-(으)십시오
Mệnh lệnh/Yêu cầu cách trang trọng
🎓 -(으)십시오
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói “Anh/chị vui lòng ngồi xuống” để thể hiện sự lịch sự khi ra lệnh. Tiếng Hàn cũng có cách riêng để vừa ra lệnh vừa thể hiện sự kính trọng đối với người nghe - đó chính là -(으)십시오.
- Bản chất: Đuôi kết thúc câu dùng trong văn phong cực kỳ trang trọng, lịch sự (격식체) để ra mệnh lệnh hoặc đưa ra yêu cầu đối với người được tôn trọng
- Công thức tổng quát:
- Động từ gốc + (으)십시오
- Phủ định: Động từ gốc + 지 마십시오
Đặc điểm quan trọng:
- Chỉ dùng với động từ (không dùng với tính từ)
- Thường xuất hiện trong: bài phát biểu chính thức, thông báo công cộng, chỉ dẫn trang trọng
- Tuy tôn trọng nhưng vẫn mang tính mệnh lệnh trực tiếp, nên không nên dùng với cấp trên rất cao (nên dùng -(으)시지요 để nhẹ nhàng hơn)
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
Quy tắc 1: Căn cứ theo có/không có batchim
| Loại gốc động từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có batchim | + 으십시오 | 읽다 → 읽으십시오 앉다 → 앉으십시오 |
| Không có batchim | + 십시오 | 가다 → 가십시오 자다 → 자십시오 쓰다 → 쓰십시오 |
| Có batchim ㄹ | ㄹ rụng + 십시오 | 살다 → 사십시오 만들다 → 만드십시오 팔다 → 파십시오 |
Quy tắc 2: Động từ bất quy tắc
| Động từ | Quy tắc đặc biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| ㄷ 불규칙 | ㄷ → ㄹ | 듣다 → 들으십시오 걷다 → 걸으십시오 |
| ㅂ 불규칙 | ㅂ → 우 | 눕다 → 누우십시오 돕다 → 도우십시오 |
| ㅅ 불규칙 | ㅅ rụng | 낫다 → 나으십시오 |
| ㅡ 불규칙 | ㅡ → ㅓ | 쓰다 → 쓰십시오 (chữ viết) 크다 (KHÔNG dùng với tính từ) |
Lưu ý chính tả:
- Viết đúng: 십시오 (không phải
십시요) - Các cụm từ thường gặp:
-
어서 오십시오 (Mời vào / Chào đón)
- 손님, 어서 오십시오. 환영합니다.
-
💡 Giải thích
Người đang ở trong nhà nói với người đến. Thường dùng khi chào đón khách hàng vào cửa hàng, nhà hàng, hoặc khi đón khách đến nhà.
-
안녕히 가십시오 (Chào tạm biệt - người ở nói với người đi)
- 그럼 안녕히 가십시오. 조심해서 가십시오.
-
💡 Giải thích
Người ở lại nói với người rời đi. Nghĩa đen: "Hãy đi một cách bình an". Dùng khi tiễn khách ra về.
-
안녕히 계십시오 (Chào tạm biệt - người đi nói với người ở)
- 저는 먼저 가겠습니다. 안녕히 계십시오.
-
💡 Giải thích
Người rời đi nói với người ở lại. Nghĩa đen: "Hãy ở lại một cách bình an". Dùng khi xin phép ra về.
-
3. Điểm nóng: Động từ kính ngữ đặc biệt 🚨
Một số động từ phổ biến PHẢI đổi sang dạng kính ngữ đặc biệt khi dùng -(으)십시오:
| Động từ thường | Dạng kính ngữ | Ví dụ với -(으)십시오 |
|---|---|---|
| 먹다 (ăn) | 잡수시다 / 드시다 | 많이 잡수십시오 / 많이 드십시오 |
| 마시다 (uống) | 드시다 | 물을 많이 드십시오 |
| 자다 (ngủ) | 주무시다 | 안녕히 주무십시오 |
| 있다 (ở, có) | 계시다 | 여기서 계십시오 |
| 말하다 (nói) | 말씀하시다 | 천천히 말씀하십시오 |
⚠️ Lỗi phổ biến:
- ❌ 할아버지, 많이 먹으십시오 (sai vì không dùng dạng kính ngữ)
- ✅ 할아버지, 많이 잡수십시오 (đúng)
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Hướng dẫn và chỉ đường
- Ví dụ mẫu:
- 똑바로 가십시오. 그리고 사거리에서 왼쪽으로 가십시오.
- 버스 정류장에서 7번 버스를 타십시오.
- 여기서 잠깐 기다리십시오.
- 천천히 걸으십시오.
- Hội thoại:
- 가: 지하철역이 어디에 있습니까?
- 나: 이 길로 쭉 가십시오. 5분쯤 걸으십시오.
Chủ đề 2: Lời chào và lời chúc
- Ví dụ mẫu:
- 어서 오십시오.
- 안녕히 가십시오.
- 안녕히 주무십시오.
- 새해 복 많이 받으십시오.
- 건강하십시오.
- Hội thoại:
- 가: 그럼 이만 가겠습니다.
- 나: 안녕히 가십시오. 조심해서 가십시오.
Chủ đề 3: Yêu cầu trong lớp học và công việc
- Ví dụ mẫu:
- 이 종이에 이름을 쓰십시오.
- 교과서를 펴십시오.
- 문제를 잘 읽으십시오.
- 질문에 대답하십시오.
- 이 의자에 앉으십시오.
- Hội thoại:
- 가: 시험을 시작하겠습니다.
- 나: 문제를 잘 읽고 답을 쓰십시오. 30분 안에 끝내십시오.
Chủ đề 4: Thông báo và cấm chỉ
- Ví dụ mẫu:
- 여기는 도서관입니다. 조용히 하십시오.
- 박물관에서 사진을 찍지 마십시오.
- 쓰레기는 쓰레기통에 버리십시오.
- 교실에서 음식을 먹지 마십시오.
- 복도에서 뛰지 마십시오.
- Hội thoại:
- 가: (게시판 글) 주의사항: 이곳에서 담배를 피우지 마십시오.
- 나: 알겠습니다. 지키겠습니다.
Chủ đề 5: Đề bài và hướng dẫn thi
- Ví dụ mẫu:
- 빈칸에 알맞은 답을 고르십시오.
- 다음 문장을 완성하십시오.
- 틀린 부분을 고치십시오.
- 그림을 보고 설명하십시오.
- 보기에서 알맞은 것을 선택하십시오.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
🚨 Những điều cần tránh
-
Không dùng với tính từ:
- ❌ 날씨가 좋으십시오 (SAI - không thể ra lệnh cho thời tiết)
- ❌ 행복하십시오 (SAI - dùng -으세요 cho lời chúc)
-
Không dùng với thì quá khứ hay tương lai:
- ❌ 어제 오셨으십시오 (SAI)
- ❌ 내일 가시겠으십시오 (SAI)
- ✅ 내일 오십시오 (ĐÚNG - mệnh lệnh cho hành động tương lai)
-
Không dùng với 이다/아니다:
- ❌ 선생님이십시오 (SAI)
💡 Mẹo nhớ
-
Phân biệt -(으)십시오 vs -(으)세요:
- (으)십시오 = Cực kỳ trang trọng, thường dùng trong: phát biểu công khai, biển báo, đề thi, thông báo chính thức
- (으)세요 = Lịch sự thông thường, dùng trong đời sống hàng ngày
-
Ghi nhớ cụm từ quan dụng:
- Chào đón: 어서 오십시오
- Chào tạm biệt (người ở lại): 안녕히 계십시오
- Chào tạm biệt (người đi): 안녕히 가십시오
- Chúc ngủ ngon: 안녕히 주무십시오
- Chúc mừng năm mới: 새해 복 많이 받으십시오
🚀 Góc mở rộng
So sánh độ trang trọng trong mệnh lệnh:
-
-(으)십시오 (Cực kỳ trang trọng, cách thức)
- 여기 앉으십시오.
- Dùng: Bài phát biểu, thông báo chính thức
-
-(으)세요 (Trang trọng, không cách thức)
- 여기 앉으세요.
- Dùng: Giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi
-
-아/어요 (Thân mật nhưng lịch sự)
- 여기 앉아요.
- Dùng: Với người quen hoặc đồng nghiệp
-
-아/어 (Thân mật, không trang trọng)
- 여기 앉아.
- Dùng: Với bạn bè thân, người em
Khi nào dùng -(으)시지요 thay vì -(으)십시오?
Với cấp trên rất cao (như giáo sư, lãnh đạo), dùng -(으)시지요 nghe nhẹ nhàng hơn vì nó mang tính khuyên nhủ, đề nghị hơn là ra lệnh:
- 여기 앉으시지요. (Mời ngồi đây ạ - êm ái)
- 여기 앉으십시오. (Ngồi đây - cứng hơn)
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm - Chọn dạng đúng
-
날씨가 추우니까 따뜻한 옷을 __________. A. 입으십시오
B. 입으세요십시오
C. 입으시십시오
D. 입습니다 -
할아버지, 건강하게 오래 __________. A. 사십시오
B. 살으십시오
C. 사세요
D. 살십시오 -
여기서 담배를 __________. A. 피우십시오
B. 피우지 십시오
C. 피우지 마십시오
D. 안 피우십시오 -
선생님, 이 의자에 __________. A. 앉으십시오
B. 앉십시오
C. 앉으세요십시오
D. 앉으시십시오 -
할머니, 이 차를 __________. A. 마시십시오
B. 드십시오
C. 마십시오
D. 드시십시오
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc đúng cách
-
여러분, 조용히 (하다) ______________. 시험 시작입니다.
-
도서관에서 음식을 (먹다, phủ định) ______________.
-
이 종이에 이름과 전화번호를 (쓰다) ______________.
-
할아버지, 식사 많이 (먹다, dạng kính ngữ) ______________.
-
문을 (열다) ______________. 그리고 안으로 (들어오다) ______________.
Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp
-
Chào khách đến cửa hàng A. 어서 오십시오.
B. 어서 오십시요.
C. 어서 오시십시오.
D. 어서 오세요십시오. -
Chúc ngủ ngon (với người lớn tuổi) A. 잘 자십시오.
B. 안녕히 자십시오.
C. 안녕히 주무십시오.
D. 잘 주무십시오. -
Yêu cầu ngồi xuống trong tình huống chính thức A. 여기 앉으세요.
B. 여기에 앉으십시오.
C. 여기 앉으시십시오.
D. 여기 앉십시오. -
Đề bài trắc nghiệm A. 알맞은 답을 골라요.
B. 알맞은 답을 고르세요.
C. 알맞은 답을 고르십시오.
D. 알맞은 답을 고르시오. -
Biển cấm hút thuốc A. 담배를 피우지 마세요.
B. 담배를 피우지 십시오.
C. 담배를 피우지 마십시오.
D. 담배를 안 피우십시오.
Bài 4: Tìm lỗi sai và sửa lại
-
박물관에서 사진을 찍지 십시오. → ________________
-
어서 오십시요. → ________________
-
선생님, 이 음식을 먹으십시오. → ________________
-
날씨가 계속 좋으십시오. → ________________
-
내일 학교에 왔으십시오. → ________________
Bài 5: Dịch Việt → Hàn
-
Xin mời vào. (들어오다) → ____________________
-
Vui lòng chờ ở đây một chút. (기다리다) → ____________________
-
Chúc ông sống lâu trăm tuổi. (살다) → ____________________
-
Đừng chạy trong hành lang. (뛰다, phủ định) → ____________________
-
Vui lòng đọc kỹ đề bài. (읽다) → ____________________
🔑 Đáp án
Bài 1: 1.A 2.A 3.C 4.A 5.B
Bài 2:
- 하십시오
- 먹지 마십시오
- 쓰십시오
- 잡수십시오 / 드십시오
- 여십시오 / 들어오십시오
Bài 3: 1.A 2.C 3.B 4.C 5.C
Bài 4:
- 찍지 마십시오 (phủ định phải dùng -지 마십시오)
- 오십시오 (chính tả đúng là -십시오, không phải -십시요)
- 잡수십시오 / 드십시오 (phải dùng dạng kính ngữ cho động từ 먹다)
- Không sửa được vì tính từ không kết hợp với -(으)십시오
- 오십시오 (không dùng thì quá khứ với mệnh lệnh)
Bài 5:
- 들어오십시오.
- 여기서 잠깐 기다리십시오.
- 할아버지, 오래 사십시오. / 백 살까지 사십시오.
- 복도에서 뛰지 마십시오.
- 문제를 잘 읽으십시오.
7. Lời nhắn nhủ 💌
-(으)십시오 là đuôi câu quan trọng giúp bạn giao tiếp một cách trang trọng, đặc biệt hữu ích khi:
- Tham gia các buổi phát biểu công khai
- Viết thông báo, hướng dẫn chính thức
- Làm bài kiểm tra TOPIK (thường xuất hiện trong đề bài)
3 điều quan trọng nhất cần nhớ:
-
✅ Chỉ dùng với động từ - không bao giờ dùng với tính từ hay 이다/아니다
-
✅ Nhớ dùng động từ kính ngữ đặc biệt - 먹다 → 잡수시다/드시다, 자다 → 주무시다, 있다 → 계시다
-
✅ Chính tả: -(으)십시오 không phải
-(으)십시요- tuy phát âm giống nhau nhưng viết khác!
Hãy luyện tập nhiều với các tình huống thực tế như đọc biển báo, thông báo công cộng, và đề thi để làm quen với cách dùng tự nhiên của -(으)십시오! 화이팅!