-는
Định ngữ hiện tại của động từ
-는
Phẩm từ: 전성어미 (đuôi chuyển thành định ngữ)
Cấp độ: Sơ cấp (TOPIK 초급)
Biểu hiện gắn sau động từ và một số từ đặc biệt như 있다, 없다, 계시다, dùng để biến cụm đó thành phần bổ nghĩa cho danh từ, với nghĩa hiện tại.
1. Ý nghĩa và cách dùng
Hiện tại đang diễn ra
-는 biến động từ thành dạng định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, và cho biết hành động đó đang diễn ra ở thời hiện tại.
Nói đơn giản:
먹다= ăn먹는 음식= món ăn đang ăn / thường ăn
Ví dụ hội thoại:
가: 누가 수지 씨 언니예요?
나: 저기 책을 읽는 사람이 제 언니예요.
가: 미도리 씨가 누구예요?
나: 지금 발표하는 사람이 미도리 씨예요.
가: 미셸 씨, 저기가 어디예요?
나: 저곳은 제가 다니는 학교예요.
가: 여러분, 남동생이 있는 사람 손들어 보세요.
나: 우리 반에 남동생이 있는 사람은 한 명이에요.
가: 저는 10시에 출발하는 기차를 타요.
나: 어디에 가요?
가: 부산에 놀러가요.
Ví dụ câu:
- 앤디 씨가 찾는 책이 여기에 있다.
- 큰 소리로 웃는 사람이 제 동생이에요.
- 지영 씨가 보는 영화가 재미있어요.
- 고향으로 떠나는 히로 씨에게 선물을 줄 거예요.
- 제가 좋아하는 사람은 영수 씨예요.
- 운동하는 현우 씨가 제일 멋있어요.
- 요즘은 혼자 사는 사람이 많아요.
- 도서관이 없는 대학은 없어요.
- 중국에 있는 남자 친구가 보고 싶어요.
- 이 편지는 고향에 계시는 부모님께 보냅니다.
💡 Trong tiếng Hàn, khi động từ muốn đứng trước danh từ để bổ nghĩa, thường phải đổi sang dạng định ngữ như:
-는(hiện tại)-은(quá khứ)-을(tương lai)
💡 Riêng 있다, 없다 tuy thường được xem như tính từ trong nhiều chỗ, nhưng ở dạng định ngữ hiện tại lại dùng -는.
2. Phần giới thiệu (도입)
Hỏi về sở thích
교사: 어떤 음식을 좋아해요?
학생: 저는 불고기를 좋아해요.
교사: 흐엉 씨는 불고기를 좋아해요. 흐엉 씨가 좋아하는 음식은 불고기예요.
Hỏi ai đang ở đâu
교사: 누가 교실에 있어요?
학생: 선생님이 있어요. 학생이 있어요.
교사: 선생님이 교실에 있어요. 교실에 있는 사람은 선생님이에요. 학생이 교실에 있어요. 교실에 있는 사람은 학생이에요.
3. Hình thái (형태 정보)
① Bất kể có 받침 hay không, động từ dùng -는
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 먹- | 먹- + -는 -> 먹는 |
| 찾- | 찾- + -는 -> 찾는 |
| 입- | 입- + -는 -> 입는 |
| 가- | 가- + -는 -> 가는 |
| 보- | 보- + -는 -> 보는 |
| 만나- | 만나- + -는 -> 만나는 |
② Động từ có 받침 ㄹ thì rơi ㄹ rồi gắn -는
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 살- | 살- + -는 -> 사는 |
| 만들- | 만들- + -는 -> 만드는 |
| 빌- | 빌- + -는 -> 비는 |
| 팔- | 팔- + -는 -> 파는 |
| 열- | 열- + -는 -> 여는 |
| 밀- | 밀- + -는 -> 미는 |
③ 있다, 없다, 계시다 cũng dùng -는
| Từ gốc | Kết hợp |
|---|---|
| 있- | 있- + -는 -> 있는 |
| 없- | 없- + -는 -> 없는 |
| 계시- | 계시- + -는 -> 계시는 |
| 맛있- | 맛있- + -는 -> 맛있는 |
| 맛없- | 맛없- + -는 -> 맛없는 |
| 재미있- | 재미있- + -는 -> 재미있는 |
| 재미없- | 재미없- + -는 -> 재미없는 |
💡 계시다 là dạng kính ngữ của 있다, nên cũng dùng -는. Nhưng chỉ dùng khi đối tượng được kính trọng là người.
Ví dụ:
-
고향에 있는 동생이 보고 싶다. ✅
-
고향에 계시는 어머니가 보고 싶다. ✅
-
얼굴에 점이 있으신 할머니가 집에 오셨다. ✅
-
얼굴에 점이 계신 할머니가 집에 오셨다. ❌
-
사진에 관심 있으신 분들은 전화 주세요. ✅
-
사진에 관심 계신 분들은 전화 주세요. ❌
Bảng tóm tắt hình thái
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có 받침 | + -는 | 먹는, 찾는, 입는 |
| Không 받침 | + -는 | 가는, 보는, 만나는 |
받침 ㄹ | ㄹ rơi + -는 | 사는, 만드는, 여는 |
있다/없다 | + -는 | 있는, 없는, 맛있는 |
4. Hạn chế kết hợp (제약 정보)
① Không dùng với tính từ thông thường
춥는 겨울이 왔어요. ❌
건강이 나쁘는 이유는 과식 때문이에요. ❌
💡 Với tính từ thông thường, hiện tại không dùng -는, mà dùng dạng định ngữ kiểu -은.
② Không đi với -았/었-
아기가 잤는 방을 청소했어요. ❌
💡 -는 là dạng định ngữ hiện tại, nên không ghép với quá khứ -었-.
③ Rất hiếm khi đi với -겠-
정답을 모르겠는 사람은 다시 공부해야 해요. ✅
Trong kiểu này, nghĩa thường nghiêng về sắc thái năng lực / phỏng đoán, và không phải mẫu cơ bản cần học trước.
5. Mở rộng
① Khi mệnh đề chính ở quá khứ nhưng hành động bổ nghĩa diễn ra cùng lúc, vẫn dùng -는
어제 형이 내가 읽는 책을 빌려갔다.
철수가 보고 있는 텔레비전을 어머니가 끄셨다.
💡 Nếu hành động trong mệnh đề bổ nghĩa xảy ra trước mệnh đề chính, thì dùng -은.
So sánh:
어제 집에 일찍 간 영수가 걱정되었다. ✅
어제 집에 일찍 가는 영수가 걱정되었다. ✅
Câu đầu: việc “về nhà” xảy ra trước.
Câu sau: hai việc được hiểu là cùng thời điểm.
어제 식당에서 먹은 음식이 이상했다. ✅
어제 식당에서 먹는 음식이 이상했다. ❌
② Dùng cho hành động mang tính chung chung, lặp lại, hay chân lý
영수는 부산에 가는 기차를 탔다. ✅
영수는 주말에 부산에 간 기차를 탔다. ❌
어머니는 글씨를 예쁘게 쓰는 사람을 좋아하신다. ✅
어머니는 글씨를 예쁘게 쓴 사람을 좋아하신다. ❌
아침에 일찍 일어나는 것은 힘들어요.
열심히 공부하는 학생이 성적이 더 좋아요.
해가 동쪽에서 뜨는 것은 당연해요.
6. Ôn tập nhanh
A. Chọn đúng hay sai
① 제가 좋아하는 음식은 불고기예요.
② 교실에 있는 사람은 선생님이에요.
③ 춥는 날씨가 좋아요.
④ 도서관이 없는 대학은 없어요.
⑤ 어제 식당에서 먹는 음식이 이상했다.
B. Chuyển sang định ngữ hiện tại
① 먹다 -> ____________________ 음식
② 보다 -> ____________________ 영화
③ 살다 -> ____________________ 사람
④ 있다 -> ____________________ 친구
⑤ 계시다 -> ____________________ 부모님
C. Tổng kết nhanh
-는dùng với loại từ nào?
있다,없다dùng-는hay-은?
Động từ cóㄹ받침 thì đổi thế nào?
-는diễn tả thời nào?