-아/어 있다
Đang (trạng thái kết quả kéo dài)
-아/어 있다
Phẩm từ: Biểu hiện ngữ pháp Cấp độ: Sơ cấp (TOPIK 초급)
Biểu hiện gắn sau 동사 (động từ), diễn tả trạng thái kết quả kéo dài sau khi hành động đã kết thúc.
1. Ý nghĩa và cách dùng
결과 상태의 지속 — Trạng thái kết quả kéo dài
Gắn sau động từ, diễn tả: một hành động đã hoàn thành → và trạng thái kết quả của hành động đó vẫn đang được duy trì.
Kết hợp với: 자동사 (tự động từ), 접사 파생 피동사 (bị động từ phái sinh), -어지다 피동사 (bị động từ dạng -어지다).
Ví dụ hội thoại:
가: 어떤 게 왕밍 씨 가방이에요?
나: 저 가방이에요. 제 가방에는 이름표가 붙어 있어요.
가: 미안해요. 제가 좀 늦을 것 같아요.
나: 그럼 먼저 영화관에 들어가 있을게요.
가: 박물관 구경은 잘 했어요?
나: 아니요, 문이 닫혀 있어서 못했어요.
가: 작년에 심은 꽃이 살아 있어요?
나: 네, 잘 자라고 있어요.
가: 할아버지께서는 어떠세요?
나: 지금 병원에 입원해 계세요.
Ví dụ câu:
-
수지 씨 가방에 책과 지갑이 들어 있어요.
-
꽃이 아름답게 피어 있어요.
-
저는 앉아 있고 친구는 서 있어요.
-
영수가 침대에 누워 있어요.
-
식당에 텔레비전이 켜져 있어요.
-
교실에 불이 꺼져 있어요.
-
지갑이 복도에 떨어져 있어요.
-
식탁에 꽃병이 놓여 있어요.
-
화장실 문이 열려 있어요.
-
기차가 이미 도착해 있습니다.
2. Hình thái (형태 정보)
Gắn -아/어 있다 sau thân động từ, tùy theo nguyên âm cuối của thân từ.
Nguyên âm cuối là ㅏ, ㅗ → -아 있다:
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 남- | → 남아 있다 |
| 앉- | → 앉아 있다 |
| 살- | → 살아 있다 |
| 가- | → 가 있다 |
| 오- | → 와 있다 |
| 나오- | → 나와 있다 |
Nguyên âm cuối KHÔNG phải ㅏ, ㅗ → -어 있다:
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 들- | → 들어 있다 |
| 죽- | → 죽어 있다 |
| 피- | → 피어 있다 / 펴 있다 |
| 서- | → 서 있다 |
| 닫히- | → 닫혀 있다 |
| 놓이- | → 놓여 있다 |
Thân từ kết thúc bằng -하다 → -해 있다:
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 입원하- | → 입원해 있다 |
| 정지하- | → 정지해 있다 |
Động từ bất quy tắc (불규칙):
| Thân từ | Ví dụ |
|---|---|
| 붇- | 비가 많이 와서 한강의 물이 불어 있어요. |
| 눕- | 감기에 걸려서 누워 있었어요. |
| 붓- | 어제 넘어져서 다리가 계속 부어 있어요. |
3. Cấu trúc câu (문장 구성 정보)
① Kết hợp với loại động từ nào?
Chỉ kết hợp với một số 자동사 (tự động từ), 접사 파생 피동사 (bị động từ phái sinh), và -어지다 피동사 (bị động từ dạng -어지다).
Một số 자동사 (tự động từ) thường gặp:
앉다, 서다, 가다, 오다, 피다, 들다, 붙다, 떨어지다…
아직 공부할 게 남아 있어요.
접사 파생 피동사 (bị động từ phái sinh):
닫히다, 열리다, 놓이다, 쌓이다, 걸리다, 쓰이다, 적히다, 모이다, 섞이다…
문이 잠겨 있어서 들어갈 수가 없어요.
-어지다 피동사 (bị động từ dạng -어지다):
켜지다, 꺼지다, 버려지다, 쓰러지다, 떨어지다, 넘어지다…
교실에 불이 꺼져 있었어요.
② Phủ định — hai cách viết
✅ Đúng:
-
-어 있지 않다
-
안 -어 있다 (khẩu ngữ)
❌ Sai:
-
-어 없다✗ -
-어 안 있다✗
교실에 학생이 남아 있지 않아요. ✅
교실에 학생이 안 남아 있어요. ✅ (khẩu ngữ)
교실에 학생이
남아 없어요. ❌교실에 학생이
남아 안 있어요. ❌
③ Kính ngữ → -어 계시다
Khi nâng cao chủ thể, dùng -어 계시다.
KHÔNG dùng -어 있으시다.
할아버지께서 살아 계세요. ✅
할아버지께서
살아 있으세요. ❌
④ Quá khứ → -어 있었다
Thêm -었- sau 있, KHÔNG thêm trước -어.
공원 벤치에 앉아 있었어요. ✅
공원 벤치에
앉았어 있어요. ❌공원 벤치에
앉았어 있었어요. ❌
4. Hạn chế kết hợp (제약 정보)
🚫 KHÔNG kết hợp với 형용사 (tính từ) và 타동사 (tha động từ)
목소리가
작아 있어요. ❌ (형용사 - tính từ)문을
열어 있어요. ❌ (타동사 - tha động từ)불을
켜 있어요. ❌ (타동사 - tha động từ)
💡 Ngoại lệ: 타동사 (tha động từ) + 접미사 피동 hoặc -어지다 → thành 자동사 (tự động từ) → kết hợp được.
문이 열려 있어요. ✅ (열다 → 열리다)
불이 켜져 있어요. ✅ (켜다 → 켜지다)
🚫 Chỉ kết hợp với động từ có kết quả kéo dài được
Hành động kết thúc nhưng kết quả phải duy trì được → mới dùng -아/어 있다.
아기가 엄마에게 안겨 있다. ✅
나무가 죽어 있다. ✅
날씨가 흐려서 하늘이 안
보여 있다. ❌열심히
공부해 있다. ❌
5. Ngữ pháp tương tự (유사 문법)
① -어 있다 vs -고 있다2
Giống: Đều diễn tả trạng thái kết quả kéo dài.
Khác:
-
-어 있다 → đi với 자동사 (tự động từ).
-
-고 있다2 → đi với 타동사 (tha động từ).
💡 자동사 (tự động từ) là gì?
Là động từ mà chủ ngữ tự thực hiện hành động, không cần tân ngữ (목적어).
앉다, 서다, 가다, 오다, 죽다, 피다, 열리다, 닫히다, 켜지다…
꽃이 피다. (hoa nở — hoa tự nở, không cần tân ngữ)
문이 닫히다. (cửa đóng — cửa tự đóng)
💡 타동사 (tha động từ) là gì?
Là động từ mà chủ ngữ thực hiện hành động lên một đối tượng khác (cần tân ngữ - 목적어).
입다, 신다, 쓰다, 알다, 믿다, 좋아하다…
옷을 입다. (mặc áo — “áo” là tân ngữ)
모자를 쓰다. (đội mũ — “mũ” là tân ngữ)
💡 Tại sao -어 있다 và -고 있다2 khác nhau?
Cả hai đều diễn tả “trạng thái kết quả kéo dài”, nhưng góc nhìn khác nhau:
-
-어 있다 → nhìn từ phía chủ thể/sự vật — sự vật tự ở trong trạng thái đó.
문이 열려 있다. (cửa đang ở trạng thái mở — cửa tự ở đó)
영수가 의자에 앉아 있다. (Youngsu đang ở trạng thái ngồi)
-
-고 있다2 → nhìn từ phía người hành động — người đó duy trì kết quả hành động lên đối tượng.
모자를 쓰고 있다. (đang duy trì trạng thái đội mũ — “tôi” đội “mũ”)
비밀번호를 알고 있다. (đang duy trì trạng thái biết mật khẩu)
Vì vậy: 자동사 → -어 있다, 타동사 → -고 있다2. Hai cấu trúc KHÔNG hoán đổi được.
Ví dụ so sánh:
집에 가 있어요. ✅ (자동사 가다 → -어 있다)
양말을
신어 있어요. ❌ (타동사 신다 → không dùng -어 있다)
양말을 신고 있어요. ✅ (타동사 신다 → -고 있다2)
집에
가고 있어요. ❌ (nếu dùng nghĩa 2 — 자동사 가다 → không dùng -고 있다2)
② -어 있다 vs -었- (quá khứ)
Giống: Đều diễn tả “hành động đã kết thúc”.
Khác:
-
-어 있다 → nhấn mạnh trạng thái kết quả vẫn đang kéo dài.
학생이 의자에 앉아 있다. (ngồi xuống rồi, và vẫn đang ngồi)
-
-었- → chỉ diễn tả sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
학생이 의자에 앉았다. (chỉ nói sự thật là đã ngồi, không nói trạng thái hiện tại)
⚠ Một số động từ dùng -었- được nhưng KHÔNG dùng -어 있다 được:
수지는 이미 결혼했다. ✅
수지는 이미
결혼해 있다. ❌
철수는 오늘 청바지를 입었다. ✅
철수는 오늘 청바지를
입어 있다. ❌
Nhưng:
꽃이 예쁘게 피었다. ✅
꽃이 예쁘게 피어 있다. ✅
6. Ôn tập nhanh (복습)
Giáo viên có thể dùng các câu hỏi dưới đây để cùng học sinh ôn lại kiến thức.
🔵 A. Đúng hay Sai?
Đọc câu và hỏi học sinh: 맞아요 (✅) hay 틀려요 (❌)? Nếu sai, hãy sửa lại.
① 목소리가 작아 있어요.
② 문이 열려 있어요.
③ 불을 켜 있어요.
④ 할아버지께서 살아 있으세요.
⑤ 공원 벤치에 앉았어 있어요.
⑥ 교실에 학생이 남아 있지 않아요.
🔵 B. -아/어 있다 hay -고 있다?
Chọn cấu trúc đúng cho mỗi câu.
① 집에 (가 있어요 / 가고 있어요)
② 양말을 (신어 있어요 / 신고 있어요)
③ 꽃이 예쁘게 (피어 있어요 / 피고 있어요)
④ 코트를 (입어 있어요 / 입고 있어요)
⑤ 영수가 의자에 (앉아 있어요 / 앉고 있어요)
⑥ 문이 (닫혀 있어요 / 닫히고 있어요)
🔵 C. Hoàn thành câu
Giáo viên đưa ra tình huống, học sinh trả lời dùng -아/어 있다.
① 교사: 교실 문이 어때요? (열리다)
② 교사: 영수 씨가 어디에 있어요? (침대에 눕다)
③ 교사: 불이 어때요? (꺼지다)
④ 교사: 지갑이 어디에 있어요? (바닥에 떨어지다)
⑤ 교사: 꽃이 어때요? (예쁘게 피다)
⑥ 교사: 기차가 왔어요? (이미 도착하다)
🔵 D. Tổng kết nhanh — Giáo viên hỏi, học sinh trả lời
교사: -아/어 있다 diễn tả ý nghĩa gì?
교사: -아/어 있다 kết hợp với loại động từ nào?
교사: -아/어 있다 có kết hợp với 형용사 (tính từ) không?
교사: -아/어 있다 có kết hợp với 타동사 (tha động từ) không?
교사: Kính ngữ của -아/어 있다 là gì?
교사: Quá khứ thì viết thế nào?
교사: -어 있다 và -고 있다2 khác nhau thế nào?