-어서2
Rồi (thứ tự thời gian)
🎓 -어서2 - Rồi (thứ tự thời gian)
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Tôi đi thư viện rồi mượn sách”, “Tôi mua hoa rồi tặng bạn gái”, bạn đang nói về thứ tự thời gian. Trong tiếng Hàn, đó chính là -어서2!
-
Bản chất: -어서2 là đuôi kết nối biểu thị quan hệ thứ tự thời gian (시간적 선후 관계). Dùng để nối hai hành động theo thứ tự: làm việc này trước, làm việc khác sau.
-
Công thức: [Hành động 1]-어서 + [Hành động 2]
-
Ý nghĩa: “…rồi…”, ”…(và) sau đó…”
-
Đặc điểm QUAN TRỌNG:
- -어서2: CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ (biểu thị thứ tự thời gian)
- -어서1: Dùng với V/A/이다/아니다(biểu thị lý do)
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
2.1. Quy tắc ghép
Quy tắc chia GIỐNG HỆT -어서1!
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm ㅏ, ㅗ | V + -아서 | 가다 → 가서 사다 → 사서 찾다 → 찾아서 잡다 → 잡아서 |
| Nguyên âm khác | V + -어서 | 먹다 → 먹어서 서다 → 서서 찍다 → 찍어서 끓이다 → 끓여서 |
| -하다 | -하 + -여서 → -해서 | 공부하다 → 공부해서 시작하다 → 시작해서 |
💡 Lưu ý rút gọn:
- 가 + 아서 → 가서 (ㅏ + ㅏ = ㅏ)
- 서 + 어서 → 서서 (ㅓ + ㅓ = ㅓ)
- 끓이 + 어서 → 끓여서 (ㅣ + ㅓ = ㅕ)
2.2. Cấu trúc câu đầy đủ
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| V1-어서 + V2 | 도서관에 가서 책을 빌렸습니다. (Đi thư viện rồi mượn sách) |
| 친구를 만나서 같이 쇼핑했어요. (Gặp bạn rồi đi mua sắm cùng nhau) | |
| 돈을 모아서 세계여행을 할 거예요. (Tiết kiệm tiền rồi sẽ đi du lịch thế giới) |
2.3. Bảng chia ví dụ
| Gốc động từ | Kết quả | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| 가다 (đi) | 가서 | 도서관에 가서 책을 빌렸어요. |
| 만나다 (gặp) | 만나서 | 친구를 만나서 같이 쇼핑했어요. |
| 사다 (mua) | 사서 | 꽃을 사서 여자 친구에게 줬어요. |
| 찍다 (chụp) | 찍어서 | 사진을 찍어서 부모님께 보냈어요. |
| 씻다 (rửa) | 씻어서 | 과일을 씻어서 접시에 담았어요. |
| 모으다 (gom) | 모아서 | 돈을 모아서 세계여행을 할 거예요. |
| 끓이다 (đun sôi) | 끓여서 | 물을 끓여서 마셔야 해요. |
| 잡다 (bắt) | 잡아서 | 경찰이 범인을 잡아서 끌고 갔습니다. |
| 나가다 (ra ngoài) | 나가서 | 밖에 나가서 그림을 그려요. |
| 구우다 (nướng) | 구워서 | 고기를 구워서 먹었습니다. |
2.4. Động từ bất quy tắc
| Động từ | Kết quả | Ví dụ |
|---|---|---|
| 묻다 (hỏi) | 물어서 | 길을 물어서 학교에 갔어요. |
| 눕다 (nằm) | 누워서 | 방에 누워서 텔레비전을 봤어요. |
| 짓다 (nấu cơm) | 지어서 | 밥을 지어서 동생과 먹었어요. |
| 자르다 (cắt) | 잘라서 | 긴바지를 잘라서 반바지를 만들었어요. |
3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨
3.1. CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ
-어서2 CHỈ kết hợp với ĐỘNG TỪ, KHÔNG dùng với tính từ/이다!
| So sánh | -어서1 (lý do) | -어서2 (thứ tự) |
|---|---|---|
| Với động từ | 도서관에 가서 책을 빌렸어요. ✅ (Vì đi thư viện nên mượn sách) | 도서관에 가서 책을 빌렸어요. ✅ (Đi thư viện rồi mượn sách) |
| Với tính từ | 김 선생님은 친절해서 인기가 많다. ✅ (Vì tử tế nên được ưa thích) | 김 선생님은 친절해서 인기가 많다. ❌ (Không thể dùng -어서2) |
| Với 이다 | 줄리아 씨는 가수여서 노래를 잘 불러요. ✅ (Vì là ca sĩ nên hát hay) | 줄리아 씨는 가수여서 노래를 잘 불러요. ❌ (Không thể dùng -어서2) |
💡 Quy tắc: Nếu kết hợp với tính từ/이다 → tự động là -어서1 (lý do)!
3.2. Hai hành động PHẢI có QUAN HỆ MẬT THIẾT
Hai hành động phải LIÊN QUAN chặt chẽ - không thể độc lập!
| Đúng ✅ | Sai ❌ |
|---|---|
| 어제 책을 사서 읽었어요. ✅ (Mua sách → đọc sách - có liên quan) | 어제 책을 사서 친구를 만났어요. ❌ (Mua sách → gặp bạn - KHÔNG liên quan) |
| 밥을 지어서 동생과 함께 먹었습니다. ✅ (Nấu cơm → ăn cơm - có liên quan) | 밥을 지어서 텔레비전을 봤습니다. ❌ (Nấu cơm → xem TV - KHÔNG liên quan) |
| 과일을 씻어서 접시에 담았어요. ✅ (Rửa trái cây → bày đĩa - có liên quan) | 과일을 씻어서 학교에 갔어요. ❌ (Rửa trái cây → đi học - KHÔNG liên quan) |
💡 Quy tắc: Hành động 1 phải là ĐIỀU KIỆN để Hành động 2 xảy ra!
- 책을 사다 → 책을 읽다/선물하다/주다 ✅
- 책을 사다 → 친구를 만나다 ❌ (độc lập)
3.3. Chủ ngữ PHẢI GIỐNG NHAU
Người thực hiện hành động 1 = Người thực hiện hành động 2!
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|
| 나는 중국 음식을 만들어서 친구가 먹었어요. ❌ | 나는 중국 음식을 만들어서 (내가) 먹었어요. ✅ |
| 나는 침대에 누워서 동생은 책을 읽었어요. ❌ | 나는 침대에 누워서 (나는) 책을 읽었어요. ✅ |
| 철수는 도서관에 가서 영희가 공부했어요. ❌ | 철수는 도서관에 가서 (철수가) 공부했어요. ✅ |
💡 Quy tắc: Chủ ngữ vế sau thường được lược bỏ vì giống với vế trước!
3.4. KHÔNG dùng với -었-/-겠-
Giống -어서1, -어서2 KHÔNG kết hợp với -었- (quá khứ) hoặc -겠- (tương lai/đoán)!
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|
| 저는 사과를 씻었어서 먹었어요. ❌ | 저는 사과를 씻어서 먹었어요. ✅ |
| 저는 사과를 씻겠어서 먹겠어요. ❌ | 저는 사과를 씻어서 먹겠어요. ✅ |
| 유미 씨는 과자를 만들었어서 나누어 주었어요. ❌ | 유미 씨는 과자를 만들어서 나누어 주었어요. ✅ |
| 유미 씨는 과자를 만들겠어서 나누어 주겠어요. ❌ | 유미 씨는 과자를 만들어서 나누어 주겠어요. ✅ |
💡 Quy tắc: Thì quá khứ/tương lai thể hiện ở động từ CHÍNH (먹었어요, 먹겠어요), KHÔNG thể hiện ở -어서!
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Di chuyển và hoạt động
- Ví dụ mẫu:
- 철수는 아침에 도서관에 가서 책을 빌렸습니다.
- 밖에 나가서 그림을 그려요.
- 민수는 공항에 도착해서 택시를 탔어요.
- 이 길을 건너서 왼쪽으로 가세요.
- 학교에 가서 친구를 만났어요.
- Hội thoại:
- 가: 아이들이 뭐해요?
- 나: 거실에 앉아서 만화 영화를 봐요.
- 가: 재미있나 봐요.
- 나: 네, 아주 재미있어 해요.
Chủ đề 2: Gặp gỡ và mua sắm
- Ví dụ mẫu:
- 친구를 만나서 같이 쇼핑했어요.
- 꽃을 사서 여자 친구에게 줬어요.
- 책을 사서 읽었어요.
- 선물을 사서 친구에게 보냈어요.
- 옷을 사서 입어 봤어요.
- Hội thoại:
- 가: 어제 뭐 했어요?
- 나: 친구를 만나서 같이 쇼핑했어요.
- 가: 뭐 샀어요?
- 나: 옷하고 신발을 샀어요.
Chủ đề 3: Nấu ăn và ăn uống
- Ví dụ mẫu:
- 수지가 과일을 씻어서 접시에 담았어요.
- 여름에는 물을 끓여서 마셔야 해요.
- 밥을 지어서 동생과 먹었어요.
- 왕밍은 친구들과 함께 고기를 구워서 먹었습니다.
- 커피를 끓여서 한 잔씩 마셔요.
- Hội thoại:
- 가: 무엇을 마실까요?
- 나: 커피를 끓여서 한 잔씩 마셔요.
- 가: 좋아요. 같이 마셔요.
- 나: 네, 금방 끓여 올게요.
Chủ đề 4: Học tập và công việc
- Ví dụ mẫu:
- 도서관에 가서 공부했어요.
- 영수 씨가 사진을 찍어서 부모님께 보냈어요.
- 길을 물어서 학교에 갔어요.
- 인터넷에서 찾아서 자료를 모았어요.
- 책을 읽어서 공부했어요.
- Hội thoại:
- 가: 오늘 도서관에 가서 공부할 거예요?
- 나: 네, 내일이 시험이어서요.
- 가: 같이 갈까요?
- 나: 네, 좋아요.
Chủ đề 5: Nghỉ ngơi và giải trí
- Ví dụ mẫu:
- 방에 누워서 텔레비전을 봤어요.
- 그 사람은 벽에 기대서 유미 씨를 기다렸어요.
- 의자에 앉아서 책을 읽어요.
- 집에 와서 쉬었어요.
- 음악을 들어서 기분이 좋아졌어요.
- Hội thoại:
- 가: 어제 뭐 했어요?
- 나: 집에 와서 쉬었어요.
- 가: 피곤했어요?
- 나: 네, 많이 피곤했어요.
Chủ đề 6: Tiết kiệm và kế hoạch
- Ví dụ mẫu:
- 저는 돈을 모아서 세계여행을 할 거예요.
- 돈을 모아서 집을 살 거예요.
- 열심히 공부해서 대학교에 갈 거예요.
- 한국어를 배워서 한국에서 일할 거예요.
- 운동을 해서 건강해질 거예요.
- Hội thoại:
- 가: 왜 돈을 모아요?
- 나: 저는 돈을 모아서 세계여행을 할 거예요.
- 가: 어디로 갈 거예요?
- 나: 유럽으로 가고 싶어요.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
Cảnh báo quan trọng
- 🚨 Phân biệt -어서1 vs -어서2:
| Tiêu chí | -어서1 (lý do) | -어서2 (thứ tự) |
|---|---|---|
| Kết hợp từ loại | V/A/이다/아니다 ✅ | CHỈ ĐỘNG TỪ ✅ |
| Ý nghĩa | Lý do/Nguyên nhân (vì…nên…) | Thứ tự thời gian (…rồi…) |
| Quan hệ hai vế | Nguyên nhân → Kết quả | Hành động 1 → Hành động 2 |
| Ví dụ với động từ | 비가 와서 우산을 샀어요. (Vì mưa nên mua ô) | 백화점에 가서 우산을 샀어요. (Đi trung tâm rồi mua ô) |
| Ví dụ với tính từ | 날씨가 더워서 에어컨을 켰어요. ✅ (Vì nóng nên bật điều hòa) | 날씨가 더워서 에어컨을 켰어요. ❌ (Không thể dùng -어서2) |
Cách phân biệt:
-
Nếu có tính từ/이다 → Chắc chắn là -어서1 (lý do)
-
Nếu CHỈ có động từ → Xem nghĩa:
- Nguyên nhân → Kết quả = -어서1
- Hành động 1 → Hành động 2 = -어서2
-
🚨 3 QUY TẮC BẮT BUỘC của -어서2:
| Quy tắc | Đúng ✅ | Sai ❌ |
|---|---|---|
| 1. CHỈ động từ | 도서관에 가서 책을 빌렸어요. ✅ | 날씨가 좋아서 산책했어요. ✅ (đây là -어서1) |
| 2. Quan hệ mật thiết | 책을 사서 읽었어요. ✅ | 책을 사서 친구를 만났어요. ❌ |
| 3. Chủ ngữ giống nhau | 나는 밥을 먹어서 (나는) 쉬었어요. ✅ | 나는 밥을 먹어서 친구가 쉬었어요. ❌ |
Mẹo nhớ
-
💡 Mẹo nhớ 1: -어서2 = “…rồi…” (thứ tự thời gian)
- Công thức: [Hành động 1]-어서 + [Hành động 2]
- 도서관에 가서 책을 빌렸어요.
-
💡 Mẹo nhớ 2: Quy tắc chia GIỐNG -어서1
- ㅏ, ㅗ → -아서 (가서, 사서)
- Còn lại → -어서 (먹어서, 읽어서)
- -하다 → -해서 (공부해서)
-
💡 Mẹo nhớ 3: CHỈ động từ + Quan hệ mật thiết
- ✅ CHỈ động từ (không phải tính từ/이다)
- ✅ Hai hành động PHẢI liên quan
-
💡 Mẹo nhớ 4: KHÔNG -었-/-겠-
- 책을 사서 읽었어요. ✅
- 책을 샀어서 읽었어요. ❌
Góc mở rộng
- 🚀 Mở rộng 1 - Dùng riêng với -요:
-어서 có thể dùng RIÊNG (không có vế sau) + -요 để lịch sự!
| Hội thoại | Giải thích |
|---|---|
| 가: 어디에 가서 밥을 먹었어요? 나: 백화점에 가서. / 백화점에 가서요. | Đi trung tâm thương mại (rồi ăn). (Hiểu ngầm vế sau) |
💡 Lưu ý:
-
Không có -요: Thân mật (반말)
-
Có -요: Lịch sự (높임말)
-
🚀 Mở rộng 2 - Biểu thị thời gian:
-어서 dùng với từ chỉ thời gian → “đã qua…”, “sau khi…”
Ví dụ:
- 요즘에는 12시가 넘어서 집에 들어가요. (Dạo này qua 12 giờ mới về nhà)
- 어제 회의는 저녁 7시가 지나서 끝났어요. (Hôm qua họp qua 7 giờ tối mới xong)
- 미도리 씨는 얼마 안 가서 집으로 돌아왔어요. (Midor chưa được bao lâu đã về nhà)
- 나는 며칠 못 가서 채식을 포기했어요. (Tôi không được mấy ngày đã bỏ ăn chay)
- 그는 3개월에 걸쳐서 이 소설을 썼어요. (Anh ấy viết tiểu thuyết này trong 3 tháng)
💡 Lưu ý:
- Với 며칠, 얼마 + 안/못 → “không được bao lâu”
- Dùng để nói về thời gian đã trôi qua
So sánh với ngữ pháp tương tự
- 🔍 So sánh 1: -어서2 vs -고1 (CHI TIẾT)
| Tiêu chí | -어서2 | -고1 |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Thứ tự + QUAN HỆ MẬT THIẾT | Thứ tự ĐƠन THUẦN |
| Quan hệ hai vế | Hai hành động PHẢI liên quan chặt chẽ | Hai hành động có thể ĐỘC LẬP |
| Ví dụ với liên quan | 영수는 친구를 만나서 학교에 갔다. ✅ (Gặp bạn rồi đi học cùng bạn) | 영수는 친구를 만나고 학교에 갔다. ✅ (Gặp bạn rồi đi học - có thể một mình) |
| Ví dụ độc lập | 철수는 밥을 먹어서 이를 닦아요. ✅ (Ăn cơm → đánh răng - có liên quan) | 철수는 밥을 먹고 이를 닦아요. ✅ (Ăn cơm, đánh răng - chỉ thứ tự) |
| Với động từ không liên quan | 책을 사서 친구를 만났어요. ❌ (Mua sách và gặp bạn - KHÔNG liên quan) | 책을 사고 친구를 만났어요. ✅ (Mua sách, gặp bạn - chỉ thứ tự) |
| Với tự động từ | 학교에 가서 공부했어요. ✅ 버스에서 내려서 지하철을 탔어요. ✅ 아침에 일어나서 세수를 했어요. ✅ | 학교에 가고 공부했어요. ❌ 버스에서 내리고 지하철을 탔어요. ❌ 아침에 일어나고 세수를 했어요. ❌ |
| Với tha động từ | 저는 어제 책을 사서 다 읽었어요. ✅ (Mua sách → đọc sách - liên quan) | 저는 어제 책을 사고 다 읽었어요. ?? (Ít dùng khi có liên quan mật thiết) |
Kết luận:
-
-어서2: Hai hành động PHẢI liên quan mật thiết (책을 사서 읽었어요)
-
-고1: Chỉ thứ tự đơn thuần, có thể độc lập (책을 사고 친구를 만났어요)
-
🔍 So sánh 2: -어서2 vs -어다가
| Tiêu chí | -어서2 | -어다가 |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Thứ tự thời gian (cùng/khác địa điểm) | Thứ tự thời gian (KHÁC địa điểm) |
| Địa điểm | KHÔNG hạn chế địa điểm | Hai vế PHẢI khác địa điểm |
| Cùng địa điểm | 편의점에서 라면을 사서 (편의점에서) 먹었어요. ✅ | 편의점에서 라면을 사다가 (편의점에서) 먹었어요. ❌ |
| Khác địa điểm | 편의점에서 라면을 사서 집에서 먹었어요. ✅ | 편의점에서 라면을 사다가 집에서 먹었어요. ✅ |
Kết luận:
- -어서2: Linh hoạt về địa điểm
- -어다가: Nhấn mạnh DI CHUYỂN địa điểm (mua ở A → mang về B)
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
-
도서관에 ____ 책을 빌렸어요. (Đi thư viện rồi mượn sách)
A. 가서
B. 가고
C. 가니까
D. 가면 -
친구를 만나서 같이 ____. (Gặp bạn rồi đi mua sắm cùng nhau)
A. 쇼핑했어요
B. 쇼핑해요
C. 쇼핑할 거예요
D. Cả 3 đều đúng -
과일을 ____ 접시에 담았어요. (Rửa trái cây rồi bày đĩa)
A. 씻고
B. 씻어서
C. 씻었어서
D. 씻으니까 -
Câu nào ĐÚNG với -어서2?
A. 날씨가 좋아서 산책했어요.
B. 도서관에 가서 책을 빌렸어요.
C. 책이 재미있어서 다 읽었어요.
D. 학생이어서 공부해요. -
Câu nào SAI?
A. 책을 사서 읽었어요.
B. 책을 사서 친구를 만났어요.
C. 밥을 지어서 먹었어요.
D. 꽃을 사서 여자 친구에게 줬어요.
Bài 2: Điền -아서/-어서 vào chỗ trống
- 도서관에 가____ 책을 빌렸어요.
- 친구를 만나____ 같이 쇼핑했어요.
- 꽃을 사____ 여자 친구에게 줬어요.
- 과일을 씻____ 접시에 담았어요.
- 밥을 지____ 동생과 먹었어요.
Bài 3: Phân biệt -어서1 (lý do) vs -어서2 (thứ tự)
Xác định mỗi câu dùng -어서1 hay -어서2:
- 비가 와서 우산을 샀어요.
- 백화점에 가서 우산을 샀어요.
- 날씨가 더워서 에어컨을 켰어요.
- 집에 와서 쉬었어요.
- 한국 노래가 좋아서 한국에 왔어요.
Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau
- 책을 사서 친구를 만났어요.
- 책을 샀어서 읽었어요.
- 나는 밥을 먹어서 친구가 설거지했어요.
- 날씨가 좋아서 산책했어요. (với ý nghĩa thứ tự thời gian)
- 도서관에 가서 책을 빌렸어요.
Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -어서2)
-
Tôi đi thư viện rồi mượn sách. → ____________________
-
Tôi gặp bạn rồi đi mua sắm cùng nhau. → ____________________
-
Tôi rửa trái cây rồi bày đĩa. → ____________________
-
Tôi mua hoa rồi tặng bạn gái. → ____________________
-
Tôi nấu cơm rồi ăn với em trai. → ____________________
7. Đáp án ✅
Bài 1
- A (가서)
- D (Cả 3 đều đúng - thì ở động từ chính, không ở -어서)
- B (씻어서)
- B (도서관에 가서 책을 빌렸어요 - thứ tự thời gian)
- B (책을 사서 친구를 만났어요 - SAI vì hai hành động không liên quan)
Bài 2
- 도서관에 가서 책을 빌렸어요.
- 친구를 만나서 같이 쇼핑했어요.
- 꽃을 사서 여자 친구에게 줬어요.
- 과일을 씻어서 접시에 담았어요.
- 밥을 지어서 동생과 먹었어요.
Bài 3
- -어서1 (lý do): Vì mưa nên mua ô
- -어서2 (thứ tự): Đi trung tâm rồi mua ô
- -어서1 (lý do): Vì nóng nên bật điều hòa
- -어서2 (thứ tự): Về nhà rồi nghỉ
- -어서1 (lý do): Vì thích nhạc Hàn nên đến Hàn Quốc
Bài 4
- 책을 사서 친구를 만났어요 → SAI (Hai hành động không liên quan mật thiết)
- Đúng: 책을 사고 친구를 만났어요. (Dùng -고)
- 샀어서 → 사서 (-어서 không kết hợp với -었-)
- 나는 … 친구가 → 나는 … (나는) (Chủ ngữ phải giống nhau)
- 좋아서 với ý nghĩa thứ tự → SAI (Tính từ chỉ có thể là -어서1, không thể là -어서2)
- ĐÚNG ✅
Bài 5
- 저는 도서관에 가서 책을 빌렸어요. / 나는 도서관에 가서 책을 빌렸어.
- 저는 친구를 만나서 같이 쇼핑했어요. / 나는 친구를 만나서 같이 쇼핑했어.
- 저는 과일을 씻어서 접시에 담았어요. / 나는 과일을 씻어서 접시에 담았어.
- 저는 꽃을 사서 여자 친구에게 줬어요. / 나는 꽃을 사서 여자 친구에게 줬어.
- 저는 밥을 지어서 동생과 먹었어요. / 나는 밥을 지어서 동생과 먹었어.
8. Lời nhắn nhủ 💌
-어서2 là đuôi kết nối CỰC KỲ quan trọng để nói về THỨ TỰ hành động!
Điểm cốt lõi cần nhớ:
- -어서2 = “…rồi…” - biểu thị thứ tự thời gian
- Phân biệt -어서1 vs -어서2:
- -어서1: V/A/이다/아니다→ Lý do (vì…nên…)
- -어서2: CHỈ ĐỘNG TỪ → Thứ tự (…rồi…)
- Quy tắc chia GIỐNG -어서1:
- ㅏ, ㅗ → -아서 (가서, 사서)
- Còn lại → -어서 (먹어서, 읽어서)
- -하다 → -해서 (공부해서)
- 3 QUY TẮC BẮT BUỘC:
- ✅ CHỈ động từ
- ✅ Hai hành động PHẢI có quan hệ mật thiết
- ✅ Chủ ngữ PHẢI giống nhau
- ❌ KHÔNG dùng -었-/-겠-
- 2 MỞ RỘNG quan trọng:
- Dùng riêng với -요
- Biểu thị thời gian (12시가 넘어서, 며칠 못 가서)
- 2 SO SÁNH chi tiết:
- -어서2 vs -고1: Quan hệ mật thiết vs Thứ tự đơn thuần
- -어서2 vs -어다가: Linh hoạt địa điểm vs Khác địa điểm
- Cách nhớ nhanh:
- Có tính từ/이다? → Chắc chắn -어서1
- CHỈ động từ + Hai hành động liên quan? → -어서2
- CHỈ động từ + Hai hành động KHÔNG liên quan? → -고
Hãy luyện tập bằng cách nói về thứ tự hành động: “도서관에 가서 책을 빌렸어요”, “친구를 만나서 같이 쇼핑했어요”… Nhớ kỹ hai hành động PHẢI liên quan mật thiết! 화이팅! 💪✨