-기
Danh từ hóa
-기
Phẩm từ: 전성어미 (đuôi chuyển loại)
Cấp độ: Sơ cấp (TOPIK 초급)
Biểu hiện gắn sau động từ, tính từ, 이다, 아니다, dùng để biến cụm đó thành dạng danh từ, để nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc một thành phần danh từ trong câu.
1. Ý nghĩa và cách dùng
Danh từ hóa
-기 biến động từ, tính từ hoặc 이다/아니다 thành một cụm có chức năng như danh từ.
Nói dễ hiểu:
먹다= ăn먹기= việc ăn
Nhờ vậy, cả một hành động hay trạng thái có thể được đem vào câu như một “vật” để:
- thích / ghét
- khó / dễ
- mong muốn
- quyết định
- làm kế hoạch
Ví dụ hội thoại:
가: 수지 씨, 취미가 뭐예요?
나: 제 취미는 요리하기예요.
가: 왕밍 씨, 요즘 저녁에 무엇을 해요?
나: 공원에서 산책하기를 자주 해요.
가: 흐엉 씨, 이 의자 편해요?
나: 아니요, 그 의자는 앉기에 불편해요.
가: 앤디 씨, 올해 계획이 무엇입니까?
나: 제 계획은 열심히 공부하기입니다.
가: 영수 씨, 새로 온 반 친구가 어때요?
나: 보기보다 친구들과 잘 어울려요.
Ví dụ câu:
- 저는 혼자 밥을 먹기가 싫어요.
- 선생님이 너무 바쁘셔서 만나기가 어려워요.
- 수지 씨는 도서관에서 공부하기를 좋아해요.
- 마이클 씨는 밖에서 운동하기를 싫어해요.
- 영수 씨가 교통사고가 나서 걷기가 힘들어요.
- 나는 남자 친구가 한국 사람이기를 바랍니다.
- 왕밍 씨는 집에 혼자 있기를 싫어합니다.
- 서울역은 너무 복잡해서 찾아가기가 힘듭니다.
- 저녁에 친구와 영화를 보기로 했어요.
- 수지는 아직 결혼하기에는 어립니다.
- 현우 씨의 동생이 예쁘기는 해요.
💡 -기 giống như biến cả câu nhỏ thành một “cục danh từ” để đem đi dùng trong câu lớn.
💡 -기 gần với -는 것, nhưng có một số cách nói cố định như:
-기에-기는 하다
thì đổi sang -는 것 không tự nhiên.
2. Phần giới thiệu (도입)
Cách dạy 1: Gộp hai câu thành một
교사: 여러분, 한국어 배웁니다. 한국어 어려워요?
학생: 네, 어려워요.
교사: 네, 한국어 배웁니다. 한국어 어려워요. 한국어를 배우기가 어려워요.
교사: 그럼 뭐가 쉬워요?
학생: 중국어요.
교사: 네, 중국어를 배웁니다. 쉬워요. 중국어를 배우기가 쉬워요.
Cách dạy 2: Biến hành động thành tân ngữ
교사: 미도리 씨, 책을 읽어요, 노래를 들어요, 운동을 해요. 어느 것을 좋아해요?
학생: 책을 읽어요. 좋아해요.
교사: 네, 미도리 씨는 책을 읽어요, 좋아해요. 미도리 씨는 책을 읽기를 좋아해요.
💡 Bài này rất hợp để dạy theo kiểu:
- đưa 2 câu đơn
- gộp thành 1 câu bằng
-기
Ví dụ:
- “học tiếng Hàn” + “khó”
- thành “học tiếng Hàn thì khó”
3. Hình thái (형태 정보)
① Bất kể có 받침 hay không, đều dùng -기
| Thân từ | Kết hợp |
|---|---|
| 먹- | 먹- + -기 -> 먹기 |
| 입- | 입- + -기 -> 입기 |
| 좋- | 좋- + -기 -> 좋기 |
| 어렵- | 어렵- + -기 -> 어렵기 |
| 가- | 가- + -기 -> 가기 |
| 예쁘- | 예쁘- + -기 -> 예쁘기 |
| 공부하- | 공부하- + -기 -> 공부하기 |
| 깨끗하- | 깨끗하- + -기 -> 깨끗하기 |
Bảng tóm tắt hình thái
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có 받침 | + -기 | 먹기, 입기, 좋기, 어렵기 |
| Không 받침 | + -기 | 가기, 예쁘기, 공부하기, 깨끗하기 |
💡 Điểm dễ nhớ của bài này:
- không cần chia theo 받침
- gần như cứ lấy thân từ +
기là xong
4. Cấu trúc câu (문장 구성 정보)
① -기 rất hay dùng với các cụm đánh giá, thích ghét, mong muốn
-기 thường xuất hiện trong các mẫu như:
-기를 좋아하다 / 싫어하다-기를 바라다 / 원하다-기가 쉽다 / 어렵다 / 좋다 / 싫다 / 나쁘다 / 힘들다
Ví dụ:
마이클 씨, 내년에도 건강하기를 바랍니다.
한국에서 지하철을 타기가 어렵지 않아요.
수지 씨, 그 옷을 입으니 보기가 좋아요.
한국 드라마를 보면 한국어 공부하기가 편해요.
💡 Nói đơn giản:
- nếu muốn biến “làm việc gì” thành chủ đề để đánh giá
- thì
-기là một công cụ rất hay dùng
5. Mở rộng
① Dùng như kiểu ghi chú, kế hoạch, khẩu hiệu ngắn
-기 còn hay dùng để ghi ngắn gọn các việc cần làm, kế hoạch, hướng dẫn.
이 일은 ‘누워서 떡 먹기’야.
저녁에 일찍 들어오기
일주일 동안 다이어트 하기
영화관에서 휴대폰 끄기
하루 일과: 일어나기 / 세수하기 / 밥 먹기 / 회사 가기
💡 Đây là kiểu rất hay gặp trong:
- sổ tay
- tiêu đề kế hoạch
- nội quy
- checklist
② Mẫu nhấn mạnh: -기는 -다 / -기는 하다
Khi muốn nói “thì đúng là có…” nhưng thường kèm sắc thái nhấn mạnh hoặc nửa đồng ý nửa giữ ý, dùng:
-기는 -다-기는 하다
Ví dụ:
KTX가 버스보다 빠르기는 빨라요.
KTX가 버스보다 빠르기는 해요.
수지 씨가 예쁘기는 예뻐요.
수지 씨가 예쁘기는 해요.
앤디 씨가 매운 음식을 잘 먹기는 먹어요.
앤디 씨가 매운 음식을 잘 먹기는 해요.
동생이 낮에도 자기는 자요.
동생이 낮에도 자기는 해요.
💡 Trong khẩu ngữ, -기는 thường rút thành -긴.
Ví dụ rút gọn:
KTX가 버스보다 빠르긴 빨라요.
수지 씨가 예쁘긴 해요.
앤디 씨가 매운 음식을 잘 먹긴 먹어요.
③ Mẫu nhấn mạnh khác: -기도 하다, -기야 하다
Các mẫu này dùng để nhấn mạnh rằng điều đó đúng là như vậy.
우와, 저 연예인이 정말 예쁘기도 하네요.
오늘부터 방학이라 동생이 집에서 자기도 하고 게임을 하기도 해요.
선생님 말씀대로 공부하기야 하지만 시험은 잘 볼지 모르겠어요.
줄리아 씨는 한국에서 10년이나 살았으니 한국어를 잘하기야 하겠지요.
④ -기에 dùng khi lấy một việc làm tiêu chuẩn để đánh giá
-기에 thường dùng khi muốn nói:
- theo tôi thấy
- xét theo việc đó thì…
- lấy đó làm căn cứ để đánh giá
내가 생각하기에 영수 말이 맞는 것 같아.
이 책상은 두 명이 들기에 너무 무거워요.
처음부터 공부하기에는 시간이 부족해요.
그 가방은 제가 사기에 너무 비싸요.
6. Ngữ pháp tương tự (유사 문법)
① -기 vs -음
Giống: Đều danh từ hóa động từ, tính từ, 이다, 아니다.
Khác:
-
-기- hay dùng hơn trong thực tế
- thường nghiêng về chuyện chưa xảy ra hoặc điều đang nghĩ tới trong đầu
- hay đi với các mẫu cố định như:
-기 나름이다-기 마련이다-기 십상이다-기는 하다-기도 하다-기 위해-기 때문
-
-음- thường nghiêng về chuyện đã xảy ra, tính ghi nhận, thông báo, ghi chép
- hay gặp trong văn viết, thông báo, báo cáo
Ví dụ:
은행에서 돈을 찾기.
(sau này sẽ đi rút tiền)
은행에서 돈을 찾음.
(đã rút tiền rồi)
So sánh với quá khứ:
비가 와서 집에 가기가 싫었다. ✅
비가 와서 집에 갔기가 싫었다. ❌
문소리로 그가 왔음을 알았다. ✅
② -기 vs -는 것 / -은 것 / -을 것
Giống: Đều có thể biến cụm thành dạng danh từ.
Khác:
-
-기- có giới hạn hơn về vị ngữ đi sau
- hay đi với các cụm đánh giá, thích ghét, mong muốn, quyết định
-
-는 것 / -은 것 / -을 것- linh hoạt hơn
- gần như ít bị hạn chế hơn về phần đứng sau
- còn chia theo thời gian của mệnh đề bên trong
Ví dụ:
그는 아침에 조깅하기를 좋아한다.
부모님은 제가 매일 운동하기를 바라세요.
So với dạng 것:
그가 가는 것이 보인다. (động từ hiện tại)
순희가 예쁜 것이 확실하다. (tính từ hiện tại)
그 도둑이 잡힌 것을 나중에 들었다. (động từ quá khứ)
영희가 학생인 것이 맞니? (이다hiện tại)
그가 갈 것이 예정되어 있다. (động từ tương lai)
💡 Nói ngắn gọn:
-기= danh từ hóa gọn, hay dùng với mẫu cố định것= linh hoạt hơn, đi được nhiều môi trường hơn
7. Ôn tập nhanh
A. Chọn đúng hay sai
① 저는 아침에 일찍 일어나기가 힘들어요.
② 민수 씨는 주말에 집에서 쉬기를 좋아해요.
③ 날씨가 추워서 밖에 나갔기가 싫어요.
④ 이 신발은 오래 걷기에 편해요.
⑤ 누나는 동생이 건강하기를 바라요.
B. Chuyển sang dạng -기
① 한국어를 배워요. 재미있어요.
-> 한국어를 ____________________ 재미있어요.
② 혼자 여행해요. 무서워요.
-> 혼자 ____________________ 무서워요.
③ 이 방이 깨끗해요. 좋아요.
-> 이 방이 ____________________ 좋아요.
④ 내일 일찍 일어나요. 싫어요.
-> 내일 일찍 ____________________ 싫어요.
⑤ 그 사람이 학생이 아니에요. 알아요.
-> 그 사람이 학생이 ____________________ 알아요.
C. Dịch sang tiếng Hàn
① Tôi thích nghe nhạc.
② Đi bộ một mình rất khó.
③ Tôi muốn học tiếng Hàn.
④ Giữ phòng sạch là tốt.
⑤ Tôi ghét chờ xe buýt.
D. Tổng kết nhanh
-기dùng để làm gì?
-기có cần chia theo 받침 không?
-기thường đi với những mẫu nào?
-기khác-음ở điểm nào?
-기khác-는 것ở điểm nào?