-(으)려고
Để (ý định/mục đích)
🎓 -(으)려고 - Để (ý định/mục đích)
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Tôi tập thể dục để giảm cân”, “Tôi học tiếng Hàn để nhập học đại học”, bạn đang nói về ý định/mục đích. Trong tiếng Hàn, đó chính là -(으)려고!
-
Bản chất: -(으)려고 là đuôi kết nối biểu thị ý định hoặc mục đích (의도나 목적). Dùng để nói về việc làm gì đó với ý định/mục đích gì.
-
Công thức: V-(으)려고 + hành động
-
Ý nghĩa: “…để…”, “…với ý định/mục đích…”
-
So sánh với -으러:
- -으러: CHỈ dùng với động từ di chuyển (가다/오다/다니다)
- -(으)려고: Dùng với MỌI động từ (linh hoạt hơn nhiều!)
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
2.1. Quy tắc ghép
Quy tắc chia GIỐNG HỆT -으러 - phụ thuộc vào có cuối hay không cuối!
| Loại động từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có cuối (받침) | V + -(으)려고 | 먹다 → 먹으려고 읽다 → 읽으려고 찾다 → 찾으려고 |
| Không cuối (받침) | V + -려고 | 가다 → 가려고 쓰다 → 쓰려고 공부하다 → 공부하려고 |
| Cuối ㄹ (ㄹ 받침) | ㄹ rụng + -려고 | 살다 → 사려고 (ㄹ rụng) 만들다 → 만들려고 (ㄹ rụng) |
💡 Lưu ý: Cuối ㄹ RỤNG rồi thêm -려고 (giống -으러 và -을/를)!
2.2. Cấu trúc câu đầy đủ
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| V1-(으)려고 + V2 | 살을 빼려고 운동을 해요. (Tập thể dục để giảm cân) |
| 빵을 사려고 백화점에 갔어요. (Đã đi trung tâm thương mại để mua bánh) | |
| 숙제를 하려고 도서관에 갔어요. (Đã đến thư viện để làm bài tập) |
Khác với -으러: V2 có thể là BẤT KỲ động từ nào, KHÔNG nhất thiết phải là động từ di chuyển!
2.3. Bảng chia ví dụ
| Gốc động từ | Kết quả | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| 먹다 (ăn) | 먹으려고 | 친구들과 같이 먹으려고 빵을 샀어요. |
| 사다 (mua) | 사려고 | 선물을 사려고 백화점에 갔어요. |
| 배우다 (học) | 배우려고 | 컴퓨터를 배우려고 학원에 다녀요. |
| 심다 (trồng) | 심으려고 | 나무를 심으려고 산에 가요. |
| 빼다 (giảm) | 빼려고 | 살을 빼려고 운동을 해요. |
| 놀다 (chơi) | 놀려고 | 친구와 놀려고 약속을 했어요. |
| 주다 (cho) | 주려고 | 아내에게 주려고 꽃을 샀어요. |
| 일어나다 (dậy) | 일어나려고 | 7시에 일어나려고 알람을 맞춰 두었어요. |
| 이기다 (thắng) | 이기려고 | 시합에서 이기려고 매일 연습합니다. |
| 듣다 (nghe) BQT | 들으려고 | 선생님의 말을 들으려고 앞에 앉았어요. |
3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨
3.1. Linh hoạt hơn -으러: Dùng với MỌI động từ
-(으)려고 KHÔNG hạn chế động từ phía sau như -으러!
| So sánh | -으러 | -(으)려고 |
|---|---|---|
| Với động từ di chuyển | 친구를 만나러 명동에 갔어요. ✅ | 친구를 만나려고 명동에 갔어요. ✅ |
| Với động từ KHÔNG di chuyển | 친구를 만나러 명동에서 기다려요. ❌ | 친구를 만나려고 명동에서 기다려요. ✅ |
| Với động từ di chuyển ở vế trước | 부산에 가러 기차역에 왔어요. ❌ | 부산에 가려고 기차역에 왔어요. ✅ |
💡 Kết luận: -(으)려고 LINH HOẠT hơn -으러 rất nhiều!
3.2. Hai chủ ngữ PHẢI GIỐNG NHAU
Giống -으러, người thực hiện hành động = Người có ý định!
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|
| 유미 씨가 친구를 만나려고 영수 씨가 커피숍에 갔어요. ❌ | 유미 씨가 친구를 만나려고 (유미 씨가) 커피숍에 갔어요. ✅ |
| 나는 수지 씨와 통화하려고 민수 씨가 전화를 했습니다. ❌ | 나는 수지 씨와 통화하려고 (내가) 전화를 했습니다. ✅ |
💡 Quy tắc: Chủ ngữ vế sau thường được lược bỏ vì giống với vế trước!
3.3. KHÔNG dùng với -었-/-겠-
Giống -으러, -(으)려고 KHÔNG kết hợp với -었- (quá khứ) hoặc -겠- (tương lai/đoán)!
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|
| 컴퓨터를 배웠으려고 학원에 다녀요. ❌ | 컴퓨터를 배우려고 학원에 다녀요. ✅ |
| 컴퓨터를 배우겠으려고 학원에 다닐 거예요. ❌ | 컴퓨터를 배우려고 학원에 다닐 거예요. ✅ |
| 잠을 잤으려고 침대에 누웠어요. ❌ | 잠을 자려고 침대에 누웠어요. ✅ |
💡 Quy tắc: Thì quá khứ/tương lai thể hiện ở động từ CHÍNH (다녀요, 누웠어요), KHÔNG thể hiện ở -(으)려고!
3.4. KHÔNG dùng với mệnh lệnh/đề nghị
Khác với -으러, -(으)려고 KHÔNG dùng với 명령문/청유문!
| Loại câu | -으러 | -(으)려고 |
|---|---|---|
| Mệnh lệnh (명령문) | 비행기를 타러 가세요. ✅ | 비행기를 타려고 가세요. ❌ |
| Đề nghị (청유문) | 비행기를 타러 갑시다. ✅ | 비행기를 타려고 갑시다. ❌ |
| Câu thường | 비행기를 타러 가요. ✅ | 비행기를 타려고 가요. ✅ |
Ví dụ SAI:
- 공부를 하려고 집에 일찍 돌아갑시다. ❌
- 공부를 하려고 집에 일찍 돌아가세요. ❌
- 커피를 마시려고 물을 끓입시다. ❌
💡 Quy tắc: Nếu cần dùng mệnh lệnh/đề nghị → dùng -으러 hoặc -기 위해!
3.5. CÓ THỂ dùng với phủ định
Khác với -으러, -(으)려고 CÓ THỂ dùng với phủ định!
| -으러 | -(으)려고 |
|---|---|
| 나는 그를 안 만나러 밖에 나갔다. ❌ | 나는 그를 안 만나려고 밖에 나갔다. ✅ |
| 잠을 자지 않으러 커피를 마셔요. ❌ | 잠을 자지 않으려고 커피를 마셔요. ✅ |
Ví dụ:
- 잠을 자지 않으려고 커피를 마셔요. (Uống cà phê để không ngủ)
- 선생님의 말을 잊지 않으려고 메모했어요. (Ghi chép để không quên lời thầy)
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Mua sắm và chuẩn bị
- Ví dụ mẫu:
- 우리 반 친구들과 같이 먹으려고 빵을 샀어요.
- 아내에게 주려고 꽃을 샀어요.
- 선물을 사려고 백화점에 갔어요.
- 여행을 가려고 가방을 샀어요.
- 파티를 하려고 음식을 준비했어요.
- Hội thoại:
- 가: 우리 반 친구들과 같이 먹으려고 빵을 샀어요. 드세요.
- 나: 와, 맛있겠어요.
- 가: 맛있게 드세요.
- 나: 감사합니다.
Chủ đề 2: Học tập và phát triển
- Ví dụ mẫu:
- 컴퓨터를 배우려고 학원에 다녀요.
- 대학교에 입학하려고 한국어를 배워요.
- 숙제를 하려고 도서관에 갔어요.
- 시험을 잘 보려고 열심히 공부해요.
- 한국어를 잘하려고 매일 연습해요.
- Hội thoại:
- 가: 왜 운동을 해요?
- 나: 살을 빼려고 운동을 해요.
- 가: 매일 해요?
- 나: 네, 매일 1시간씩 해요.
Chủ đề 3: Công việc và nỗ lực
- Ví dụ mẫu:
- 아버지는 요즘 담배를 끊으려고 노력하고 계십니다.
- 동생은 시합에서 이기려고 매일 열심히 연습합니다.
- 민수 씨는 어머니를 도우려고 심부름을 했어요.
- 회사에 늦지 않으려고 일찍 일어나요.
- 건강해지려고 매일 운동해요.
- Hội thoại:
- 가: 산에 왜 가요?
- 나: 나무를 심으려고 산에 가요.
- 가: 무슨 나무를 심어요?
- 나: 소나무를 심어요.
Chủ đề 4: Giao tiếp và liên lạc
- Ví dụ mẫu:
- 수지는 남자 친구의 목소리를 들으려고 매일 전화해요.
- 선생님의 이야기를 잘 들으려고 앞에 앉았어요.
- 수지 씨와 통화하려고 수지 씨의 집에 전화를 했습니다.
- 비행기 표를 예매하려고 전화했는데요.
- 친구에게 연락하려고 문자를 보냈어요.
- Hội thoại:
- 가: 비행기 표를 예매하려고 전화했는데요.
- 나: 네, 언제 출발하십니까?
- 가: 다음 주 월요일에 출발해요.
- 나: 네, 확인해 드리겠습니다.
Chủ đề 5: Kế hoạch và hẹn gặp
- Ví dụ mẫu:
- 저는 이번 주말에 친구와 놀려고 약속을 했어요.
- 7시에 일어나려고 알람을 맞춰 두었어요.
- 영화를 보려고 표를 예매했어요.
- 친구를 만나려고 약속 장소에 갔어요.
- 여행을 가려고 휴가를 신청했어요.
- Hội thoại:
- 가: 이번 주말에 뭐 할 거예요?
- 나: 친구와 놀려고 약속을 했어요.
- 가: 어디에서 만나요?
- 나: 명동에서 만나요.
Chủ đề 6: Phòng tránh và cẩn thận
- Ví dụ mẫu:
- 유미 씨, 왜 커피를 그렇게 많이 마셔요? - 잠을 자지 않으려고 커피를 마셔요.
- 흐엉 씨는 선생님의 말을 잊지 않으려고 메모했어요.
- 감기에 걸리지 않으려고 따뜻하게 입어요.
- 늦지 않으려고 일찍 출발했어요.
- 실수하지 않으려고 조심했어요.
- Hội thoại:
- 가: 유미 씨, 왜 커피를 그렇게 많이 마셔요?
- 나: 잠을 자지 않으려고 커피를 마셔요.
- 가: 내일 시험이 있어요?
- 나: 네, 그래서 밤새 공부해야 해요.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
Cảnh báo quan trọng
- 🚨 So sánh -(으)려고 vs -으러:
| Tiêu chí | -으러 | -(으)려고 |
|---|---|---|
| Động từ phía sau | CHỈ động từ di chuyển ✅ | MỌI động từ ✅ |
| Động từ di chuyển ở vế trước | KHÔNG được ❌ | Được ✅ |
| Mệnh lệnh/Đề nghị | Được ✅ | KHÔNG được ❌ |
| Phủ định | KHÔNG được ❌ | Được ✅ |
| Kết luận | Nhiều hạn chế | Linh hoạt hơn |
- 🚨 3 QUY TẮC BẮT BUỘC của -(으)려고:
| Quy tắc | Đúng ✅ | Sai ❌ |
|---|---|---|
| 1. Chủ ngữ phải giống nhau | 유미 씨가 공부하려고 (유미 씨가) 갔어요. ✅ | 유미 씨가 공부하려고 영수 씨가 갔어요. ❌ |
| 2. KHÔNG dùng -었-/-겠- | 컴퓨터를 배우려고 학원에 다녀요. ✅ | 컴퓨터를 배웠으려고 학원에 다녀요. ❌ |
| 3. KHÔNG dùng mệnh lệnh/đề nghị | 공부를 하려고 집에 갔어요. ✅ | 공부를 하려고 집에 가세요. ❌ |
Mẹo nhớ
-
💡 Mẹo nhớ 1: -(으)려고 = “để” (ý định/mục đích)
- LINH HOẠT hơn -으러
- Dùng với MỌI động từ, KHÔNG chỉ động từ di chuyển
-
💡 Mẹo nhớ 2: Quy tắc chia GIỐNG -으러 và -을/를
- Có cuối: V + -(으)려고
- Không cuối: V + -려고
- Cuối ㄹ: ㄹ rụng + -려고
-
💡 Mẹo nhớ 3: 3 điểm KHÔNG được
- ❌ Chủ ngữ khác nhau
- ❌ -었-/-겠-
- ❌ Mệnh lệnh/Đề nghị
-
💡 Mẹo nhớ 4: So với -으러
- -(으)려고: LINH HOẠT, ÍT HẠN CHẾ
- -으러: NHIỀU HẠN CHẾ nhưng TỰ NHIÊN hơn với di chuyển
Góc mở rộng
- 🚀 Mở rộng 1 - Dạng nói thông tục:
Trong văn nói, -(으)려고 có nhiều biến thể:
| Dạng chuẩn | Dạng nói |
|---|---|
| -(으)려고 | -을려고 / -을려구 -을라고 / -을라구 |
Ví dụ:
- 나는 매일 아침 산책하려고 공원에 가요. (chuẩn)
- 나는 매일 아침 산책할려고 공원에 가요. (nói)
- 나는 매일 아침 산책할려구 공원에 가요. (nói)
- 나는 매일 아침 산책할라고 공원에 가요. (nói)
- 나는 매일 아침 산책할라구 공원에 가요. (nói)
💡 Lưu ý: Các dạng này CHỈ dùng trong văn nói đời thường, KHÔNG dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng!
- 🚀 Mở rộng 2 - Với 하다: -(으)려고 하다 (RẤT PHỔ BIẾN)
-(으)려고 하다 có 2 nghĩa HOÀN TOÀN KHÁC NHAU tùy theo chủ ngữ:
A. NGHĨA 1: Có ý định làm gì (Chủ ngữ là NGƯỜI)
Công thức: [Người] + V-(으)려고 하다
Ý nghĩa: Có ý định, dự định, định làm gì đó
| Thì | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | -(으)려고 해요 | 저는 의사가 되려고 해요. | Tôi định trở thành bác sĩ. |
| Quá khứ | -(으)려고 했어요 | 어제 친구를 만나려고 했어요. | Hôm qua tôi định gặp bạn. |
| Tương lai | -(으)려고 할 거예요 | 내일 운동하려고 할 거예요. | Ngày mai tôi sẽ định tập thể dục. |
Ví dụ chi tiết:
| Tình huống | Câu ví dụ |
|---|---|
| Ý định trong tương lai | 나는 의사가 되려고 해요. (Tôi định trở thành bác sĩ) |
| Ý định đã không thực hiện | 저는 너무 배가 고파서 그곳에 있는 음식을 다 먹으려고 했어요. (Tôi đói quá nên định ăn hết đồ ăn ở đó - nhưng không ăn) |
| Kế hoạch cụ thể | 이번 주말에 부산에 가려고 해요. (Cuối tuần này tôi định đi Busan) |
| Quyết định | 한국어를 열심히 공부하려고 해요. (Tôi định học tiếng Hàn chăm chỉ) |
💡 Đặc điểm quan trọng:
- Chủ ngữ PHẢI là người hoặc động vật (có ý chí)
- Nhấn mạnh Ý ĐỊNH chưa thực hiện
- Dạng quá khứ -(으)려고 했어요 thường ám chỉ KHÔNG thực hiện được
B. NGHĨA 2: Sắp xảy ra (Chủ ngữ là VÔ SINH VẬT)
Công thức: [Hiện tượng tự nhiên] + V-(으)려고 하다
Ý nghĩa: Sắp, sắp sửa, có dấu hiệu sắp xảy ra
| Chủ ngữ thường gặp | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 날씨 (thời tiết) | 날씨가 추워지려고 합니다. | Thời tiết sắp lạnh. |
| 비 (mưa) | 비가 오려고 합니다. | Sắp mưa rồi. |
| 해 (mặt trời) | 해가 지려고 해요. | Mặt trời sắp lặn. |
| 꽃 (hoa) | 꽃이 피려고 해요. | Hoa sắp nở. |
| 계절 (mùa) | 봄이 오려고 해요. | Mùa xuân sắp đến. |
Ví dụ chi tiết:
| Hiện tượng | Câu ví dụ |
|---|---|
| Thời tiết thay đổi | 하늘이 어두워지고 비가 오려고 합니다. (Trời tối đen và sắp mưa) |
| Thời điểm trong ngày | 이제 곧 해가 지려고 해요. (Bây giờ mặt trời sắp lặn) |
| Mùa thay đổi | 겨울이 지나고 봄이 오려고 해요. (Mùa đông sắp qua và mùa xuân sắp đến) |
| Tự nhiên | 나무에 꽃이 피려고 해요. (Hoa trên cây sắp nở) |
💡 Đặc điểm quan trọng:
- Chủ ngữ là hiện tượng tự nhiên, vật vô sinh
- Không có ý chí, tự nhiên xảy ra
- Thường dùng để dự đoán hoặc mô tả dấu hiệu
C. Phân biệt 2 nghĩa:
| Tiêu chí | Nghĩa 1 (Ý định) | Nghĩa 2 (Sắp xảy ra) |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | Người/Động vật | Vô sinh vật/Tự nhiên |
| Ý chí | Có ý chí, chủ động | Không có ý chí, tự nhiên |
| Ví dụ | 나는 의사가 되려고 해요. | 비가 오려고 해요. |
| Câu hỏi kiểm tra | ”Ai định làm gì?" | "Cái gì sắp xảy ra?” |
D. Dạng rút gọn: -(으)려 하다 (bỏ 고)
Cả 2 nghĩa đều có thể rút gọn:
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
|---|---|
| 나는 의사가 되려고 해요. | 나는 의사가 되려 해요. |
| 비가 오려고 합니다. | 비가 오려 합니다. |
💡 Lưu ý: Dạng rút gọn nghe văn chương hơn!
E. So sánh với các cách diễn đạt khác:
| Nghĩa | Tiếng Việt | -(으)려고 하다 | Cách khác |
|---|---|---|---|
| Ý định | Tôi định đi Hàn Quốc | 한국에 가려고 해요 | 한국에 갈 거예요 (sẽ đi) 한국에 가고 싶어요 (muốn đi) |
| Sắp xảy ra | Sắp mưa | 비가 오려고 해요 | 비가 올 것 같아요 (có vẻ sẽ mưa) 비가 곧 올 거예요 (sẽ mưa) |
F. Các lỗi thường gặp:
| Lỗi | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| 날씨가 의사가 되려고 해요. ❌ | 나는 의사가 되려고 해요. ✅ | Thời tiết không có ý định! |
| 나는 비가 오려고 해요. ❌ | 비가 오려고 해요. ✅ | Tôi không thể “sắp mưa”! |
💡 MẸO NHỚ QUAN TRỌNG:
- NGƯỜI + -(으)려고 하다 = Ý ĐỊNH (định làm)
- TỰ NHIÊN + -(으)려고 하다 = SẮP XẢY RA (sắp…)
- Dạng quá khứ -(으)려고 했어요 thường chỉ ý định KHÔNG thực hiện
- Có thể rút gọn thành -(으)려 하다
- 🚀 Mở rộng 3 - Với 들다: -(으)려고 들다
-(으)려고 들다: Tích cực cố gắng làm (thường mang nghĩa tiêu cực)
Ví dụ:
- 수지 씨는 항상 싸우려고 든다. (Suji lúc nào cũng muốn cãi nhau)
- 그 강아지는 아무것도 먹으려 들지 않았다. (Con chó đó không chịu ăn gì cả)
💡 Lưu ý:
-
Người nói thường có thái độ phê phán/không hài lòng
-
Có thể rút gọn: -으려 들다
-
🚀 Mở rộng 4 - So sánh với -고자 (văn chương/trang trọng):
| -(으)려고 | -고자 |
|---|---|
| Dùng trong văn nói và văn viết | Chủ yếu văn viết/trang trọng |
| KHÔNG dùng với 이다 | CÓ THỂ dùng với 이다 |
| 지금부터 개표를 시작하려고 합니다. ✅ 너를 만나려고 왔어. ✅ | 여러분께 중요한 공지사항을 알려드리고자 합니다. ✅ 너를 만나고자 왔어. ❓ (kém tự nhiên) |
| 나는 훌륭한 선생님이려고 한다. ❌ | 나는 훌륭한 선생님이고자 한다. ✅ |
- 🚀 Mở rộng 5 - So sánh với -기 위해 (mục đích rõ ràng):
| -(으)려고 | -기 위해 |
|---|---|
| Nhấn mạnh ý định (생각) | Nhấn mạnh mục đích (목적) |
| Đơn thuần có ý định | Tích cực nỗ lực để đạt mục đích |
| KHÔNG dùng mệnh lệnh/đề nghị | CÓ THỂ dùng mệnh lệnh/đề nghị |
| 나는 대학교에 가려고 공부를 열심히 합니다. (Đơn giản có ý định) | 나는 대학교에 가기 위해 공부를 열심히 합니다. (Tích cực nỗ lực) |
| 좋은 회사에 취직하려고 한국어를 배웁시다. ❌ | 좋은 회사에 취직하기 위해 한국어를 배웁시다. ✅ |
| 지금부터 회의를 시작하려고 한다. ✅ (Chỉ ý định) | 지금부터 회의를 시작하기 위해 한다. ❌ (Cần có hành động cụ thể) |
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
-
살을 ____ 운동을 해요. (Tập thể dục để giảm cân)
A. 빼려고
B. 빼고
C. 빼서
D. 빼면 -
친구를 만나려고 명동에서 ____. (Ở Myeongdong để gặp bạn)
A. 갔어요
B. 기다려요
C. 왔어요
D. B và C đều đúng -
숙제를 ____ 도서관에 갔어요. (Đã đến thư viện để làm bài tập)
A. 하러
B. 하려고
C. 하고
D. A và B đều đúng -
컴퓨터를 ____ 학원에 다녀요. (Đi học viện để học máy tính)
A. 배웠으려고
B. 배우려고
C. 배우고
D. 배워서 -
비행기를 타려고 ____. (Để đi máy bay)
A. 갑시다
B. 가세요
C. 가요
D. C đúng
Bài 2: Điền -(으)려고/-려고 vào chỗ trống
- 살을 빼____ 운동을 해요.
- 선물을 사____ 백화점에 갔어요.
- 한국에 사____ 왔어요.
- 잠을 자지 않____ 커피를 마셔요.
- 선생님의 이야기를 잘 들____ 앞에 앉았어요.
Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp
-
Câu nào ĐÚNG?
A. 친구를 만나려고 명동에 갔어요.
B. 친구를 만나려고 명동에서 기다려요.
C. 친구를 만났으려고 명동에 갔어요.
D. A và B đều đúng -
Câu nào ĐÚNG?
A. 부산에 가러 기차역에 왔어요.
B. 부산에 가려고 기차역에 왔어요.
C. 부산에 가고 기차역에 왔어요.
D. 부산에 가서 기차역에 왔어요. -
Câu nào ĐÚNG?
A. 유미 씨가 공부하려고 영수 씨가 도서관에 갔어요.
B. 유미 씨가 공부하려고 도서관에 갔어요.
C. 유미 씨가 공부했으려고 도서관에 갔어요.
D. 유미 씨가 공부하려고 도서관에 갑시다. -
Câu nào SAI?
A. 밥을 먹으려고 식당에 갔어요.
B. 책을 빌리려고 도서관에서 기다렸어요.
C. 영화를 보려고 표를 샀어요.
D. 친구를 만나려고 약속을 했어요. -
Câu nào ĐÚNG với phủ định?
A. 잠을 자지 않으려고 커피를 마셔요.
B. 잠을 자지 않으러 커피를 마셔요.
C. 잠을 안 자려고 커피를 마셔요.
D. A và C đều đúng
Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau
- 친구를 만나려고 명동에 갑시다.
- 컴퓨터를 배웠으려고 학원에 다녀요.
- 유미 씨가 공부하려고 영수 씨가 도서관에 갔어요.
- 비행기를 타러 공항에 갑시다.
- 나는 그를 안 만나러 밖에 나갔다.
Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -(으)려고)
-
Tôi tập thể dục để giảm cân. → ____________________
-
Tôi đã đi trung tâm thương mại để mua quà. → ____________________
-
Tôi học tiếng Hàn để nhập học đại học. → ____________________
-
Tôi uống cà phê để không ngủ. → ____________________
-
Tôi đã ghi chép để không quên. → ____________________
7. Đáp án ✅
Bài 1
- A (빼려고)
- D (B và C đều đúng - 기다려요 và 왔어요 đều được vì -(으)려고 không hạn chế động từ)
- D (A và B đều đúng)
- B (배우려고)
- D (C đúng - không được dùng mệnh lệnh/đề nghị với -(으)려고)
Bài 2
- 살을 빼려고 운동을 해요.
- 선물을 사려고 백화점에 갔어요.
- 한국에 사려고 왔어요. (살다 → 사려고, ㄹ rụng)
- 잠을 자지 않으려고 커피를 마셔요.
- 선생님의 이야기를 잘 들으려고 앞에 앉았어요. (듣다 → 들으려고, BQT)
Bài 3
- D (A và B đều đúng - -(으)려고 linh hoạt với mọi động từ)
- B (부산에 가려고 기차역에 왔어요)
- B (유미 씨가 공부하려고 도서관에 갔어요)
- Tất cả đều ĐÚNG
- D (A và C đều đúng - -(으)려고 có thể dùng với phủ định)
Bài 4
- 갑시다 → 가요 / 갔어요 (-(으)려고 không dùng với mệnh lệnh/đề nghị)
- 배웠으려고 → 배우려고 (-(으)려고 không kết hợp với -었-)
- 유미 씨가 … 영수 씨가 → 유미 씨가 … (유미 씨가) (Chủ ngữ phải giống nhau)
- ĐÚNG (Đây là -으러, không phải -(으)려고, nên dùng được với 갑시다)
- 안 만나러 → 안 만나려고 (-으러 không dùng với phủ định, phải dùng -(으)려고)
Bài 5
- 저는 살을 빼려고 운동을 해요. / 나는 살을 빼려고 운동을 해.
- 저는 선물을 사려고 백화점에 갔어요. / 나는 선물을 사려고 백화점에 갔어.
- 저는 대학교에 입학하려고 한국어를 배워요. / 나는 대학교에 입학하려고 한국어를 배워.
- 저는 잠을 자지 않으려고 커피를 마셔요. / 나는 잠을 안 자려고 커피를 마셔.
- 저는 잊지 않으려고 메모했어요. / 나는 잊지 않으려고 메모했어.
8. Lời nhắn nhủ 💌
-(으)려고 là đuôi kết nối CỰC KỲ quan trọng và LINH HOẠT HƠN -으러!
Điểm cốt lõi cần nhớ:
- -(으)려고 = “để” - biểu thị ý định/mục đích
- LINH HOẠT hơn -으러:
- ✅ Dùng với MỌI động từ (không chỉ động từ di chuyển)
- ✅ Vế trước có thể là động từ di chuyển
- ✅ Có thể dùng với phủ định
- ❌ KHÔNG dùng với mệnh lệnh/đề nghị
- Quy tắc chia (GIỐNG -으러):
- Có cuối: V + -(으)려고
- Không cuối: V + -려고
- Cuối ㄹ: ㄹ rụng + -려고
- 3 QUY TẮC BẮT BUỘC:
- ✅ Chủ ngữ phải giống nhau
- ❌ KHÔNG dùng -었-/-겠-
- ❌ KHÔNG dùng mệnh lệnh/đề nghị
- 5 MỞ RỘNG quan trọng:
- Dạng nói: -을려고/-을려구, -을라고/-을라구 (CHỈ văn nói)
- -(으)려고 하다 (RẤT PHỔ BIẾN):
- Người: Có ý định (나는 의사가 되려고 해요)
- Tự nhiên: Sắp xảy ra (비가 오려고 해요)
- -(으)려고 들다: Tích cực cố gắng (nghĩa tiêu cực)
- So sánh -고자: -(으)려고 thông thường, -고자 trang trọng
- So sánh -기 위해: -(으)려고 ý định, -기 위해 mục đích mạnh
- So sánh quan trọng:
- -(으)려고 vs -으러: Linh hoạt vs Hạn chế
- -(으)려고 vs -고자: Thông thường vs Trang trọng
- -(으)려고 vs -기 위해: Ý định vs Mục đích
Hãy luyện tập bằng cách nói về ý định/mục đích: “살을 빼려고 운동을 해요”, “대학교에 입학하려고 한국어를 배워요”… Đặc biệt chú ý -(으)려고 하다 với 2 nghĩa: (1) Người có ý định (나는 의사가 되려고 해요), (2) Tự nhiên sắp xảy ra (비가 오려고 해요)! Nhớ kỹ -(으)려고 LINH HOẠT hơn -으러! 화이팅! 💪✨