Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #Đuôi kết nối #Sơ cấp #-(으)러 #Mục đích #Di chuyển

-(으)러

Để (mục đích di chuyển)

Đuôi kết nối dùng để biểu thị mục đích di chuyển - đi đâu đó để làm gì

🎓 -(으)러 - Để (mục đích di chuyển)

1. Khởi động 🌟

Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Tôi đi nhà hàng để ăn cơm”, “Tôi đến thư viện để học”, bạn đang nói về mục đích di chuyển. Trong tiếng Hàn, đó chính là -(으)러!

  • Bản chất: -(으)러 là đuôi kết nối biểu thị mục đích di chuyển (이동의 목적). Dùng để nói về việc đi đâu đó để làm gì.

  • Công thức: V-(으)러 + động từ di chuyển (가다/오다/다니다…)

  • Ý nghĩa: “…để…”, “…đi/đến/về… để…”

  • Đặc điểm quan trọng:

    • CHỈ dùng với động từ (KHÔNG dùng với tính từ)
    • Phía sau PHẢI là động từ di chuyển (가다, 오다, 다니다…)

2. Quy tắc chia cơ bản 🧩

2.1. Quy tắc ghép

Quy tắc chia phụ thuộc vào có cuối hay không cuối!

Loại động từCông thứcVí dụ
Có cuối (받침)V + -(으)러먹다 → 먹으러
읽다 → 읽으러
찾다 → 찾으러
Không cuối (받침)V + -러사다 → 사
쓰다 → 쓰
배우다 → 배우
Cuối ㄹ (ㄹ 받침)ㄹ rụng + -러살다 → 사 (ㄹ rụng)
만들다 → 만들 (ㄹ rụng)

💡 Lưu ý: Cuối ㄹ RỤNG rồi thêm -러 (giống như -을/를)!

2.2. Cấu trúc câu đầy đủ

Cấu trúcVí dụ
V1-(으)러 + V2(di chuyển)밥을 먹으러 식당에 가요.
(Đi nhà hàng để ăn cơm)
책을 빌리 도서관에 갔어요.
(Đã đến thư viện để mượn sách)
한국어를 배우 학원에 다녀요.
(Đi học viện để học tiếng Hàn)

Động từ di chuyển thường dùng:

  • 가다 (đi)
  • 오다 (đến/về)
  • 다니다 (đi lại thường xuyên)
  • 나가다/나오다 (ra ngoài)
  • 들어가다/들어오다 (vào trong)
  • 올라가다/올라오다 (lên)
  • 내려가다/내려오다 (xuống)

2.3. Bảng chia ví dụ

Gốc động từKết quảCâu ví dụ
먹다 (ăn)으러밥을 먹으러 가요.
사다 (mua)옷을 사 갈 거예요.
배우다 (học)배우한국어를 배우 왔어요.
찾다 (rút/tìm)으러돈을 찾으러 은행에 가요.
빌리다 (mượn)빌리책을 빌리 도서관에 갔어요.
보다 (xem)단풍을 보 설악산에 갈 거예요.
만나다 (gặp)만나친구를 만나 명동에 가요.
살다 (sống)한국에 사 왔어요.
놀다 (chơi)서울로 놀 왔어요.
듣다 (nghe) BQT으러수업을 들으러 갔어요.

3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨

3.1. Động từ phía sau PHẢI là động từ di chuyển

-(으)러 CHỈ dùng khi vế sau có động từ DI CHUYỂN!

Đúng ✅Sai ❌
나는 친구를 만나 명동에 갔어요.
(동사 di chuyển: 갔어요)
나는 친구를 만나 명동에서 기다려요. ❌
(기다려요 KHÔNG phải động từ di chuyển!)
밥을 먹으러 식당에 가요.
(동사 di chuyển: 가요)
밥을 먹으러 식당에서 먹어요. ❌
(먹어요 KHÔNG phải động từ di chuyển!)

💡 Quy tắc: Vế sau PHẢI có: 가다, 오다, 다니다, 나가다, 들어가다… (các động từ di chuyển)

3.2. KHÔNG dùng động từ di chuyển ở vế trước

Vế trước KHÔNG thể là động từ di chuyển!

Sai ❌Đúng ✅
저는 부산에 가 기차역에 왔어요. ❌저는 부산에 가려고 기차역에 왔어요. ✅
줄리아 씨는 친척집에 오 한국에 왔어요. ❌줄리아 씨는 친척집에 오려고 한국에 왔어요. ✅
저는 밖에 나가 갔어요. ❌저는 밖에 나가려고 갔어요. ✅

💡 Quy tắc: Nếu hành động chính là “đi đâu đó”, không dùng -(으)러, phải dùng -으려고!

3.3. Hai chủ ngữ PHẢI GIỐNG NHAU

Người thực hiện hành động = Người di chuyển!

Sai ❌Đúng ✅
미셸 씨가 숙제를 하러 앤디 씨가 도서관에 갔어요. ❌
(2 chủ ngữ khác nhau)
미셸 씨가 숙제를 하러 (미셸 씨가) 도서관에 갔어요. ✅
(Chủ ngữ giống nhau, lược bỏ ở vế sau)
요스케 씨가 축구 경기를 보러 미도리 씨가 경기장에 갔어요. ❌요스케 씨가 축구 경기를 보러 (요스케 씨가) 경기장에 갔어요. ✅

💡 Quy tắc: Chủ ngữ vế sau thường được lược bỏ vì giống với vế trước!

3.4. KHÔNG dùng với -었-/-겠-

-(으)러 KHÔNG kết hợp với -었- (quá khứ) hoặc -겠- (tương lai/đoán)!

Sai ❌Đúng ✅
수지 씨는 테니스를 쳤으러 연습장에 갔어요. ❌수지 씨는 테니스를 치러 연습장에 갔어요. ✅
수지 씨는 테니스를 치겠으러 연습장에 갈 거예요. ❌수지 씨는 테니스를 치러 연습장에 갈 거예요. ✅
왕밍 씨를 만났으러 1층으로 내려왔어요. ❌왕밍 씨를 만나러 1층으로 내려왔어요. ✅

💡 Quy tắc: Thì quá khứ/tương lai thể hiện ở động từ DI CHUYỂN (갔어요, 갈 거예요), KHÔNG thể hiện ở -(으)러!

3.5. KHÔNG dùng với phủ định

-(으)러 KHÔNG thể kết hợp với 안 hoặc -지 않다!

Sai ❌Đúng ✅
나는 물고기를 안 잡으러 바다에 갔어요. ❌나는 물고기를 잡으러 바다에 가지 않았어요. ✅
나는 물고기를 잡지 않으러 바다에 갔어요. ❌(Phủ định ở động từ di chuyển)
저는 돈가스를 안 먹으러 식당으로 올라갔어요. ❌저는 돈가스를 먹으러 식당으로 올라가지 않았어요. ✅

💡 Quy tắc: Nếu cần phủ định, phủ định ở động từ di chuyển (가지 않았어요), KHÔNG phủ định -(으)러!

4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️

Chủ đề 1: Ăn uống

  • Ví dụ mẫu:
    • 학생들은 보통 점심을 먹으러 학생 식당에 갑니다.
    • 밥을 먹으러 식당에 가요.
    • 커피를 마시 카페에 갔어요.
    • 저녁을 먹으러 친구 집에 갈 거예요.
    • 맛있는 음식을 먹으러 명동에 가요.
  • Hội thoại:
    • 가: 지금 어디에 가요?
    • 나: 점심을 먹으러 식당에 가요.
    • 가: 같이 가요.
    • 나: 네, 같이 가요.

Chủ đề 2: Mua sắm

  • Ví dụ mẫu:
    • 예쁜 옷을 사 동대문 시장에 갈 거예요.
    • 과일을 사 마트에 갔어요.
    • 선물을 사 백화점에 가요.
    • 책을 사 서점에 갔어요.
    • 신발을 사 명동에 갈 거예요.
  • Hội thoại:
    • 가: 주말에 뭐 할 거예요?
    • 나: 옷을 사 동대문 시장에 갈 거예요.
    • 가: 저도 같이 가도 돼요?
    • 나: 네, 같이 가요.

Chủ đề 3: Học tập

  • Ví dụ mẫu:
    • 영어를 배우 학원에 다녀요.
    • 책을 빌리 도서관에 갔어요.
    • 수업을 들으러 갔어요.
    • 공부하 도서관에 가요.
    • 한국어를 배우 한국에 왔어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 수지 씨는 왜 학원에 다녀요?
    • 나: 영어를 배우 학원에 다녀요.
    • 가: 매일 가요?
    • 나: 아니요, 주 3번 가요.

Chủ đề 4: Gặp gỡ và thăm viếng

  • Ví dụ mẫu:
    • 친구를 만나 명동에 가요.
    • 고향 친구가 서울로 놀 왔어요.
    • 1년 전 약속을 지키 중국에서 찾아왔어요.
    • 내 친구가 이사를 도와주 우리 집에 왔어요.
    • 가족을 만나 고향에 갔어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 누구를 만나 오셨습니까?
    • 나: 네, 사장님을 뵈 왔습니다.
    • 가: 잠깐만 기다리세요.
    • 나: 네, 감사합니다.

Chủ đề 5: Ngân hàng và dịch vụ

  • Ví dụ mẫu:
    • 돈을 찾으러 은행에 가요.
    • 돈을 보내 은행에 갔어요.
    • 주사를 맞으러 병원에 가요.
    • 손을 씻으러 화장실에 가요.
    • 머리를 자르 미용실에 갔어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 지금 어디에 가요?
    • 나: 돈을 찾으러 은행에 가요.
    • 가: 얼마나 걸려요?
    • 나: 10분쯤 걸려요.

chủ đề 6: Giải trí và du lịch

  • Ví dụ mẫu:
    • 단풍을 보 설악산에 갈 거예요.
    • 컴퓨터 게임을 하 피시방에 왔습니다.
    • 수영을 하 수영장에 갔어요.
    • 영화를 보 극장에 가요.
    • 사진을 찍으러 공원에 갔어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 이번 주말에 무엇을 할 거예요?
    • 나: 단풍을 보 설악산에 갈 거예요.
    • 가: 좋겠어요. 저도 가고 싶어요.
    • 나: 같이 가요!

5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡

Cảnh báo quan trọng

  • 🚨 5 QUY TẮC BẮT BUỘC của -(으)러:
Quy tắcĐúng ✅Sai ❌
1. Vế sau PHẢI là động từ di chuyển밥을 먹으러 가요. ✅밥을 먹으러 먹어요. ❌
2. Vế trước KHÔNG thể là động từ di chuyển한국어를 배우 왔어요. ✅부산에 가 왔어요. ❌
(phải dùng -으려고)
3. Hai chủ ngữ PHẢI giống nhau미셸 씨가 공부하러 (미셸 씨가) 갔어요. ✅미셸 씨가 공부하러 앤디 씨가 갔어요. ❌
4. KHÔNG dùng -었-/-겠-테니스를 치 갔어요. ✅테니스를 쳤으러 갔어요. ❌
5. KHÔNG dùng phủ định으러 가지 않았어요. ✅안 잡으러 갔어요. ❌
  • 🚨 Phân biệt cuối ㄹ vs cuối khác:
    • Cuối ㄹ: 살다 → 사 (ㄹ rụng + -러)
    • Cuối khác: 먹다 → 먹으러 (giữ nguyên + -으러)

Mẹo nhớ

  • 💡 Mẹo nhớ 1: -(으)러 luôn đi với động từ di chuyển (가다/오다/다니다)

    • Công thức: [Hành động]-(으)러 + [Di chuyển]
    • 밥을 먹으러 식당에 가요.
  • 💡 Mẹo nhớ 2: Quy tắc chia như -을/를 (cuối ㄹ rụng!)

    • 살다 → 사 (ㄹ rụng)
    • 먹다 → 먹으러 (có cuối)
    • 사다 → 사 (không cuối)
  • 💡 Mẹo nhớ 3: Chủ ngữ giống nhau → lược bỏ chủ ngữ vế sau!

    • 저는 공부하 (저는) 도서관에 가요. ✅
  • 💡 Mẹo nhớ 4: Phủ định ở vế sau (động từ di chuyển), không phải ở -(으)러!

    • 으러 가지 않았어요. ✅
    • 안 먹으러 갔어요. ❌

Góc mở rộng

  • 🚀 Mở rộng 1 - So sánh với -으려고:
-(으)러-으려고
CHỈ dùng với động từ di chuyểnDùng với MỌI động từ
친구를 만나 명동에 갔어요. ✅친구를 만나려고 명동에 갔어요. ✅
친구를 만나 명동에서 기다려요. ❌친구를 만나려고 명동에서 기다려요. ✅
KHÔNG thể là động từ di chuyểnCÓ THỂ là động từ di chuyển
부산에 가 기차역에 왔어요. ❌부산에 가려고 기차역에 왔어요. ✅
CÓ THỂ dùng với mệnh lệnh/đề nghịKHÔNG THỂ dùng với mệnh lệnh/đề nghị
비행기를 타 갑시다. ✅
비행기를 타 가세요. ✅
비행기를 타려고 갑시다. ❌
비행기를 타려고 가세요. ❌
KHÔNG dùng với phủ địnhCÓ THỂ dùng với phủ định
나는 그를 안 만나 밖에 나갔다. ❌나는 그를 안 만나려고 밖에 나갔다. ✅

Kết luận: -(으)러 CÓ NHIỀU HẠN CHẾ hơn -으려고, nhưng TỰ NHIÊN HƠN khi nói về di chuyển!

  • 🚀 Mở rộng 2 - Cấu trúc phổ biến:

-(으)러 가다/오다/다니다 là 3 cấu trúc phổ biến nhất:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
V-(으)러 가다Đi để…밥을 먹으러 가요.
V-(으)러 오다Đến/về để…친구를 만나러 왔어요.
V-(으)러 다니다Đi lại thường xuyên để…한국어를 배우러 다녀요.
  • 🚀 Mở rộng 3 - Động từ bất quy tắc:
Động từQuy tắcKết quảVí dụ
듣다 (nghe)ㄷ → ㄹ으러수업을 들으러 갔어요.
돕다 (giúp)ㅂ → 우도우친구를 도우 왔어요.
짓다 (xây/làm nông)ㅅ → 으으러농사를 지으러 시골에 갔어요.
  • 🚀 Mở rộng 4 - Các động từ di chuyển mở rộng:

Ngoài 가다/오다/다니다, còn có các động từ hợp thành:

Động từÝ nghĩaVí dụ
다녀가다Đi rồi về친구를 만나 다녀갔어요.
다녀오다Đi đâu đó rồi về쇼핑하 다녀왔어요.
나가다/나오다Ra ngoài밥을 먹으러 나갔어요.
들어가다/들어오다Vào trong 들어갔어요.
올라가다/올라오다Lên trên식사하 올라갔어요.
내려가다/내려오다Xuống dưới친구를 만나 내려왔어요.

6. Thực hành ✍️

Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)

  1. 저는 돈을 ____ 은행에 가요. (Tôi đi ngân hàng để rút tiền)
    A. 찾으러
    B. 찾고
    C. 찾아서
    D. 찾으면

  2. 친구를 만나러 명동에 ____. (Đi Myeongdong để gặp bạn)
    A. 만나요
    B. 기다려요
    C. 가요
    D. 먹어요

  3. 책을 ____ 도서관에 갔어요. (Đã đến thư viện để mượn sách)
    A. 빌리고
    B. 빌려서
    C. 빌리러
    D. 빌리면

  4. 수지 씨는 테니스를 ____ 연습장에 갔어요. (Suji đã đến sân tập để chơi tennis)
    A. 쳤으러
    B. 치러
    C. 치고
    D. 쳐서

  5. 부산에 ____ 기차역에 왔어요. (Đến ga tàu để đi Busan)
    A. 가러
    B. 가고
    C. 가려고
    D. 가서

Bài 2: Điền -(으)러/-러 vào chỗ trống

  1. 저는 밥을 먹____ 식당에 가요.
  2. 책을 빌리____ 도서관에 갔어요.
  3. 옷을 사____ 명동에 갈 거예요.
  4. 한국에 사____ 왔어요.
  5. 수업을 들____ 갔어요.

Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp

  1. Câu nào ĐÚNG?
    A. 친구를 만나러 명동에 갔어요.
    B. 친구를 만나러 명동에서 기다려요.
    C. 친구를 만났으러 명동에 갔어요.
    D. 친구를 안 만나러 명동에 갔어요.

  2. Câu nào ĐÚNG?
    A. 부산에 가러 기차역에 왔어요.
    B. 부산에 가려고 기차역에 왔어요.
    C. 부산에 가고 기차역에 왔어요.
    D. 부산에 가서 기차역에 왔어요.

  3. Câu nào ĐÚNG?
    A. 미셸 씨가 공부하러 앤디 씨가 도서관에 갔어요.
    B. 미셸 씨가 공부하러 도서관에 갔어요.
    C. 미셸 씨가 공부했으러 도서관에 갔어요.
    D. 미셸 씨가 안 공부하러 도서관에 갔어요.

  4. Câu nào ĐÚNG với 살다?
    A. 한국에 살으러 왔어요.
    B. 한국에 살러 왔어요.
    C. 한국에 사러 왔어요.
    D. B và C đều đúng

  5. Câu nào SAI?
    A. 밥을 먹으러 식당에 가요.
    B. 책을 빌리러 도서관에 갔어요.
    C. 영화를 보러 극장에서 기다려요.
    D. 친구를 만나러 명동에 왔어요.

Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. 친구를 만나러 명동에서 기다려요.
  2. 부산에 가러 기차역에 왔어요.
  3. 미셸 씨가 공부하러 앤디 씨가 도서관에 갔어요.
  4. 수지 씨는 테니스를 쳤으러 연습장에 갔어요.
  5. 나는 물고기를 안 잡으러 바다에 갔어요.

Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -(으)러)

  1. Tôi đi nhà hàng để ăn cơm. → ____________________

  2. Tôi đã đến thư viện để mượn sách. → ____________________

  3. Tôi sẽ đi Myeongdong để mua quần áo. → ____________________

  4. Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn. → ____________________

  5. Tôi đi ngân hàng để rút tiền. → ____________________


7. Đáp án ✅

Bài 1

  1. A (찾으러)
  2. C (가요)
  3. C (빌리러)
  4. B (치러)
  5. C (가려고)

Bài 2

  1. 저는 밥을 먹으러 식당에 가요.
  2. 책을 빌리 도서관에 갔어요.
  3. 옷을 사 명동에 갈 거예요.
  4. 한국에 사 왔어요. (살다 → 사러, ㄹ rụng)
  5. 수업을 들으러 갔어요. (듣다 → 들으러, BQT)

Bài 3

  1. A (친구를 만나러 명동에 갔어요)
  2. B (부산에 가려고 기차역에 왔어요)
  3. B (미셸 씨가 공부하러 도서관에 갔어요)
  4. D (B: 살러, C: 사러 - cả 2 đều đúng vì cùng nghĩa)
  5. C (영화를 보러 극장에서 기다려요 - SAI vì 기다리다 không phải động từ di chuyển)

Bài 4

  1. 명동에서 기다려요 → 명동에 갔어요 (Vế sau phải là động từ di chuyển, 기다리다 không phải)
  2. 가러 → 가려고 (Động từ di chuyển 가다 không dùng với -(으)러, phải dùng -으려고)
  3. 미셸 씨가 … 앤디 씨가 → 미셸 씨가 … (미셸 씨가) (Hai chủ ngữ phải giống nhau)
  4. 쳤으러 → 치러 (-(으)러 không kết hợp với -었-)
  5. 안 잡으러 → 잡으러 … 가지 않았어요 (-(으)러 không dùng với phủ định, phủ định ở động từ di chuyển)

Bài 5

  1. 저는 밥을 먹으러 식당에 가요.
  2. 저는 책을 빌리러 도서관에 갔어요.
  3. 저는 옷을 사러 명동에 갈 거예요.
  4. 저는 한국어를 배우러 한국에 왔어요.
  5. 저는 돈을 찾으러 은행에 가요.

8. Lời nhắn nhủ 💌

-(으)러 là đuôi kết nối CỰC KỲ phổ biến khi nói về mục đích di chuyển! Tuy nhiên, nó có NHIỀU HẠN CHẾ hơn -으려고.

Điểm cốt lõi cần nhớ:

  1. -(으)러 = “để” - biểu thị mục đích di chuyển
  2. Cấu trúc cố định: [Hành động]-(으)러 + [Động từ di chuyển]
  3. 5 QUY TẮC BẮT BUỘC:
    • ✅ Vế sau PHẢI là động từ di chuyển (가다/오다/다니다…)
    • ❌ Vế trước KHÔNG thể là động từ di chuyển (dùng -으려고)
    • ✅ Hai chủ ngữ PHẢI giống nhau
    • ❌ KHÔNG dùng -었-/-겠-
    • ❌ KHÔNG dùng phủ định (안/지 않다)
  4. Quy tắc chia:
    • Có cuối: V + -(으)러
    • Không cuối: V + -러
    • Cuối ㄹ: ㄹ rụng + -러
  5. So sánh với -으려고:
    • -(으)러: CHỈ động từ di chuyển, NHIỀU hạn chế, tự nhiên hơn
    • -으려고: MỌI động từ, ÍT hạn chế, linh hoạt hơn
  6. Cấu trúc phổ biến nhất:
    • V-(으)러 가다 (đi để…)
    • V-(으)러 오다 (đến/về để…)
    • V-(으)러 다니다 (đi lại thường xuyên để…)

Hãy luyện tập bằng cách nói về mục đích di chuyển: “밥을 먹으러 가요”, “책을 빌리러 도서관에 갔어요”… Nhớ kỹ 5 quy tắc bắt buộc! 화이팅!