-어도 되다
Cho phép, được phép
🎓 -어도 되다 - Cho phép, được phép
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Khi bạn hỏi “Tôi có được phép ngồi đây không?”, “Được mở cửa sổ không?”, “Có thể ăn không?”… Bạn đang xin phép làm điều gì đó. Trong tiếng Hàn, đó chính là -어도 되다!
-
Bản chất: -어도 되다 là biểu thức biểu thị cho phép, chấp nhận (허락, 허용). Dùng khi cho phép ai đó làm điều gì hoặc hỏi xem có được phép làm không.
-
Công thức: [Động từ/Tính từ]-어도 되다 (được phép…)
-
Ý nghĩa: “…được…”, “…được phép…”, “…có thể…”, “…cũng được…”
-
Dùng để: HỎI xin phép, CHO PHÉP, CHẤP NHẬN
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
2.1. Quy tắc ghép
Quy tắc chia GIỐNG -어요!
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cuối ㅏ, ㅗ | V/A + -아도 되다 | 남다 → 남아도 되다 만나다 → 만나도 되다 오다 → 와도 되다 좋다 → 좋아도 되다 비싸다 → 비싸도 되다 |
| Cuối khác ㅏ, ㅗ | V/A + -어도 되다 | 먹다 → 먹어도 되다 입다 → 입어도 되다 켜다 → 켜도 되다 바꾸다 → 바꿔도 되다 크다 → 커도 되다 슬프다 → 슬퍼도 되다 |
| -하다 | -하다 → -해도 되다 | 공부하다 → 공부해도 되다 시작하다 → 시작해도 되다 깨끗하다 → 깨끗해도 되다 쇼핑하다 → 쇼핑해도 되다 |
💡 Lưu ý QUAN TRỌNG:
- Quy tắc chia GIỐNG -어요
- Dùng với CÁ động từ VÀ tính từ
2.2. Với 이다, 아니다
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| 이다 (có받침) | N이어도 되다 | 사람이어도 되다 책상이어도 되다 |
| 이다 (không 받침) | N이어도/여도 되다 | 우유이어도/여도 되다 의사이어도/여도 되다 |
| 아니다 | 아니어도 되다 | 아니어도 되다 |
💡 Lưu ý: Trong văn nói, thường dùng -라도 되다 thay vì -이어도 되다
2.3. Động từ bất quy tắc
| Động từ | Kết quả | Ví dụ |
|---|---|---|
| 걷다 | 걸어도 되다 | 이 신발을 신고 걸어도 돼요? |
| 눕다 | 누워도 되다 | 이제 침대에 누워도 돼요. |
| 짓다 | 지어도 되다 | 강아지 이름을 새로 지어도 돼요. |
| 그렇다 | 그래도 되다 | 머리 색깔이 그래도 돼요? |
| 모르다 | 몰라도 되다 | 왕밍 씨는 이 사실을 몰라도 돼요. |
3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨
3.1. Hỏi xin phép và trả lời
-어도 되다 dùng để HỎI XIN PHÉP và TRẢ LỜI CHO PHÉP!
| Tình huống | Hỏi xin phép | Cho phép | Không cho phép |
|---|---|---|---|
| Mặc thử quần áo | 이 옷을 입어 봐도 됩니까? | 네, 입어 봐도 됩니다. | 아니요, 입어 보면 안 됩니다. |
| Nộp bài | 지금 숙제를 내야 돼요? | 아니요, 내일 내도 돼요. | 네, 지금 내야 돼요. |
| Nhận điện thoại | 영화관에서 전화를 받아도 돼요? | ❌ | 아니요, 영화관에서 전화를 받으면 안 돼요. |
💡 Quy tắc:
- Cho phép: -어도 돼요 / -어도 좋아요 / -어도 괜찮아요
- Không cho phép (cấm): -으면 안 돼요
3.2. Phủ định: -지 않아도 되다
Phủ định của -어도 되다 = KHÔNG CẦN PHẢI!
| Cách | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. -지 않아도 되다 | V-지 않아도 되다 | 밥을 먹지 않아도 돼요. ✅ | Không cần ăn |
| 2. 안 V-어도 되다 (Văn nói) | 안 V-어도 되다 | 밥을 안 먹어도 돼요. ✅ | Không cần ăn |
Ví dụ hỏi đáp:
| Hỏi | Trả lời |
|---|---|
| 지금 밥을 먹어도 돼요? | 아니요, 지금 밥을 먹으면 안 돼요. |
| 지금 밥을 안 먹어도 돼요? | 아니요, 지금 안 먹으면 안 돼요. |
💡 Quy tắc:
- V-어도 되다 = Được phép làm V
- V-지 않아도 되다 = Được phép không làm V (= Không cần làm V)
3.3. So sánh: -어도 되다 vs -으면 안 되다
Cho phép vs Cấm!
| Biểu thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -어도 되다 | CHO PHÉP | 교실에서 커피를 마셔도 돼요. |
| -으면 안 되다 | CẤM | 교실에서 담배를 피우면 안 돼요. |
Ví dụ so sánh:
| Cho phép (được) | Cấm (không được) |
|---|---|
| 영화관에서 팝콘을 먹어도 돼요. | 영화관에서 전화를 받으면 안 돼요. |
| 도서관에서 공부해도 돼요. | 도서관에서 큰 소리로 떠들면 안 돼요. |
| 여기에서 사진을 찍어도 돼요. | 박물관에서 사진을 찍으면 안 돼요. |
3.4. Biến thể: -어도 좋다, -어도 괜찮다, -어도 상관없다
-어도 되다 có thể thay bằng các biểu thức khác!
| Biểu thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -어도 되다 | Được phép (thông thường) | 사진을 찍어도 돼요. |
| -어도 좋다 | Được phép (tích cực hơn) | 사진을 찍어도 좋아요. |
| -어도 괜찮다 | Được phép (không sao) | 사진을 찍어도 괜찮아요. |
| -어도 상관없다 | Được phép (không quan trọng) | 사진을 찍어도 상관없어요. |
💡 Ý nghĩa: Tất cả đều có nghĩa “CHO PHÉP”, chỉ khác sắc thái
3.5. Dùng như “Yêu cầu” (đặc biệt)
Trong một số tình huống, -어도 되다 có thể là YÊU CẦU!
| Tình huống | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giáo viên → Học sinh | 줄리아 씨, 앞에 나와서 발표해도 돼요. | Yêu cầu Julia lên trình bày (KHÔNG phải xin phép) |
| Sếp → Nhân viên | 이 대리가 이 문제를 처리해도 되겠나? | Yêu cầu xử lý vấn đề (KHÔNG phải xin phép) |
Cách trả lời ĐÚNG:
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|
| 네, 제가 발표해도 돼요. ❌ (Vâng, tôi phát biểu được - SAII) | 네, 제가 발표할게요. ✅ (Vâng, tôi sẽ phát biểu) |
| 네, 제가 처리해도 되겠습니다. ❌ | 네, 제가 처리하겠습니다. ✅ (Vâng, tôi sẽ xử lý) |
💡 Quy tắc: Khi người trên dùng -어도 되다 → Đó là YÊU CẦU, không phải xin phép!
3.6. So sánh 3 biểu thức: -어도 되다, -어야 되다, -으면 되다
3 biểu thức với “되다” nhưng ý nghĩa KHÁC NHAU!
| Biểu thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -어도 되다 | CHO PHÉP (tùy chọn) | 내일 안 바쁘면 집에 와도 돼요. (Nếu rảnh thì đến cũng được - TÙY Ý) |
| -어야 되다 | BẮT BUỘC (phải làm) | 내일 안 바쁘면 집에 꼭 와야 돼요. (Nếu rảnh thì PHẢI đến) |
| -으면 되다 | ĐỦ ĐIỀU KIỆN (làm là đủ) | 늦지 않으려면 9시에 출발하면 돼요. (Xuất phát 9h là đủ) |
Ví dụ so sánh:
| Tình huống | -어도 되다 | -어야 되다 | -으면 되다 |
|---|---|---|---|
| Đi chơi | 우리 집에 내일 놀러와도 돼요. (Đến chơi cũng được - TÙY) | 우리 집에 내일 꼭 와야 돼요. (Mai phải đến - BẮT BUỘC) | 내일 오면 돼요. (Đến ngày mai là được - ĐỦ) |
| Lái xe | 운전해도 돼요. (Lái cũng được - CHO PHÉP) | 운전면허증이 있어야 돼요. (Phải có bằng lái - BẮT BUỘC) | 연습하면 돼요. (Luyện tập là được - ĐỦ) |
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Xin phép trong lớp học
- Ví dụ mẫu:
- 이제 자리에 앉아도 돼요.
- 여러분, 수업을 시작해도 될까요?
- 질문해도 돼요?
- 화장실에 가도 돼요?
- 노트북을 써도 돼요?
- Hội thoại:
- 가: 선생님, 질문해도 돼요?
- 나: 네, 질문해도 돼요.
- 가: 이 문제를 이해하지 못했어요.
- 나: 다시 설명할게요.
Chủ đề 2: Xin phép ở nơi công cộng
- Ví dụ mẫu:
- 여기에서 담배를 피워도 돼요?
- 이 옷을 입어 봐도 됩니까?
- 여기에 앉아도 돼요?
- 사진을 찍어도 돼요?
- 창문을 열어도 돼요?
- Hội thoại:
- 가: 이 옷을 입어 봐도 됩니까?
- 나: 네, 입어 봐도 됩니다.
- 가: 탈의실은 어디예요?
- 나: 저쪽입니다.
Chủ đề 3: Cho phép và không cho phép
- Ví dụ mẫu:
- 영화관에서 전화를 받아도 돼요? - 아니요, 받으면 안 돼요.
- 도서관에서 큰 소리로 떠들어도 돼요? - 아니요, 떠들면 안 돼요.
- 박물관에서 사진을 찍어도 돼요? - 아니요, 찍으면 안 돼요.
- 교실에서 커피를 마셔도 돼요? - 네, 마셔도 돼요.
- 지하철에서 음식을 먹어도 돼요? - 아니요, 먹으면 안 돼요.
- Hội thoại:
- 가: 영화관에서 전화를 받아도 돼요?
- 나: 아니요, 영화관에서 전화를 받으면 안 돼요.
- 가: 알겠습니다. 전화를 꺼 놓을게요.
- 나: 네, 감사합니다.
Chủ đề 4: Không cần phải (-지 않아도 되다)
- Ví dụ mẫu:
- 밥을 먹지 않아도 돼요 / 밥을 안 먹어도 돼요.
- 커피를 마시지 않아도 돼요 / 커피를 안 마셔도 돼요.
- 내일 오지 않아도 돼요 / 내일 안 와도 돼요.
- 숙제를 하지 않아도 돼요 / 숙제를 안 해도 돼요.
- 왕밍 씨는 이 사실을 몰라도 돼요.
- Hội thoại:
- 가: 지금 숙제를 내야 돼요?
- 나: 아니요, 내일 내도 돼요.
- 가: 정말요? 감사합니다.
- 나: 천만에요.
Chủ đề 5: Với các biến thể (좋다, 괜찮다, 상관없다)
- Ví dụ mẫu:
- 사진을 찍어도 돼요 / 찍어도 좋아요 / 찍어도 괜찮아요 / 찍어도 상관없어요.
- 여기에 앉아도 돼요 / 앉아도 좋아요 / 앉아도 괜찮아요.
- 창문을 열어도 돼요 / 열어도 좋아요 / 열어도 괜찮아요.
- 질문해도 돼요 / 해도 좋아요 / 해도 괜찮아요.
- 라디오를 틀어도 돼요 / 틀어도 좋아요 / 틀어도 괜찮아요.
- Hội thoại:
- 가: 왕밍 씨, 라디오를 틀어도 돼요?
- 나: 네, 틀어도 괜찮아요.
- 가: 감사합니다.
- 나: 천만에요.
Chủ đề 6: Với tính từ và 이다
- Ví dụ mẫu:
- 물건이 좋으면 가격이 비싸도 돼요.
- 음식이 좀 달아도 됩니다.
- 나이가 좀 많아도 돼요.
- 집이 좀 작아도 돼요.
- 가방이 빨간색 이어도 돼요.
- 반드시 비싼 선물이 아니어도 됩니다.
- Hội thoại:
- 가: 나이가 많아도 괜찮을까요?
- 나: 예, 나이가 좀 많아도 돼요.
- 가: 다행이네요.
- 나: 실력이 중요해요.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
Cảnh báo quan trọng
- 🚨 Phân biệt cho phép vs cấm:
| Cho phép ✅ | Cấm ❌ |
|---|---|
| 커피를 마셔도 돼요. ✅ | 담배를 피우면 안 돼요. ✅ |
- 🚨 Phủ định là “không cần”:
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| 밥을 먹어도 돼요. (Ăn cơm được) | 밥을 먹지 않아도 돼요. (Không ăn cũng được = Không cần ăn) |
- 🚨 Cẩn thận với “yêu cầu”:
| Tình huống | Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|---|
| Giáo viên yêu cầu | 네, 제가 발표해도 돼요. ❌ | 네, 제가 발표할게요. ✅ |
Mẹo nhớ
-
💡 Mẹo nhớ 1: -어도 되다 = “được phép” (cho phép)
- Công thức: V/A-어도 되다 (được…)
- 가도 돼요 (đi được)
-
💡 Mẹo nhớ 2: Phủ định = “không cần”
- V-지 않아도 되다 = Không V cũng được (không cần)
- 안 V-어도 되다 = Không V cũng được
-
💡 Mẹo nhớ 3: Đối lập với cấm
- -어도 되다 = Cho phép (được)
- -으면 안 되다 = Cấm (không được)
-
💡 Mẹo nhớ 4: Biến thể
- -어도 되다 / 좋다 / 괜찮다 / 상관없다
- Tất cả đều = CHO PHÉP
-
💡 Mẹo nhớ 5: So sánh 3 biểu thức
- -어도 되다 = CHO PHÉP (tùy chọn)
- -어야 되다 = BẮT BUỘC (phải)
- -으면 되다 = ĐỦ ĐIỀU KIỆN (làm là đủ)
Góc mở rộng
- 🚀 Mở rộng 1 - Quan hệ với biểu thức cấm:
-어도 되다 vs -으면 안 되다!
| Biểu thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| -어도 되다 | 교실에서 커피를 마셔도 돼요. | Uống cà phê trong lớp ĐƯỢC |
| -으면 안 되다 | 교실에서 담배를 피우면 안 돼요. | Hút thuốc trong lớp KHÔNG ĐƯỢC |
Quan hệ với biểu thức bắt buộc:
| Tình huống | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cấm (-으면 안 되다) | 수업 시간에 떠들면 안 돼요. | Nói chuyện trong giờ học KHÔNG ĐƯỢC |
| Bắt buộc (-어야 되다) | 수업 시간에 조용히 해야 돼요. | Giờ học PHẢI im lặng |
| Bắt buộc (-지 않으면 안 되다) | 수업 시간에 조용히 하지 않으면 안 돼요. | Giờ học KHÔNG im lặng thì KHÔNG ĐƯỢC |
- 🚀 Mở rộng 2 - Với 이다: -이어도 되다 vs -라도 되다:
Trong văn nói, thường dùng -라도 되다!
| Văn viết | Văn nói |
|---|---|
| 사람이어도 되다 | 사람이라도 되다 |
| 책상이어도 되다 | 책상이라도 되다 |
| 우유이어도/여도 되다 | 우유라도 되다 |
| 의사이어도/여도 되다 | 의사라도 되다 |
Với 아니다:
| Văn viết | Văn nói |
|---|---|
| 아니어도 되다 | 아니라도 되다 |
- 🚀 Mở rộng 3 - Dùng như yêu cầu (đặc biệt):
Khi người trên dùng -어도 되다 → Đó là YÊU CẦU!
| Người nói | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giáo viên | 줄리아 씨, 앞에 나와서 발표해도 돼요. | Yêu cầu Julia lên trình bày (KHÔNG phải hỏi xin phép) |
| Sếp | 이 대리가 이 문제를 처리해도 되겠나? | Yêu cầu xử lý vấn đề (KHÔNG phải hỏi xin phép) |
Cách trả lời:
| Chấp nhận | Từ chối (lịch sự) |
|---|---|
| 네, 제가 발표할게요. ✅ (Vâng, tôi sẽ phát biểu) | 죄송해요. 제가 발표하지 못할 것 같아요. ✅ (Xin lỗi, tôi không thể) |
| 네, 제가 처리하겠습니다. ✅ (Vâng, tôi sẽ xử lý) | 죄송합니다. 그 문제는 제 담당이 아닌 것으로 알고 있습니다. ✅ (Xin lỗi, vấn đề đó không phải phụ trách của tôi) |
💡 Quy tắc: KHÔNG trả lời bằng -어도 되다 vì bạn không có quyền “cho phép” người trên!
- 🚀 Mở rộng 4 - So sánh chi tiết: 3 biểu thức với 되다:
-어도 되다 vs -어야 되다 vs -으면 되다!
| Tiêu chí | -어도 되다 | -어야 되다 | -으면 되다 |
|---|---|---|---|
| Ý nghĩa | Cho phép (tùy chọn) | Bắt buộc (phải) | Đủ điều kiện (làm là đủ) |
| Tính chất | Lựa chọn tự do | Không lựa chọn | Điều kiện đủ |
| Ví dụ 1 | 우리 집에 내일 놀러와도 돼요. (Đến chơi cũng ĐƯỢC - TÙY) | 내일 안 바쁘면 집에 꼭 와야 돼요. (PHẢI đến - BẮT BUỘC) | 9시에 오면 돼요. (Đến 9h là ĐỦ) |
| Ví dụ 2 | 운전해도 돼요. (Lái ĐƯỢC - CHO PHÉP) | 운전면허증이 있어야 돼요. (PHẢI có bằng - BẮT BUỘC) | 연습하면 돼요. (Luyện là ĐỦ) |
Kết luận:
- -어도 되다: Tùy chọn (có thể làm hoặc không)
- -어야 되다: Bắt buộc (nhất định phải làm)
- -으면 되다: Đủ điều kiện (làm cái này là đủ)
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
-
이 옷을 입어 ____ (Mặc thử quần áo này được không?)
A. 봐도 됩니까
B. 보면 안 됩니까
C. 봐야 됩니까
D. 보면 됩니까 -
Câu nào là PHỦ ĐỊNH của “먹어도 돼요”?
A. 먹으면 안 돼요. (Cấm ăn)
B. 먹지 않아도 돼요. (Không cần ăn)
C. 먹어야 돼요. (Phải ăn)
D. 먹으면 돼요. (Ăn là đủ) -
영화관에서 전화를 ____ (Nhận điện thoại trong rạp không được)
A. 받아도 돼요
B. 받으면 안 돼요
C. 받아야 돼요
D. 받으면 돼요 -
Câu nào có ý nghĩa GIỐNG “사진을 찍어도 돼요”?
A. 사진을 찍어도 좋아요. (GIỐNG)
B. 사진을 찍으면 안 돼요. (Khác - cấm)
C. 사진을 찍어야 돼요. (Khác - bắt buộc)
D. 사진을 찍으면 돼요. (Khác - đủ điều kiện) -
Khi giáo viên nói “발표해도 돼요”, học sinh nên trả lời:
A. 네, 발표해도 돼요. (SAI - không thể cho phép giáo viên)
B. 네, 발표할게요. (ĐÚNG - chấp nhận yêu cầu)
C. 네, 발표하면 돼요. (SAI)
D. 네, 발표해야 돼요. (SAI)
Bài 2: Phân biệt cho phép, cấm, bắt buộc
Xác định mỗi câu là CHO PHÉP, CẤM hay BẮT BUỘC:
- 교실에서 커피를 마셔도 돼요.
- 교실에서 담배를 피우면 안 돼요.
- 수업 시간에 조용히 해야 돼요.
- 도서관에서 공부해도 돼요.
- 지하철에서 음식을 먹으면 안 돼요.
Bài 3: Chia động từ/tính từ sang dạng “-어도 돼요”
- 먹다 (ăn) → ____________________
- 앉다 (ngồi) → ____________________
- 크다 (to) → ____________________
- 공부하다 (học) → ____________________
- 좋다 (tốt) → ____________________
Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau
- 여기에서 사진을 찍어도 돼요.
- 밥을 먹어 안 돼요.
- 교실에서 담배를 피워도 돼요.
- 나이가 많아도 돼요.
- 영화관에서 전화를 받으면 좋아요.
Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -어도 되다)
-
Ngồi đây được không? → ____________________
-
Mặc thử quần áo này được không? → ____________________
-
Hút thuốc trong lớp không được. → ____________________
-
Không ăn cơm cũng được. (phủ định) → ____________________
-
Chụp ảnh cũng được. → ____________________
7. Đáp án ✅
Bài 1
- A (봐도 됩니까 - xin phép mặc thử)
- B (먹지 않아도 돼요 - phủ định = không cần ăn)
- B (받으면 안 돼요 - cấm nhận điện thoại)
- A (찍어도 좋아요 - cùng nghĩa với 찍어도 돼요)
- B (발표할게요 - chấp nhận yêu cầu của giáo viên)
Bài 2
- CHO PHÉP: 마셔도 돼요 - Uống cà phê được
- CẤM: 피우면 안 돼요 - Hút thuốc không được
- BẮT BUỘC: 해야 돼요 - Phải im lặng
- CHO PHÉP: 공부해도 돼요 - Học được
- CẤM: 먹으면 안 돼요 - Ăn không được
Bài 3
- 먹다 → 먹어도 돼요
- 앉다 → 앉아도 돼요
- 크다 → 커도 돼요
- 공부하다 → 공부해도 돼요
- 좋다 → 좋아도 돼요
Bài 4
- ĐÚNG ✅
- 먹어 안 돼요 → 먹으면 안 돼요 (Cấm dùng -으면 안 돼요)
- 피워도 돼요 → 피우면 안 돼요 (Hút thuốc trong lớp KHÔNG ĐƯỢC)
- ĐÚNG ✅ (Tuổi nhiều cũng được)
- 받으면 좋아요 → 받으면 안 돼요 (Nhận điện thoại trong rạp KHÔNG ĐƯỢC)
Bài 5
- 여기에 앉아도 돼요? / 여기 앉아도 돼요?
- 이 옷을 입어 봐도 돼요? / 입어 봐도 됩니까?
- 교실에서 담배를 피우면 안 돼요.
- 밥을 먹지 않아도 돼요. / 밥을 안 먹어도 돼요.
- 사진을 찍어도 돼요.
8. Lời nhắn nhủ 💌
-어도 되다 là biểu thức CỰC KỲ quan trọng để xin phép và cho phép!
Điểm cốt lõi cần nhớ:
- -어도 되다 = “được phép, cho phép” - xin phép hoặc cho phép làm gì đó
- Quy tắc chia (GIỐNG -어요):
- Cuối ㅏ, ㅗ: -아도 되다
- Cuối khác: -어도 되다
- -하다: -해도 되다
- Dùng với CẢ động từ VÀ tính từ
- Phủ định = “không cần”:
- V-지 않아도 되다 = Không V cũng được (không cần)
- 안 V-어도 되다 = Không V cũng được
- Đối lập với cấm:
- -어도 되다 = Cho phép (được)
- -으면 안 되다 = Cấm (không được)
- Biến thể:
- -어도 되다 / 좋다 / 괜찮다 / 상관없다
- Tất cả = CHO PHÉP
- Đặc biệt: Dùng như yêu cầu
- Khi người trên dùng → YÊU CẦU, không phải xin phép
- Trả lời: -ㄹ게요 (hứa), KHÔNG dùng -어도 되다
- So sánh 3 biểu thức:
- -어도 되다: CHO PHÉP (tùy chọn)
- -어야 되다: BẮT BUỘC (phải)
- -으면 되다: ĐỦ ĐIỀU KIỆN (làm là đủ)
- Với 이다:
- Văn viết: -이어도 되다
- Văn nói: -라도 되다
- Hỏi đáp:
- Hỏi: -어도 돼요?
- Cho phép: 네, -어도 돼요
- Không cho phép: 아니요, -으면 안 돼요
Hãy luyện tập bằng cách xin phép và cho phép: “앉아도 돼요?”, “네, 앉아도 돼요”, “아니요, 앉으면 안 돼요”… Nhớ kỹ phân biệt CHO PHÉP (-어도 되다) vs CẤM (-으면 안 되다)! 화이팅! 💪✨