Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #Phủ định #Cấm chỉ #Câu mệnh lệnh #Đuôi câu

-지 말다

Cấm chỉ, ngăn cấm một hành động

Biểu thức dùng để cấm hoặc ngăn không cho một hành động nào đó diễn ra. Thường dùng trong câu mệnh lệnh và đề nghị.

🎓 -지 말다 (Cấm chỉ hành động)

1. Khởi động 🌟

Góc suy ngẫm: Trong tiếng Việt, chúng ta nói “Đừng làm…”, “Không được làm…”. Tiếng Hàn có cách diễn đạt đặc biệt để cấm một hành động thông qua cấu trúc -지 말다.

  • Bản chất: Đây là biểu thức phủ định đặc biệt (특수 부정어), khác với phủ định thông thường (안/못), chỉ dùng để cấm chỉ hoặc ngăn cản một hành động.

  • Đặc điểm nổi bật:

    • Chỉ kết hợp với động từ, KHÔNG dùng với tính từ
    • Chủ yếu xuất hiện trong câu mệnh lệnhcâu đề nghị
    • Mang tính cách ra lệnh mạnh mẽ, nên cần thận trọng khi sử dụng với người lớn tuổi
  • Công thức tổng quát:

    • V + -지 말다

2. Quy tắc chia cơ bản 🧩

2.1. Quy tắc kết hợp

-지 말다 kết hợp với động từ KHÔNG phụ thuộc vào có hay không có 받침:

Thân động từCông thứcVí dụ
Có 받침V + -지 말다먹다 → 먹지 말다
찾다 → 찾지 말다
입다 → 입지 말다
Không 받침V + -지 말다가다 → 가지 말다
쓰다 → 쓰지 말다
보다 → 보지 말다

2.2. Các hình thái câu mệnh lệnh và đề nghị

Cấp độHình tháiVí dụGhi chú
Mệnh lệnh-지 마세요떠들지 마세요.Lịch sự thông thường
-지 마십시오주차하지 마십시오.Trang trọng, biển báo
-지 마만지지 마.Thân mật
-지 마라늦지 마라.Mệnh lệnh trực tiếp
-지 말라포기하지 말라.Văn viết, trang trọng đặc biệt
Đề nghị-지 말아요걱정하지 말아요.Lịch sự
-지 맙시다싸우지 맙시다.Trang trọng
-지 말자놀리지 말자.Thân mật

Lưu ý quan trọng:

  • -지 말다 chủ yếu được sử dụng dưới 2 hình thái phổ biến nhất:
    • -지 마세요: Dùng trong giao tiếp hàng ngày (창문을 열지 마세요, 매우니까 먹지 마세요)
    • -지 마십시오: Dùng trong biển báo, thông báo chính thức (여기에 주차하지 마십시오, 수업 시간에 떠들지 마십시오)
  • Hình thái đặc biệt -지 마라:
    • Đây là hình thái mệnh lệnh trực tiếp (해라체) của -지 말다
    • Kết hợp với -아라/어라 nhưng biến thành -마라 (không phải -말아라)
    • Dùng với người dưới hoặc bạn thân: 늦지 마라, 신호등이 빨간색일 때 길을 건너지 마라
  • Hình thái đặc biệt -지 말라:
    • Kết hợp với -(으)라
    • Chủ yếu xuất hiện trong: khẩu hiệu, trích dẫn gián tiếp, văn viết có tính chất kêu gọi
    • Ví dụ: 젊은이여, 포기하지 말라!
    • Trong câu gián tiếp: 선생님께서 수업에 지각하지 말라고 하셨어요

3. Điểm nóng: Những trường hợp đặc biệt 🚨

3.1. 🚫 KHÔNG dùng với tính từ

Lỗi thường gặp: Người học thường nhầm lẫn dùng -지 말다 với tính từ

❌ SAI✅ ĐÚNG
키가 작지 마세요.키가 작지 않아요. / 키가 크세요.
슬프지 마세요.슬프지 마세요. → 슬퍼하지 마세요. (dùng động từ 슬퍼하다)
배고프지 마세요.배고프지 마세요. → 배고파하지 마세요. (dùng động từ)

Giải pháp: Khi muốn cấm một trạng thái cảm xúc/tính từ, chuyển sang động từ:

  • 슬프다 → 슬퍼하다
  • 화나다 → 화내다

3.2. 🚫 Không kết hợp với thì quá khứ -았/었- và tương lai/phỏng đoán -겠-

❌ SAI✅ ĐÚNG
늦지 말았어요.늦지 마세요.
먹지 말았어요.먹지 마세요.
늦지 말겠어요.늦지 마세요.
문을 닫지 말겠습니다.문을 닫지 마세요.

Ngoại lệ: Chỉ dùng trong cấu trúc đặc biệt với động từ mong muốn:

  • 늦지 말았으면 좋겠어요.
  • 화내지 말았기를 바래요.
  • 밤늦게 전화하지 말기를 바랍니다.

3.3. ⚠️ Sử dụng với người lớn tuổi

-지 말다 mang tính mệnh lệnh mạnh, với người lớn tuổi nên:

  • Thêm -아/어 주다 để làm mềm: -지 말아 주세요
  • Hoặc dùng cách khác: -지 않으시면 좋겠어요
Tình huống❌ Kém lịch sự✅ Lịch sự hơn
Với giáo viên선생님, 발표를 시키지 마세요.선생님, 발표를 시키지 말아 주세요.
Với sếp사장님, 술을 드시지 마세요.사장님, 술을 드시지 말아 주세요.

3.4. 🚫 Không kết hợp với phủ định 안/못

-지 말다 tự nó đã mang nghĩa phủ định cấm chỉ, do đó KHÔNG dùng thêm 안 hoặc 못:

❌ SAI✅ ĐÚNG
약을 먹지 않지 마세요.약을 먹지 마세요.
공부를 하지 마세요.공부하지 마세요.
담배를 피우지 마세요.담배를 피우지 마세요.

Ngoại lệ đặc biệt: Chỉ trong cấu trúc -지 말고 mới có thể kết hợp với :

Ví dụ đúng:

  • 이 책을 안 읽지 말고 꼭 읽으세요.
  • 공부를 안 하지 말고 꼭 해라.

Giải thích: Trong trường hợp này, 안 + V tạo thành một cụm hoàn chỉnh, rồi -지 말고 cấm cụm đó.

4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️

Chủ đề 1: Biển cấm / Quy tắc công cộng 🚫

Ví dụ mẫu:

  • 여기에 주차하지 마십시오.
  • 박물관에서 사진을 찍지 마세요.
  • 쓰레기를 버리지 마세요.
  • 잔디를 밟지 마십시오.
  • 전시품을 만지지 마십시오.

Hội thoại:

  • 가: 여기에 주차해도 됩니까?

  • 나: 아니요, 여기에 주차하지 마십시오.

  • 가: 사진 찍어도 돼요?

  • 나: 죄송하지만 박물관 안에서는 사진을 찍지 마세요.

Chủ đề 2: Lời khuyên / Quan tâm 💝

Ví dụ mẫu:

  • 걱정하지 마세요. 다 잘 될 거예요.
  • 슬퍼하지 마세요. 제가 옆에 있어요.
  • 시험에 떨어졌다고 포기하지 말아요.
  • 화내지 말고 차분히 말해 보세요.
  • 한번 실수했다고 실망하지 마세요.

Hội thoại:

  • 가: 시험을 망쳤어요. 어떡하죠?

  • 나: 너무 걱정하지 마세요. 다음에 더 열심히 하면 돼요.

  • 가: 친구가 제 말을 안 들어요.

  • 나: 화내지 말고 차분히 설명해 보세요.

Chủ đề 3: Trong lớp học 📚

Ví dụ mẫu:

  • 수업 시간에 떠들지 마세요.
  • 내일은 지각하지 마세요.
  • 수업 시간에 졸지 마세요.
  • 교실에서 음식을 먹지 마세요.
  • 친구를 놀리지 마세요.

Hội thoại:

  • 가: 선생님, 미안해요. 늦었어요.

  • 나: 다음부터는 지각하지 마세요.

  • 가: 저 애가 자꾸 저를 놀려요.

  • 나: 친구를 놀리지 마세요. 사이좋게 지내세요.

Chủ đề 4: Sức khỏe 🏥

Ví dụ mẫu:

  • 밤늦게까지 술을 마시지 마세요.
  • 담배를 피우지 마세요. 건강에 안 좋아요.
  • 너무 매운 음식을 많이 먹지 마세요.
  • 밤을 새우지 마세요.
  • 무리하게 운동하지 마세요.

Hội thoại:

  • 가: 커피를 너무 많이 마셨어요.

  • 나: 그러면 커피를 마시지 말고 물을 드세요.

  • 가: 담배 한 대만 피워도 돼요?

  • 나: 안 돼요. 담배를 피우지 마세요.

Chủ đề 5: Quan hệ xã hội 👥

Ví dụ mẫu:

  • 거짓말하지 마세요. 진실을 말해 주세요.
  • 약속을 어기지 마세요.
  • 제 비밀을 다른 사람한테 말하지 마세요.
  • 친구한테 욕하지 마세요.
  • 다른 사람을 무시하지 마세요.

Hội thoại:

  • 가: 이건 비밀인데 말해도 돼요?

  • 나: 아니요, 비밀은 다른 사람한테 말하지 마세요.

  • 가: 저 사람이 싫어요.

  • 나: 그래도 무시하지 말고 예의 바르게 대하세요.

5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡

💡 Mẹo nhớ

  1. Phân biệt 3 loại phủ định:

    • 안/못: Dùng trong câu trần thuật/nghi vấn
    • -지 말다: Dùng trong câu mệnh lệnh/đề nghị
    • ➡️ Xem phần “So sánh Ngữ pháp tương tự” bên dưới để hiểu rõ hơn
  2. Nhớ hình thái đặc biệt:

    • -지 마 (KHÔNG phải -지 말아라)
    • -지 말 (trong văn viết trang trọng)
  3. Làm mềm lời nói:

    • Thêm -아/어 주세요 khi nói với người lớn tuổi
    • Ví dụ: 늦지 마세요 → 늦지 말아 주세요

🚀 Góc mở rộng

1. Kết hợp với -고

Cấu trúc -지 말고 = “Đừng làm… mà hãy…”

Công thức: V1-지 말고 + V2-(으)세요

Ví dụ:

  • 걱정하지 말고 열심히 공부하세요.
  • 울지 말고 웃으세요.
  • 포기하지 말고 다시 한번 해 보세요.
  • 여기서 놀지 말고 공부하세요.
  • 게임하지 말고 책을 읽으세요.

2. Thêm trợ từ nhấn mạnh

Có thể thêm -도, -는, -를 sau -지 để nhấn mạnh:

Ví dụ:

  • 생각하지 마세요.
  • 말하지 마세요.
  • 그 사람을 만나지 마세요.

3. Cấu trúc mong muốn với -지 말다

Trong câu diễn tả mong muốn, -지 말다 có thể dùng với các động từ như:

  • -기를 바라다
  • -았/었으면 좋겠다

Ví dụ:

  • 늦지 말기를 바랍니다.
  • 화내지 말았으면 좋겠어요.
  • 포기하지 말기를 원해요.

4. Khẩu hiệu và văn viết

Trong khẩu hiệu, thường dùng -지 말라:

  • 젊은이여, 포기하지 말라!
  • 희망을 버리지 말라!
  • 꿈을 잃지 말라!

🔍 So sánh Ngữ pháp tương tự

So sánh: -지 말다 vs -지 못하다 vs -지 않다

Cả ba đều biểu thị “phủ định” nhưng có sự khác biệt quan trọng:

Tiêu chí-지 말다-지 못하다-지 않다
Ý nghĩaCấm chỉ hành viPhủ định năng lựcPhủ định ý định / sự thật
Loại câuMệnh lệnh, Đề nghịTrần thuật, Nghi vấn, Cảm thánTrần thuật, Nghi vấn, Cảm thán
Ví dụ흐엉 씨, 수업 시간에 졸지 마세요.흐엉 씨는 노래를 잘 부르지 못해요.졸렸지만 수업 시간에 졸지 않았어요. (ý định)
오늘은 식당 문을 열지 않습니다. (sự thật)

Ví dụ so sánh chi tiết:

1. Với động từ 가다:

  • -지 말다: 학교에 가지 마세요.
  • -지 못하다: 아파서 학교에 가지 못해요.
  • -지 않다: 오늘은 학교에 가지 않아요.

2. Với động từ 먹다:

  • -지 말다: 매운 음식을 먹지 마세요.
  • -지 못하다: 배가 아파서 먹지 못해요.
  • -지 않다: 배가 안 고파서 먹지 않아요.

3. Loại câu sử dụng:

Cấu trúcMệnh lệnh/Đề nghịTrần thuậtNghi vấnCảm thán
-지 말다✅ 가지 마세요 / 가지 말자
-지 못하다✅ 가지 못해요✅ 가지 못해요?✅ 가지 못하는구나!
-지 않다✅ 가지 않아요✅ 가지 않아요?✅ 가지 않네요!

Lưu ý quan trọng:

  • 흐엉 씨, 같이 노래를 부르지 못하자.
  • 흐엉 씨, 노래를 잘 부르지 못해요? (ĐÚNG - 못하다 dùng trong câu nghi vấn)
  • 오늘은 식당 문을 열지 않읍시다.
  • 오늘도 식당 문을 열지 않았어요? (ĐÚNG - 않다 dùng trong câu nghi vấn)

6. Thực hành ✍️

Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)

  1. 여기는 병원이에요. 크게 (떠들다) ______________.

    • A. 떠들지 마세요
    • B. 떠들지 못해요
    • C. 떠들지 않아요
    • D. 안 떠들어요
  2. 가: 담배를 피워도 돼요?
    나: 아니요, 여기서 담배를 (피우다) ______________.

    • A. 피우지 못해요
    • B. 피우지 마세요
    • C. 안 피워요
    • D. 피우지 않습니다
  3. 시험 중이니까 옆 사람의 답을 (보다) ______________.

    • A. 보지 못해요
    • B. 안 봐요
    • C. 보지 마세요
    • D. 보지 않아요
  4. 내일 회의가 있어요. (늦다) ______________.

    • A. 늦지 마세요
    • B. 늦지 못해요
    • C. 늦지 않아요
    • D. 안 늦어요
  5. 그 사람은 착한 사람이에요. (의심하다) ______________.

    • A. 의심하지 못해요
    • B. 의심하지 않아요
    • C. 의심하지 마세요
    • D. 안 의심해요

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc với -지 말다

  1. 도서관에서 음식을 (먹다) ______________. (형식: -지 마세요)

  2. 친구들과 (싸우다) ______________. 사이좋게 지내자. (형식: -지 말자)

  3. 선생님께서 학생들에게 수업 시간에 (졸다) ______________. (형식: -지 마십시오)

  4. 그 비밀을 아무한테도 (말하다) ______________. (형식: -지 마)

  5. 걱정하지 말고 (포기하다) ______________. 열심히 하세요. (형식: -지 말고)

Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp

  1. Cấm đỗ xe ở đây:

    • A. 여기에 주차하지 마십시오.
    • B. 여기에 주차하지 못합니다.
    • C. 여기에 안 주차합니다.
    • D. 여기에 주차하지 않습니다.
  2. Khuyên bạn đừng khóc:

    • A. 울지 못해요.
    • B. 울지 마세요.
    • C. 울지 않아요.
    • D. 안 울어요.
  3. Dặn con đừng ngủ muộn:

    • A. 밤늦게까지 자지 마라.
    • B. 밤늦게까지 자지 말았어.
    • C. 밤늦게까지 자지 못해.
    • D. 밤늦게까지 안 자.
  4. Biển báo “Cấm hút thuốc”:

    • A. 담배를 피우지 않습니다.
    • B. 담배를 피우지 마십시오.
    • C. 담배를 피우지 못합니다.
    • D. 담배를 안 피웁니다.
  5. Chủ đề: Đừng buồn, hãy vui lên:

    • A. 슬퍼하지 말고 웃으세요.
    • B. 슬퍼하지 못하고 웃으세요.
    • C. 슬퍼하지 않고 웃으세요.
    • D. 안 슬퍼하고 웃으세요.

Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. 날씨가 추우지 마세요.

  2. 수업에 늦지 말았어요.

  3. 게임을 하지 말고 숙제를 하세요. (Câu này đúng - chọn “Không có lỗi”)

  4. 그 사람을 만나지 못하세요.

  5. 젊은이여, 꿈을 포기하지 마십시오!

Bài 5: Dịch Việt → Hàn

  1. Đừng ăn quá nhiều đồ ngọt. (먹다) → ____________________ (형식: -지 마세요)

  2. Anh đừng uống rượu nhiều thế. (마시다) → ____________________ (형식: -지 마세요)

  3. Đừng lo lắng! Mọi thứ sẽ ổn thôi. (걱정하다) → ____________________ (형식: -지 마세요)

  4. Các em đừng ồn ào trong lớp nhé. (떠들다) → ____________________ (형식: -지 말자)

  5. Đừng ngủ muộn, hãy ngủ sớm đi. (자다, 일찍 자다) → ____________________ (형식: -지 말고)

7. Đáp án ✅

Đáp án Bài 1:

  1. A (떠들지 마세요)
  2. B (피우지 마세요)
  3. C (보지 마세요)
  4. A (늦지 마세요)
  5. C (의심하지 마세요)

Đáp án Bài 2:

  1. 먹지 마세요
  2. 싸우지 말자
  3. 졸지 마십시오
  4. 말하지 마
  5. 포기하지 말고

Đáp án Bài 3:

  1. A (주차하지 마십시오)
  2. B (울지 마세요)
  3. A (자지 마라)
  4. B (피우지 마십시오)
  5. A (슬퍼하지 말고 웃으세요)

Đáp án Bài 4:

  1. Lỗi: 추우지 마세요 → Sửa: 춥다 là tính từ, không dùng với -지 말다
  2. Lỗi: 늦지 말았어요 → Sửa: 늦지 마세요
  3. Không có lỗi (Câu đúng)
  4. Lỗi: 만나지 못하세요 → Sửa: 만나지 마세요
  5. Lỗi: 포기하지 마십시오 → Sửa: 포기하지 말라 (trong khẩu hiệu dùng -지 말라)

Đáp án Bài 5:

  1. 단 음식을 너무 많이 먹지 마세요.
  2. 술을 너무 많이 마시지 마세요.
  3. 걱정하지 마세요! 다 잘 될 거예요.
  4. 교실에서 떠들지 말자.
  5. 늦게까지 자지 말고 일찍 자세요.

8. Lời nhắn nhủ 💌

-지 말다 là một trong những cấu trúc cơ bản và quan trọng nhất khi học tiếng Hàn. Tuy nhiên, cần lưu ý:

  1. ⚠️ Chỉ dùng với động từ, tuyệt đối không dùng với tính từ
  2. ⚠️ Cẩn thận khi dùng với người lớn tuổi - nên thêm -아/어 주세요 để lịch sự hơn
  3. ⚠️ Không kết hợp với thì quá khứ trừ những trường hợp đặc biệt
  4. ⚠️ Phân biệt ba loại phủ định:
    • 안: phủ định ý chí
    • 못: phủ định năng lực
    • -지 말다: cấm chỉ

Thực hành nhiều với các tình huống thực tế (biển báo, lời khuyên, quy tắc lớp học) để thuần thục cấu trúc này. Hãy nhớ rằng việc sử dụng đúng ngữ cảnh và mức độ lịch sự sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn trong tiếng Hàn!

Chúc các bạn học tốt! 화이팅! 💪