싶겠다. (SAI!)
Người khác다른 사람 + V-고 싶겠어요앤디 씨도 한국어를 배우고 싶겠어요.
(Andy chắc cũng muốn học tiếng Hàn)
(너는) 스키를 잘 타고 싶겠다.
(Bạn chắc muốn trượt tuyết giỏi)

4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️

Chủ đề 1: Ăn uống

  • Ví dụ mẫu:
    • 배가 고파서 밥을 먹고 싶어요.
    • 너무 졸려서 커피를 마시고 싶어요.
    • 이 음식을 먹고 싶어요.
    • 매운 음식을 먹고 싶어요.
    • 시원한 물을 마시고 싶어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 수업 끝나면 뭘 해요?
    • 나: 배가 고파서 밥을 먹고 싶어요.
    • 가: 뭘 먹을까요?
    • 나: 김치찌개를 먹고 싶어요.

Chủ đề 2: Mua sắm và quần áo

  • Ví dụ mẫu:
    • 이 옷을 입고 싶어요.
    • 저도 이 가방을 사고 싶어요.
    • 새 신발을 사고 싶어요.
    • 예쁜 원피스를 입고 싶어요.
    • 이 모자를 쓰고 싶어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 수지 씨, 이 옷 어때요?
    • 나: 예뻐요. 저도 입고 싶어요.
    • 가: 같이 살까요?
    • 나: 네, 좋아요!

Chủ đề 3: Giải trí và thư giãn

  • Ví dụ mẫu:
    • 만화책을 읽고 싶어요.
    • 신나는 음악을 듣고 싶어요.
    • 한국 영화를 보고 싶었습니다.
    • 주말에 청소를 하고 싶어요.
    • 집에서 쉬고 싶어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 주말에 뭐 할 거예요?
    • 나: 집에서 영화를 보고 싶어요.
    • 가: 무슨 영화요?
    • 나: 한국 영화를 보고 싶어요.

Chủ đề 4: Du lịch và địa điểm

  • Ví dụ mẫu:
    • 흐엉 씨, 제주도를 여행하고 싶어요?
    • 한강에서 자전거를 타고 싶어요.
    • 저는 명동에 가고 싶어요.
    • 바다에 가고 싶어요.
    • 산에 올라가고 싶어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 수지 씨, 주말에 어디 갈까요?
    • 나: 명동 어때요? 저는 명동에 가고 싶어요.
    • 가: 좋아요. 명동에서 뭘 할까요?
    • 나: 쇼핑하고 싶어요.

Chủ đề 5: Mục tiêu và ước mơ

  • Ví dụ mẫu:
    • 한국 회사에 취직하고 싶어서요.
    • 저는 베트남에서 살고 싶어요.
    • 한국어를 잘하고 싶어요.
    • 의사가 되고 싶어요.
    • 세계 여행을 하고 싶어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 왜 한국어 공부를 해요?
    • 나: 한국 회사에 취직하고 싶어서요.
    • 가: 어떤 회사에 가고 싶어요?
    • 나: IT 회사에 가고 싶어요.

Chủ đề 6: Tình trạng và cảm giác

  • Ví dụ mẫu:
    • 아파서 집에 돌아가고 싶습니다.
    • 피곤해서 쉬고 싶어요.
    • 집에 가고 싶어요.
    • 빨리 끝내고 싶어요.
    • 고 싶어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 왜 집에 가요?
    • 나: 아파서 집에 돌아가고 싶어요.
    • 가: 괜찮아요?
    • 나: 네, 좀 쉬고 싶어요.

5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡

Cảnh báo quan trọng

  • 🚨 KHÔNG dùng với tính từ:

    • ❌ 저는 예쁘고 싶어요. (SAI!)
    • ✅ 저는 예뻐지고 싶어요. (ĐÚNG - thêm -어지다)
  • 🚨 KHÔNG dùng cho người thứ 3 trong câu trần thuật:

    • ❌ 줄리아 씨는 영화를 보고 싶어요. (SAI!)
    • ✅ 줄리아 씨는 영화를 보고 싶어 해요. (ĐÚNG - dùng -고 싶어 하다)
    • ✅ 저는 영화를 보고 싶어요. (ĐÚNG - người nói)
    • ✅ 너도 영화를 보고 싶어? (ĐÚNG - câu hỏi cho người nghe)
  • 🚨 -었- CHỈ thêm vào 싶다, KHÔNG thêm vào động từ:

    • ❌ 김치찌개를 먹었고 싶어요. (SAI!)
    • ✅ 김치찌개를 먹고 싶었어요. (ĐÚNG!)
  • 🚨 Phủ định: 3 cách ĐÚNG, tránh cách SAI:

    • ✅ 안 하고 싶어요
    • ✅ 하지 않고 싶어요
    • ✅ 하고 싶지 않아요
    • ❌ 하고 안 싶어요 (SAI!)

Mẹo nhớ

  • 💡 Mẹo nhớ 1: -고 싶다 = “muốn” trong tiếng Việt. Nhớ CHỈ dùng với động từ!

  • 💡 Mẹo nhớ 2: Người nói “TÔI muốn” → dùng -고 싶다. Người khác “ANH ẤY muốn” → dùng -고 싶어 하다 (học sau).

  • 💡 Mẹo nhớ 3: Quá khứ “-었-” chỉ thêm vào 싶다, không động từ!

    • V-고 싶어요 (hiện tại)
    • V-고 싶었어요 (quá khứ)
  • 💡 Mẹo nhớ 4: Tính từ muốn dùng? Thêm -어지다 trước!

    • 예쁘다 → 예뻐지다 → 예뻐지고 싶어요

Góc mở rộng

  • 🚀 Mở rộng 1 - So sánh với -을래 (dự định):
-고 싶다-을래
Mong muốn đơn thuần, không cần thực tếDự định cụ thể trong tình huống hiện tại
나는 하늘을 날고 싶어요.
(Tôi muốn bay trên trời - mong muốn không thực tế)
나는 점심 때 불고기를 먹을래요.
(Tôi sẽ ăn bulgogi vào bữa trưa - dự định cụ thể)
나는 부자가 되고 싶어요.
(Tôi muốn trở nên giàu có - mong muốn chung chung)
나는 대학을 졸업한 후에 유학을 갈래요.
(Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi sẽ đi du học - kế hoạch cụ thể)
  • 🚀 Mở rộng 2 - Dùng trong văn chương:

Trong văn học, -고 싶다 có thể dùng với chủ ngữ là vật hoặc người thứ 3 để tạo hiệu ứng nghệ thuật (người kể chuyện biết tất cả):

  • 기차는 달리고 싶다. (Đoàn tàu muốn chạy)
  • 그 남자는 떠나고 싶었다. (Người đàn ông đó muốn rời đi)

💡 Lưu ý: Đây là cách dùng văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày!

  • 🚀 Mở rộng 3 - Kết hợp với -어서 (vì/nên):

-고 싶다 thường kết hợp với -어서 để giải thích lý do:

  • 배가 고파 밥을 먹고 싶어요. (Vì đói nên muốn ăn cơm)
  • 피곤해고 싶어요. (Vì mệt nên muốn nghỉ)
  • 한국 회사에 취직하고 싶어서 한국어를 공부해요. (Vì muốn xin việc ở công ty Hàn nên học tiếng Hàn)

6. Thực hành ✍️

Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)

  1. 저는 명동에 ____. (Tôi muốn đi Myeongdong)
    A. 가고 싶어요
    B. 갔어요
    C. 갈 거예요
    D. 가요

  2. 이 옷을 ____. (Tôi muốn mặc quần áo này)
    A. 입어요
    B. 입고 싶어요
    C. 입었어요
    D. 입을 거예요

  3. 한국 영화를 ____. (Tôi đã muốn xem phim Hàn)
    A. 보고 싶어요
    B. 봤어요
    C. 보고 싶었어요
    D. 볼 거예요

  4. 너무 졸려서 커피를 ____. (Vì quá buồn ngủ nên muốn uống cà phê)
    A. 마셔요
    B. 마시고 싶어요
    C. 마셨어요
    D. 마실 거예요

  5. 쇼핑을 ____. (Tôi không muốn đi mua sắm)
    A. 하고 안 싶어요
    B. 안 하고 싶어요
    C. 하지 싶어요
    D. 안 해요

Bài 2: Chia động từ với -고 싶다

  1. 저는 제주도에 (가다) ______________.
  2. 한국 음식을 (먹다) ______________.
  3. 새 가방을 (사다) ______________.
  4. 한강에서 자전거를 (타다) ______________.
  5. 집에 (돌아가다) ______________.

Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp

  1. Câu nào ĐÚNG?
    A. 저는 예쁘고 싶어요.
    B. 저는 예뻐지고 싶어요.
    C. 저는 예쁘어요.
    D. 저는 예뻐요.

  2. Câu nào ĐÚNG về người thứ 3?
    A. 줄리아 씨는 영화를 보고 싶어요.
    B. 줄리아 씨는 영화를 보고 싶어 해요.
    C. 줄리아 씨는 영화를 봐요.
    D. 줄리아 씨는 영화를 볼 거예요.

  3. Câu quá khứ nào ĐÚNG?
    A. 김치찌개를 먹었고 싶어요.
    B. 김치찌개를 먹고 싶어요.
    C. 김치찌개를 먹고 싶었어요.
    D. 김치찌개를 먹었어요.

  4. Câu phủ định nào SAI?
    A. 쇼핑을 안 하고 싶어요.
    B. 쇼핑을 하지 않고 싶어요.
    C. 쇼핑을 하고 싶지 않아요.
    D. 쇼핑을 하고 안 싶어요.

  5. Câu nào ĐÚNG với -겠-?
    A. 저도 한국어를 배우고 싶겠어요.
    B. 앤디 씨도 한국어를 배우고 싶겠어요.
    C. 나는 한국어를 배우고 싶겠다.
    D. 우리는 한국어를 배우고 싶겠어요.

Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. 저는 예쁘고 싶어요.
  2. 줄리아 씨는 제주도에 가고 싶어요.
  3. 김치찌개를 먹었고 싶었어요.
  4. 쇼핑을 하고 안 싶어요.
  5. 저도 한국어를 배우고 싶겠어요.

Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -고 싶다)

  1. Tôi muốn đi Jeju. → ____________________

  2. Tôi muốn ăn phở. → ____________________

  3. Bạn muốn xem phim không? → ____________________

  4. Tôi đã muốn mua cuốn sách này. → ____________________

  5. Tôi không muốn đi mua sắm. → ____________________


7. Đáp án ✅

Bài 1

  1. A (가고 싶어요)
  2. B (입고 싶어요)
  3. C (보고 싶었어요)
  4. B (마시고 싶어요)
  5. B (안 하고 싶어요)

Bài 2

  1. 저는 제주도에 가고 싶어요.
  2. 한국 음식을 먹고 싶어요.
  3. 새 가방을 사고 싶어요.
  4. 한강에서 자전거를 타고 싶어요.
  5. 집에 돌아가고 싶어요. / 집에 돌아가고 싶습니다.

Bài 3

  1. B (저는 예뻐지고 싶어요)
  2. B (줄리아 씨는 영화를 보고 싶어 해요)
  3. C (김치찌개를 먹고 싶었어요)
  4. D (쇼핑을 하고 안 싶어요 - SAI!)
  5. B (앤디 씨도 한국어를 배우고 싶겠어요)

Bài 4

  1. 예쁘고 → 예뻐지고 (Tính từ không dùng trực tiếp với -고 싶다, phải thêm -어지다)
  2. 줄리아 씨는 → 저는 hoặc dùng -고 싶어 해요 (Người thứ 3 không dùng -고 싶다trong câu trần thuật)
  3. 먹었고 싶었어요 → 먹고 싶었어요 (-었- chỉ thêm vào 싶다, không thêm vào động từ)
  4. 하고 안 싶어요 → 안 하고 싶어요 hoặc 하지 않고 싶어요 hoặc 하고 싶지 않아요
  5. 저도 → 다른 사람 이름 (앤디 씨, 수지 씨…) (-겠- dùng để đoán người khác, không phải bản thân)

Bài 5

  1. 저는 제주도에 가고 싶어요. / 나는 제주에 가고 싶어.
  2. 저는 쌀국수를 먹고 싶어요. / 나는 쌀국수를 먹고 싶어.
  3. 너도 영화를 보고 싶어? / 당신도 영화를 보고 싶어요?
  4. 저는 이 책을 사고 싶었어요. / 나는 이 책을 사고 싶었어.
  5. 저는 쇼핑을 안 하고 싶어요. / 나는 쇼핑하고 싶지 않아. / 저는 쇼핑을 하지 않고 싶어요.

8. Lời nhắn nhủ 💌

-고 싶다 là biểu thức CỰC KỲ phổ biến và quan trọng trong tiếng Hàn! Bạn sẽ dùng nó hàng ngày để nói về mong muốn của mình.

Điểm cốt lõi cần nhớ:

  1. -고 싶다 = “muốn” - biểu thị mong muốn của người nói
  2. CHỈ dùng với động từ - tính từ phải thêm -어지다
  3. Chủ ngữ:
    • Câu trần thuật: người nói (저/나)
    • Câu hỏi: người nghe (너/당신)
    • Người thứ 3: dùng -고 싶어 하다 (không phải -고 싶다)
  4. Quá khứ: V-고 싶었어요 (-었- thêm vào 싶다, KHÔNG thêm vào động từ)
  5. Phủ định: 3 cách
    • 안 V-고 싶다
    • V-지 않고 싶다
    • V-고 싶지 않다
  6. -겠- với 싶다 → đoán người KHÁC muốn gì (không phải bản thân)

Hãy luyện tập bằng cách nói về những điều bạn muốn làm: “저는 한국에 가고 싶어요” (Tôi muốn đi Hàn Quốc), “저는 한국어를 잘하고 싶어요” (Tôi muốn giỏi tiếng Hàn)… Càng dùng nhiều, càng thành thạo! 화이팅!