-어도 되다
Cho phép, được phép
-어도 되다
Phẩm từ: Biểu hiện ngữ pháp Cấp độ: Sơ cấp (TOPIK 초급)
Biểu hiện gắn sau động từ, tính từ, 이다, 아니다, dùng để diễn tả sự cho phép hoặc sự chấp nhận.
1. Ý nghĩa và cách dùng
허락이나 허용 — Sự cho phép, sự chấp nhận
Gắn sau động từ, tính từ, 이다, 아니다, cấu trúc này diễn tả:
- được phép làm một hành động
- được chấp nhận ở trong một trạng thái nào đó
Thường dùng khi:
- hỏi xem có được phép không
- trả lời rằng điều đó được phép
- chấp nhận một điều kiện hay trạng thái nào đó
Ví dụ hội thoại:
가: 이 옷을 입어 봐도 됩니까?
나: 네, 입어 봐도 됩니다.
가: 지금 숙제를 내야 돼요?
나: 아니요, 내일 내도 돼요.
가: 영화관에서 전화를 받아도 돼요?
나: 아니요, 영화관에서 전화를 받으면 안 돼요.
가: 이 책을 버릴까요?
나: 네, 그 책은 버려도 돼요.
가: 나이가 많아도 괜찮을까요?
나: 예, 나이가 좀 많아도 돼요.
Ví dụ câu:
-
이제 자리에 앉아도 돼요.
-
여기에서 담배를 피워도 돼요?
-
제가 식사 준비를 도와도 될까요?
-
여러분, 수업을 시작해도 될까요?
-
수지 씨, 오늘 집에 놀러 가도 돼요?
-
왕밍 씨, 라디오를 틀어도 돼요?
-
물건이 좋으면 가격이 비싸도 돼요.
-
음식이 좀 달아도 됩니다.
-
가방이 빨간색 이어도 돼요.
-
반드시 비싼 선물이 아니어도 됩니다.
💡 -어도 되다 dùng để hỏi và trả lời về sự cho phép.
💡 Cấu trúc đối lập với nó là -(으)면 안 되다 dùng để diễn tả cấm đoán.
2. Phần giới thiệu (도입)
Đặt cạnh điều bị cấm và điều được phép
교사: 교실에서 술을 마셔요. 괜찮아요?
학생: 아니요, 안 괜찮아요.
교사: 교실에서 커피를 마셔요. 괜찮아요?
학생: 네, 괜찮아요.
교사: 교실에서 커피를 마셔요. 괜찮아요. 교실에서 커피를 마셔도 돼요.
Dùng bối cảnh quen thuộc như rạp chiếu phim
교사: 영화관에서 전화를 받아요. 괜찮아요?
학생: 아니요, 안 괜찮아요.
교사: 영화관에서 팝콘을 먹어요. 괜찮아요?
학생: 네, 괜찮아요.
교사: 영화관에서 팝콘을 먹어요. 괜찮아요. 영화관에서 팝콘을 먹어도 돼요.
💡 Khi dạy -어도 되다, nên đưa hành động bị cấm ra trước, rồi mới đưa hành động được phép ra sau.
Làm như vậy học sinh sẽ hiểu rõ:
- cái nào không được
- cái nào được phép
Nếu chỉ đưa ví dụ được phép ngay từ đầu, học sinh có thể thấy quá hiển nhiên và không nhận ra đây là ngữ pháp diễn tả sự cho phép.
💡 Cũng nên cho học sinh thấy luôn:
- hỏi:
-어도 돼요? - trả lời cho phép:
-어도 돼요 - trả lời cấm:
-(으)면 안 돼요
💡 Có thể dùng tranh minh họa như:
- nghe điện thoại trong rạp phim
- ăn bắp rang trong rạp phim
để học sinh phân biệt trực quan hơn.
3. Hình thái (형태 정보)
① Nguyên âm cuối là ㅏ, ㅗ → -아도 되다
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 남- | 남- + -아도 되다 → 남아도 되다 |
| 만나- | 만나- + -아도 되다 → 만나도 되다 |
| 오- | 오- + -아도 되다 → 와도 되다 |
| 좋- | 좋- + -아도 되다 → 좋아도 되다 |
| 비싸- | 비싸- + -아도 되다 → 비싸도 되다 |
| 나쁘- | 나쁘- + -아도 되다 → 나빠도 되다 |
💡 Với những thân từ có từ 2 âm tiết trở lên và kết thúc bằng 으, nguyên âm 으 sẽ rơi đi và chia theo nguyên âm đứng trước nó.
② Nguyên âm cuối không phải ㅏ, ㅗ → -어도 되다
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 먹- | 먹- + -어도 되다 → 먹어도 되다 |
| 입- | 입- + -어도 되다 → 입어도 되다 |
| 켜- | 켜- + -어도 되다 → 켜도 되다 |
| 바꾸- | 바꾸- + -어도 되다 → 바꾸어도 되다 / 바꿔도 되다 |
| 그리- | 그리- + -어도 되다 → 그려도 되다 |
| 서- | 서- + -어도 되다 → 서도 되다 |
| 크- | 크- + -어도 되다 → 커도 되다 |
| 슬프- | 슬프- + -어도 되다 → 슬퍼도 되다 |
③ Động từ, tính từ có -하다 → -여도 되다, thường rút gọn thành -해도 되다
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 공부하- | 공부하- + -여도 되다 → 공부해도 되다 |
| 시작하- | 시작하- + -여도 되다 → 시작해도 되다 |
| 깨끗하- | 깨끗하- + -여도 되다 → 깨끗해도 되다 |
| 좋아하- | 좋아하- + -여도 되다 → 좋아해도 되다 |
| 쇼핑하- | 쇼핑하- + -여도 되다 → 쇼핑해도 되다 |
| 준비하- | 준비하- + -여도 되다 → 준비해도 되다 |
④ 이다, 아니다 cũng dùng với -어도 되다
Nếu đứng trước 이다 là danh từ không có 받침, thường dùng dạng 명사+여도 되다.
| Gốc | Kết hợp |
|---|---|
| 사람이- | 사람이- + -어도 되다 → 사람이어도 되다 |
| 책상이- | 책상이- + -어도 되다 → 책상이어도 되다 |
| 우유이- | 우유이- + -어도 되다 → 우유이어도 되다 / 우유여도 되다 |
| 의사이- | 의사이- + -어도 되다 → 의사이어도 되다 / 의사여도 되다 |
| 아니- | 아니- + -어도 되다 → 아니어도 되다 |
💡 Khi nói, với 이다 người Hàn còn hay dùng -라도:
사람이라도책상이라도우유라도의사라도
💡 Với 아니다, trong khẩu ngữ cũng thường nghe:
아니어도아니라도
⑤ Động từ, tính từ bất quy tắc (불규칙)
| Thân từ | Ví dụ |
|---|---|
| 걷- | 이 신발을 신고 걸어도 돼요? |
| 눕- | 이제 침대에 누워도 돼요. |
| 짓- | 강아지 이름을 새로 지어도 돼요. |
| 그렇- | 머리 색깔이 그래도 돼요? |
| 모르- | 왕밍 씨는 이 사실을 몰라도 돼요. |
Bảng tóm tắt hình thái (형태 사용법)
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| ㅏ, ㅗ | + -아도 되다 | 남아도 되다, 만나도 되다, 와도 되다, 좋아도 되다, 비싸도 되다, 나빠도 되다 |
| Ngoài ㅏ, ㅗ | + -어도 되다 | 먹어도 되다, 입어도 되다, 그려도 되다, 서도 되다, 커도 되다, 슬퍼도 되다 |
| -하다 | + -여도 되다 (-해도 되다) | 공부해도 되다, 시작해도 되다, 깨끗해도 되다, 좋아해도 되다, 쇼핑해도 되다, 준비해도 되다 |
4. Cấu trúc câu (문장 구성 정보)
① Phủ định: -지 않아도 되다 / 안 -어도 되다
안 -어도 되다 thường dùng trong khẩu ngữ.
밥을 먹지 않아도 돼요.
밥을 안 먹어도 돼요.
커피를 마시지 않아도 돼요.
커피를 안 마셔도 돼요.
💡 Điểm quan trọng:
-어도 되다= cho phép làm hành động đó-지 않아도 되다= cho phép không làm hành động đó
Ví dụ:
밥을 먹어도 돼요?= có được ăn cơm không?밥을 먹지 않아도 돼요?= có được không ăn cơm không?
Phân biệt với cấm đoán
-(으)면 안 되다 là cấu trúc trái nghĩa với -어도 되다, dùng để diễn tả cấm.
가: 지금 밥을 먹어도 돼요?
나: 아니요, 지금 밥을 먹으면 안 돼요.
먹어도 돼요→ cho phép làm hành động dương먹으면 안 돼요→ cấm làm hành động dương
가: 지금 밥을 안 먹어도 돼요?
나: 아니요, 지금 안 먹으면 안 돼요.
안 먹어도 돼요→ cho phép không làm hành động안 먹으면 안 돼요→ cấm không làm hành động
② Có thể thay 되다 bằng 좋다, 괜찮다, 상관없다
Trong nhiều tình huống, thay vì -어도 되다, người Hàn cũng dùng:
-어도 좋다-어도 괜찮다-어도 상관없다
사진을 찍어도 돼요.
사진을 찍어도 좋아요.
사진을 찍어도 괜찮아요.
사진을 찍어도 상관없어요.
5. Mở rộng (확장)
① Cấu trúc ngược nghĩa: -(으)면 안 되다
Để nói không được phép / bị cấm, dùng -(으)면 안 되다.
교실에서 담배를 피우면 안 돼요.
도서관에서 큰 소리로 떠들면 안 돼요.
수업에 지각하면 안 돼요.
지하철에서 음식을 먹으면 안 돼요.
박물관에서 사진을 찍으면 안 돼요.
💡 Cấu trúc cấm đoán này có liên hệ với các cấu trúc diễn tả nghĩa vụ như:
-어야 되다-지 않으면 안 되다
Ví dụ:
수업 시간에 떠들면 안 돼요.
수업 시간에 조용히 해야 돼요.
수업 시간에 조용히 하지 않으면 안 돼요.
Ba câu trên khác cách nói, nhưng đều xoay quanh ý: trong giờ học thì phải giữ trật tự.
② Có lúc -어도 되다 không mang nghĩa “cho phép” mà mang nghĩa “yêu cầu”
Tùy tình huống, -어도 되다 có thể được dùng như một lời yêu cầu nhẹ, chứ không phải hỏi xin phép thật sự.
Ví dụ:
선생님: 줄리아 씨, 앞에 나와서 발표해도 돼요. (yêu cầu)
Nếu học sinh hiểu theo nghĩa “xin phép/cho phép”, có thể sẽ trả lời sai kiểu:
네, 제가 발표해도 돼요. ❌
아니요, 제가 발표하지 않아도 돼요. ❌
Trong tình huống này, câu trả lời tự nhiên hơn là:
네, 제가 발표할게요. ✅
죄송해요. 제가 발표하지 못할 것 같아요. ✅
Tương tự:
사장님: 이 대리가 이 문제를 처리해도 되겠나? (yêu cầu)
Nếu trả lời:
네, 제가 처리해도 되겠습니다. ❌
아니요, 제가 처리하지 않아도 되겠습니다. ❌
thì nghe rất gượng.
Nên nói:
네, 제가 처리하겠습니다. ✅
죄송합니다. 그 문제는 제 담당이 아닌 것으로 알고 있습니다. ✅
💡 Lý do:
- học sinh không ở vị thế để “cho phép” thầy
- nhân viên không ở vị thế để “cho phép” sếp
Vì vậy trong các tình huống xã hội như vậy, nên hiểu -어도 되다 ở đây là lời yêu cầu nhẹ, và trả lời theo hướng nhận lời / từ chối khéo sẽ tự nhiên hơn.
6. Ngữ pháp tương tự (유사 문법)
① -어도 되다 vs -어야 되다 vs -(으)면 되다
Giống: Cả ba đều liên quan đến điều kiện.
Khác:
-
-어도 되다 → điều kiện được phép / được chấp nhận
우리 집에 내일 놀러와도 돼요.
내일 안 바쁘면 집에 와도 돼요.
-
-어야 되다 → điều kiện bắt buộc / nghĩa vụ
운전을 하려면 반드시 운전면허증이 있어야 돼요.
내일 안 바쁘면 집에 꼭 와야 돼요.
-
-(으)면 되다 → chỉ cần thỏa điều kiện là đủ
늦지 않으려면 9시에 출발하면 돼요.
💡 Nói dễ nhớ:
-어도 되다= được-어야 되다= phải-(으)면 되다= chỉ cần là được
7. Ôn tập nhanh (복습)
Giáo viên có thể dùng các câu hỏi dưới đây để cùng học sinh ôn lại kiến thức.
🔵 A. Đúng hay Sai?
Đọc câu và hỏi học sinh: 맞아요 (✅) hay 틀려요 (❌)? Nếu sai, hãy sửa lại.
① 여기에서 담배를 피워도 돼요?
② 영화관에서 전화를 받아도 돼요.
③ 이 책은 버려도 돼요.
④ 반드시 비싼 선물이 아니어도 됩니다.
⑤ 지금 밥을 안 먹어도 돼요?
⑥ 박물관에서 사진을 찍으면 안 돼요.
🔵 B. Chia dạng đúng
Chia từ trong ngoặc thành dạng -어도 되다.
① 여기에서 (앉다) → ____________________
② 라디오를 (틀다) → ____________________
③ 음식이 (달다) → ____________________
④ 가방이 빨간색이다 → ____________________
⑤ 반드시 비싼 선물이 아니다 → ____________________
⑥ 이 신발을 신고 (걷다) → ____________________
🔵 C. Phân biệt cho phép và cấm đoán
Chọn cấu trúc đúng:
① 영화관에서 전화를 (받아도 돼요 / 받으면 안 돼요)
② 도서관에서 큰 소리로 (떠들어도 돼요 / 떠들면 안 돼요)
③ 지금 밥을 (먹어도 돼요 / 먹으면 안 돼요)
④ 박물관에서 사진을 (찍어도 돼요 / 찍으면 안 돼요)
🔵 D. Tổng kết nhanh — Giáo viên hỏi, học sinh trả lời
교사:
-어도 되다diễn tả ý nghĩa gì?
교사:
-어도 되다đi được với những loại từ nào?
교사: Dạng phủ định của
-어도 되다là gì?
교사: Cấu trúc trái nghĩa với
-어도 되다là gì?
교사: Khi nào
-어도 되다không nên hiểu là “xin phép/cho phép” đơn thuần?
교사:
-어도 되다khác-어야 되다ở điểm nào?