-는 동안(에)
Trong khi
-는 동안(에)
Phẩm từ: Biểu hiện ngữ pháp
Cấp độ: Sơ cấp (TOPIK 초급)
Biểu hiện gắn sau động từ và một số từ như 있다, 없다, 계시다, dùng để diễn tả nghĩa trong khi / trong suốt lúc đang….
1. Ý nghĩa và cách dùng
Trong suốt khoảng thời gian một việc đang diễn ra
-는 동안(에) dùng khi muốn nói:
- một hành động kéo dài trong một khoảng thời gian
- trong khoảng thời gian đó, một việc khác xảy ra
Nói đơn giản:
아기가 자요= em bé ngủ아기가 자는 동안에 청소해요= dọn nhà trong khi em bé ngủ
Điểm quan trọng của mẫu này là: nó nhấn vào cả khoảng thời gian kéo dài, không chỉ một thời điểm.
Ví dụ hội thoại:
가: 언제 청소를 할 거예요?
나: 아기가 자는 동안에 청소를 할 거예요.
가: 늦어서 죄송해요.
나: 괜찮아요. 기다리는 동안에 책을 봤어요.
가: 언제 한국어 단어를 다 외웠어요?
나: 버스를 타고 있는 동안 다 외웠어요.
가: 얼마 동안 한국을 여행할 거예요?
나: 한 달 동안 여행할 거예요.
가: 여름 방학 동안에 아르바이트를 하려고요.
나: 방학 동안 다음 학기 준비도 해야 해요.
Ví dụ câu:
- 줄리아 씨가 씻는 동안에 제가 식사를 준비할게요.
- 스파게티를 만드는 동안에 샐러드를 드세요.
- 미도리 씨가 학교에 있는 동안에 저는 집에 있었어요.
- 엄마가 없는 동안에 아이는 텔레비전을 봤어요.
- 수지가 음악을 듣는 동안에 잠이 들었어요.
- 왕밍 씨는 대학에 다니는 동안 배낭여행을 했어요.
- 영화를 보시는 동안에는 전화기를 꺼 주십시오.
- 집에 가는 동안 이 책을 읽어 보세요.
- 흐엉 양은 일주일 동안 학교에 안 왔어요.
- 현우는 추석 연휴 동안 살이 많이 쪘어요.
💡 -는 동안(에) là mệnh đề phụ chỉ khoảng thời gian kéo dài. Mệnh đề chính sẽ là việc xảy ra bên trong khoảng thời gian đó.
💡 Nếu -을 때 giống như chụp một tấm ảnh ở “lúc đó”, thì -는 동안(에) giống như quay cả một đoạn video trong “suốt lúc đó”.
2. Phần giới thiệu (도입)
Hỏi việc xảy ra trong lúc một việc khác đang diễn ra
교사: 아기가 자는 동안에 뭐 할 거예요?
학생: 청소할 거예요.
교사: 네, 아기가 자는 동안에 청소할 거예요.
Hỏi việc làm trong lúc chờ đợi
교사: 친구를 기다리는 동안에 뭐 했어요?
학생: 책을 읽었어요.
교사: 맞아요. 친구를 기다리는 동안에 책을 읽었어요.
Gộp hai câu theo nghĩa “trong khi”
교사: 저는 밥을 먹어요. 뉴스를 봐요.
학생: 밥을 먹는 동안에 뉴스를 봐요.
교사: 네, 아주 좋아요.
3. Hình thái (형태 정보)
① Bất kể có 받침 hay không, động từ dùng -는 동안(에)
Nếu thân từ kết thúc bằng ㄹ, thì ㄹ rơi.
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 씻- | 씻- + -는 동안에 -> 씻는 동안에 |
| 읽- | 읽- + -는 동안에 -> 읽는 동안에 |
| 먹- | 먹- + -는 동안에 -> 먹는 동안에 |
| 보- | 보- + -는 동안에 -> 보는 동안에 |
| 가- | 가- + -는 동안에 -> 가는 동안에 |
| 사- | 사- + -는 동안에 -> 사는 동안에 |
| 살- | 살- + -는 동안에 -> 사는 동안에 |
| 놀- | 놀- + -는 동안에 -> 노는 동안에 |
| 만들- | 만들- + -는 동안에 -> 만드는 동안에 |
② 에 thường có thể lược bỏ
Trong nói chuyện hằng ngày:
-는 동안에-는 동안
thường gần nghĩa với nhau.
기다리는 동안 신문을 읽으세요.
밥을 먹는 동안 서로 이야기하지 않았어요.
숙제하는 동안 라디오를 들었어요.
비가 내리는 동안 여기에 들어와 계세요.
Bảng tóm tắt hình thái
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có 받침 | + -는 동안(에) | 씻는 동안에, 읽는 동안에, 먹는 동안에 |
| Không 받침 | + -는 동안(에) | 보는 동안에, 가는 동안에, 사는 동안에 |
받침 ㄹ | ㄹ rơi + -는 동안(에) | 사는 동안에, 노는 동안에, 만드는 동안에 |
💡 Mẫu này khá dễ chia vì gần như chỉ cần lấy thân động từ + 는 동안(에) là xong.
4. Hạn chế kết hợp (제약 정보)
① Trong bài này, trọng tâm là dùng với động từ
방이 추운 동안에 옷을 두껍게 입어요. ❌
건강이 나쁜 동안에 운동을 시작하세요. ❌
💡 -는 동안(에) chủ yếu đi với động từ hoặc các từ mang cảm giác trạng thái kéo dài như 있다, 없다, 계시다.
② Không tự nhiên với động từ mang tính khoảnh khắc
Một số động từ xảy ra gần như ngay lập tức nên không hợp với ý “suốt trong lúc đang…”.
수지는 숙제를 마치는 동안 놀았다. ❌
왕밍 씨는 의자에 앉는 동안 배가 아팠다. ❌
미도리 씨는 문 앞에 서는 동안 라디오를 들었어요. ❌
💡 -는 동안(에) hợp hơn với những hành động kéo dài như:
- 자다
- 기다리다
- 공부하다
- 여행하다
③ Không đi trực tiếp với -었-, -겠-
아기가 잤는 동안에 청소를 했어요. ❌
영화를 봤는 동안에 팝콘을 먹었어요. ❌
아기가 자겠는 동안에 청소를 할 거예요. ❌
아기가 자는 동안에 청소를 했어요. ✅
영화를 보는 동안에 팝콘을 먹을 거예요. ✅
💡 Vì mẫu này nhấn vào khoảng thời gian đang tiếp diễn, nên không ghép trực tiếp với quá khứ -었- hay suy đoán -겠-.
5. Mở rộng
① Có thể dùng với N 동안(에)
Khi phía trước là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ khoảng thời gian, có thể dùng trực tiếp với 동안(에).
Ví dụ:
저는 일주일 동안 미도리 씨를 못 봤어요.
아사코 씨는 한 달 동안 한국 춤을 배웠어요.
왕밍 씨는 방학 동안에 아르바이트를 합니다.
한 학기 동안 여러분과 함께 공부하게 돼서 기뻐요.
② -을 동안 có tồn tại, nhưng không phải trọng tâm sơ cấp
Trong một số câu, có thể gặp -을 동안, nhưng ở trình độ sơ cấp nên nhớ mẫu cơ bản nhất là:
-는 동안(에)
Ví dụ:
아기가 잘 동안에 청소를 할 거예요.
💡 Tuy vậy, trong đa số tình huống cơ bản, dùng 자는 동안에 vẫn tự nhiên và dễ học hơn.
6. Ngữ pháp tương tự (유사 문법)
① -는 동안(에) vs -는 사이에
Giống: Đều diễn tả nghĩa “trong khi / trong lúc”.
Khác:
-
-는 동안(에)- nhấn vào toàn bộ khoảng thời gian kéo dài
- hợp với hành động có độ dài rõ hơn
-
-는 사이에- nhấn vào khoảng ngắn hoặc lúc giữa chừng
- hay có sắc thái bất ngờ hơn
Ví dụ:
영수가 집을 비운 동안에 친구가 와 있었어요.
영수가 집을 비운 사이에 친구가 왔다가 갔어요.
💡 Nói dễ hiểu:
동안= trong suốt lúc đó사이= trong lúc đó, có thể chỉ một quãng ngắn hay khoảnh khắc chen vào
② -는 동안(에) vs -을 때
Giống: Đều liên quan đến thời gian.
Khác:
-
-는 동안(에)- nhấn vào suốt khoảng thời gian một hành động đang diễn ra
- thường đi với động từ
- không đi trực tiếp với
-었-
-
-을 때- có thể là một thời điểm hoặc một hoàn cảnh
- đi được với động từ, tính từ
- đi được với
-었-
Ví dụ:
영수는 밥을 먹는 동안에 뉴스를 봤다.
영수는 밥을 먹을 때 뉴스를 봤다.
영수는 바쁠 때 전화를 받지 않는다. ✅
영수는 바쁘는 동안 전화를 받지 않는다. ❌
영수가 집에 왔을 때 아무도 없었다. ✅
영수는 집에 왔는 동안 아무도 없었다. ❌
💡 Nói ngắn gọn:
-을 때= khi / lúc-는 동안(에)= trong suốt lúc đang…
7. Ôn tập nhanh
A. Chọn đúng hay sai
① 친구를 기다리는 동안에 커피를 마셨어요.
② 방이 조용한 동안에 책을 읽어요.
③ 여름 방학 동안 아르바이트를 했어요.
④ 영화를 봤는 동안에 잠이 들었어요.
⑤ 수업을 듣는 동안 메모를 했어요.
B. Điền vào chỗ trống
① 동생이 자요. 그동안 저는 설거지를 해요.
-> 동생이 ____________________ 저는 설거지를 해요.
② 버스를 타요. 그동안 음악을 들어요.
-> 버스를 ____________________ 음악을 들어요.
③ 친구를 기다려요. 그동안 휴대폰을 봤어요.
-> 친구를 ____________________ 휴대폰을 봤어요.
④ 한 달이에요. 그동안 한국어를 공부했어요.
-> 한 달 ____________________ 한국어를 공부했어요.
⑤ 수업을 들어요. 그동안 졸면 안 돼요.
-> 수업을 ____________________ 졸면 안 돼요.
C. Dịch sang tiếng Hàn
① Trong khi mẹ nấu ăn, tôi dọn bàn.
② Tôi đã nghe nhạc trong khi đi xe buýt.
③ Trong kỳ nghỉ, tôi đã học tiếng Hàn.
④ Trong khi chờ bạn, tôi đã uống cà phê.
⑤ Đừng ngủ trong khi học.
D. Tổng kết nhanh
-는 동안(에)diễn tả ý nghĩa gì?
-는 동안(에)đi với loại từ nào?
Vì sao봤는 동안에là sai?
N 동안(에)dùng khi nào?
-는 동안(에)khác-을 때ở điểm nào?