Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #Đuôi câu #Mệnh lệnh #Kính ngữ #Tôn trọng #Yêu cầu

-(으)세요 3 (Mệnh lệnh/Yêu cầu)

Đuôi câu mệnh lệnh/yêu cầu lịch sự

Đuôi câu kết thúc dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu một cách lịch sự với người nghe được tôn trọng

🎓 -(으)세요 3: Đuôi câu Mệnh lệnh/Yêu cầu Lịch sự

1. Khởi động 🌟

Góc suy ngẫm: Trong tiếng Việt, khi muốn nhờ ai đó làm việc gì, chúng ta thường dùng “Xin vui lòng…” hoặc “Anh/chị hãy…”. Tiếng Hàn cũng có cách tương tự để vừa tôn trọng người nghe, vừa ra lệnh hoặc yêu cầu họ làm việc gì đó - đó là -(으)세요.

Bản chất của -(으)세요 3:

  • Chức năng: Đuôi câu kết thúc dùng để mệnh lệnh hoặc yêu cầu một cách lịch sự
  • Đối tượng sử dụng: Người lớn tuổi hơn, cấp trên, hoặc người không thân thiết nhưng cần tôn trọng
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, ít chính thức hơn -으십시오

Công thức tổng quát:

  • Động từ + -(으)세요

Lưu ý quan trọng: -(으)세요 3 chỉ kết hợp với động từ, không dùng với tính từ hay 이다/아니다.

2. Quy tắc chia cơ bản 🧩

Bảng quy tắc chia theo phụ âm cuối (받침):

Điều kiệnĐuôi sử dụngVí dụ
Có phụ âm cuối-으세요읽다 → 읽으세요
닦다 → 닦으세요
앉다 → 앉으세요
Không có phụ âm cuối-세요가다 → 가세요
쓰다 → 쓰세요
공부하다 → 공부하세요
Phụ âm cuối ㄹ-세요 (ㄹ bị tách)만들다 → 만드세요
알다 → 아세요
살다 → 사세요

Ví dụ minh họa chi tiết:

Nhóm 1: Có phụ âm cuối (받침 o)

  • 읽다 (đọc) + -으세요 → 읽으세요
  • 듣다 (nghe) + -으세요 → 들으세요 (bất quy tắc ㄷ)
  • 씻다 (rửa) + -으세요 → 씻으세요
  • 닫다 (đóng) + -으세요 → 닫으세요

Nhóm 2: Không có phụ âm cuối (받침 x)

  • 가다 (đi) + -세요 → 가세요
  • 오다 (đến) + -세요 → 오세요
  • 마시다 (uống) + -세요 → 마시세요
  • 배우다 (học) + -세요 → 배우세요

Nhóm 3: Phụ âm cuối ㄹ (받침 ㄹ → Tách)

  • 만들다 (làm) + -세요 → 만드세요
  • 알다 (biết) + -세요 → 아세요
  • 팔다 (bán) + -세요 → 파세요
  • 걸다 (treo) + -세요 → 거세요

3. Điểm nóng: Động từ bất quy tắc 🚨

3.1. Bất quy tắc ㄷ (ㄷ 불규칙)

Khi động từ có phụ âm cuối gặp nguyên âm, biến thành .

Động từ gốcChia với -(으)세요Giải thích
듣다 (nghe)들으세요ㄷ → ㄹ trước -으세요
걷다 (đi bộ)걸으세요ㄷ → ㄹ trước -으세요
묻다 (hỏi)물으세요ㄷ → ㄹ trước -으세요

⚠️ Ngoại lệ: Các động từ 받다 (nhận), 믿다 (tin), 닫다 (đóng) là động từ quy tắc!

  • 받다 → 받으세요 (không đổi)
  • 믿다 → 믿으세요 (không đổi)

3.2. Bất quy tắc ㅂ (ㅂ 불규칙)

Khi động từ có phụ âm cuối gặp nguyên âm, biến thành .

Động từ gốcChia với -(으)세요Giải thích
줍다 (nhặt)주우세요ㅂ → 우 trước 세요
돕다 (giúp)도우세요ㅂ → 우 trước 세요
춥다 (lạnh)추우세요Tính từ (KHÔNG dùng -(으)세요 3!)

3.3. Bất quy tắc ㅅ (ㅅ 불규칙)

Khi động từ có phụ âm cuối gặp nguyên âm, bị tách.

Động từ gốcChia với -(으)세요Giải thích
잇다 (nối)이으세요ㅅ tách, thêm -으세요

3.4. Bất quy tắc ㅎ (ㅎ 불규칙)

Hầu hết các từ có phụ âm cuối đều là tính từ (ví dụ: 빨갛다, 좋다, 그렇다…), do đó KHÔNG dùng với cấu trúc này.

Các động từ có phụ âm cuối thường chia theo quy tắc (không bị tách ㅎ).

Động từ gốcChia với -(으)세요Ví dụ
넣다 (bỏ vào)넣으세요책을 가방에 넣으세요.
놓다 (đặt)놓으세요여기에 놓으세요.

🔴 Lưu ý đặc biệt: Hầu hết động từ có ㅎ như 좋다 (tốt), 많다 (nhiều), 이렇다 (như thế này) đều là tính từ, vì vậy không thể dùng -(으)세요 3!

4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️

Chủ đề 1: Trong lớp học (교실에서)

Ví dụ mẫu:

  • 여기에 이름을 쓰세요.
  • 칠판을 보세요.
  • 선생님 말씀을 잘 들으세요.
  • 교실에서 한국어로 말하세요.
  • 조용히 하세요.

Hội thoại:

  • 가: 무엇을 써요?
  • 나: 이름과 전화번호를 쓰세요.

  • 가: 이 책을 읽어요?
  • 나: 네, 천천히 읽으세요.

Chủ đề 2: Nhờ vả và yêu cầu (부탁과 요청)

Ví dụ mẫu:

  • 저 좀 도와주세요.
  • 한국어를 가르쳐 주세요.
  • 잠깐만 기다려 주세요.
  • 이 문제를 설명해 주세요.
  • 사진을 보여 주세요.

Hội thoại:

  • 가: 무엇을 도와드릴까요?
  • 나: 이 짐을 들어 주세요.

  • 가: 길을 모르겠어요.
  • 나: 지도를 보세요. 여기 학교가 있어요.

Chủ đề 3: Ở nhà và sinh hoạt (집과 생활)

Ví dụ mẫu:

  • 아침을 드세요.
  • 물을 많이 마시세요.
  • 일찍 주무세요.
  • 손을 씻으세요.
  • 방을 청소하세요.

Hội thoại:

  • 가: 엄마, 뭐 드릴까요?
  • 나: 빵하고 우유를 주세요.

  • 가: 피곤해 보이네요.
  • 나: 좀 쉬세요. 무리하지 마세요.

Chủ đề 4: Phủ định với -지 마세요

Cấu trúc phủ định:

  • Động từ + -지 마세요 (Đừng làm…)

Ví dụ mẫu:

  • 떠들지 마세요.
  • 술을 마시지 마세요.
  • 늦게 오지 마세요.
  • 걱정하지 마세요.
  • 포기하지 마세요.

Hội thoại:

  • 가: 이 영화 어때요? 재미있어요?
  • 나: 이 영화를 보지 마세요. 재미없어요.

  • 가: 내일 시험이 걱정돼요.
  • 나: 걱정하지 마세요. 잘할 거예요.

5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡

💡 Mẹo nhớ:

  1. Phân biệt 3 loại -(으)세요:

    • -(으)세요 1: Dạng kính ngữ của -어요 (trần thuật, nghi vấn)
      • 선생님이 오세요. (Thầy đến.)
    • -(으)세요 2: Câu mời
      • 들어오세요. (Mời vào.)
    • -(으)세요 3: Mệnh lệnh/Yêu cầu (Bài này)
      • 여기 앉으세요. (Hãy ngồi đây.)
  2. Nhớ quy tắc ㄹ:

    • Phụ âm cuối luôn tách khi gặp đuôi bắt đầu bằng (세요, 십시오, 시…)
    • 만들다 → 만드세요 (KHÔNG phải 만들세요)
  3. Phân biệt -(으)세요 và -(으)십시오:

    • -(으)세요: Thân thiện, hằng ngày
    • -(으)십시오: Trang trọng, chính thức

🚨 Cảnh báo lỗi phổ biến:

❌ Lỗi 1: Dùng với tính từ

  • Sai: 오늘 날씨는 맑으세요. (X)
  • Đúng: Không dùng -(으)세요 3 với tính từ

❌ Lỗi 2: Dùng với 이다/아니다

  • Sai: 빨리 대학생이세요. (X)
  • Đúng: Không dùng -(으)세요 3 với 이다/아니다

❌ Lỗi 3: Kết hợp với thì quá khứ -았/었-

  • Sai: 숙제는 어제까지 했으세요. (X)
  • Đúng: 숙제는 어제까지 하세요. (O)

❌ Lỗi 4: Kết hợp với -겠-

  • Sai: 숙제는 다음주까지 하겠으세요. (X)
  • Đúng: 숙제는 다음주까지 하세요. (O)

🚀 Góc mở rộng:

1. Kết hợp với -어/아 주다 để yêu cầu nhẹ nhàng hơn:

  • 문을 열으세요. (Ra lệnh trực tiếp - Mở cửa.)
  • 문을 열어 주세요. (Yêu cầu nhẹ nhàng - Làm ơn mở cửa giúp tôi.)

2. Thêm trạng từ “같이”, “함께” để biến thành câu mời (청유):

  • 도서관에 가세요. (Đi thư viện đi! - Mệnh lệnh)
  • 같이 도서관에 가세요. (Cùng đi thư viện nào! - Mời chào)

3. So sánh độ lịch sự:

Cấp độCấu trúcVí dụNgữ cảnh
Không lịch sự-아/어먹어Bạn bè thân
Lịch sự vừa-(으)세요드세요Người lớn tuổi thân
Rất lịch sự-(으)십시오드십시오Chính thức, trang trọng

4. Một số động từ đặc biệt cần nhớ:

Động từ gốc-(으)세요Ghi chú
먹다 (ăn)드세요Dạng kính ngữ đặc biệt
자다 (ngủ)주무세요Dạng kính ngữ đặc biệt
있다 (có/ở)계세요Dạng kính ngữ đặc biệt
말하다 (nói)말씀하세요Dạng kính ngữ đặc biệt

6. Thực hành ✍️

Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)

  1. 선생님, 여기 좀 __________.
    A. 보세요 / B. 봐요 / C. 보십시오 / D. 봅니다

  2. 내일 학교에 9시까지 __________.
    A. 와요 / B. 오세요 / C. 왔어요 / D. 올 거예요

  3. 손수건으로 땀을 __________.
    A. 닦으세요 / B. 닦아요 / C. 닦았어요 / D. 닦으셨어요

  4. 바람 소리를 잘 __________. (듣다)
    A. 듣으세요 / B. 들으세요 / C. 들어요 / D. 들으셨어요

  5. 가을에 산에 가서 밤을 __________. (줍다)
    A. 줍으세요 / B. 주으세요 / C. 주우세요 / D. 줍어요

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc

  1. 교실에서 한국어로 (말하다) ______________.

  2. 화장실에서 손을 (씻다) ______________.

  3. 잘 듣고 문제를 (풀다) ______________.

  4. 두 줄을 (잇다) ______________.

  5. 그럼 한국 친구를 (사귀다) ______________. 한국 친구와 한국어로 (이야기하다) ______________.

Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp

  1. (Yêu cầu bạn đợi một chút)
    A. 잠깐만 기다리세요.
    B. 잠깐만 기다렸어요.
    C. 잠깐만 기다리겠어요.
    D. 잠깐만 기다리었어요.

  2. (Ra lệnh đóng cửa)
    A. 문을 닫으세요.
    B. 문이 닫으세요.
    C. 문을 닫았으세요.
    D. 문을 닫으셨어요.

  3. (Yêu cầu không ồn ào)
    A. 조용했으세요.
    B. 조용하지 마세요.
    C. 떠들지 마세요.
    D. 떠들었으세요.

  4. (Yêu cầu làm bài tập ở nhà)
    A. 집에서 숙제를 하세요.
    B. 집에서 숙제가 하세요.
    C. 집에서 숙제를 했으세요.
    D. 집에서 숙제를 하겠으세요.

  5. (Bảo em trai tự làm - 만들다)
    A. 동생이 만들으세요.
    B. 동생, 만들으세요.
    C. 동생, 만드세요.
    D. 동생이 만드세요.

Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. 오늘 날씨는 맑으세요.

  2. 어제 커피숍에서 친구를 기다렸으세요.

  3. 내일이 마감일이니까 어서 바쁘세요.

  4. 어제까지 숙제를 했으세요.

  5. 사과를 만들으세요. (Câu này muốn nói “Hãy cắt táo”)

Bài 5: Dịch Việt → Hàn

  1. Hãy lau mồ hôi bằng khăn tay. (손수건, 땀, 닦다) → ____________________

  2. Thầy ơi, làm ơn giúp em một chút. (선생님, 돕다) → ____________________

  3. Đừng uống rượu. (술, 마시다) → ____________________

  4. Hãy cùng đi thư viện nào. (같이, 도서관, 가다) → ____________________

  5. Làm ơn đóng cửa sổ giúp tôi. (창문, 닫다) → ____________________


🔑 Xem Đáp Án (Nhấn để mở)

Đáp án

Bài 1:

  1. A (보세요)
  2. B (오세요)
  3. A (닦으세요)
  4. B (들으세요) - Bất quy tắc ㄷ
  5. C (주우세요) - Bất quy tắc ㅂ

Bài 2:

  1. 말하세요
  2. 씻으세요
  3. 푸세요 (풀다 → ㄹ tách)
  4. 이으세요 (Bất quy tắc ㅅ)
  5. 사귀세요 / 이야기하세요

Bài 3:

  1. A (잠깐만 기다리세요.)
  2. A (문을 닫으세요.)
  3. C (떠들지 마세요.)
  4. A (집에서 숙제를 하세요.)
  5. C (동생, 만드세요.) - ㄹ tách

Bài 4:

  1. 맑으세요 → Lỗi: Tính từ không dùng -(으)세요 3
  2. 기다렸으세요 → 기다리세요 (Không kết hợp với quá khứ)
  3. 바쁘세요 → Lỗi: Tính từ không dùng -(으)세요 3
  4. 했으세요 → 하세요 (Không kết hợp với quá khứ)
  5. 만들으세요 → 만드세요 (ㄹ phải tách trước 세요) hoặc 자르세요 (cắt mới đúng)

Bài 5:

  1. 손수건으로 땀을 닦으세요.
  2. 선생님, 저 좀 도와주세요.
  3. 술을 마시지 마세요.
  4. 같이 도서관에 가세요.
  5. 창문을 닫아 주세요.

7. Lời nhắn nhủ 💌

-(으)세요 3 là đuôi câu vô cùng quan trọng trong giao tiếp tiếng Hàn hằng ngày. Đây là cách bạn thể hiện sự tôn trọng khi yêu cầu ai đó làm việc gì, đồng thời vẫn giữ được sự thân thiện và gần gũi.

🎯 Những điểm cốt lõi cần nhớ:

  1. Chỉ dùng với động từ - Tuyệt đối không dùng với tính từ, 이다, 아니다
  2. Không kết hợp với thì - Không có quá khứ (-았/었-) hay tương lai (-겠-)
  3. Phụ âm cuối ㄹ luôn tách - 만들다 → 만드세요 (KHÔNG phải 만들세요)
  4. Chú ý động từ bất quy tắc - 듣다 → 들으세요, 줍다 → 주우세요
  5. Phủ định dùng -지 마세요 - 가다 → 가지 마세요

💪 Luyện tập thực tế:

Hãy thử áp dụng -(으)세요 trong các tình huống sau:

  • Khi nhờ người lớn tuổi giúp đỡ
  • Khi hướng dẫn ai đó làm việc gì
  • Khi viết hướng dẫn sử dụng sản phẩm
  • Khi đóng vai thầy cô trong lớp học

Chúc các bạn học tốt! 화이팅! 💪