-고 있다
Đang (hành động / trạng thái kết quả)
-고 있다
Phẩm từ: Biểu hiện ngữ pháp Cấp độ: Sơ cấp (TOPIK 초급)
Biểu hiện gắn sau động từ, mang hai nghĩa chính tùy thuộc vào loại động từ kết hợp.
1. Ý nghĩa và cách dùng
의미 1: Hành động đang diễn ra (동작의 진행)
Gắn sau động từ hành động chung, diễn tả một hành động chưa kết thúc và đang tiếp diễn.
Dùng khi mô tả việc đang làm ngay lúc này, hoặc mở rộng ra là việc đang làm lặp đi lặp lại gần đây (thường gắn với một mục tiêu nào đó).
Ví dụ hội thoại:
가: 방에서 뭘 해요?
나: 어제 빌려 온 책을 읽고 있어요.
가: 뭘 하고 있어요?
나: 지갑을 찾고 있어요.
가: 왕밍 씨, 왜 대답을 안 해요?
나: 미안해요. 음악을 듣고 있어서 몰랐어요.
가: 수지 씨는 주말마다 뭘 해요?
나: 건강을 위해 등산을 하고 있어요. (lặp lại vì mục tiêu sức khỏe)
Ví dụ câu:
-
영수는 밥을 먹고 있어요.
-
미도리 씨는 열심히 한국어를 공부하고 있어요.
-
앤디는 잠을 자고 있어요.
-
동생이 김치찌개를 만들고 있어요.
-
도서관에서 나왔을 때 비가 내리고 있었어요.
-
바람이 세게 불고 있습니다.
의미 2: Trạng thái kết quả kéo dài (결과 상태의 지속)
Gắn sau 동사 착용 (mặc, đội, đeo, mang…) và 동사 cảm xúc/nhận thức (biết, tin, yêu…),
diễn tả trạng thái được duy trì sau khi hành động đã hoàn thành. Dùng khi miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
Ví dụ hội thoại:
가: 이 사진에서 누가 여자 친구예요?
나: 청바지를 입고 있는 사람이요.
가: 누가 영수 씨의 동생이에요?
나: 저기 꽃을 들고 있는 아이예요.
가: 어디에 가서 밥을 먹을까요?
나: 제가 맛있는 식당을 알고 있어요.
가: 추운데 왜 계속 코트를 벗고 있어요?
나: 저는 춥지 않아요.
Ví dụ câu:
-
줄리아 씨가 빨간 구두를 신고 있어요.
-
수지가 목걸이를 하고 있어요.
-
아기가 모자를 쓰고 있어요.
-
가방을 들고 있지 않은 사람이 미라 씨예요.
-
흐엉 씨가 결혼반지를 끼고 있어요.
-
왕밍 씨를 믿고 있습니다.
⚠ Phân biệt hai nghĩa cùng một câu
수지 씨는 빨간 색 옷을 입고 있어요.
-
→ 의미 1: Suji đang trong quá trình mặc áo đỏ (đang mặc vào).
-
→ 의미 2: Suji đang mặc áo đỏ (đã mặc xong, trạng thái duy trì). = 빨간 색 옷을 입었어요.
Phân biệt dựa vào ngữ cảnh.
2. Hình thái (형태 정보)
Gắn -고 있다 sau thân động từ, không phân biệt có hay không có 받침.
Có 받침:
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 찾- | → 찾고 있다 |
| 먹- | → 먹고 있다 |
| 잡- | → 잡고 있다 |
| 입- | → 입고 있다 |
| 신- | → 신고 있다 |
| 알- | → 알고 있다 |
| 믿- | → 믿고 있다 |
Không 받침:
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 가- | → 가고 있다 |
| 흐르- | → 흐르고 있다 |
| 차- | → 차고 있다 |
| 매- | → 매고 있다 |
| 좋아하- | → 좋아하고 있다 |
3. Cấu trúc câu (문장 구성 정보)
① Trạng từ đi kèm
-
의미 1 → dùng 지금 để nhấn mạnh “đang diễn ra ngay bây giờ”.
가: 지갑을 찾았어요?
나: 아니요, 지금 찾고 있어요.
-
의미 2 → dùng 계속 để nhấn mạnh “vẫn đang duy trì trạng thái”.
가: 신발을 벗었어요?
나: 아니요, 계속 신고 있어요.
② Phủ định — ba cách viết
✅ Đúng:
-
-고 있지 않다
-
-지 않고 있다
-
안 -고 있다 (khẩu ngữ)
❌ Sai:
-
-고 없다✗ -
-고 안 있다✗
지금 비가 오고 있지 않아요. ✅
지금 비가 오지 않고 있어요. ✅
지금 비가 안 오고 있어요. ✅ (khẩu ngữ)
지금 비가
오고 없어요. ❌지금 비가
오고 안 있어요. ❌
③ Kính ngữ → -고 계시다
Khi nâng cao chủ thể, dùng -고 계시다.
KHÔNG dùng -고 있으시다.
할아버지께서 신문을 보고 계세요. ✅
할아버지께서 신문을
보고 있으세요. ❌
교수님께서 안경을 쓰고 계세요. ✅
교수님께서 안경을
쓰고 있으세요. ❌
④ Quá khứ → -고 있었다
Thêm -었- sau 있, KHÔNG thêm trước -고.
눈이 내리고 있었어요. ✅
눈이
내렸고 있어요. ❌눈이
내렸고 있었어요. ❌
앤디 씨가 합격했다는 것을 알고 있었어요. ✅
앤디 씨가 합격했다는 것을
알았고 있어요. ❌
⑤ Suy đoán → -고 있겠다
Thêm -겠- sau 있, KHÔNG thêm trước -고.
강릉에 눈이 내리고 있겠어요. ✅
강릉에 눈이
내리겠고 있어요. ❌강릉에 눈이
내리겠고 있겠어요. ❌
4. Hạn chế kết hợp (제약 정보)
🚫 Cả hai nghĩa: KHÔNG kết hợp với tính từ
날씨가
춥고 있습니다. ❌수지가
예쁘고 있습니다. ❌
💡 Ngoại lệ: Tính từ + -어지다 → thành động từ → kết hợp được.
날씨가 추워지고 있다. ✅
🚫 Riêng 의미 1: Hạn chế với động từ tức thời (순간 동사)
Những động từ mà hành động bắt đầu và kết thúc gần như đồng thời (앉다, 서다, 죽다, 졸업하다…) → kết hợp không tự nhiên.
개가
죽고 있다. ❌친구가
졸업하고 있다. ❌영수가 소파에
앉고 있다. ❌
💡 Ngoại lệ 1: Nhấn mạnh tiến trình đang xảy ra ngay lúc này:
열차가 지금 들어오고 있습니다. ✅
대통령께서 지금 일어서고 계십니다. ✅
💡 Ngoại lệ 2: Hành động diễn ra chậm rãi, kéo dài:
영수가 소파에 천천히 앉고 있어요. ✅
민희가 천천히 눈을 감고 있습니다. ✅
🚫 Riêng 의미 2: Chỉ kết hợp với tha động từ (타동사)
💡 타동사 (tha động từ) là gì?
Là động từ mà chủ ngữ thực hiện hành động lên một đối tượng khác (cần tân ngữ - 목적어).
Động từ 착용 (mặc/tháo):
끼다, 들다, 매다, 신다, 쓰다, 입다, 차다, 하다, 걸치다, 타다, 벗다, 빼다, 풀다, 가지다…
반지를 끼고 있어요.
넥타이를 매고 있어요.
모자를 쓰고 있어요.
코트를 입고 있어요.
시계를 차고 있어요.
운동화를 신고 있어요.
가방을 들고 있어요.
버스에 타고 있어요.
Động từ cảm xúc / nhận thức:
사랑하다, 좋아하다, 알다, 믿다, 모르다, 기억하다, 느끼다…
그 사람을 사랑하고 있어요.
한국 음식을 좋아하고 있어요.
비밀번호를 알고 있어요.
친구의 말을 믿고 있어요.
아직 그날을 기억하고 있어요.
5. Ngữ pháp tương tự (유사 문법)
① -고 있다 vs -는 중이다
Giống: Đều diễn tả “đang làm gì đó”.
지금 친구를 기다리고 있어요. = 지금 친구를 기다리는 중이에요.
Khác:
-
-고 있다 → diễn tả hành động đang tiếp diễn tại thời điểm đó.
-
-는 중이다 → nhấn mạnh hơn khoảng thời gian “đang trong lúc” (từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc).
② -고 있다 vs -ㄴ/는다
Giống: Đều diễn tả hành động hiện tại.
지금 밖에 비가 오고 있다. = 지금 밖에 비가 온다.
Khác:
-
-고 있다 → thể hiện tiến trình, có thể dùng ở quá khứ/tương lai tiến hành.
영수는 어제 집에서 공부하고 있었다.
영수는 내일 집에서 공부하고 있을 것이다.
-
-ㄴ/는다 → chỉ là thì hiện tại đơn thuần, không mang nghĩa tiến hành.
영수는 어제 집에서 공부했다.
영수는 내일 집에서 공부할 것이다.
-
-고 있다 → chỉ kết hợp với 동사.
-
-ㄴ/는다 → không giới hạn, kết hợp cả 동사 và 형용사.
③ -고 있다2 vs -아/어 있다
Giống: Đều diễn tả trạng thái kết quả kéo dài.
Khác:
-
-고 있다2 → đi với tha동사 (타동사).
양말을 신고 있어요. ✅
코트를 입고 있는 사람이 제 언니예요. ✅
-
-아/어 있다 → đi với tự동사 (자동사).
집에 가 있어요. ✅
영수가 영화관 앞에 서 있어요. ✅
⚠ Hai cấu trúc này KHÔNG hoán đổi được:
양말을
신어 있어요. ❌집에
가고 있어요. ❌ (nếu dùng nghĩa 2)
④ -고 있다2 vs -ㄴ/는다
Giống: Với động từ cảm xúc/nhận thức, đều diễn tả trạng thái hiện tại.
확실하게 기억하고 있어요. = 확실하게 기억해요.
Khác:
-
-고 있다2 → nhấn mạnh trạng thái hơn, hàm ý “hiện tại thế nhưng có thể thay đổi” → diễn đạt nhẹ nhàng, ít áp lực hơn.
가: 왕밍 씨가 말하기 대회에서 잘할 수 있을까요?
나: 네, 그렇게 믿고 있어요. (tin nhưng không khẳng định tuyệt đối)
-
-ㄴ/는다 → không hàm ý thay đổi, mang tính khẳng định trực tiếp hơn.
나: 네, 그렇게 믿어요. (tin chắc)
6. Ôn tập nhanh (복습)
Giáo viên có thể dùng các câu hỏi dưới đây để cùng học sinh ôn lại kiến thức.
🔵 A. Nghĩa 1 hay Nghĩa 2?
Đọc câu và hỏi học sinh: 의미 1 (hành động đang diễn ra) hay 의미 2 (trạng thái kết quả kéo dài)?
① 수지가 지금 밥을 먹고 있어요.
② 수지가 빨간 모자를 쓰고 있어요.
③ 동생이 음악을 듣고 있어요.
④ 왕밍 씨가 넥타이를 매고 있어요.
⑤ 저는 그 사실을 알고 있어요.
⑥ 형이 컴퓨터를 고치고 있어요.
🔵 B. Đúng hay Sai?
Đọc câu và hỏi học sinh: 맞아요 (✅) hay 틀려요 (❌)? Nếu sai, hãy sửa lại.
① 날씨가 춥고 있어요.
② 할아버지께서 신문을 보고 있으세요.
③ 눈이 내렸고 있었어요.
④ 지금 비가 안 오고 있어요.
⑤ 모자를 쓰고 안 있어요.
⑥ 강릉에 눈이 내리겠고 있어요.
🔵 C. Hoàn thành câu
Giáo viên đưa ra tình huống, học sinh trả lời dùng -고 있다.
① 교사: 지금 뭘 해요? (책을 읽다)
② 교사: 영수 씨는 어디에 있어요? (커피를 마시다)
③ 교사: 저 사람이 누구예요? (안경을 쓰다)
④ 교사: 수지 씨의 전화번호를 알아요? (알다)
⑤ 교사: 아까 전화했는데 왜 안 받았어요? (샤워하다)
⑥ 교사: 요즘 뭘 해요? (한국어를 공부하다)
🔵 D. Tổng kết nhanh — Giáo viên hỏi, học sinh trả lời
교사: -고 있다 có mấy nghĩa?
교사: -고 있다 có kết hợp với 형용사 không?
교사: Kính ngữ của -고 있다 là gì?
교사: Quá khứ thì viết thế nào?
교사: “옷을 입고 있어요” có thể mang cả hai nghĩa không?