-(으)세요? (Nghi vấn tôn trọng)
Đuôi câu hỏi lịch sự, tôn trọng chủ ngữ
🎓 -(으)세요? - Đuôi câu hỏi lịch sự tôn trọng chủ ngữ
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Trong tiếng Việt, khi hỏi về người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn, ta dùng “ông/bà/anh/chị + V”. Tiếng Hàn có cơ chế tương tự nhưng thể hiện qua đuôi câu -(으)세요?, vừa thể hiện sự tôn trọng chủ ngữ, vừa giữ thái độ lịch sự với người nghe.
Bản chất:
- -(으)세요? là đuôi câu nghi vấn kết hợp 2 yếu tố:
- -시-: Tôn trọng chủ ngữ (người được nhắc đến trong câu)
- -어요?: Lịch sự thân mật với người nghe
Công thức tổng quát:
Động từ/Tính từ + -(으)세요?Danh từ + 이다 + -세요?아니다 + -세요?
Ngữ cảnh sử dụng:
- Hỏi về người lớn tuổi: bố mẹ, ông bà, thầy cô
- Hỏi về người có địa vị xã hội cao hơn
- Hỏi về người mới gặp cần thể hiện tôn trọng
- Dùng trong giao tiếp hàng ngày (không quá trang trọng như -(으)십니까?)
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
Quy tắc 1: Có받침 → -으세요?
| Động từ/Tính từ gốc | Chia -(으)세요? | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| 읽다 (đọc) | 읽으세요? | 선생님, 무슨 책을 읽으세요? |
| 앉다 (ngồi) | 앉으세요? | 할머니, 여기 앉으세요? |
| 닦다 (lau) | 닦으세요? | 어머니, 지금 창문을 닦으세요? |
| 괜찮다 (ổn) | 괜찮으세요? | 손님, 괜찮으세요? |
| 작다 (nhỏ) | 작으세요? | 선생님, 이 신발이 작으세요? |
| 많다 (nhiều) | 많으세요? | 사장님, 일이 많으세요? |
Quy tắc 2: Không받침 → -세요?
| Động từ/Tính từ gốc | Chia -세요? | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| 가다 (đi) | 가세요? | 아버지, 어디 가세요? |
| 쓰다 (viết) | 쓰세요? | 선생님, 무엇을 쓰세요? |
| 바쁘다 (bận) | 바쁘세요? | 교수님, 지금 바쁘세요? |
| 아프다 (đau) | 아프세요? | 어머니, 어디 아프세요? |
| 공부하다 (học) | 공부하세요? | 형, 지금 공부하세요? |
| 식사하다 (ăn cơm) | 식사하세요? | 선생님, 지금 식사하세요? |
Quy tắc 3: Có받침 ㄹ → Bỏ ㄹ + -세요?
| Động từ gốc | Chia -세요? | Giải thích |
|---|---|---|
| 놀다 (chơi) | 노세요? | ㄹ bị bỏ |
| 알다 (biết) | 아세요? | ㄹ bị bỏ |
| 살다 (sống) | 사세요? | ㄹ bị bỏ |
| 만들다 (làm) | 만드세요? | ㄹ bị bỏ |
| 팔다 (bán) | 파세요? | ㄹ bị bỏ |
Ví dụ:
- 할아버지, 어디에서 사세요?
- 선생님, 제 전화번호를 아세요?
- 사장님, 이것도 파세요?
Quy tắc 4: Danh từ + 이다/아니다
| Cấu trúc | Kết quả | Ví dụ |
|---|---|---|
| 명사 (có받침) + 이다 | 명사이세요? | 선생님이세요? (có phải thầy giáo không?) |
| 명사 (không받침) + 이다 | 명사세요? (thường) | 의사세요? (có phải bác sĩ không?) |
| 아니다 | 아니세요? | 여기가 아니세요? (không phải ở đây sao?) |
Lưu ý đặc biệt:
- Với danh từ không받침, có thể dùng cả 2 cách: 의사이세요? hoặc 의사세요? (cách 2 phổ biến hơn)
Ví dụ:
- 저분이 이 선생님의 남편이세요?
- 선생님, 한국 사람이세요?
- 혹시 경찰이세요?
3. Điểm nóng: Động từ bất quy tắc 🚨
① Nhóm ㄷ 불규칙 (듣다, 걷다, 묻다…)
| Gốc | Qui tắc thông thường | Thực tế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 듣다 (nghe) | ❌ 듣으세요? | ✅ 들으세요? | 앤디 씨는 한국 노래를 자주 들으세요? |
| 걷다 (đi bộ) | ❌ 걷으세요? | ✅ 걸으세요? | 할아버지, 매일 아침 걸으세요? |
| 묻다 (hỏi) | ❌ 묻으세요? | ✅ 물으세요? | 선생님, 학생에게 뭘 물으세요? |
Qui tắc: ㄷ → ㄹ khi gặp nguyên âm
② Nhóm ㅂ 불규칙 (줍다, 돕다…)
| Gốc | Qui tắc thông thường | Thực tế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 줍다 (nhặt) | ❌ 줍으세요? | ✅ 주우세요? | 할아버지, 뭘 주우세요? |
| 돕다 (giúp) | ❌ 돕으세요? | ✅ 도우세요? | 선생님, 누구를 도우세요? |
Qui tắc: ㅂ → 우 khi gặp nguyên âm
③ Nhóm ㅅ 불규칙 (짓다, 낫다…)
| Gốc | Qui tắc thông thường | Thực tế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 짓다 (xây) | ❌ 짓으세요? | ✅ 지으세요? | 아버지께서 아침마다 밥을 지으세요? |
| 낫다 (khỏi) | ❌ 낫으세요? | ✅ 나으세요? | 할머니, 감기가 나으세요? |
Qui tắc: ㅅ bị bỏ khi gặp nguyên âm
④ Nhóm 르 불규칙 (모르다, 부르다…)
| Gốc | Qui tắc thông thường | Thực tế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 모르다 (không biết) | ❌ 몰으세요? | ✅ 모르세요? | 사장님, 이 사람을 모르세요? |
| 부르다 (gọi) | ❌ 불으세요? | ✅ 부르세요? | 선생님, 저를 부르세요? |
Qui tắc: 르 → 르 (không bỏ ㄹ)
⑤ Nhóm ㅎ 불규칙 (빨갛다, 노랗다…)
| Gốc | Qui tắc thông thường | Thực tế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 빨갛다 (đỏ) | ❌ 빨갛으세요? | ✅ 빨가세요? | 왜 얼굴이 빨가세요? |
| 노랗다 (vàng) | ❌ 노랗으세요? | ✅ 노라세요? | 선생님, 왜 얼굴이 노라세요? |
| 하얗다 (trắng) | ❌ 하얗으세요? | ✅ 하야세요? | 어머니, 피부가 하야세요? |
Qui tắc: ㅎ bị bỏ và kết hợp với nguyên âm
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Hỏi về hoạt động hàng ngày
Từ vựng gợi ý:
- 아침 (sáng), 저녁 (tối), 주말 (cuối tuần)
- 운동하다 (tập thể dục), 산책하다 (đi dạo), 요리하다 (nấu ăn)
- 신문 (báo), 드라마 (phim truyền hình), 음악 (nhạc)
Ví dụ mẫu:
- 할아버지, 아침마다 산책하세요?
- 어머니, 주말에 뭐 하세요?
- 선생님, 어떤 음악을 좋아하세요?
- 사장님, 매일 신문을 읽으세요?
- 아버지, 저녁에 운동하세요?
Hội thoại:
- 가: 선생님, 아침에 일찍 일어나세요?
- 나: 네, 매일 6시에 일어나요.
- 가: 그럼 아침 운동도 하세요?
- 나: 네, 30분 정도 조깅해요.
Chủ đề 2: Hỏi về sở thích và khả năng
Từ vựng gợi ý:
- 좋아하다 (thích), 싫어하다 (ghét), 잘하다 (giỏi)
- 피아노 (piano), 축구 (bóng đá), 요리 (nấu ăn)
- 한국어 (tiếng Hàn), 중국어 (tiếng Trung), 일본어 (tiếng Nhật)
Ví dụ mẫu:
- 선생님, 어떤 운동을 좋아하세요?
- 교수님, 피아노를 잘 치세요?
- 사장님, 한국어를 가르치세요?
- 어머니, 매운 음식을 좋아하세요?
- 아버지, 영화 보는 것을 좋아하세요?
Hội thoại:
- 가: 왕밍 씨, 무슨 책을 읽으세요?
- 나: 한국 소설을 읽어요.
- 가: 소설을 자주 읽으세요?
- 나: 네, 매주 한 권씩 읽어요.
Chủ đề 3: Hỏi về trạng thái và cảm giác
Từ vựng gợi ý:
- 괜찮다 (ổn), 피곤하다 (mệt), 춥다 (lạnh), 덥다 (nóng)
- 행복하다 (hạnh phúc), 건강하다 (khỏe mạnh)
- 바쁘다 (bận), 힘들다 (vất vả)
Ví dụ mẫu:
- 할머니, 괜찮으세요?
- 어머니, 많이 피곤하세요?
- 선생님, 오늘 바쁘세요?
- 할아버지, 건강하세요?
- 손님, 의자가 불편하세요?
Hội thoại:
- 가: 어머니, 요즘 건강하세요?
- 나: 네, 건강해요. 걱정 마세요.
- 가: 일이 많이 힘드세요?
- 나: 아니요, 괜찮아요.
Chủ đề 4: Hỏi về thông tin cá nhân và công việc
Từ vựng gợi ý:
- 직업 (nghề nghiệp), 회사 (công ty), 학교 (trường học)
- 선생님 (giáo viên), 의사 (bác sĩ), 경찰 (cảnh sát)
- 살다 (sống), 일하다 (làm việc), 가르치다 (dạy học)
Ví dụ mẫu:
- 선생님이세요?
- 어디에서 사세요?
- 무슨 일을 하세요?
- 어느 회사에 다니세요?
- 몇 시에 퇴근하세요?
Hội thoại:
- 가: 혹시 의사세요?
- 나: 아니요, 저는 간호사예요.
- 가: 어느 병원에서 일하세요?
- 나: 서울대병원에서 일해요.
Chủ đề 5: Hỏi về dự định và kế hoạch
Từ vựng gợi ý:
- 내일 (ngày mai), 다음 주 (tuần sau), 주말 (cuối tuần)
- 여행 (du lịch), 휴가 (nghỉ phép), 약속 (hẹn)
- 만나다 (gặp), 가다 (đi), 하다 (làm)
Ví dụ mẫu:
- 선생님, 내일 시간이 있으세요?
- 교수님, 주말에 뭐 하세요?
- 사장님, 언제 출장 가세요?
- 어머니, 오늘 저녁에 집에 계세요?
- 할아버지, 내일 병원에 가세요?
Hội thoại:
- 가: 선생님, 이번 주말에 바쁘세요?
- 나: 아니요, 시간 있어요.
- 가: 그럼 같이 영화 보러 가실래요?
- 나: 좋아요. 같이 가요.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
💡 Mẹo nhớ
Mẹo 1: Phân biệt -(으)세요? vs -어요?
- -(으)세요?: Tôn trọng chủ ngữ (người được hỏi về) → Dùng với người lớn tuổi, địa vị cao
- -어요?: Không tôn trọng chủ ngữ → Dùng với bạn bè, người nhỏ tuổi
Ví dụ:
선생님, 무엇을 읽으세요?(Thầy đang đọc gì ạ?) → Tôn trọng thầy giáo민수야, 무엇을 읽어?(Min Su, bạn đang đọc gì?) → Không cần tôn trọng bạn bè
Mẹo 2: Trả lời câu hỏi -(으)세요?
- Khi được hỏi bằng -(으)세요?, KHÔNG trả lời bằng -(으)세요
- Trả lời bằng -어요 (vì chủ ngữ lúc này là “tôi”)
Ví dụ:
- 가:
선생님, 커피를 좋아하세요?(Thầy có thích cà phê không ạ?) - 나:
네, 좋아해요.(✅ Vâng, tôi thích.) - 나:
네, 좋아하세요.(❌ SAI - Không dùng -세요 khi nói về mình)
Mẹo 3: Nhận biết động từ bất quy tắc
- Nhóm ㄷ: 듣다, 걷다, 묻다 → ㄹ (들으세요, 걸으세요, 물으세요)
- Nhóm ㅂ: 줍다, 돕다 → 우 (주우세요, 도우세요)
- Nhóm ㅅ: 짓다, 낫다 → bỏ ㅅ (지으세요, 나으세요)
🚀 Góc mở rộng
1. So sánh với -(으)십니까?
| Cấu trúc | Mức độ trang trọng | Tình huống sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -(으)세요? | Lịch sự thân mật | Hàng ngày, người quen | 선생님, 커피 드세요? |
| -(으)십니까? | Trang trọng cao | Công sở, diễn văn | 사장님, 커피를 드십니까? |
2. Kết hợp với các trợ từ
Có thể kết hợp với các trợ từ nghi vấn:
- 뭐 (cái gì): 선생님, 뭐 하세요?
- 어디 (đâu): 할아버지, 어디 가세요?
- 누구 (ai): 어머니, 누구를 만나세요?
- 언제 (khi nào): 사장님, 언제 오세요?
- 왜 (tại sao): 선생님, 왜 그러세요?
3. Cách dùng trong văn nói
Trong hội thoại thực tế, người Hàn thường:
- Nói nhanh: 가세요? → 가셔요? (phát âm tự nhiên hơn)
- Thêm 혹시 (có phải): 혹시 선생님이세요?
- Thêm 지금 (bây giờ): 지금 바쁘세요?
4. Câu hỏi đuôi
Có thể thêm đuôi nhấn mạnh:
- -(으)세요, 그죠?: 내일 오세요, 그죠? (Mai ông đến đúng không ạ?)
- -(으)세요, 맞죠?: 선생님이세요, 맞죠? (Ông là giáo viên đúng không ạ?)
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
-
선생님, 어디에 ___________? A. 사요 B. 살아요 C. 사세요 D. 삽니다
-
할아버지, 뭘 ___________? A. 듣으세요 B. 들으세요 C. 듣어요 D. 들어요
-
어머니, 김치를 ___________? A. 좋아하요 B. 좋아하세요 C. 좋아하십니까 D. 좋아하시요
-
사장님, 내일 시간이 ___________? A. 있으세요 B. 있어요 C. 계세요 D. 있습니다
-
혹시 의사___________? A. 이에요 B. 세요 C. 예요 D. 입니까
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
- 선생님, 무슨 음악을 (듣다) ___________?
- 할머니, 요즘 건강하게 (지내다) ___________?
- 교수님, 한국어를 (가르치다) ___________?
- 아버지, 오늘 저녁에 집에 (계시다) ___________?
- 사장님, 이 제품을 (팔다) ___________?
Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp
-
Hỏi thầy giáo về sở thích đọc sách:
A. 선생님, 무슨 책을 읽어요?
B. 선생님, 무슨 책을 읽으세요?
C. 선생님, 무슨 책을 읽습니까?
D. 선생님, 무슨 책을 읽으십니다? -
Hỏi ông nội có khỏe không:
A. 할아버지, 건강해요?
B. 할아버지, 건강하세요?
C. 할아버지, 건강합니까?
D. 할아버지, 건강하시오? -
Hỏi bà có phải là giáo viên không:
A. 선생님이에요?
B. 선생님이세요?
C. 선생님예요?
D. 선생님입니다? -
Hỏi bố đang làm gì:
A. 아버지, 뭐 해요?
B. 아버지, 뭐 하세요?
C. 아버지, 뭐 합니까?
D. 아버지, 뭐 하오? -
Hỏi giáo sư có biết số điện thoại không:
A. 교수님, 전화번호를 알아요?
B. 교수님, 전화번호를 아세요?
C. 교수님, 전화번호를 압니까?
D. 교수님, 전화번호를 아십니다?
Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau
- 선생님, 커피를 좋아해요?
- 할아버지, 어디에 살아요?
- 어머니, 지금 바빠요?
- 사장님, 한국말을 가르쳐요?
- 의사이에요?
Bài 5: Dịch Việt → Hàn
- Thầy ơi, thầy có thích cà phê không ạ? (좋아하다) → ___________________
- Bà ơi, bà có đau ở đâu không ạ? (아프다) → ___________________
- Ông có phải là giáo sư không ạ? (교수님) → ___________________
- Anh ơi, anh đang làm gì vậy ạ? (하다) → ___________________
- Bố ơi, mai bố có rảnh không ạ? (시간이 있다) → ___________________
📝 Đáp án
Bài 1
- C (사세요)
- B (들으세요)
- B (좋아하세요)
- A (있으세요)
- B (세요)
Bài 2
- 들으세요
- 지내세요
- 가르치세요
- 계세요
- 파세요
Bài 3
- B (선생님, 무슨 책을 읽으세요?)
- B (할아버지, 건강하세요?)
- B (선생님이세요?)
- B (아버지, 뭐 하세요?)
- B (교수님, 전화번호를 아세요?)
Bài 4
- 선생님, 커피를 좋아하세요? (좋아해요 → 좋아하세요)
- 할아버지, 어디에 사세요? (살아요 → 사세요)
- 어머니, 지금 바쁘세요? (바빠요 → 바쁘세요)
- 사장님, 한국말을 가르치세요? (가르쳐요 → 가르치세요)
- 의사세요? (이에요 → 세요)
Bài 5
- 선생님, 커피를 좋아하세요?
- 할머니, 어디가 아프세요?
- 교수님이세요?
- 형, 지금 뭐 하세요?
- 아버지, 내일 시간이 있으세요?
7. Lời nhắn nhủ 💌
Điểm quan trọng nhất cần nhớ:
✅ -(으)세요? = Hỏi lịch sự + Tôn trọng người được hỏi về (chủ ngữ trong câu)
✅ 3 quy tắc vàng:
- Có받침 → -으세요? (읽다 → 읽으세요?)
- Không받침 → -세요? (가다 → 가세요?)
- Có받침 ㄹ → Bỏ ㄹ + -세요? (알다 → 아세요?)
✅ Trả lời bằng -어요, KHÔNG dùng -세요:
- 가: 커피를 좋아하세요?
- 나: 네, 좋아해요. ✅ (Không nói: 좋아하세요 ❌)
✅ Động từ bất quy tắc phổ biến:
- 듣다 → 들으세요? (ㄷ → ㄹ)
- 줍다 → 주우세요? (ㅂ → 우)
- 짓다 → 지으세요? (bỏ ㅅ)
✅ Ngữ cảnh sử dụng:
- Thầy cô, bố mẹ, ông bà → Luôn dùng -(으)세요?
- Sếp, khách hàng → Dùng -(으)세요?
- Người mới gặp cần tôn trọng → Dùng -(으)세요?
🎯 Luyện tập mỗi ngày bằng cách hỏi người lớn tuổi xung quanh với cấu trúc này. Chỉ cần thành thạo 3 quy tắc cơ bản và biết các động từ bất quy tắc phổ biến, bạn sẽ sử dụng -(으)세요? một cách tự nhiên và chính xác!