-어서1
Vì, nên (lý do/nguyên nhân)
🎓 -어서1 - Vì, nên (lý do/nguyên nhân)
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Khi bạn trả lời câu hỏi “Tại sao bạn đến muộn?” → “Vì kẹt xe nên tôi đến muộn”, “Vì thích nhạc Hàn nên tôi đến Hàn Quốc”… Trong tiếng Hàn, đó chính là -어서!
-
Bản chất: -어서1 là đuôi kết nối biểu thị lý do hoặc nguyên nhân (이유나 원인). Dùng để giải thích tại sao một sự việc xảy ra.
-
Công thức: [Nguyên nhân]-어서 + [Kết quả]
-
Ý nghĩa: “…vì…”, “…nên…”
-
Câu hỏi thường gặp: “왜?” (Tại sao?)
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
2.1. Quy tắc ghép
Quy tắc chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối!
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm ㅏ, ㅗ | V/A + -아서 | 좋다 → 좋아서 가다 → 가서 (rút gọn) 오다 → 와서 (rút gọn) 아프다 → 아파서 고프다 → 고파서 |
| Nguyên âm khác | V/A + -어서 | 먹다 → 먹어서 서다 → 서서 (rút gọn) 슬프다 → 슬퍼서 막히다 → 막혀서 (rút gọn) 마시다 → 마셔서 (rút gọn) |
| -하다 | -하 + -여서 → -해서 | 공부하다 → 공부해서 친절하다 → 친절해서 사랑하다 → 사랑해서 |
| 이다 | N이 + -어서 → N이어서 (không cuối: N여서) | 학생이다 → 학생이어서 의사이다 → 의사여서 ※ Thực tế thường dùng: -라서 |
| 아니다 | 아니 + -어서 → 아니어서 ※ Thực tế thường dùng: 아니라서 | 아니다 → 아니어서 / 아니라서 |
💡 Lưu ý rút gọn:
- 가 + 아서 → 가서 (ㅏ + ㅏ = ㅏ)
- 오 + 아서 → 와서 (ㅗ + ㅏ = ㅘ)
- 서 + 어서 → 서서 (ㅓ + ㅓ = ㅓ)
- 마시 + 어서 → 마셔서 (ㅣ + ㅓ = ㅕ)
2.2. Bảng chia ví dụ
| Gốc từ | Kết quả | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| 좋다 (tốt) | 좋아서 | 한국 노래가 좋아서 한국에 왔어요. |
| 가다 (đi) | 가서 | 학교에 가서 친구를 만났어요. |
| 막히다 (tắc) | 막혀서 | 차가 막혀서 늦었어요. |
| 공부하다 (học) | 공부해서 | 열심히 공부해서 시험을 잘 봤어요. |
| 좁다 (hẹp) | 좁아서 | 길이 좁아서 저쪽으로 안 가요. |
| 재미있다 (hay) | 재미있어서 | 그 영화가 재미있어서 세 번 봤어요. |
| 많다 (nhiều) | 많아서 | 질문이 많아서 대답을 다 못했어요. |
| 깨지다 (vỡ) | 깨져서 | 컵이 깨져서 깜짝 놀랐어요. |
| 생일이다 | 생일이어서 | 내일이 친구 생일이어서 파티를 할 거예요. |
| 아니다 (không phải) | 아니어서 | 제 돈이 아니어서 마음대로 쓸 수 없어요. |
2.3. Động từ bất quy tắc
| Động từ | Kết quả | Ví dụ |
|---|---|---|
| 듣다 (nghe) | 들어서 | 그 이야기는 많이 들어서 다 외웠어요. |
| 춥다 (lạnh) | 추워서 | 날씨가 추워서 두꺼운 옷을 입었어요. |
| 붓다 (sưng) | 부어서 | 눈이 부어서 집에 있어요. |
| 파랗다 (xanh) | 파래서 | 하늘이 파래서 예뻐요. |
| 부르다 (no) | 불러서 | 배가 불러서 더 못 먹어요. |
3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨
3.1. KHÔNG dùng với -었-/-겠-
-어서 KHÔNG kết hợp với -었- (quá khứ) hoặc -겠- (tương lai/đoán)!
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|
| 생일 선물을 받았어서 기분이 좋았어요. ❌ | 생일 선물을 받아서 기분이 좋았어요. ✅ |
| 생일 선물을 받겠어서 기분이 좋겠어요. ❌ | 생일 선물을 받아서 기분이 좋겠어요. ✅ |
| 눈이 내렸어서 길이 미끄러웠어요. ❌ | 눈이 내려서 길이 미끄러웠어요. ✅ |
| 눈이 내리겠어서 길이 미끄럽겠어요. ❌ | 눈이 내려서 길이 미끄럽겠어요. ✅ |
💡 Quy tắc: Thì quá khứ/tương lai thể hiện ở động từ CHÍNH (좋았어요, 미끄러웠어요), KHÔNG thể hiện ở -어서!
3.2. KHÔNG dùng với mệnh lệnh/đề nghị
-어서 KHÔNG dùng với 명령문 (mệnh lệnh) hoặc 청유문 (đề nghị)!
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|
| 교통사고가 나서 경찰차를 부르세요. ❌ | 교통사고가 나서 경찰차를 불렀어요. ✅ |
| 교통사고가 나서 경찰차를 부릅시다. ❌ | (Dùng -으니까 thay vì -어서) |
| 날씨가 더워서 에어컨을 켭시다. ❌ | 날씨가 더워서 에어컨을 켰어요. ✅ |
| 날씨가 더워서 에어컨을 켜세요. ❌ | (Dùng -으니까 thay vì -어서) |
💡 Quy tắc: Nếu cần mệnh lệnh/đề nghị, dùng -으니까 thay vì -어서!
3.3. Chủ ngữ: Giống hoặc khác đều được
-어서 KHÔNG hạn chế chủ ngữ!
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ GIỐNG nhau ✅ | 저는 배가 고파서 (저는) 밥을 먹었어요. (Tôi đói nên tôi đã ăn cơm) |
| Chủ ngữ KHÁC nhau ✅ | 비가 와서 저는 우산을 샀어요. (Trời mưa nên tôi mua ô) |
3.4. Biểu thị nguyên nhân KHÁCH QUAN
-어서 thường dùng cho nguyên nhân KHÁCH QUAN, sự thật phổ biến!
Đặc điểm:
- Nguyên nhân → Kết quả TỰ NHIÊN
- Hiện tượng tự nhiên, sự thay đổi của sự vật
- Kết quả phổ biến, dễ đoán
Ví dụ:
- 비행기가 추락해서 사람들이 많이 죽었다. (Máy bay rơi nên nhiều người chết - kết quả tự nhiên)
- 비가 많이 내려서 홍수가 났다. (Mưa nhiều nên lũ lụt - hiện tượng tự nhiên)
- 배가 고파서 밥을 먹었어요. (Đói nên ăn - kết quả tự nhiên)
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Giao thông và di chuyển
- Ví dụ mẫu:
- 차가 막혀서 늦었어요.
- 길이 좁아서 저쪽으로 안 가요.
- 교통이 편리해서 이곳으로 이사 왔어요.
- 지하철이 빨라서 항상 지하철을 타요.
- 버스가 안 와서 택시를 탔어요.
- Hội thoại:
- 가: 왜 수업에 늦었어요?
- 나: 차가 막혀서 늦었어요.
- 가: 많이 늦었어요?
- 나: 30분 정도 늦었어요.
Chủ đề 2: Sở thích và lý do đến Hàn Quốc
- Ví dụ mẫu:
- 한국 노래가 좋아서 한국에 왔어요.
- 한국 드라마가 재미있어서 한국어를 배워요.
- 저는 커피를 좋아해서 하루에 다섯 잔쯤 마십니다.
- 한국 문화가 궁금해서 한국에 왔어요.
- K-POP을 좋아해서 한국어를 공부해요.
- Hội thoại:
- 가: 한국에 왜 왔어요?
- 나: 한국 노래가 좋아서 한국에 왔어요.
- 가: 한국 노래를 많이 들어요?
- 나: 네, 매일 들어요.
Chủ đề 3: Ngoại hình và đặc điểm
- Ví dụ mẫu:
- 그 가수는 얼굴이 잘생겨서 인기가 많습니다.
- 그 영화가 너무 재미있어서 세 번이나 봤어요.
- 김치가 너무 매워서 못 먹었어요.
- 날씨가 더워서 에어컨을 켰어요.
- 방이 어두워서 불을 켰어요.
- Hội thoại:
- 가: 그 가수는 노래를 잘해서 인기가 많습니까?
- 나: 아니요, 얼굴이 잘생겨서 인기가 많습니다.
- 가: 노래는 어때요?
- 나: 노래도 잘해요.
Chủ đề 4: Tình trạng và cảm xúc
- Ví dụ mẫu:
- 저는 어제 너무 많이 걸어서 다리가 아파요.
- 질문이 많아서 대답을 다 못했어요.
- 컵이 깨져서 깜짝 놀랐어요.
- 머리가 아파서 약을 먹었어요.
- 피곤해서 일찍 잤어요.
- Hội thoại:
- 가: 왜 그렇게 피곤해 보여요?
- 나: 어제 많이 걸어서 다리가 아파요.
- 가: 얼마나 걸었어요?
- 나: 2시간 정도 걸었어요.
Chủ đề 5: Thời tiết và tự nhiên
- Ví dụ mẫu:
- 비가 와서 우산을 샀어요.
- 눈이 내려서 길이 미끄러워요.
- 날씨가 추워서 두꺼운 옷을 입었어요.
- 하늘이 파래서 예뻐요.
- 바람이 불어서 춥워요.
- Hội thoại:
- 가: 왜 우산을 샀어요?
- 나: 비가 와서 우산을 샀어요.
- 가: 비가 많이 와요?
- 나: 네, 아주 많이 와요.
Chủ đề 6: Sở hữu và danh tính
- Ví dụ mẫu:
- 내일이 친구 생일이어서 생일 파티를 할 거예요.
- 왕밍 씨는 중국 사람이어서 한국말을 잘 못해요.
- 그 돈은 제 돈이 아니어서 마음대로 쓸 수 없습니다.
- 이것은 제 책이어서 빌려줄 수 없어요.
- 오늘은 월요일이어서 사람이 많아요.
- Hội thoại:
- 가: 왜 왕밍 씨는 한국말을 잘 못해요?
- 나: 왕밍 씨는 중국 사람이어서 한국말을 잘 못해요.
- 가: 언제 한국에 왔어요?
- 나: 한 달 전에 왔어요.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
Cảnh báo quan trọng
- 🚨 2 QUY TẮC BẮT BUỘC của -어서:
| Quy tắc | Đúng ✅ | Sai ❌ |
|---|---|---|
| 1. KHÔNG dùng -었-/-겠- | 눈이 내려서 길이 미끄러웠어요. ✅ | 눈이 내렸어서 길이 미끄러웠어요. ❌ |
| 2. KHÔNG dùng mệnh lệnh/đề nghị | 날씨가 더워서 에어컨을 켰어요. ✅ | 날씨가 더워서 에어컨을 켜세요. ❌ |
- 🚨 So sánh -어서 vs -으니까:
| Tiêu chí | -어서 | -으니까 |
|---|---|---|
| Với -었-/-겠- | KHÔNG được ❌ | Được ✅ |
| Mệnh lệnh/Đề nghị | KHÔNG được ❌ | Được ✅ |
| Nguyên nhân | KHÁCH QUAN (tự nhiên, phổ biến) | CHỦ QUAN (cá nhân, đề nghị) |
| Lời chào | Được ✅ (만나서 반가워요) | KHÔNG được ❌ |
Mẹo nhớ
-
💡 Mẹo nhớ 1: -어서 = “vì…nên…” (nguyên nhân → kết quả)
- Công thức: [Nguyên nhân]-어서 + [Kết quả]
- 비가 와서 우산을 샀어요.
-
💡 Mẹo nhớ 2: Quy tắc chia theo nguyên âm cuối
- ㅏ, ㅗ → -아서 (좋아서, 가서, 와서)
- Còn lại → -어서 (먹어서, 서서, 슬퍼서)
- -하다 → -해서 (공부해서)
-
💡 Mẹo nhớ 3: 2 điều KHÔNG được
- ❌ -었-/-겠-
- ❌ Mệnh lệnh/Đề nghị (세요/십시오/-(으)ㅂ시다)
-
💡 Mẹo nhớ 4: -어서 cho nguyên nhân KHÁCH QUAN
- Tự nhiên, phổ biến, dễ đoán
- 비가 와서 홍수가 났다. (Tự nhiên)
- 배가 고파서 밥을 먹었어요. (Phổ biến)
Góc mở rộng
- 🚀 Mở rộng 1 - Lược bỏ 서 → -어:
Có thể lược bỏ 서 thành -어 mà không thay đổi nhiều nghĩa!
| Với 서 | Không có 서 |
|---|---|
| 길을 몰라서 지나가는 사람한테 물어봤어요. | 길을 몰라 지나가는 사람한테 물어봤어요. |
| 배가 고파서 식탁 위에 있는 빵을 다 먹었어요. | 배가 고파 식탁 위에 있는 빵을 다 먹었어요. |
💡 Lưu ý: Lược bỏ 서 → nghe văn chương hơn, ít dùng trong hội thoại!
- 🚀 Mở rộng 2 - Lời chào (관용적):
-어서 dùng trong lời chào CỰC KỲ phổ biến!
| Lời chào | Nghĩa |
|---|---|
| 만나서 반가워요. | Rất vui được gặp anh/chị. |
| 초대해 주셔서 감사합니다. | Cảm ơn vì đã mời. |
| 늦어서 죄송합니다. | Xin lỗi vì đến muộn. |
| 도와주셔서 고맙습니다. | Cảm ơn vì đã giúp đỡ. |
| 오셔서 감사합니다. | Cảm ơn vì đã đến. |
💡 Lưu ý: Đây là cách dùng CỐ ĐỊNH, không thể thay bằng -으니까!
-
만나서 반가워요. ✅
-
만나니까 반가워요. ❌
-
🚀 Mở rộng 3 - Dùng riêng với -요:
-어서 có thể dùng RIÊNG (không có vế sau) + -요 để lịch sự!
| Hội thoại | Giải thích |
|---|---|
| 가: 어제 왜 파티에 안 갔어요? 나: 바빠서. / 바빠서요. | Vì bận. (Hiểu ngầm: vì bận nên không đi) |
| 가: 왜 더 안 먹어요? 나: 맛없어서. / 맛없어서요. | Vì không ngon. (Hiểu ngầm: vì không ngon nên không ăn) |
💡 Lưu ý:
-
Không có -요: Thân mật (반말)
-
Có -요: Lịch sự (높임말)
-
🚀 Mở rộng 4 - Biểu thị mục đích (với động từ):
-어서 (CHỈ động từ) có thể biểu thị MỤC ĐÍCH (giống -으러/-으려고)!
Ví dụ:
- 잃어버린 지갑을 찾아서 여기저기 가 보았어요. (Đi khắp nơi để tìm ví bị mất)
- 교통이 편리한 곳을 원해서 이곳으로 이사 왔어요. (Chuyển đến đây vì muốn nơi giao thông thuận tiện)
💡 Điều kiện:
-
Chủ ngữ hai vế PHẢI giống nhau
-
CHỈ dùng với động từ
-
Ít phổ biến hơn -으러/-으려고
-
🚀 Mở rộng 5 - Biểu thị thời điểm (관용적):
-어서 dùng với từ chỉ thời gian → “đến lúc/thời kỳ…”
Ví dụ:
- 20세기에 들어와서 환경문제는 세계적인 관심사가 되었다. (Bước vào thế kỷ 20…)
- 1990년대 들어서 사람들의 삶이 이전보다 훨씬 더 풍족해졌다. (Bước vào những năm 1990…)
💡 Lưu ý: Chủ yếu dùng trong văn viết, tình huống trang trọng!
- 🚀 Mở rộng 6 - Với “말하다”, “예를 들다” (관용적):
-어서 dùng trong cách nói giải thích:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 다시 말해서 | Nói cách khác | 다시 말해서 모든 사람이 이해할 수 있도록 설명하는 것은 무척 어렵다. |
| 예를 들어서 | Ví dụ | 예를 들어서 우리가 모두 학생이라고 생각해 보자. |
💡 Lưu ý: Dùng trong văn viết hoặc thuyết trình!
So sánh với ngữ pháp tương tự
- 🔍 So sánh 1: -어서 vs -으니까 (CHI TIẾT)
| Tiêu chí | -어서 | -으니까 |
|---|---|---|
| Với -었-/-겠- | ❌ KHÔNG kết hợp 꽃을 좋아했어서 꽃을 샀어요. ❌ | ✅ CÓ THỂ kết hợp 꽃을 좋아했으니까 꽃을 샀어요. ✅ |
| Mệnh lệnh/Đề nghị | ❌ KHÔNG được 시간이 없어서 서두르세요. ❌ | ✅ ĐƯỢC 시간이 없으니까 서두르세요. ✅ |
| Tính chất nguyên nhân | KHÁCH QUAN - kết quả tự nhiên 비행기가 추락해서 사람들이 많이 죽었다. (Máy bay rơi → chết - kết quả tự nhiên) | CHỦ QUAN - hành động cá nhân 배가 고프니까 빨리 집에 돌아가요. (Đói → về nhà - quyết định cá nhân) |
| Lời chào (관용적) | ✅ ĐƯỢC - Rất phổ biến 만나서 반가워요. ✅ 도와주셔서 감사합니다. ✅ | ❌ KHÔNG được 만나니까 반가워요. ❌ |
| Khi nào dùng | - Hiện tượng tự nhiên - Kết quả phổ biến - Sự thật khách quan | - Đề xuất, khuyên - Mệnh lệnh - Lý do chủ quan |
Kết luận:
-
-어서: Cho kết quả TỰ NHIÊN, KHÁCH QUAN (비가 와서 홍수가 났다)
-
-으니까: Cho hành động CHỦ QUAN, đề nghị (배가 고프니까 밥을 먹어요)
-
🔍 So sánh 2: -어서 vs -기 때문에
| Tiêu chí | -어서 | -기 때문에 |
|---|---|---|
| Với -었- | ❌ KHÔNG kết hợp 비가 와서 여행을 취소했다. ✅ 비가 왔어서 여행을 취소했다. ❌ | ✅ CÓ THỂ kết hợp 비가 와기 때문에 여행을 취소했다. ✅ 비가 왔기 때문에 여행을 취소했다. ✅ |
| Mệnh lệnh/Đề nghị | ❌ KHÔNG được 비가 와서 여행을 취소하자. ❌ | ❌ KHÔNG được 비가 오기 때문에 여행을 취소하자. ❌ |
| Lời chào | ✅ ĐƯỢC 만나서 반갑습니다. ✅ 늦어서 죄송합니다. ✅ | ❌ KHÔNG được 만나기 때문에 반갑습니다. ❌ |
| Phong cách | Tự nhiên, hội thoại Dùng cho cảm xúc, tình huống cá nhân | Trang trọng, giải thích Dùng cho lý do logic, giải thích |
Kết luận:
-
-어서: Tự nhiên, cảm xúc (만나서 반가워요)
-
-기 때문에: Trang trọng, logic (연구 결과기 때문에)
-
🔍 So sánh 3: -어서 vs -느라고
| Tiêu chí | -어서 | -느라고 |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Nguyên nhân → Kết quả (kết quả xảy ra VÌ nguyên nhân) | Quá trình → Kết quả (kết quả xảy ra TRONG QUÁ TRÌNH) |
| Kết hợp từ loại | ✅ Động từ, tính từ, 이다, 아니다 머리가 길어서 바람에 자주 날린다. ✅ 책이어서 빌려줄 수 없다. ✅ | ✅ CHỈ động từ 머리가 기느라고 날린다. ❌ 책이느라고 빌려줄 수 없다. ❌ |
| Chủ ngữ | ✅ Giống hoặc khác đều được 비가 와서 저는 우산을 샀어요. ✅ | ❌ Phải giống nhau 나는 술을 마시느라고 앤디 씨가 돈을 썼어요. ❌ |
| Kết quả | Kết quả BẤT KỲ (tích cực/tiêu cực) 많이 자서 피곤이 풀렸어요. ✅ | Kết quả TIÊU CỰC (không làm được gì) 많이 자느라고 피곤이 풀렸어요. ❌ |
| Ví dụ điển hình | 늦게 일어나서 지각을 했어요. ✅ (Dậy muộn → kết quả: trễ) | 어려운 문제를 푸느라고 고생했다. ✅ (Giải bài khó → trong quá trình đó: vất vả) |
Kết luận:
-
-어서: Nguyên nhân ĐƠN GIẢN → Kết quả (늦게 일어나서 지각했어요)
-
-느라고: Quá trình → Kết quả TIÊU CỰC (공부하느라고 잠을 못 잤어요)
-
🔍 So sánh 4: -어서 vs -으므로 (văn viết)
| Tiêu chí | -어서 | -으므로 |
|---|---|---|
| Phong cách | Hội thoại, văn viết thông thường | Văn viết TRANG TRỌNG, công văn |
| Với -었-/-겠- | ❌ KHÔNG kết hợp 추위가 풀렸어서 활동이 없었다. ❌ | ✅ CÓ THỂ kết hợp 추위가 풀렸으므로 활동이 없었다. ✅ |
| Mệnh lệnh/Đề nghị | ❌ KHÔNG được 교통이 혼잡해서 이용하십시오. ❌ | ✅ ĐƯỢC (trong văn viết) 교통이 혼잡하므로 이용하십시오. ✅ |
| Sử dụng | Cuộc sống hàng ngày | Báo cáo, công văn, phát biểu |
| Ví dụ | 밥을 많이 먹어서 배가 부르다. | 유전자가 일치하므로 친자 관계가 성립함. |
Kết luận:
-
-어서: Hội thoại, thân thiện
-
-으므로: Văn viết trang trọng, công thức
-
🔍 So sánh 5: Tóm tắt -어서, -으니까, -기 때문에
| Tiêu chí | -어서 | -으니까 | -기 때문에 |
|---|---|---|---|
| -었- | ❌ | ✅ | ✅ |
| Mệnh lệnh/Đề nghị | ❌ | ✅ | ❌ |
| Tính chất | Khách quan | Chủ quan | Giải thích |
| Lời chào | ✅ | ❌ | ❌ |
| Khi nào dùng | - Kết quả tự nhiên - Lời chào - Hội thoại | - Đề nghị - Mệnh lệnh - Lý do cá nhân | - Giải thích logic - Văn viết - Trang trọng |
Ví dụ so sánh:
- 비가 와서 우산을 샀어요. (Kết quả tự nhiên)
- 비가 오니까 우산을 사세요. (Đề nghị)
- 비가 오기 때문에 경기를 취소했습니다. (Giải thích chính thức)
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
-
차가 ____ 늦었어요. (Vì kẹt xe nên đến muộn)
A. 막혀서
B. 막히고
C. 막혔어서
D. 막히면 -
한국 노래가 좋아서 한국에 ____. (Vì thích nhạc Hàn nên đến Hàn Quốc)
A. 갑시다
B. 가세요
C. 왔어요
D. A và B đều đúng -
날씨가 ____ 두꺼운 옷을 입었어요. (Vì trời lạnh nên mặc áo dày)
A. 추웠어서
B. 추워서
C. 춥고
D. 추우면 -
그 영화가 재미있어서 세 번 ____. (Vì phim hay nên xem ba lần)
A. 보세요
B. 봅시다
C. 봤어요
D. 보겠어요 -
비가 와서 ____. (Vì mưa nên…)
A. 우산을 삽시다
B. 우산을 사세요
C. 우산을 샀어요
D. A và B đều đúng
Bài 2: Điền -아서/-어서 vào chỗ trống
- 한국 노래가 좋____ 한국에 왔어요.
- 차가 막히____ 늦었어요.
- 그 영화가 재미있____ 세 번 봤어요.
- 공부____ 시험을 잘 봤어요.
- 생일이____ 파티를 할 거예요.
Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp
-
Câu nào ĐÚNG?
A. 차가 막혀서 늦었어요.
B. 차가 막혔어서 늦었어요.
C. 차가 막혀서 늦으세요.
D. 차가 막히고 늦었어요. -
Câu nào ĐÚNG?
A. 비가 왔어서 우산을 샀어요.
B. 비가 와서 우산을 샀어요.
C. 비가 와서 우산을 사세요.
D. 비가 오고 우산을 샀어요. -
Câu nào ĐÚNG?
A. 날씨가 더워서 에어컨을 켭시다.
B. 날씨가 더워서 에어컨을 켜세요.
C. 날씨가 더워서 에어컨을 켰어요.
D. 날씨가 더웠어서 에어컨을 켰어요. -
Câu nào là lời chào ĐÚNG?
A. 만나서 반가워요.
B. 만나니까 반가워요.
C. 만나고 반가워요.
D. 만나면 반가워요. -
Câu nào SAI?
A. 비가 와서 우산을 샀어요.
B. 배가 고파서 밥을 먹었어요.
C. 피곤해서 일찍 잤어요.
D. 늦어서 빨리 가세요.
Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau
- 차가 막혔어서 늦었어요.
- 날씨가 더워서 에어컨을 켭시다.
- 비가 왔어서 우산을 샀어요.
- 만나니까 반가워요.
- 눈이 내리겠어서 길이 미끄럽겠어요.
Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -어서)
-
Vì kẹt xe nên tôi đến muộn. → ____________________
-
Vì thích nhạc Hàn nên tôi đến Hàn Quốc. → ____________________
-
Vì phim hay nên tôi xem ba lần. → ____________________
-
Rất vui được gặp anh/chị. (lời chào) → ____________________
-
Xin lỗi vì đến muộn. (lời chào) → ____________________
7. Đáp án ✅
Bài 1
- A (막혀서)
- C (왔어요 - không được dùng mệnh lệnh/đề nghị)
- B (추워서 - không được dùng -었-)
- C (봤어요 - không được dùng mệnh lệnh/đề nghị)
- C (샀어요 - không được dùng mệnh lệnh/đề nghị)
Bài 2
- 한국 노래가 좋아서 한국에 왔어요.
- 차가 막혀서 늦었어요.
- 그 영화가 재미있어서 세 번 봤어요.
- 공부해서 시험을 잘 봤어요.
- 생일이어서 파티를 할 거예요.
Bài 3
- A (차가 막혀서 늦었어요)
- B (비가 와서 우산을 샀어요)
- C (날씨가 더워서 에어컨을 켰어요)
- A (만나서 반가워요)
- D (늦어서 빨리 가세요 - SAI vì dùng mệnh lệnh)
Bài 4
- 막혔어서 → 막혀서 (-어서 không kết hợp với -었-)
- 켭시다 → 켰어요 (-어서 không dùng với đề nghị)
- 왔어서 → 와서 (-어서 không kết hợp với -었-)
- 만나니까 → 만나서 (Lời chào phải dùng -어서, không dùng -으니까)
- 내리겠어서 → 내려서 (-어서 không kết hợp với -겠-)
Bài 5
- 차가 막혀서 늦었어요. / 차가 막혀서 저는 늦었어요.
- 한국 노래가 좋아서 한국에 왔어요. / 한국 노래가 좋아서 저는 한국에 왔어요.
- 그 영화가 재미있어서 세 번 봤어요. / 그 영화가 재미있어서 저는 세 번 봤어요.
- 만나서 반가워요. / 만나서 반갑습니다.
- 늦어서 죄송합니다. / 늦어서 미안해요.
8. Lời nhắn nhủ 💌
-어서 là đuôi kết nối CỰC KỲ quan trọng và PHỔ BIẾN trong tiếng Hàn! Bạn sẽ dùng nó mỗi ngày để giải thích lý do.
Điểm cốt lõi cần nhớ:
- -어서 = “vì…nên…” - biểu thị lý do/nguyên nhân
- Quy tắc chia theo nguyên âm:
- ㅏ, ㅗ → -아서 (좋아서, 가서, 와서)
- Còn lại → -어서 (먹어서, 서서, 슬퍼서)
- -하다 → -해서 (공부해서)
- 2 QUY TẮC BẮT BUỘC:
- ❌ KHÔNG dùng -었-/-겠-
- ❌ KHÔNG dùng mệnh lệnh/đề nghị
- Đặc điểm nguyên nhân:
- -어서: KHÁCH QUAN (tự nhiên, phổ biến)
- -으니까: CHỦ QUAN (cá nhân, đề nghị)
- Lời chào CỐ ĐỊNH:
- 만나서 반가워요. ✅
- 늦어서 죄송합니다. ✅
- 도와주셔서 감사합니다. ✅
- 6 MỞ RỘNG quan trọng:
- Lược bỏ 서 → -어 (văn chương)
- Lời chào (관용적)
- Dùng riêng với -요
- Biểu thị mục đích (với động từ)
- Biểu thị thời điểm (관용적)
- Với “말하다”, “예를 들다”
- 5 SO SÁNH chi tiết:
- -어서 vs -으니까: Khách quan vs Chủ quan
- -어서 vs -기 때문에: Tự nhiên vs Trang trọng
- -어서 vs -느라고: Kết quả vs Quá trình
- -어서 vs -으므로: Hội thoại vs Văn viết
- Tóm tắt: -어서 (khách quan, lời chào), -으니까 (mệnh lệnh, đề nghị), -기 때문에 (giải thích)
Hãy luyện tập bằng cách giải thích lý do: “차가 막혀서 늦었어요”, “한국 노래가 좋아서 한국에 왔어요”… Nhớ kỹ KHÔNG dùng -었-/-겠- và mệnh lệnh/đề nghị! 화이팅! 💪✨