-어야 되다
Phải, cần phải
🎓 -어야 되다 - Phải, cần phải
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Tôi phải học bài”, “Cần đi sớm”, “Xe phải rộng”… Bạn đang nói về NGHĨA VỤ hoặc ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT. Trong tiếng Hàn, đó chính là -어야 되다!
-
Bản chất: -어야 되다 là biểu thức biểu thị nghĩa vụ (의무) hoặc tính cần thiết (필요성). Dùng khi có bổn phận phải làm điều gì đó, hoặc khi điều gì đó là điều kiện bắt buộc.
-
Công thức: [Động từ/Tính từ]-어야 되다 (phải…)
-
Ý nghĩa: “phải…”, “cần…”, “cần phải…”, “bắt buộc phải…”
-
Dùng để: Nói về NGHĨA VỤ bắt buộc phải làm hoặc ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
2.1. Quy tắc ghép
Quy tắc chia GIỐNG -어요!
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cuối ㅏ, ㅗ | V/A + -아야 되다 | 일어나다 → 일어나야 되다 보다 → 봐야 되다 자다 → 자야 되다 많다 → 많아야 되다 싸다 → 싸야 되다 |
| Cuối khác ㅏ, ㅗ | V/A + -어야 되다 | 먹다 → 먹어야 되다 입다 → 입어야 되다 마시다 → 마셔야 되다 적다 → 적어야 되다 예쁘다 → 예뻐야 되다 |
| -하다 | -하다 → -해야 되다 | 운동하다 → 운동해야 되다 건강하다 → 건강해야 되다 편하다 → 편해야 되다 청소하다 → 청소해야 되다 |
| 이다, 아니다 | -이다/-아니다 → -이어야/-아니어야 되다 | 꽃이어야 되다 공책이어야 되다 나무여야 되다 (không có 이) 아니어야 되다 |
💡 Lưu ý QUAN TRỌNG:
- Quy tắc chia GIỐNG -어요
- Dùng với ĐỘNG TỪ, TÍNH TỪ, 이다, 아니다
2.2. Bảng chia ví dụ
| Gốc | Kết quả | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| 일어나다 | 일어나야 되다 | 일찍 일어나야 돼요. |
| 먹다 | 먹어야 되다 | 식사 후에 약을 먹어야 돼요. |
| 타다 | 타야 되다 | 4호선을 타야 돼요. |
| 넓다 | 넓어야 되다 | 집이 넓어야 돼요. |
| 작다 | 작아야 되다 | 가방이 좀 작아야 되겠어요. |
| 운동하다 | 운동해야 되다 | 운동을 해야 돼요. |
| 길다 | 길어야 되다 | 다리가 길어야 돼요. |
| 이다 | 이어야 되다 | 깨끗한 물이어야 돼요. |
2.3. Động từ bất quy tắc
| Động từ | Kết quả | Ví dụ |
|---|---|---|
| 듣다 | 들어야 되다 | 부모님 말씀을 잘 들어야 돼요. |
| 돕다 | 도와야 되다 | 어려운 사람을 도와야 돼요. |
| 낫다 | 나아야 되다 | 감기에서 빨리 나아야 돼요. |
| 하얗다 | 하얘야 되다 | 웨딩드레스는 하얘야 돼요. |
| 빠르다 | 빨라야 되다 | 식사 시간이 더 빨라야 돼요. |
3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨
3.1. Ý nghĩa: NGHĨA VỤ vs ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT
-어야 되다 có 2 ý nghĩa chính!
| Ý nghĩa | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. NGHĨA VỤ (의무) | 주말에는 청소해야 돼요. | Bổn phận, việc BẮT BUỘC phải làm |
| 내일 시험이 있어서 공부해야 돼요. | ||
| 차에 타면 안전벨트를 매야 돼요. | ||
| 2. ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT (필수 조건) | 집이 넓어야 돼요. | Điều kiện BẮT BUỘC, yêu cầu cần thiết |
| 가수가 되려면 노래를 잘 불러야 돼요. | ||
| 살을 빼려면 운동을 해야 돼요. |
💡 Quy tắc:
- NGHĨA VỤ = việc phải làm (hành động bắt buộc)
- ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT = yêu cầu phải đạt được (trạng thái bắt buộc)
3.2. Phủ định: -지 않아야 되다 / 안 -어야 되다
Phủ định có 2 CÁCH!
| Cách | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. -지 않아야 되다 (Trang trọng) | V/A-지 않아야 되다 | 거짓말을 하지 않아야 돼요. (Không được nói dối) |
| 건강을 위해서 술을 마시지 않아야 돼요. (Vì sức khỏe không được uống rượu) | ||
| 2. 안 V/A-어야 되다 (Văn nói) | 안 V/A-어야 되다 | 거짓말을 안 해야 돼요. (Không được nói dối) |
| 건강을 위해서 술은 안 마셔야 돼요. (Vì sức khỏe không được uống rượu) |
💡 Lưu ý QUAN TRỌNG về ý nghĩa phủ định:
| Phủ định của | Ý nghĩa |
|---|---|
| 학교에 출석해야 돼요. (Phải đi học) | Nghĩa vụ: HÀN ĐỘNG tích cực (đi học) |
| 학교에 결석하지 않아야 돼요. (Không được nghỉ học) | Nghĩa vụ: TRÁNH hành động tiêu cực (không nghỉ) |
So sánh với các cấu trúc khác:
| Câu hỏi | Trả lời về NGHĨA VỤ | Trả lời về CẤM | Trả lời về ĐƯỢC PHÉP |
|---|---|---|---|
| 약을 먹기 전에 밥을 먹어야 돼요? (Trước khi uống thuốc phải ăn cơm không?) | 네, 밥을 먹어야 돼요. (Vâng, phải ăn) | 아니요, 밥을 먹으면 안 돼요. (Không, không được ăn) | 아니요, 밥을 안 먹어도 돼요. (Không, không ăn cũng được) |
| 약을 먹을 때 물을 안 마셔야 돼요? (Khi uống thuốc không được uống nước phải không?) | 네, 물을 안 마셔야 돼요. (Vâng, không được uống) | 아니요, 물을 안 마시면 안 돼요. (Không, không uống thì không được) | 아니요, 물을 마셔도 돼요. (Không, uống cũng được) |
3.3. Nhấn mạnh: -어야만 되다
Dùng -어야만 되다 để NHẤN MẠNH nghĩa vụ!
| Thông thường | Nhấn mạnh | Giải thích |
|---|---|---|
| 합격해야 돼요. (Phải đậu) | 반드시 합격해야만 돼요. (Nhất định phải đậu) | Thêm 만 để NHẤN MẠNH Thường đi với: 꼭, 반드시 |
| 약속을 지켜야 돼요. (Phải giữ lời hứa) | 부모님과 한 약속은 꼭 지켜야만 돼요. (Lời hứa với bố mẹ nhất định phải giữ) | |
| 성공해야 돼요. (Phải thành công) | 다이어트에 반드시 성공해야만 돼요. (Nhất định phải giảm cân thành công) |
💡 Công thức: -어야만 되다 = -어야 되다 + 만 (nhấn mạnh)
3.4. Quá khứ: -었어야 되다 / -어야 됐다 (HỐI TIẾC)
Khi dùng quá khứ, biểu thị HỐI TIẾC về việc đã không làm!
| Dạng quá khứ | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| -었어야 되다 | 더 일찍 일어났어야 돼요. (Đáng lẽ phải dậy sớm hơn) | HỐI TIẾC vì đã không dậy sớm |
| -어야 됐다 | 더 일찍 일어나야 됐어요. (Đáng lẽ phải dậy sớm hơn) | HỐI TIẾC vì đã không dậy sớm |
| -었어야 됐다 (Kép) | 더 일찍 일어났어야 됐어요. (Đáng lẽ phải dậy sớm hơn) | HỐI TIẾC vì đã không dậy sớm |
Ví dụ chi tiết:
| Tình huống | Câu hối tiếc |
|---|---|
| Lỡ tàu vì dậy muộn | 기차를 타려면 더 일찍 일어났어야 돼요. 기차를 타려면 더 일찍 일어나야 됐어요. 기차를 타려면 더 일찍 일어났어야 됐어요. (Để kịp tàu đáng lẽ phải dậy sớm hơn) |
| Trượt kỳ thi vì học ít | 한국어 시험에 합격하려면 더 열심히 공부했어야 돼요. 한국어 시험에 합격하려면 더 열심히 공부해야 됐어요. 한국어 시험에 합격하려면 더 열심히 공부했어야 됐어요. (Để đậu kỳ thi đáng lẽ phải học chăm hơn) |
💡 Quy tắc:
- Cả 3 dạng đều biểu thị HỐI TIẾC
- -었어야 되다 (phổ biến nhất)
- -어야 됐다
- -었어야 됐다 (nhấn mạnh nhất)
3.5. Lịch sự: KHÔNG nên dùng với người trên
-어야 되다 có thể THIẾU LỊCH SỰ với người trên!
| Với người trên ❌ | Thay thế lịch sự hơn ✅ |
|---|---|
| 선생님, 여기에 계셔야 됩니다. ❌ | 선생님, 여기에 계시는 것이 좋겠습니다. ✅ |
💡 Lý do: -어야 되다 mang tính BẮT BUỘC, có thể gây áp lực cho người nghe, đặc biệt là người trên.
3.6. Với 이다, 아니다
-어야 되다 dùng được với 이다, 아니다!
| Với 이다 | Ví dụ |
|---|---|
| Có 받침 | 꽃이어야 돼요. (Phải là hoa) 공책이어야 돼요. (Phải là vở) |
| Không 받침 | 나무여야 돼요. (Phải là cây - bỏ 이) 가수여야 돼요. (Phải là ca sĩ - bỏ 이) |
| Với 아니다 | Ví dụ |
|---|---|
| 아니어야 되다 | 한국 사람이 아니어야 됩니다. (Không được là người Hàn) |
💡 Lưu ý:
- Có 받침: 명사이어야 되다
- Không 받침: 명사여야 되다 (bỏ 이)
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Nghĩa vụ hàng ngày
- Ví dụ mẫu:
- 주말에는 청소해야 돼요.
- 내일 시험이 있어서 공부해야 돼요.
- 식사 후에 약을 먹어야 돼요.
- 지각하지 않으려면 서둘러야 돼요.
- 내일까지 발표 준비를 마쳐야 돼요.
- Hội thoại:
- 가: 주말에 집에 놀러가도 돼요?
- 나: 아니요, 주말에는 청소해야 돼요.
- 가: 그럼 다음 주에 갈까요?
- 나: 네, 좋아요.
Chủ đề 2: Điều kiện cần thiết
- Ví dụ mẫu:
- 집이 넓어야 돼요.
- 가방이 좀 작아야 되겠어요.
- 살을 빼려면 운동을 해야 돼요.
- 가수가 되려면 노래를 잘 불러야 돼요.
- 이 옷을 입으려면 다리가 길어야 돼요.
- Hội thoại:
- 가: 미도리 씨, 찾는 집이 좁아도 괜찮아요?
- 나: 아니요, 친구와 함께 살기 때문에 집이 넓어야 돼요.
- 가: 그럼 방이 두 개 있는 집을 찾아야겠네요.
- 나: 네, 맞아요.
Chủ đề 3: Điều kiện để làm việc gì
- Ví dụ mẫu:
- 명동에 가려면 4호선을 타야 돼요.
- 한국어 공부를 하려면 이 책을 사야 돼요.
- 차에 타면 안전벨트를 매야 돼요.
- 우리가 마실 물은 깨끗한 물이어야 돼요.
- 한국 사람이 아니어야 됩니다.
- Hội thoại:
- 가: 명동에 가려면 지하철 5호선을 타면 돼요?
- 나: 아니요, 4호선을 타야 돼요.
- 가: 4호선은 어디에서 타요?
- 나: 명동역에서 타면 돼요.
Chủ đề 4: Phủ định (không được làm)
- Ví dụ mẫu:
- 거짓말을 하지 않아야 돼요.
- 건강을 위해서 술을 마시지 않아야 돼요.
- 늦게 자지 않아야 돼요.
- 수업 시간에 떠들지 않아야 돼요.
- 담배를 피우지 않아야 돼요.
- Hội thoại:
- 가: 다이어트를 하려면 어떻게 해야 돼요?
- 나: 야식을 먹지 않아야 돼요.
- 가: 운동도 해야 돼요?
- 나: 네, 운동도 해야 돼요.
Chủ đề 5: Nhấn mạnh với -어야만 되다
- Ví dụ mẫu:
- 이번 시험에 반드시 합격해야만 돼요.
- 부모님과 한 약속은 꼭 지켜야만 돼요.
- 다이어트에 반드시 성공해야만 돼요.
- 나쁜 습관은 꼭 고쳐야만 돼요.
- 이번 과제는 주말까지 끝내야만 돼요.
- Hội thoại:
- 가: 이번 시험이 중요해요?
- 나: 네, 반드시 합격해야만 돼요.
- 가: 그럼 열심히 공부해야겠네요.
- 나: 네, 꼭 합격해야만 돼요.
Chủ đề 6: Hối tiếc với quá khứ
- Ví dụ mẫu:
- 기차를 타려면 더 일찍 일어났어야 돼요.
- 한국어 시험에 합격하려면 더 열심히 공부했어야 돼요.
- 건강을 위해서 담배를 끊었어야 됐어요.
- 그때 기회를 잡았어야 됐어요.
- 친구에게 사실을 말했어야 됐어요.
- Hội thoại:
- 가: 기차를 놓쳤어요?
- 나: 네, 더 일찍 일어났어야 됐어요.
- 가: 다음 기차는 언제 와요?
- 나: 1시간 후에 와요.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
Cảnh báo quan trọng
- 🚨 THIẾU LỊCH SỰ với người trên:
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|
| 선생님, 여기에 계셔야 됩니다. ❌ | 선생님, 여기에 계시는 것이 좋겠습니다. ✅ |
- 🚨 Phân biệt phủ định:
| Khái niệm | Ví dụ |
|---|---|
| Nghĩa vụ làm | 밥을 먹어야 돼요. (Phải ăn cơm) |
| Nghĩa vụ KHÔNG làm | 밥을 먹지 않아야 돼요. (Không được ăn cơm) |
| CẤM làm | 밥을 먹으면 안 돼요. (Không được ăn cơm - cấm) |
| ĐƯỢC PHÉP không làm | 밥을 안 먹어도 돼요. (Không ăn cũng được - cho phép) |
Mẹo nhớ
-
💡 Mẹo nhớ 1: -어야 되다 = “phải” (nghĩa vụ, điều kiện cần thiết)
- Công thức: V/A-어야 되다 (phải…)
- 공부해야 돼요 (phải học)
-
💡 Mẹo nhớ 2: Quy tắc chia
- Cuối ㅏ, ㅗ: -아야 되다
- Cuối khác: -어야 되다
- -하다: -해야 되다
-
💡 Mẹo nhớ 3: Phủ định
- V-지 않아야 되다 (trang trọng)
- 안 V-어야 되다 (văn nói)
-
💡 Mẹo nhớ 4: Nhấn mạnh
- -어야만 되다 = -어야 되다 + 만
- Đi với: 꼭, 반드시
-
💡 Mẹo nhớ 5: Quá khứ = HỐI TIẾC
- -었어야 되다 / -어야 됐다 / -었어야 됐다
- Đáng lẽ phải… (nhưng đã không làm)
Góc mở rộng
- 🚀 Mở rộng 1 - So sánh: -어야 되다 vs -어야 하다:
2 CẤU TRÚC giống nhau về nghĩa!
| Tiêu chí | -어야 되다 | -어야 하다 |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | NGHĨA VỤ, ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT | NGHĨA VỤ, ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT |
| Dùng khi | Văn NÓI, tình huống BÌA THƯỜNG | Văn VIẾT, tình huống TRANG TRỌNG |
| Ví dụ | 농구 선수는 키가 커야 돼요. 한국어 공부를 열심히 해야 돼요. 지금 가야 돼요. | 농구 선수는 키가 커야 해요. 한국어 공부를 열심히 해야 해요. 지금 전원 출발해야 합니다. |
Kết luận:
-
Nghĩa GIỐNG NHAU
-
-어야 되다: Văn NÓI, bình thường
-
-어야 하다: Văn VIẾT, trang trọng
-
🚀 Mở rộng 2 - So sánh: -어야 되다 vs -지 않으면 안 되다:
-지 않으면 안 되다 MẠNH MẼ hơn!
| Tiêu chí | -어야 되다 | -지 않으면 안 되다 |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | NGHĨA VỤ | NGHĨA VỤ (MẠNH MẼ hơn) |
| Cấu trúc | Đơn giản | PHỦ ĐỊNH KÉP (mạnh mẽ hơn) |
| Ví dụ | 이번 방학에는 아르바이트를 해야 된다. | 이번 방학에는 아르바이트를 하지 않으면 안 된다. |
Kết luận:
-
-어야 되다: Nghĩa vụ thông thường
-
-지 않으면 안 되다: Nghĩa vụ MẠNH MẼ, QUYẾT ĐOÁN hơn
-
🚀 Mở rộng 3 - So sánh: -어야 되다 vs -어도 되다 vs -으면 되다:
3 CẤU TRÚC về ĐIỀU KIỆN!
| Tiêu chí | -어야 되다 | -어도 되다 | -으면 되다 |
|---|---|---|---|
| Ý nghĩa | ĐIỀU KIỆN BẮT BUỘC (phải) | CHO PHÉP (được phép) | ĐIỀU KIỆN ĐỦ (chỉ cần) |
| Loại điều kiện | Bắt buộc (필수) | Tùy chọn (선택) | Đủ (충족) |
| Ví dụ 1 | 운전을 하려면 반드시 운전면허증이 있어야 돼요. | 우리 집에 내일 놀러와도 돼요. | 늦지 않으려면 9시에 출발하면 돼요. |
| Ví dụ 2 | 내일 안 바쁘면 집에 꼭 와야 돼요. | 내일 안 바쁘면 집에 와도 돼요. |
Kết luận:
- -어야 되다: PHẢI (bắt buộc)
- -어도 되다: ĐƯỢC (cho phép)
- -으면 되다: CHỈ CẦN (đủ)
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
-
주말에는 ____ (Cuối tuần phải dọn dẹp)
A. 청소해요
B. 청소해야 돼요
C. 청소해도 돼요
D. 청소하면 돼요 -
Câu nào biểu thị ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT?
A. 집이 넓어요. (Nhà rộng)
B. 집이 넓어야 돼요. (Nhà phải rộng)
C. 집이 넓어도 돼요. (Nhà rộng cũng được)
D. 집이 넓으면 돼요. (Nhà rộng là được) -
명동에 가려면 4호선을 ____ (Đi Myeongdong phải đi tàu số 4)
A. 타요
B. 타도 돼요
C. 타야 돼요
D. 타면 돼요 -
Câu nào là PHỦ ĐỊNH đúng của “거짓말을 해야 돼요”?
A. 거짓말을 해도 돼요.
B. 거짓말을 하지 않아야 돼요.
C. 거짓말을 하면 돼요.
D. 거짓말을 하면 안 돼요. -
Câu nào biểu thị HỐI TIẾC?
A. 일찍 일어나야 돼요. (Phải dậy sớm)
B. 일찍 일어났어야 돼요. (Đáng lẽ phải dậy sớm)
C. 일찍 일어나도 돼요. (Dậy sớm cũng được)
D. 일찍 일어나면 돼요. (Dậy sớm là được)
Bài 2: Phân biệt -어야 되다, -어도 되다, -으면 되다
Chọn cấu trúc phù hợp:
- 운전을 하려면 반드시 운전면허증이 ____. (Lái xe phải có bằng lái)
- 우리 집에 내일 ____. (Ngày mai đến chơi nhà cũng được)
- 늦지 않으려면 9시에 ____. (Để không muộn xuất phát lúc 9h là đủ)
- 살을 빼려면 운동을 ____. (Muốn giảm cân phải tập)
- 바쁘지 않으면 ____. (Nếu không bận đến cũng được)
Bài 3: Chia động từ/tính từ sang dạng “-어야 돼요”
- 먹다 (ăn) → ____________________
- 크다 (to) → ____________________
- 공부하다 (học) → ____________________
- 듣다 (nghe) → ____________________
- 예쁘다 (đẹp) → ____________________
Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau
- 주말에는 청소해야 돼요.
- 집이 넓아도 돼요. (Khi muốn nói “Nhà phải rộng”)
- 거짓말을 해야 돼요. (Khi muốn nói “Không được nói dối”)
- 선생님, 여기에 계셔야 됩니다. (Nói với thầy)
- 더 일찍 일어나야 돼요. (Khi muốn nói “Đáng lẽ phải dậy sớm hơn” - hối tiếc)
Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -어야 되다)
-
Phải học bài. → ____________________
-
Nhà phải rộng. → ____________________
-
Không được nói dối. → ____________________
-
Nhất định phải đậu kỳ thi. (nhấn mạnh) → ____________________
-
Đáng lẽ phải học chăm hơn. (hối tiếc) → ____________________
7. Đáp án ✅
Bài 1
- B (청소해야 돼요 - phải dọn dẹp)
- B (넓어야 돼요 - điều kiện cần thiết: phải rộng)
- C (타야 돼요 - phải đi)
- B (하지 않아야 돼요 - phủ định nghĩa vụ: không được làm)
- B (일어났어야 돼요 - hối tiếc: đáng lẽ phải dậy sớm)
Bài 2
- 있어야 돼요 (bắt buộc - phải có)
- 놀러와도 돼요 (cho phép - đến cũng được)
- 출발하면 돼요 (đủ - xuất phát là được)
- 해야 돼요 (bắt buộc - phải tập)
- 와도 돼요 (cho phép - đến cũng được)
Bài 3
- 먹다 → 먹어야 돼요
- 크다 → 크야 돼요 (커야 돼요)
- 공부하다 → 공부해야 돼요
- 듣다 → 들어야 돼요
- 예쁘다 → 예뻐야 돼요
Bài 4
- ĐÚNG ✅
- 넓어도 돼요 → 넓어야 돼요 (Phải rộng, không phải “rộng cũng được”)
- 해야 돼요 → 하지 않아야 돼요 / 안 해야 돼요 (Không được nói dối)
- 계셔야 됩니다 → 계시는 것이 좋겠습니다 (Thiếu lịch sự với người trên)
- 일어나야 돼요 → 일어났어야 돼요 / 일어나야 됐어요 (Hối tiếc - quá khứ)
Bài 5
- 공부해야 돼요.
- 집이 넓어야 돼요.
- 거짓말을 하지 않아야 돼요. / 거짓말을 안 해야 돼요.
- 시험에 반드시 합격해야만 돼요.
- 더 열심히 공부했어야 돼요. / 더 열심히 공부해야 됐어요.
8. Lời nhắn nhủ 💌
-어야 되다 là biểu thức CỰC KỲ quan trọng để nói về NGHĨA VỤ và ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT!
Điểm cốt lõi cần nhớ:
- -어야 되다 = “phải” - nghĩa vụ hoặc điều kiện cần thiết
- 2 Ý NGHĨA chính:
- NGHĨA VỤ: Việc phải làm (공부해야 돼요)
- ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT: Yêu cầu phải đạt (집이 넓어야 돼요)
- Quy tắc chia (GIỐNG -어요):
- Cuối ㅏ, ㅗ: -아야 되다
- Cuối khác: -어야 되다
- -하다: -해야 되다
- Phủ định:
- V-지 않아야 되다 (trang trọng)
- 안 V-어야 되다 (văn nói)
- Nhấn mạnh:
- -어야만 되다 (+ 꼭, 반드시)
- Quá khứ = HỐI TIẾC:
- -었어야 되다 / -어야 됐다 / -었어야 됐다
- Đáng lẽ phải… (nhưng đã không làm)
- THIẾU LỊCH SỰ với người trên:
- Tránh dùng -어야 되다 với người trên
- Dùng: -는 것이 좋겠습니다
- So sánh với -어야 하다:
- GIỐNG NHAU về nghĩa
- -어야 되다: Văn NÓI
- -어야 하다: Văn VIẾT
- So sánh điều kiện:
- -어야 되다: BẮT BUỘC (phải)
- -어도 되다: CHO PHÉP (được)
- -으면 되다: ĐỦ (chỉ cần)
- Với 이다, 아니다:
- Có 받침: -이어야 되다
- Không 받침: -여야 되다
Hãy luyện tập bằng cách nói về nghĩa vụ và điều kiện: “공부해야 돼요”, “집이 넓어야 돼요”, “일찍 일어났어야 됐어요”… Nhớ kỹ PHÂN BIỆT với -어도 되다 (được phép) và -으면 되다 (chỉ cần)! 화이팅! 💪✨