-기 전에
Trước khi
-기 전에
Phẩm từ: Biểu hiện ngữ pháp
Cấp độ: Sơ cấp (TOPIK 초급)
Biểu hiện gắn sau động từ, dùng để diễn tả nghĩa trước khi làm gì. Hành động ở vế sau xảy ra sớm hơn hành động ở vế trước.
1. Ý nghĩa và cách dùng
Trước khi một việc khác xảy ra
-기 전에 dùng khi muốn nói:
- làm việc B trước
- rồi mới làm việc A sau
Nói đơn giản:
밥을 먹다= ăn cơm밥을 먹기 전에 손을 씻다= rửa tay trước khi ăn cơm
Nghĩa trọng tâm của mẫu này là thứ tự trước - sau.
Ví dụ hội thoại:
가: 언제 한국어를 배웠어요?
나: 한국에 오기 전에 한국어를 배웠어요.
가: 언제 저녁을 먹어요?
나: 드라마가 시작하기 전에 먹어요.
가: 자동차를 사고 싶어요.
나: 운전은 할 줄 알아요?
가: 아니요.
나: 자동차를 사기 전에 먼저 운전을 배우세요.
가: 이 약을 언제 먹어요?
나: 자기 전에 드세요.
가: 언제 도서관에 왔어요?
나: 도서관 문을 열기도 전에 왔어요.
Ví dụ câu:
- 밥을 먹기 전에 손을 씻어요.
- 비가 오기 전에 시장에 갔다 올게요.
- 영화관에 들어가기 전에 팝콘을 샀어요.
- 휴가를 가기 전에 일을 다 끝냈습니다.
- 말하기 전에 먼저 생각해 보세요.
- 줄리아 씨를 만나기 전에는 돌아가지 않을 거예요.
- 은행 문을 닫기 전에 빨리 가세요.
- 버스를 타기 전에 화장실에 다녀오세요.
- 소설을 읽기 전에 작가에 대해 알아봅시다.
- 여행을 가기 전에 짐을 미리 챙겼어요.
💡 -기 전에 thường hay đi với câu hỏi 언제 vì nó rất hợp để nói về mốc thời gian và thứ tự hành động.
💡 Cứ hình dung mẫu này giống như đặt một cái mốc ở giữa hai việc: việc sau -기 전에 là việc chưa làm, còn việc ở mệnh đề sau là việc làm trước.
2. Phần giới thiệu (도입)
Hỏi thói quen trước khi làm việc gì đó
교사: 밥을 먹기 전에 뭐 해요?
학생: 손을 씻어요.
교사: 네, 밥을 먹기 전에 손을 씻어요.
Hỏi việc cần làm trước
교사: 자동차를 사고 싶어요. 먼저 뭐 해야 해요?
학생: 운전을 배워요.
교사: 맞아요. 자동차를 사기 전에 먼저 운전을 배워야 해요.
Hỏi thời điểm ngay trước một hành động
교사: 자기 전에 뭐 해요?
학생: 책을 읽어요.
교사: 네, 자기 전에 책을 읽어요.
3. Hình thái (형태 정보)
① Bất kể có 받침 hay không, động từ đều dùng -기 전에
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 찾- | 찾- + -기 전에 -> 찾기 전에 |
| 읽- | 읽- + -기 전에 -> 읽기 전에 |
| 먹- | 먹- + -기 전에 -> 먹기 전에 |
| 살- | 살- + -기 전에 -> 살기 전에 |
| 가- | 가- + -기 전에 -> 가기 전에 |
| 사- | 사- + -기 전에 -> 사기 전에 |
| 공부하- | 공부하- + -기 전에 -> 공부하기 전에 |
| 시작하- | 시작하- + -기 전에 -> 시작하기 전에 |
Bảng tóm tắt hình thái
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có 받침 | + -기 전에 | 찾기 전에, 읽기 전에, 먹기 전에 |
| Không 받침 | + -기 전에 | 가기 전에, 사기 전에 |
Động từ 하다 | 하다 -> 하기 전에 | 공부하기 전에, 시작하기 전에 |
💡 Mẫu này khá dễ chia vì gần như chỉ cần lấy thân động từ + 기 전에 là xong.
4. Hạn chế kết hợp (제약 정보)
① Trong bài này, trọng tâm là dùng với động từ
방이 넓기 전에 청소했어요. ❌
💡 Ở mức sơ cấp, -기 전에 nên hiểu trước hết là mẫu gắn với động từ để nói thứ tự hành động.
Nếu phía trước là danh từ trong cách nói đời thường, thường gặp hơn là mẫu N 전에 như 식사 전에, 출발 전에.
② Không ghép trực tiếp với -었-, -겠-
잠을 잤기 전에 세수를 했어요. ❌
잠을 자겠기 전에 세수를 할 거예요. ❌
잠을 자기 전에 세수를 했어요. ✅
잠을 자기 전에 세수를 할 거예요. ✅
💡 -기 전에 nói về thứ tự hành động theo dạng cơ bản, nên không gắn trực tiếp sau dạng đã chia quá khứ hay suy đoán tương lai.
5. Mở rộng
① Có thể rút gọn thành -기 전
Trong nói và viết hằng ngày, -기 전에 và -기 전 thường gần như giống nhau.
출근하기 전 신문을 봐요.
잠자기 전 음악을 들어요.
밥 먹기 전 물을 마셔요.
학교에 가기 전 운동을 해요.
② Có thể đi với N 전에
Khi phía trước là danh từ, thường dùng:
식사 전에출발 전에9시 전에
Ví dụ:
식사 전에 손을 씻어요.
출발 전에 전화 주세요.
9시 전에 학교에 도착해야 해요.
💡 Nếu dùng danh từ, danh từ đó thường phải là mốc thời gian hoặc là thứ có liên hệ rõ với hành động.
③ Có thể thêm 도 để nhấn mạnh: -기도 전에
-기도 전에 mang sắc thái:
- chưa kịp… thì đã…
- thậm chí còn trước cả lúc…
시험을 보기도 전에 포기하면 안 돼요.
도서관 문을 열기도 전에 왔어요.
💡 Ở đây 도 giống như đẩy mạnh ý nghĩa, làm câu nghe gấp hơn hoặc nhấn mạnh hơn.
④ Biểu hiện trái nghĩa là -은 후(에) / -ㄴ 후(에)
영화가 시작하기 전에 도착했어요.
↔ 영화가 시작한 후에 도착했어요.
친구와 만나기 전에 쇼핑을 했어요.
↔ 친구와 만난 후에 쇼핑을 했어요.
6. Ngữ pháp tương tự (유사 문법)
① -기 전에 vs -기에 앞서
Giống: Đều có thể diễn tả nghĩa “trước khi”.
Khác:
-
-기 전에- dùng nhiều trong hội thoại hằng ngày
- tự nhiên, gần gũi
-
-기에 앞서- trang trọng hơn
- hay gặp trong thông báo, bài phát biểu, văn viết
Ví dụ:
밥 먹기 전에 마트에 다녀오자.
행사를 시작하기에 앞서 총장님의 축하 인사를 듣겠습니다.
💡 Nếu dùng -기에 앞서 trong nói chuyện đời thường, câu thường nghe hơi cứng.
② -기 전에 vs -은 후(에)
Hai mẫu này giống như hai đầu của một cái trục thời gian:
-기 전에= trước khi-은 후(에)= sau khi
Ví dụ:
자기 전에 이를 닦아요.
밥을 먹은 후에 약을 먹어요.
7. Ôn tập nhanh
A. Chọn đúng hay sai
① 회의를 시작하기 전에 자료를 다시 확인했어요.
② 9시를 가기 전에 학교에 도착했어요.
③ 시험을 보기도 전에 벌써 포기했어요.
④ 잠을 자겠기 전에 샤워할 거예요.
⑤ 출발 전에 여권을 꼭 확인하세요.
B. Điền vào chỗ trống
① 발표를 시작해요. 그 전에 물을 한 잔 마셔요.
-> 발표를 ____________________ 물을 한 잔 마셔요.
② 친구를 만나요. 그 전에 옷을 갈아입어요.
-> 친구를 ____________________ 옷을 갈아입어요.
③ 열한 시예요. 그 전에 집에 들어가야 해요.
-> 열한 시 ____________________ 집에 들어가야 해요.
④ 여행을 가요. 그 전에 환전을 했어요.
-> 여행을 ____________________ 환전을 했어요.
⑤ 자기로 했어요. 그 전에 휴대폰을 꺼요.
-> ____________________ 휴대폰을 꺼요.
C. Dịch sang tiếng Hàn
① Trước khi xem phim, tôi đã mua nước.
② Hãy rửa trái cây trước khi ăn.
③ Tôi đã gặp bạn trước khi về nhà.
④ Hãy đọc tên trước khi viết.
⑤ Tôi thường uống cà phê trước khi học.
D. Tổng kết nhanh
-기 전에diễn tả thứ tự như thế nào?
-기 전에đi với từ loại nào?
-기 전에có thể rút gọn thành dạng nào?
-기도 전에thêm sắc thái gì?
Mẫu trái nghĩa với-기 전에là gì?