-고2
Rồi, sau đó (biểu thị thứ tự thời gian)
🎓 -고2 - Rồi, sau đó (thứ tự thời gian)
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Tôi tắm RỒI ngủ” hoặc “Rửa tay RỒI ăn cơm”, có thứ tự rõ ràng: tắm TRƯỚC, ngủ SAU. Trong tiếng Hàn, đó chính là -고2! Khác với -고1 (liệt kê), -고2 nhấn mạnh thứ tự thời gian.
-
Bản chất: -고2 là đuôi kết nối biểu thị quan hệ thứ tự thời gian (시간적 선후 관계). Dùng để nối hành động xảy ra trước với hành động xảy ra sau theo thứ tự.
-
Công thức: V-고 (CHỈ dùng với động từ, KHÔNG dùng với tính từ/이다/아니다)
-
Ý nghĩa: “Làm A rồi làm B” = Làm A trước, làm B sau
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
2.1. Quy tắc ghép
-고2 giống hệt -고1 về hình thái: thêm -고 vào sau gốc động từ!
| Loại động từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có cuối (받침) | V + -고 | 읽다 → 읽고 잡다 → 잡고 살다 → 살고 |
| Không cuối (받침) | V + -고 | 가다 → 가고 오다 → 오고 보다 → 보고 |
💡 Lưu ý: Hình thái giống -고1, nhưng ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác!
2.2. Bảng chia ví dụ
| Gốc động từ | Kết quả | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 먹다 (ăn) | 먹고 | ăn rồi |
| 씻다 (rửa) | 씻고 | rửa rồi |
| 하다 (làm) | 하고 | làm rồi |
| 자다 (ngủ) | 자고 | ngủ rồi |
| 끓이다 (đun sôi) | 끓이고 | đun sôi rồi |
| 샤워하다 (tắm) | 샤워하고 | tắm rồi |
3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨
3.1. CHỈ dùng với động từ (KHÔNG dùng với tính từ, 이다, 아니다)
| Loại từ | -고2 (thứ tự) | -고1 (liệt kê) |
|---|---|---|
| Động từ | ✅ 밥을 먹고 잤어요. (Ăn cơm rồi ngủ) | ✅ 나는 먹고 동생은 잤어요. (Tôi ăn và em ngủ) |
| Tính từ | ❌ 나는 슬프고 울었다. (SAI - không dùng -고2) | ✅ 방이 넓고 깨끗해요. (Phòng rộng và sạch) |
| 이다 | ❌ 수지 씨의 남자 친구는 의사이고 출장을 갔다. (SAI - không dùng -고2) | ✅ 형은 의사이고 동생은 학생이에요. (Anh là bác sĩ và em là học sinh) |
💡 Quy tắc: Nếu thấy tính từ hoặc 이다/아니다 + -고 → đó là -고1 (liệt kê), KHÔNG phải -고2!
3.2. KHÔNG thể đổi vị trí vế trước và sau
Vì -고2 biểu thị thứ tự thời gian, nên đổi vị trí → nghĩa sẽ thay đổi!
| Câu gốc | Câu đổi vị trí |
|---|---|
| 나는 옷을 갈아입고 텔레비전을 켰어요. (Tôi thay quần áo rồi bật TV) → Thay quần áo TRƯỚC, bật TV SAU | 나는 텔레비전을 켜고 옷을 갈아입었어요. (Tôi bật TV rồi thay quần áo) → Bật TV TRƯỚC, thay quần áo SAU → Nghĩa ĐÃ THAY ĐỔI! |
| 오빠는 시험에 떨어지고 술을 마셨어요. (Anh trai thi trượt rồi uống rượu) → Thi trượt TRƯỚC, uống rượu SAU | 오빠는 술을 마시고 시험에 떨어졌어요. (Anh trai uống rượu rồi thi trượt) → Uống rượu TRƯỚC, thi trượt SAU → Nghĩa ĐÃ THAY ĐỔI! |
🚨 So sánh với -고1:
- -고1: Đổi vị trí → nghĩa KHÔNG đổi (방이 넓고 깨끗해요 = 방이 깨끗하고 넓어요)
- -고2: Đổi vị trí → nghĩa THAY ĐỔI (옷을 입고 나갔어요 ≠ 나가고 옷을 입었어요)
3.3. Chủ ngữ phải giống nhau
Vế trước và vế sau BẮT BUỘC phải cùng chủ ngữ!
| Đúng ✅ | Sai ❌ |
|---|---|
| 나는 옷을 벗고 (나는) 욕실에 들어갔다. (Tôi cởi quần áo rồi tôi vào phòng tắm) | 나는 옷을 벗고 앤디 씨는 욕실에 들어갔다. (Tôi cởi quần áo rồi Andy vào phòng tắm - SAI!) |
| 나는 커피를 다 마시고 (나는) 자리에서 일어났다. (Tôi uống hết cà phê rồi tôi đứng dậy) | 나는 커피를 다 마시고 앤디 씨는 자리에서 일어났다. (Tôi uống hết cà phê rồi Andy đứng dậy - SAI!) |
💡 Lưu ý: Chủ ngữ ở vế sau thường được lược bỏ (vì giống với vế trước).
3.4. Sử dụng với -었- (quá khứ) và -겠- (dự định/tương lai)
Quy tắc: -었-/-겠- CHỈ dùng ở vế sau. Nếu dùng ở vế trước → trở thành -고1 (liệt kê)!
| Vị trí | -고2 (thứ tự) | -고1 (liệt kê) |
|---|---|---|
| Chỉ vế sau ✅ | 나는 숙제를 하고 컴퓨터 게임을 했다. (Tôi làm bài rồi chơi game) | - |
| Cả vế trước ❌ → -고1 | 나는 숙제를 했고 컴퓨터 게임을 했다. (Tôi làm bài và tôi chơi game - liệt kê) | ✅ Đúng với -고1 |
Ví dụ chi tiết:
| Câu | Phân loại | Giải thích |
|---|---|---|
| 나는 청소를 끝내고 텔레비전을 봤다. | -고2 ✅ | Quét dọn xong rồi xem TV (thứ tự) |
| 나는 청소를 끝냈고 텔레비전을 봤다. | -고1 ⚠️ | Tôi quét dọn xong và tôi xem TV (liệt kê) |
| 나는 청소를 끝내고 텔레비전을 보겠다. | -고2 ✅ | Quét dọn xong rồi sẽ xem TV (thứ tự) |
| 나는 청소를 끝내겠고 텔레비전을 보겠다. | -고1 ⚠️ | Tôi sẽ quét dọn và tôi sẽ xem TV (liệt kê) |
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Thói quen hàng ngày
- Ví dụ mẫu:
- 저는 밥을 먹고 이를 닦습니다.
- 저는 밤에 샤워하고 잡니다.
- 아침에 일어나고 세수를 했어요.
- 손을 씻고 밥을 먹어요.
- 숙제를 하고 놀아라.
- Hội thoại:
- 가: 주말에 뭐 했어요?
- 나: 청소를 하고 공원에서 산책했어요.
- 가: 재미있었어요?
- 나: 네, 공원에서 친구를 만나고 같이 커피를 마셨어요.
Chủ đề 2: Nấu ăn và làm việc nhà
- Ví dụ mẫu:
- 냄비에 물을 끓이고 라면을 넣으세요.
- 야채를 씻고 썰어 주세요.
- 밥을 짓고 반찬을 준비했어요.
- 설거지를 하고 쉬었어요.
- 빨래를 하고 옷을 개었어요.
- Hội thoại:
- 가: 라면을 어떻게 끓여요?
- 나: 냄비에 물을 끓이고 라면을 넣으세요.
- 가: 그 다음에요?
- 나: 스프를 넣고 3분 더 끓이세요.
Chủ đề 3: Hoạt động và kế hoạch
- Ví dụ mẫu:
- 여러분, 책을 읽고 문제를 푸세요.
- 수업이 끝나고 우리 같이 인사동에 갑시다.
- 내일 명동에서 친구를 만나고 옷을 살 거예요.
- 우리는 사진을 찍고 헤어졌어요.
- 나는 그 영화를 보고 울었어요.
- Hội thoại:
- 가: 내일 뭐 할 거예요?
- 나: 명동에서 친구를 만나고 옷을 살 거예요.
- 가: 저녁은요?
- 나: 밥을 먹고 영화를 볼 거예요.
Chủ đề 4: Quá khứ và sự kiện
- Ví dụ mẫu:
- 줄리아 씨는 학교를 졸업하고 고향에 돌아갈 거예요.
- 저는 세계 여행을 하고 많은 것을 배웠습니다.
- 수지 씨는 전화를 받고 밖에 나갔어요.
- 어머니의 편지를 받고 눈물을 흘렸어요.
- 그 글을 읽고 기분이 나빠졌어요.
- Hội thoại:
- 가: 수지 씨 어디 갔어요?
- 나: 전화를 받고 밖에 나갔어요.
- 가: 언제 돌아올까요?
- 나: 잘 모르겠어요.
Chủ đề 5: Hướng dẫn và chỉ thị
- Ví dụ mẫu:
- 왼쪽을 신고 오른쪽을 신습니다.
- 먼저 손을 씻고 시작하세요.
- 이 줄을 잡고 걸으세요.
- 모자를 쓰고 밖에 나가세요.
- 운동화를 신고 오세요.
- Hội thoại:
- 가: 운동화를 어느 쪽부터 신습니까?
- 나: 왼쪽을 신고 오른쪽을 신습니다.
- 가: 항상 그렇게 해요?
- 나: 네, 습관이에요.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
Cảnh báo quan trọng
- 🚨 Phân biệt -고1 vs -고2:
| Đặc điểm | -고1 (liệt kê) | -고2 (thứ tự) |
|---|---|---|
| Dùng với | Động từ, tính từ, 이다, 아니다 | CHỈ động từ |
| Đổi vị trí | ✅ Được (nghĩa không đổi) | ❌ Không được (nghĩa thay đổi) |
| Chủ ngữ | Giống hoặc khác đều được | BẮT BUỘC giống nhau |
| -었-/-겠- | Dùng cả vế trước và sau | CHỈ dùng vế sau |
-
🚨 Nếu thấy tính từ + -고 → đó là -고1, không phải -고2!
- ❌ 방이 예쁘고 청소했어요. (SAI - tính từ không dùng -고2)
- ✅ 방을 청소하고 쉬었어요. (ĐÚNG - động từ dùng -고2)
-
🚨 Nếu -었-/-겠- ở vế trước → đó là -고1, không phải -고2!
- 나는 밥을 먹었고 잤어요. → -고1 (liệt kê: tôi ăn cơm và tôi ngủ)
- 나는 밥을 먹고 잤어요. → -고2 (thứ tự: tôi ăn cơm rồi ngủ)
Mẹo nhớ
-
💡 Mẹo nhớ 1: -고2 = “rồi” trong tiếng Việt. Hành động trước RỒI hành động sau.
-
💡 Mẹo nhớ 2: Kiểm tra có thể đổi vị trí không?
- Đổi được → -고1
- Đổi không được (nghĩa sẽ lạ) → -고2
-
💡 Mẹo nhớ 3: Thấy tính từ hoặc 이다/아니다 → chắc chắn -고1!
Góc mở rộng
-
🚀 Mở rộng 1 - Giữ trạng thái:
Với các động từ như 입다, 쓰다, 신다, 끼다, 차다 (mặc, đội, đi, đeo) và 타다, 들다, 잡다 (lên xe, cầm), -고 biểu thị giữ trạng thái của hành động trước khi làm hành động sau.
- 여름에는 모자를 쓰고 밖에 나가요. (Đội mũ rồi ra ngoài - giữ trạng thái đội mũ)
- 등산을 할 때 운동화를 신고 오세요. (Đi giày thể thao rồi đến - giữ trạng thái đi giày)
- 나는 버스를 타고 학교에 가요. (Lên xe buýt rồi đi học - giữ trạng thái trên xe)
- 이 줄을 잡고 걸으세요. (Nắm dây rồi đi - giữ trạng thái nắm dây)
-
🚀 Mở rộng 2 - Hai hành động đồng thời:
-고2 cũng có thể biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời.
- 우리 할아버지는 시골에서 농사를 짓고 사세요. (Ông tôi sống ở quê và làm nông)
- 오늘 하루 종일 비를 맞고 다녔어요. (Hôm nay bị mưa ướt cả ngày - đi trong mưa)
-
🚀 Mở rộng 3 - Biểu thị lý do/nguyên nhân:
-고2 có thể biểu thị lý do hoặc nguyên nhân của hành động sau.
- 어머니의 편지를 받고 눈물을 흘렸어요. (Nhận thư của mẹ rồi khóc - lý do khóc)
- 그 글을 읽고 기분이 나빠졌어요. (Đọc bài viết đó rồi tâm trạng tồi tệ - lý do tâm trạng xấu)
-
🚀 Mở rộng 4 - Với phủ định (지 않고, 안 -고):
Khi dùng với phủ định, -고 biểu thị trạng thái không làm việc đó được duy trì.
Khẳng định (thứ tự) Phủ định (duy trì trạng thái) 아침을 먹고 학교에 갔다.
(Ăn sáng rồi đi học)아침을 먹지 않고 학교에 갔다.
(Không ăn sáng mà đi học - trạng thái “không ăn” được giữ)- 아침을 안 먹고 학교에 갔다.
(Không ăn sáng mà đi học) -
🚀 Mở rộng 5 - So sánh với -어서 (lý do/kế tiếp):
-고2 -어서 Đơn giản biểu thị thứ tự thời gian Biểu thị thứ tự + mối liên hệ chặt chẽ 영수는 친구를 만나고 학교에 갔다.
(Gặp bạn rồi đi học - có thể đi một mình)영수는 친구를 만나서 학교에 갔다.
(Gặp bạn rồi cùng đi học)철수는 밥을 먹고 이를 닦아요. ✅ 철수는 밥을 먹어서 이를 닦아요. ❌
(Không tự nhiên)Thường dùng với động từ có tân ngữ Dùng rộng rãi với tự động từ
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
-
저는 밥을 ____ 이를 닦습니다. (Tôi ăn cơm rồi đánh răng)
A. 먹어서
B. 먹고
C. 먹지만
D. 먹으면 -
손을 ____ 밥을 먹으세요. (Rửa tay rồi ăn cơm)
A. 씻어서
B. 씻지만
C. 씻고
D. 씻으니까 -
숙제를 ____ 친구를 만났어요. (Làm bài rồi gặp bạn)
A. 하고
B. 해서
C. 하지만
D. 하면 -
책을 ____ 문제를 푸세요. (Đọc sách rồi giải bài tập)
A. 읽어서
B. 읽으면
C. 읽고
D. 읽지만 -
모자를 ____ 밖에 나가요. (Đội mũ rồi ra ngoài)
A. 쓰고
B. 써서
C. 쓰지만
D. 쓰면
Bài 2: Nối hai câu bằng -고 (thứ tự thời gian)
-
아침에 일어나다 + 세수를 하다 → ____________________
-
옷을 입다 + 학교에 가다 → ____________________
-
청소를 하다 + 쉬다 → ____________________
-
영화를 보다 + 밥을 먹다 → ____________________
-
전화를 받다 + 밖에 나가다 → ____________________
Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp
-
Nối “Tắm” và “Ngủ” (theo thứ tự)
A. 샤워해서 잡니다.
B. 샤워하고 잡니다.
C. 샤워하지만 잡니다.
D. 샤워하면 잡니다. -
Nối “Ăn cơm” và “Đánh răng” (theo thứ tự)
A. 밥을 먹어서 이를 닦아요.
B. 밥을 먹지만 이를 닦아요.
C. 밥을 먹고 이를 닦아요.
D. 밥을 먹으면 이를 닦아요. -
Nối “Đun sôi nước” và “Cho mì” (theo thứ tự)
A. 물을 끓이고 라면을 넣으세요.
B. 물을 끓여서 라면을 넣으세요.
C. 물을 끓이지만 라면을 넣으세요.
D. 물을 끓이면 라면을 넣으세요. -
Nối “Làm bài” và “Chơi” (theo thứ tự)
A. 숙제를 해서 놀아요.
B. 숙제를 하지만 놀아요.
C. 숙제를 하고 놀아요.
D. 숙제를 하면 놀아요. -
Nối “Rửa rau” và “Thái rau” (theo thứ tự)
A. 야채를 씻어서 써세요.
B. 야채를 씻고 써세요.
C. 야채를 씻지만 써세요.
D. 야채를 씻으면 써세요.
Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau
- 방이 예쁘고 청소했어요.
- 나는 밥을 먹고 동생은 숙제를 했어요.
- 저는 밥을 먹었고 잤어요.
- 책을 읽어서 문제를 푸세요.
- 아침을 먹하고 학교에 갔어요.
Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -고 thứ tự thời gian)
-
Tôi tắm rồi ngủ. → ____________________
-
Rửa tay rồi ăn cơm. → ____________________
-
Làm bài rồi chơi. → ____________________
-
Xem phim rồi về nhà. → ____________________
-
Thay quần áo rồi ra ngoài. → ____________________
7. Đáp án ✅
Bài 1
- B (먹고)
- C (씻고)
- A (하고)
- C (읽고)
- A (쓰고)
Bài 2
- 아침에 일어나고 세수를 해요.
- 옷을 입고 학교에 가요.
- 청소를 하고 쉬어요.
- 영화를 보고 밥을 먹어요.
- 전화를 받고 밖에 나가요.
Bài 3
- B (샤워하고 잡니다)
- C (밥을 먹고 이를 닦아요)
- A (물을 끓이고 라면을 넣으세요)
- C (숙제를 하고 놀아요)
- B (야채를 씻고 써세요)
Bài 4
- 예쁘고 → 청소하고 hoặc bỏ câu (Tính từ không dùng -고2, chỉ động từ mới dùng)
- 동생은 → bỏ chủ ngữ thứ 2 (나는) (Chủ ngữ phải giống nhau trong -고2)
- 먹었고 → 먹고 (-었- chỉ dùng ở vế sau, không dùng ở vế trước với -고2)
- 읽어서 → 읽고 (Dùng -고 để biểu thị thứ tự đơn giản, không phải -어서)
- 먹하고 → 먹고 (Sai chính tả: 먹다 → 먹고, không phải 먹하고)
Bài 5
- 저는 샤워하고 잡니다. / 나는 샤워하고 자요.
- 손을 씻고 밥을 먹으세요.
- 숙제를 하고 놀아요. / 숙제를 하고 노세요.
- 영화를 보고 집에 가요.
- 옷을 갈아입고 밖에 나가요.
8. Lời nhắn nhủ 💌
-고2 là đuôi kết nối CỰC KỲ quan trọng trong tiếng Hàn! Nó giúp bạn diễn đạt thứ tự các hành động một cách tự nhiên.
Điểm cốt lõi cần nhớ:
- -고2 = “rồi” - biểu thị thứ tự thời gian (hành động trước → hành động sau)
- CHỈ dùng với động từ - KHÔNG dùng với tính từ/이다/아니다
- KHÔNG thể đổi vị trí - đổi vị trí thì nghĩa thay đổi (khác với -고1)
- Chủ ngữ phải giống nhau - không được khác chủ ngữ
- -었-/-겠- chỉ dùng ở vế sau - dùng ở vế trước thì trở thành -고1
- Phân biệt với -고1:
- Thấy tính từ/이다 + -고 → -고1
- Thấy -었-/-겠- ở vế trước → -고1
- Đổi được vị trí → -고1
Hãy luyện tập bằng cách kể lại những việc bạn làm hàng ngày: “Tôi thức dậy rồi rửa mặt”, “Tôi ăn cơm rồi đánh răng”, “Tôi học bài rồi ngủ”… Càng dùng nhiều, càng thành thạo! 화이팅! 💪✨