-지만
Nhưng, mà (biểu thị sự đối lập)
🎓 -지만 - Nhưng, mà
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Món này ngon nhưng đắt”, “Tôi thích cà phê mà em thích trà”, bạn đang nối 2 ý trái ngược nhau. Trong tiếng Hàn, đó chính là -지만!
-
Bản chất: -지만 là đuôi kết nối biểu thị sự đối lập (반대). Dùng để nối hai mệnh đề có nội dung trái ngược hoặc đối lập với nhau.
-
Công thức: V/A-지만 (dùng với động từ, tính từ, 이다, 아니다)
-
Ý nghĩa: “…nhưng…”, “…mà…“
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
2.1. Quy tắc ghép
Thêm -지만 vào sau gốc từ, KHÔNG phân biệt có cuối hay không cuối!
| Loại từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ có cuối | V + -지만 | 먹다 → 먹지만 읽다 → 읽지만 살다 → 살지만 |
| Động từ không cuối | V + -지만 | 가다 → 가지만 다니다 → 다니지만 |
| Tính từ có cuối | A + -지만 | 좋다 → 좋지만 작다 → 작지만 길다 → 길지만 멀다 → 멀지만 |
| Tính từ không cuối | A + -지만 | 크다 → 크지만 예쁘다 → 예쁘지만 |
| 이다 | 이다 → 이지만 | 학생이다 → 학생이지만 책이다 → 책이지만 |
| 아니다 | 아니다 → 아니지만 | 아니다 → 아니지만 |
💡 Lưu ý:
- Hình thái KHÔNG thay đổi với bất kỳ từ nào!
- Với 이다 + danh từ không cuối → có thể lược bỏ 이: 의사이지만 / 의사지만 ✅
2.2. Bảng chia với thì
| Thì | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | V/A-지만 | 먹지만 (ăn nhưng) 비싸지만 (đắt nhưng) |
| Quá khứ | V/A-었/았/였지만 | 먹었지만 (đã ăn nhưng) 비쌌지만 (đã đắt nhưng) |
| Tương lai/Đoán | V/A-겠지만 | 먹겠지만 (sẽ ăn nhưng) 비싸겠지만 (sẽ đắt nhưng) |
2.3. Bảng chia ví dụ
| Gốc từ | Kết quả | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 먹다 (ăn) | 먹지만 | ăn nhưng |
| 듣다 (nghe) | 듣지만 | nghe nhưng |
| 좋아하다 (thích) | 좋아하지만 | thích nhưng |
| 살다 (sống) | 살지만 | sống nhưng |
| 작다 (nhỏ) | 작지만 | nhỏ nhưng |
| 크다 (to) | 크지만 | to nhưng |
| 멀다 (xa) | 멀지만 | xa nhưng |
| 맛있다 (ngon) | 맛있었지만 | đã ngon nhưng |
| 불편하다 (bất tiện) | 불편하겠지만 | sẽ bất tiện nhưng |
| 학생이다 (là học sinh) | 학생이지만 | là học sinh nhưng |
3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨
3.1. Dùng với TẤT CẢ các loại từ
-지만 khác với -고 (CHỈ động từ) - nó dùng được với MỌI loại từ!
| Loại từ | -지만 | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ ✅ | V-지만 | 저는 빵을 먹지만 유미 씨는 밥을 먹어요. |
| Tính từ ✅ | A-지만 | 기숙사는 작지만 아주 깨끗해요. |
| 이다 ✅ | N이지만 | 저는 학생이지만 언니는 회사원입니다. |
| 아니다 ✅ | 아니지만 | 한국 사람은 아니지만 한국말을 잘해요. |
3.2. Chủ ngữ: Giống hoặc khác đều được
-지만 linh hoạt về chủ ngữ - có thể giống hoặc khác đều OK!
| Loại | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Chủ ngữ KHÁC nhau ✅ | 나는 축구를 잘하지만 내 동생은 못해요. | 나 ≠ 내 동생 |
| Chủ ngữ GIỐNG nhau ✅ | 이 노트북은 작지만 (이 노트북은) 용량이 커요. | Chủ ngữ sau được lược bỏ |
💡 Quy tắc: Nếu chủ ngữ giống nhau → lược bỏ chủ ngữ ở vế sau!
Ví dụ:
- 이 책상은 무겁지만 (이 책상은) 아주 튼튼합니다.
- 마이클 씨는 머리가 아팠지만 (마이클 씨는) 병원에 가지 않았어요.
3.3. Trợ từ 는 với thành phần đối lập
Khi có sự đối lập rõ ràng → thêm 는 vào thành phần đối lập!
| Không dùng 는 (kém tự nhiên) | Dùng 는 (tự nhiên) ✅ |
|---|---|
| 내가 빨간색을 좋아하지만 앤디 씨가 파란색을 좋아합니다. | 나는 빨간색을 좋아하지만 앤디 씨는 파란색을 좋아합니다. |
| 민수가 영어를 잘하지만 수학을 못한다. | 민수가 영어는 잘하지만 수학은 못한다. |
💡 Quy tắc: Tìm 2 thành phần trái ngược nhau → thêm 는 vào cả 2!
3.4. Với -었- (quá khứ) và -겠- (tương lai/đoán)
-었-/-겠- KẾT HỢP với -지만 để tạo thành -었지만/-겠지만!
| Thì | Đúng ✅ | Sai ❌ |
|---|---|---|
| Quá khứ | 어제 서울에는 눈이 내렸지만 부산에는 비가 내렸어요. | 어제 서울에는 눈이 내리지만… ❌ |
| Quá khứ | 어제는 눈이 내렸지만 오늘은 맑아요. | 어제는 눈이 내리지만… ❌ |
| Tương lai | 내일 그 사람은 바지를 입겠지만 나는 치마를 입을 거예요. | 내일 그 사람은 바지를 입지만… ❌ |
💡 Quy tắc:
- Nếu vế trước là quá khứ → dùng -었지만
- Nếu vế trước là tương lai/đoán → dùng -겠지만
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Sở thích và thói quen khác nhau
- Ví dụ mẫu:
- 저는 빵을 먹지만 유미 씨는 밥을 먹어요.
- 저는 한국 노래를 자주 듣지만 제 동생은 자주 미국 노래를 들어요.
- 흐엉 씨는 매운 음식을 좋아하지만 저는 매운 음식을 싫어합니다.
- 나는 빨간색을 좋아하지만 앤디 씨는 파란색을 좋아합니다.
- 민수는 축구를 좋아하지만 영수는 야구를 좋아해요.
- Hội thoại:
- 가: 아침에 무엇을 먹어요?
- 나: 저는 빵을 먹지만 유미 씨는 밥을 먹어요.
- 가: 아, 그래요? 저도 밥을 먹어요.
- 나: 한국 사람들은 아침에 밥을 많이 먹어요.
Chủ đề 2: Khả năng và kỹ năng
- Ví dụ mẫu:
- 노래는 잘 못 부르지만 춤은 잘 춰요.
- 민수는 영어는 잘하지만 수학은 못해요.
- 나는 축구를 잘하지만 내 동생은 못해요.
- 유미 씨는 한국어도 잘하지만 영어도 아주 잘해요.
- 저는 노래를 잘하지만 춤은 못 춰요.
- Hội thoại:
- 가: 민수 씨는 노래를 잘 불러요?
- 나: 아니요, 노래는 잘 못 부르지만 춤은 잘 춰요.
- 가: 정말요? 한번 춤춰 보세요.
- 나: 좀 부끄러워요.
Chủ đề 3: Mô tả và đặc điểm
- Ví dụ mẫu:
- 기숙사는 작지만 아주 깨끗해요.
- 왕밍 씨는 키가 크지만 페이페이 씨는 키가 작아요.
- 미국은 멀지만 중국은 가까워요.
- 이 옷을 입으면 불편하겠지만 감기에 걸리지 않을 거예요.
- 음식은 맛있었지만 너무 많아서 다 못 먹었어요.
- Hội thoại:
- 가: 그 가게 음식이 어때요?
- 나: 조금 비싸지만 맛있어요.
- 가: 그래요? 같이 가요.
- 나: 네, 좋아요!
Chủ đề 4: Gia đình và hoàn cảnh
- Ví dụ mẫu:
- 언니는 있지만 오빠는 없어요.
- 미도리 씨는 한국에서 살지만 가족은 모두 일본에서 살아요.
- 저는 학생이지만 언니는 회사원입니다.
- 형은 키가 크지만 나는 키가 작아요.
- 부모님은 서울에 사시지만 저는 부산에 살아요.
- Hội thoại:
- 가: 수지 씨는 오빠가 있어요?
- 나: 아니요, 언니는 있지만 오빠는 없어요.
- 가: 언니는 뭐 해요?
- 나: 회사원이에요.
Chủ đề 5: Quốc tịch và ngôn ngữ
- Ví dụ mẫu:
- 한국 사람이지만 일본말을 잘해요.
- 한국 사람은 아니지만 한국말을 잘해요.
- 미국 사람이지만 영어를 못해요.
- 일본 사람이지만 한국에서 살아요.
- 중국 사람이지만 중국어를 잘 못해요.
- Hội thoại:
- 가: 영수 씨의 여자 친구는 일본 사람이에요?
- 나: 아니요, 한국 사람이에요. 한국 사람이지만 일본말을 잘해요.
- 가: 일본에서 살았어요?
- 나: 네, 3년 동안 살았대요.
Chủ đề 6: Thời gian và tình trạng
- Ví dụ mẫu:
- 주말에는 바쁘지 않지만 평일에는 바빠요.
- 어제는 눈이 내렸지만 오늘은 맑아요.
- 지금은 괜찮지만 나중에 힘들 거예요.
- 아침에는 추웠지만 지금은 따뜻해요.
- 작년에는 어려웠지만 올해는 쉬워요.
- Hội thoại:
- 가: 요즘 바빠요?
- 나: 주말에는 바쁘지 않지만 평일에는 바빠요.
- 가: 무슨 일을 해요?
- 나: 회사원이에요.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
Cảnh báo quan trọng
- 🚨 Phân biệt -지만 vs -고 (liệt kê):
| -고 (liệt kê) | -지만 (đối lập) |
|---|---|
| Nối 2 sự việc tương tự | Nối 2 sự việc trái ngược |
| 저는 밥을 먹고 이를 닦아요. (Tôi ăn cơm rồi đánh răng - thứ tự) | 저는 밥을 먹지만 동생은 빵을 먹어요. (Tôi ăn cơm nhưng em ăn bánh mì - đối lập) |
-
🚨 Với -었-/-겠- PHẢI kết hợp trực tiếp:
- ✅ 어제 눈이 내렸지만 (quá khứ)
- ❌ 어제 눈이 내리지만 (SAI - thiếu -었-)
- ✅ 내일 바지를 입겠지만 (tương lai)
- ❌ 내일 바지를 입지만 (SAI - thiếu -겠-)
-
🚨 Trợ từ 는 giúp nhấn mạnh sự đối lập:
- Kém tự nhiên: 내가 좋아하지만 동생이 싫어해요.
- Tự nhiên hơn: 나는 좋아하지만 동생은 싫어해요.
Mẹo nhớ
-
💡 Mẹo nhớ 1: -지만 = “nhưng” trong tiếng Việt. Dùng khi 2 vế trái ngược nhau!
-
💡 Mẹo nhớ 2: Tìm thành phần đối lập → thêm 는 để nhấn mạnh!
- 나 vs 동생 → 나는 … 동생은 …
- 영어 vs 수학 → 영어는 … 수학은 …
-
💡 Mẹo nhớ 3: -지만 dùng được với MỌI loại từ (khác với -고 chỉ dùng động từ!)
-
💡 Mẹo nhớ 4: Chủ ngữ giống nhau → lược bỏ chủ ngữ vế sau!
- 기숙사는 작지만 (기숙사는) 깨끗해요. ✅
Góc mở rộng
- 🚀 Mở rộng 1 - Dạng đầy đủ: -지마는
-지만 là dạng rút gọn của -지마는. Thường dùng -지만 nhiều hơn!
-
형은 키가 크지만 나는 키가 작아요. = 형은 키가 크지마는 나는 키가 작아요.
-
나는 비록 몸은 늙었지만 마음은 청춘이다. = 나는 비록 몸은 늙었지마는 마음은 청춘이다.
-
🚀 Mở rộng 2 - Dùng trong lời xin lỗi/nhờ vả (관용적)
-지만 thường dùng với 미안하다, 죄송하다, 실례이다, 바쁘다 để xin lỗi/nhờ vả:
| Cụm từ | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 미안하지만 | 미안하지만 그 책 좀 나한테 주세요. | Xin lỗi nhưng đưa cuốn sách đó cho tôi. |
| 죄송하지만 | 죄송하지만 저는 가지 않겠습니다. | Xin lỗi nhưng tôi không đi. |
| 실례지만 | 실례지만 지금 어디 계세요? | Thưa xin lỗi nhưng bây giờ anh ở đâu? |
| 바쁘시겠지만 | 바쁘시겠지만 같이 좀 갑시다. | Chắc bận nhưng cùng đi với tôi. |
💡 Lưu ý: 실례이지만 → thường lược bỏ 이 thành 실례지만
- 🚀 Mở rộng 3 - Với 도 (cũng): Nhấn mạnh vế sau
Kết hợp với 도 để nhấn mạnh vế sau quan trọng hơn:
- 수지 씨는 얼굴도 예쁘지만 성격이 정말 좋아요. (Suji mặt cũng đẹp nhưng tính cách thực sự tốt)
- 공부도 중요하지만 건강이 제일 중요해요. (Học cũng quan trọng nhưng sức khỏe quan trọng nhất)
- 오렌지도 맛있지만 역시 귤이 제일 맛있어요. (Cam cũng ngon nhưng quýt ngon nhất)
💡 Lưu ý: Khi dùng 도, trọng tâm nằm ở vế SAU (vế quan trọng hơn)!
- 🚀 Mở rộng 4 - So sánh với -는데:
| -지만 | -는데 |
|---|---|
| Đối lập mạnh - 2 vế bình đẳng | Đối lập yếu - vế trước là nền, vế sau là trọng tâm |
| 열심히 공부했지만… → dễ đoán “thi trượt” | 열심히 공부했는데… → nhiều khả năng (thi trượt, thi hủy, đề lạ…) |
| Vế sau có thể lược bỏ, vẫn hiểu nghĩa đối lập | Vế sau lược bỏ → nhiều nghĩa có thể, không rõ ràng |
Ví dụ:
-
영수 씨는 농구를 좋아하지만 잘하지 못해요. (Youngsu thích bóng rổ nhưng không giỏi)
-
영수 씨는 농구를 좋아하는데 잘하지 못해요. (Youngsu thích bóng rổ mà không giỏi - đối lập nhẹ hơn)
-
🚀 Mở rộng 5 - So sánh với -으나 (văn chương):
| -지만 | -으나 |
|---|---|
| Dùng trong văn nói và văn viết | Chủ yếu trong văn viết/văn trang trọng |
| Có thể dùng để thêm thông tin tích cực | Khó dùng để thêm thông tin tích cực |
| Có cách dùng xin lỗi/nhờ vả (미안하지만) | KHÔNG có cách dùng xin lỗi/nhờ vả |
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
-
기숙사는 작____ 아주 깨끗해요. (Ký túc xá nhỏ nhưng rất sạch)
A. 지만
B. 고
C. 어서
D. 으니까 -
저는 빵을 먹____ 유미 씨는 밥을 먹어요. (Tôi ăn bánh mì nhưng Yumi ăn cơm)
A. 고
B. 지만
C. 어서
D. 으면 -
어제는 눈이 ____ 오늘은 맑아요. (Hôm qua có tuyết nhưng hôm nay nắng)
A. 내리지만
B. 내렸지만
C. 내리고
D. 내려서 -
한국 사람이____ 일본말을 잘해요. (Là người Hàn nhưng nói tiếng Nhật giỏi)
A. 고
B. 어서
C. 지만
D. 으니까 -
노래는 잘 못 부르____ 춤은 잘 춰요. (Hát không giỏi nhưng nhảy giỏi)
A. 고
B. 어서
C. 지만
D. 으면
Bài 2: Nối hai câu bằng -지만
-
기숙사는 작다 + 깨끗하다 → ____________________
-
저는 밥을 먹다 + 동생은 빵을 먹다 → ____________________
-
음식은 맛있다 + 비싸다 → ____________________
-
나는 축구를 좋아하다 + 동생은 야구를 좋아하다 → ____________________
-
한국 사람이다 + 영어를 잘하다 → ____________________
Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp
-
Nối “Nhỏ” và “Sạch”
A. 기숙사는 작고 깨끗해요.
B. 기숙사는 작지만 깨끗해요.
C. 기숙사는 작아서 깨끗해요.
D. 기숙사는 작으면 깨끗해요. -
Câu quá khứ nào ĐÚNG?
A. 어제는 눈이 내리지만 오늘은 맑아요.
B. 어제는 눈이 내렸지만 오늘은 맑아요.
C. 어제는 눈이 내리고 오늘은 맑아요.
D. 어제는 눈이 내려서 오늘은 맑아요. -
Với tính từ
A. 음식은 맛있고 비싸요.
B. 음식은 맛있지만 비싸요.
C. 음식은 맛있어서 비싸요.
D. 음식은 맛있으면 비싸요. -
Với 이다
A. 저는 학생이고 언니는 회사원이에요.
B. 저는 학생이지만 언니는 회사원이에요.
C. 저는 학생이어서 언니는 회사원이에요.
D. 저는 학생이면 언니는 회사원이에요. -
Câu tương lai nào ĐÚNG?
A. 내일 비가 오지만 나는 갈 거예요.
B. 내일 비가 오겠지만 나는 갈 거예요.
C. 내일 비가 오고 나는 갈 거예요.
D. 내일 비가 와서 나는 갈 거예요.
Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau
- 어제는 눈이 내리지만 오늘은 맑아요.
- 내일 비가 오지만 저는 갈 거예요.
- 내가 빨간색을 좋아하지만 앤디 씨가 파란색을 좋아해요.
- 기숙사는 작고 깨끗해요. (muốn nói “nhỏ nhưng sạch”)
- 민수가 영어를 잘하지만 수학을 못해요. (muốn nhấn mạnh đối lập)
Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -지만)
-
Ký túc xá nhỏ nhưng sạch. → ____________________
-
Tôi ăn bánh mì nhưng em ăn cơm. → ____________________
-
Hôm qua có tuyết nhưng hôm nay nắng. → ____________________
-
Tôi là học sinh nhưng chị là nhân viên. → ____________________
-
Xin lỗi nhưng tôi không đi. → ____________________
7. Đáp án ✅
Bài 1
- A (지만)
- B (지만)
- B (내렸지만)
- C (지만)
- C (지만)
Bài 2
- 기숙사는 작지만 깨끗해요.
- 저는 밥을 먹지만 동생은 빵을 먹어요.
- 음식은 맛있지만 비싸요. / 음식은 비싸지만 맛있어요.
- 나는 축구를 좋아하지만 동생은 야구를 좋아해요.
- 한국 사람이지만 영어를 잘해요.
Bài 3
- B (기숙사는 작지만 깨끗해요)
- B (어제는 눈이 내렸지만 오늘은 맑아요)
- B (음식은 맛있지만 비싸요)
- B (저는 학생이지만 언니는 회사원이에요)
- B (내일 비가 오겠지만 나는 갈 거예요)
Bài 4
- 내리지만 → 내렸지만 (Quá khứ phải dùng -었지만)
- 오지만 → 오겠지만 (Tương lai phải dùng -겠지만)
- 내가 … 앤디 씨가 → 나는 … 앤디 씨는 (Thêm 는 để nhấn mạnh đối lập)
- 작고 → 작지만 (Muốn nói “nhưng” phải dùng -지만, không phải -고)
- 민수가 영어를 → 민수가 영어는 … 수학은 (Thêm 는 vào thành phần đối lập để rõ ràng hơn)
Bài 5
- 기숙사는 작지만 깨끗해요. / 기숙사는 작지만 아주 깨끗해요.
- 저는 빵을 먹지만 동생은 밥을 먹어요.
- 어제는 눈이 내렸지만 오늘은 맑아요.
- 저는 학생이지만 언니는 회사원이에요. / 나는 학생이지만 누나는 회사원이야.
- 미안하지만 저는 가지 않겠어요. / 죄송하지만 저는 안 갈 거예요.
8. Lời nhắn nhủ 💌
-지만 là đuôi kết nối CỰC KỲ phổ biến trong tiếng Hàn! Bạn sẽ dùng nó rất nhiều để diễn đạt sự đối lập.
Điểm cốt lõi cần nhớ:
- -지만 = “nhưng/mà” - biểu thị đối lập giữa 2 vế
- Dùng với MỌI loại từ - động từ, tính từ, 이다, 아니다(khác -고 chỉ dùng động từ)
- Chủ ngữ linh hoạt:
- Giống nhau → lược bỏ chủ ngữ vế sau
- Khác nhau → giữ cả 2 chủ ngữ
- Thêm 는 để nhấn mạnh thành phần đối lập
- Với thời gian:
- Quá khứ: -었지만
- Tương lai/Đoán: -겠지만
- Cách dùng đặc biệt:
- Xin lỗi/nhờ vả: 미안하지만, 죄송하지만, 실례지만
- Với 도: Nhấn mạnh vế sau quan trọng hơn
- Dạng đầy đủ: -지마는 (ít dùng hơn -지만)
Hãy luyện tập bằng cách mô tả sự khác biệt: “Ký túc xá nhỏ nhưng sạch”, “Tôi thích cà phê nhưng em thích trà”… Càng dùng nhiều, càng thành thạo! 화이팅!