-은 후에
Sau khi
-은 후에
Phẩm từ: Biểu hiện ngữ pháp
Cấp độ: Sơ cấp (TOPIK 초급)
Biểu hiện gắn sau động từ, dùng để diễn tả nghĩa sau khi làm xong việc gì đó. Hành động ở vế trước xảy ra trước, rồi hành động ở vế sau xảy ra sau.
1. Ý nghĩa và cách dùng
Sau khi hoàn thành một hành động
-은 후에 dùng khi muốn nói:
- làm việc A trước
- rồi mới làm việc B sau
Nói đơn giản:
밥을 먹다= ăn cơm밥을 먹은 후에 텔레비전을 보다= xem tivi sau khi ăn cơm
Điểm quan trọng của mẫu này là: hành động phía trước được hiểu là đã xong, rồi hành động phía sau mới diễn ra.
Ví dụ hội thoại:
가: 어제 저녁에 뭐 했어요?
나: 밥을 먹은 후에 텔레비전을 봤어요.
가: 왕밍 씨, 주말에 뭐 할까요?
나: 영화를 본 후에 쇼핑을 해요.
가: 언제 산책을 할래요?
나: 책을 다 읽은 후에 산책을 하고 싶어요.
가: 수업이 끝난 후에 뭐 할 거예요?
나: 도서관에 갈 거예요.
가: 한국어를 공부한 후에 뭐 하고 싶어요?
나: 한국 회사에 취직하고 싶어요.
Ví dụ câu:
- 손을 씻은 후에 식사를 하세요.
- 저는 스파게티를 만든 후에 샐러드를 만들 거예요.
- 나는 책을 다 읽은 후에 잠을 잘 거예요.
- 철수는 숙제를 한 후에 텔레비전을 봐요.
- 영희는 결혼한 후에 공부를 시작했어요.
- 저는 한국 음악을 들은 후에 한국을 좋아하게 됐어요.
- 미도리는 대학에 입학한 후에 남자 친구를 사귀었습니다.
- 수지는 버스를 탄 후에 잠이 들었어요.
- 모두 자리에 앉은 후에 회의를 시작하겠습니다.
- 비가 온 후에 날씨가 추워졌어요.
💡 -은 후에 không chỉ đơn thuần nói “sau đó”, mà còn hơi nhấn vào cảm giác việc phía trước đã hoàn thành rồi.
💡 Nếu -기 전에 giống như nhìn vào “việc chưa tới”, thì -은 후에 giống như nhìn lại “việc vừa xong”, rồi nối sang bước kế tiếp.
2. Phần giới thiệu (도입)
Hỏi việc làm tiếp theo sau một hành động
교사: 밥을 먹은 후에 뭐 해요?
학생: 이를 닦아요.
교사: 네, 밥을 먹은 후에 이를 닦아요.
Hỏi kế hoạch sau khi kết thúc việc hiện tại
교사: 수업이 끝난 후에 어디에 가요?
학생: 도서관에 가요.
교사: 맞아요. 수업이 끝난 후에 도서관에 가요.
Gộp hai hành động theo thứ tự thời gian
교사: 숙제를 해요. 그다음에 텔레비전을 봐요.
학생: 숙제를 한 후에 텔레비전을 봐요.
교사: 네, 아주 좋아요.
3. Hình thái (형태 정보)
① Động từ có 받침 -> -은 후에
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 씻- | 씻- + -은 후에 -> 씻은 후에 |
| 받- | 받- + -은 후에 -> 받은 후에 |
| 찾- | 찾- + -은 후에 -> 찾은 후에 |
| 읽- | 읽- + -은 후에 -> 읽은 후에 |
| 먹- | 먹- + -은 후에 -> 먹은 후에 |
| 잡- | 잡- + -은 후에 -> 잡은 후에 |
② Không có 받침 hoặc có 받침 ㄹ -> -ㄴ 후에
Nếu thân từ kết thúc bằng ㄹ, thì ㄹ rơi.
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 타- | 타- + -ㄴ 후에 -> 탄 후에 |
| 배우- | 배우- + -ㄴ 후에 -> 배운 후에 |
| 보- | 보- + -ㄴ 후에 -> 본 후에 |
| 쓰- | 쓰- + -ㄴ 후에 -> 쓴 후에 |
| 놀- | 놀- + -ㄴ 후에 -> 논 후에 |
| 만들- | 만들- + -ㄴ 후에 -> 만든 후에 |
③ Một số động từ bất quy tắc
| Thân từ | Ví dụ |
|---|---|
| 묻- | 왕밍 씨의 생각을 물은 후에 시간을 정할까요? |
| 굽- | 고기를 구운 후에 찌개를 끓일게요. |
| 낫- | 감기가 나은 후에 수영장에 가고 싶어요. |
Bảng tóm tắt hình thái
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có 받침 | + -은 후에 | 씻은 후에, 읽은 후에, 먹은 후에 |
| Không 받침 | + -ㄴ 후에 | 탄 후에, 본 후에, 쓴 후에 |
받침 ㄹ | ㄹ rơi + -ㄴ 후에 | 논 후에, 만든 후에 |
💡 Về cảm giác, -은 후에 đang dùng chính “dạng định ngữ quá khứ” của động từ để bổ nghĩa cho 후에, nên nó mang màu nghĩa “sau khi đã làm xong”.
4. Hạn chế kết hợp (제약 정보)
① Trong bài này, trọng tâm là dùng với động từ
날씨가 추운 후에 눈이 올 거예요. ❌
건강이 좋은 후에 일을 시작할 거예요. ❌
날씨가 추워진 후에 눈이 올 거예요. ✅
건강이 좋아진 후에 일을 시작할 거예요. ✅
💡 Bài này chủ yếu nói về hành động xảy ra trước.
Nếu là tính từ, thường cần đổi thành dạng có nghĩa “trở nên…” như -어지다 để nó giống một hành động hay sự thay đổi hơn.
② Không ghép trực tiếp với -었-
책을 읽었은 후에 독후감을 썼어요. ❌
식사를 했은 후에 커피를 마셨어요. ❌
책을 읽은 후에 독후감을 썼어요. ✅
식사를 한 후에 커피를 마셨어요. ✅
💡 -은 / -ㄴ ở đây đã mang sắc thái quá khứ hoàn thành rồi, nên không cần chồng thêm -었-.
5. Mở rộng
① Có thể rút gọn thành -은 후 / -ㄴ 후
Trong nói và viết hằng ngày, 에 thường có thể lược bỏ.
저는 대학을 졸업한 후 배낭여행을 갈 거예요.
철수는 숙제를 마친 후 놀 거예요.
저는 한국에 온 후 한국 음식을 좋아하게 됐어요.
철수 씨는 미도리 씨를 만난 후 사랑에 빠졌어요.
② Có thể đi với N 후(에)
Khi phía trước là danh từ, thường dùng:
한 달 후에일주일 후에도착 후에졸업 후에
Ví dụ:
영수 씨가 한 달 후에 결혼을 해요.
일주일 후에 시험이 있어요.
도착 후에 바로 전화 주세요.
저는 졸업 후 유학을 갈 거예요.
💡 Với danh từ, thường phải là mốc thời gian hoặc sự kiện có thể hiểu như một “điểm sau đó”.
③ Có thể thay bằng -은 뒤에, -은 다음에
Ba mẫu này rất gần nhau:
-은 후에-은 뒤에-은 다음에
Ví dụ:
아침에 일어나서 세수를 한 후(에) 밥을 먹어요.
아침에 일어나서 세수를 한 뒤(에) 밥을 먹어요.
아침에 일어나서 세수를 한 다음(에) 밥을 먹어요.
💡 -은 후에 nghe hơi trung tính và sách vở hơn một chút, nhưng ở trình độ sơ cấp có thể xem là gần nghĩa.
④ Dạng phủ định với -은 후에 thường dễ gượng
텔레비전을 본 후에 잠을 잤어요. ✅
텔레비전을 안 본 후에 잠을 잤어요. ❓
밥을 먹지 않은 후에 산책을 했어요. ❓
💡 Lý do là -은 후에 thường gợi cảm giác “làm xong việc A rồi mới sang B”.
Nếu A lại là “không làm”, câu dễ nghe hơi vấp.
Tuy vậy, nếu vế sau là kết quả của việc không làm A, thì có thể tự nhiên hơn:
술을 마시지 않은 후에 건강이 좋아졌어요. ✅
밤늦게 먹지 않은 후에 속이 편해졌어요. ✅
6. Ngữ pháp tương tự (유사 문법)
① -은 후에 vs -고
Giống: Đều có thể nối hai hành động theo thứ tự.
Khác:
-
-은 후에- nhấn mạnh việc trước đã xong rồi mới tới việc sau
- cảm giác rõ mốc thời gian hơn
-
-고- chỉ nối tiếp hành động
- nhẹ hơn, không nhấn mạnh sự hoàn thành rõ như
-은 후에
Ví dụ:
수지는 숙제를 한 후에 친구를 만났어요.
수지는 숙제를 하고 친구를 만났어요.
💡 Nói dễ hiểu: -고 giống nối hai toa tàu; còn -은 후에 giống nói rõ “toa đầu đi xong rồi mới tới toa sau”.
② -은 후에 vs -기 전에
Hai mẫu này là hai mặt đối xứng của nhau.
A-은 후에 B= làm A trước, rồi làm B sauB-기 전에 A= trước khi làm B, làm A trước
Ví dụ:
철수는 운동을 한 후에 샤워를 해요.
철수는 샤워를 하기 전에 운동을 해요.
수지는 신문을 본 후에 출근했어요.
수지는 출근하기 전에 신문을 봤어요.
💡 Khi đổi qua lại giữa hai mẫu này, hai hành động sẽ giống như đổi chỗ cho nhau trên trục thời gian.
③ -은 후에 / -은 다음에 / -은 뒤에 vs -은 지
Nhóm -은 후에 / -은 다음에 / -은 뒤에:
- dùng để nói hành động nào xảy ra sau
- vế sau phải là một nội dung xảy ra tiếp theo
결혼한 다음에 유학을 갔어요. ✅
결혼한 후에 유학을 갔어요. ✅
-은 지:
- dùng để nói thời gian đã trôi qua từ lúc hành động xảy ra
결혼한 지 2년이 됐어요. ✅
So sánh:
결혼한 후에 2년이 됐어요. ❌
결혼한 지 유학을 갔어요. ❌
7. Ôn tập nhanh
A. Chọn đúng hay sai
① 수업이 끝난 후에 도서관에 갔어요.
② 책을 읽었은 후에 독후감을 썼어요.
③ 졸업 후에 유학을 갈 거예요.
④ 날씨가 좋은 후에 산책할 거예요.
⑤ 손을 씻은 후에 식사를 하세요.
B. Điền vào chỗ trống
① 숙제를 다 했어요. 그다음에 친구에게 전화했어요.
-> 숙제를 다 ____________________ 친구에게 전화했어요.
② 손님이 모두 왔어요. 그다음에 문을 닫았어요.
-> 손님이 모두 ____________________ 문을 닫았어요.
③ 점심을 먹었어요. 그다음에 카페에 갔어요.
-> 점심을 ____________________ 카페에 갔어요.
④ 표를 샀어요. 그다음에 극장 안으로 들어갔어요.
-> 표를 ____________________ 극장 안으로 들어갔어요.
⑤ 비행기가 도착했어요. 그다음에 짐을 찾았어요.
-> 비행기가 ____________________ 짐을 찾았어요.
C. Dịch sang tiếng Hàn
① Sau khi mua bánh mì, tôi đã về nhà.
② Hãy uống nước sau khi chơi bóng.
③ Sau khi nghe nhạc, em tôi đã ngủ.
④ Sau khi mặc áo, hãy đi ra ngoài.
⑤ Tôi đã gọi điện cho mẹ sau khi tan học.
D. Tổng kết nhanh
-은 후에diễn tả thứ tự như thế nào?
Động từ có 받침 và không có 받침 chia khác nhau ra sao?
Vì sao읽었은 후에là sai?
-은 후에khác-고ở điểm nào?
-은 후에có quan hệ thế nào với-기 전에?