Quay lại danh sách
Sơ cấp #Danh từ hóa #Sơ cấp #-는 것 #Nominalization

-는 것

Danh từ hóa bằng 것

Biểu thức dùng để biến động từ thành cụm có chức năng như danh từ trong câu, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc nội dung được nhắc tới.

-는 것

Phẩm từ: Biểu hiện ngữ pháp
Cấp độ: Sơ cấp (TOPIK 초급)

Biểu hiện gắn sau động từ và một số từ như 있다, 없다, 계시다, dùng để biến cụm đó thành một cụm danh từ, để nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần được nhắc tới trong câu.


1. Ý nghĩa và cách dùng


Danh từ hóa bằng

-는 것 làm cho một hành động hay sự việc được dùng như một danh từ trong câu.

Nói dễ hiểu:

  • 테니스를 치다 = chơi tennis
  • 테니스 치는 것 = việc chơi tennis

Nhờ vậy, cả một hành động có thể trở thành:

  • chủ ngữ
  • tân ngữ
  • nội dung được nói tới

Ví dụ hội thoại:

가: 어떤 운동을 좋아해요?
나: 저는 테니스 치는 것을 좋아해요.

가: 수지 씨, 지금 읽는 것이 소설책이에요?
나: 아니요, 만화책이에요.

가: 어느 가방이 미도리 씨 가방이에요?
나: 의자 위에 있는 것이 제 가방이에요.

가: 미셸 씨도 커피 마시는 것을 좋아해요?
나: 네, 좋아해요.

가: 한국에서 뭐가 힘들어요?
나: 고향 음식을 못 먹는 것이요.


Ví dụ câu:

  • 집에 오면 손을 먼저 씻는 것이 중요해요.
  • 저는 스파게티를 만드는 것을 좋아해요.
  • 수지 씨의 꿈은 가수가 되는 것입니다.
  • 저는 잘 때 조용한 음악을 듣는 것이 좋아요.
  • 제 목표는 이 회사에 다니는 것이에요.
  • 추우니까 코트를 입는 것이 어때요?
  • 저는 비가 오는 것을 좋아해요.
  • 너무 피곤해서 집에 가는 것이 좋겠어요.
  • 오늘은 흐엉 씨가 좋아하는 것을 먹을까요?
  • 시험 기간에는 도서관에 자리가 없는 것이 문제입니다.

💡 -는 것 cũng là danh từ hóa giống -기, nhưng cảm giác của nó thường rõ ràng hơn vì có thêm , giống như đang biến cả mệnh đề thành “một cái việc / một cái điều”.

💡 Trong nhiều câu, có thể chỉ:

  • chính hành động / sự việc
  • hoặc đồ vật liên quan đến hành động đó

Ví dụ:

  • 고향 음식을 못 먹는 것 -> chính sự việc “không ăn được”
  • 읽는 것 -> có thể là “thứ đang đọc”

2. Phần giới thiệu (도입)


Cách dạy 1: Dùng sở thích làm chủ ngữ

교사: 왕밍 씨, 취미가 뭐예요?
학생: 저는 요리가 취미예요.
교사: 왕밍 씨는 음식을 만드는 것이 취미예요. 흐엉 씨는 취미가 뭐예요?
학생: 저는 등산이 취미예요.
교사: 흐엉 씨는 등산하는 것이 취미예요.


Cách dạy 2: Dùng thứ mình ghét làm tân ngữ

교사: 주말에 친구를 만났어요. 친구가 늦게 왔어요. 선생님이 기다렸어요. 저는 기다리는 것을 싫어해요. 줄리아 씨는 뭘 싫어해요?
학생: 집에 늦게 가요. 싫어요.
교사: 줄리아 씨는 집에 늦게 가는 것을 싫어해요. 미도리 씨는요?
학생: 병원에서 주사를 맞아요. 싫어요.
교사: 미도리 씨는 병원에서 주사를 맞는 것을 싫어해요.


Cách dạy 3: chỉ đồ vật liên quan đến hành động

교사: 제가 지금 무엇을 마셔요?
학생: 커피요.
교사: 제가 지금 마셔요. 커피예요. 제가 지금 마시는 것이 커피예요.
교사: 제가 지금 무엇을 읽어요?
학생: 책이요.
교사: 제가 지금 읽는 것이 책이에요.


💡 Khi dạy bài này, nên cho học sinh thấy rõ:

  • có lúc -는 것 chỉ hành động
  • có lúc -는 것 chỉ thứ liên quan đến hành động đó

3. Hình thái (형태 정보)


① Bất kể có 받침 hay không, động từ dùng -는 것

Nếu thân từ kết thúc bằng , thì rơi.

Thân từKết hợp
씻-씻- + -는 것 -> 씻는 것
읽-읽- + -는 것 -> 읽는 것
먹-먹- + -는 것 -> 먹는 것
보-보- + -는 것 -> 보는 것
가-가- + -는 것 -> 가는 것
사-사- + -는 것 -> 사는 것
살-살- + -는 것 -> 사는 것
놀-놀- + -는 것 -> 노는 것
만들-만들- + -는 것 -> 만드는 것

Bảng tóm tắt hình thái

LoạiCông thứcVí dụ
Có 받침+ -는 것씻는 것, 읽는 것, 먹는 것
Không 받침+ -는 것가는 것, 보는 것, 사는 것
받침 rơi + -는 것사는 것, 노는 것, 만드는 것

4. Cấu trúc câu (문장 구성 정보)


① Phủ định

Phủ định thường dùng:

  • -지 않는 것
  • 안 -는 것

안 -는 것 thường dùng nhiều trong khẩu ngữ.

부모님 말씀을 듣지 않는 것은 잘못이다.
부모님 말씀을 안 듣는 것은 잘못이다.

음악은 제가 좋아하지 않는 것이에요.
음악은 제가 안 좋아하는 것이에요.


② Kính ngữ

Dạng kính ngữ là:

  • -시는 것

할머니께서 신문을 읽으시는 것을 좋아하신다.
사장님께서는 운동하시는 것이 필요합니다.


5. Hạn chế kết hợp (제약 정보)


① Không dùng trực tiếp với tính từ

저는 방이 넓는 것을 좋아해요. ❌
너무 편하는 것만 좋아하면 안 됩니다. ❌

💡 Bài này về cơ bản đi với động từ và một số từ đặc biệt như 있다, 없다, 계시다.


② Không đi với -었-, -겠-

-는 것 ở đây mang nghĩa hiện tại, nên không ghép với:

  • -었- (quá khứ)
  • -겠- (tương lai / suy đoán)

비가 많이 와서 우비를 입었는 것이 기억나요. ❌
눈이 내려서 모자를 썼는 것이 생각나요. ❌
비가 올 때 새 우산을 쓰겠는 것이 기대돼요. ❌
눈이 내릴 때 같이 길을 걷겠는 것을 약속해요. ❌

💡 Nếu muốn nói quá khứ hay tương lai trong nhóm , phải dùng:

  • -은 것
  • -을 것

6. Mở rộng


-는 것 / -은 것 / -을 것

Trong nhóm danh từ hóa bằng :

  • -는 것 -> hành động hiện tại
  • -은 것 / -ㄴ 것 -> hành động quá khứ hoặc trạng thái hiện tại
  • -을 것 / -ㄹ 것 -> hành động hoặc trạng thái tương lai

Ngoài ra còn có:

  • -었던 것
  • -던 것

để nói về quá khứ theo sắc thái khác.

Ví dụ:

  • 입- -> 입었던 것 / 입던 것
  • 잡- -> 잡았던 것 / 잡던 것
  • 재미있- -> 재미있었던 것 / 재미있던 것
  • 나쁘- -> 나빴던 것 / 나쁘던 것

💡 Với N + 이다, có thể dùng dạng:

  • 교사인 것
  • 학생인 것

có thể chỉ đồ vật hoặc chính sự việc

줄리아 씨가 읽는 것은 신문이에요.
지금 보는 것이 그 영화예요.
거짓말을 하지 않는 것이 중요합니다.

Trong đó:

  • 2 câu đầu: nghiêng về đồ vật / thứ đang được nhắc đến
  • câu cuối: chỉ chính hành động / sự việc

③ Rút gọn trong khẩu ngữ

Trong nói chuyện hằng ngày:

  • -는 것이 -> -는 게
  • -는 것을 -> -는 걸

Ví dụ:

지금 저녁을 먹는 게 좋겠어요.
아사코 씨, 방학 때 여행을 가는 게 어때요?
의사가 되는 걸 목표로 정했어요.
저는 요리하는 걸 좋아해요.

💡 Tương tự:

  • -는 것입니다 -> -는 겁니다
  • -는 것이에요 -> -는 거예요
  • -는 것이다 -> -는 거다
  • -는 것이야 -> -는 거야
  • -는 것일까 -> -는 걸까

7. Ngữ pháp tương tự (유사 문법)


-는 것 / -은 것 / -을 것 vs -기

Giống: Đều danh từ hóa.

Khác:

  • -는 것 / -은 것 / -을 것

    • rất linh hoạt
    • hầu như ít bị hạn chế hơn về vị ngữ đi sau
    • chia theo thời gian của mệnh đề bên trong
  • -기

    • có giới hạn hơn ở phần đi sau
    • nhưng gọn và hay xuất hiện trong nhiều mẫu cố định

Ví dụ với :

그가 가는 것이 보인다. (động từ hiện tại)
순희가 예쁜 것이 확실하다. (tính từ hiện tại)
그 도둑이 잡힌 것을 나중에 들었다. (động từ quá khứ)
영희가 학생인 것이 맞니? (이다 hiện tại)
그가 갈 것이 예정되어 있다. (động từ tương lai)

Ví dụ với -기:

그는 아침에 조깅하기를 좋아한다.
영희가 예쁘기는 예쁘지?


-는 것 / -은 것 / -을 것 vs -음

Giống: Đều danh từ hóa.

Khác:

  • Nhóm

    • dùng được rộng trong cả nói và viết
    • chia được theo thời gian của mệnh đề
    • dùng linh hoạt trong câu lồng câu
  • -음

    • hay gặp hơn trong văn viết
    • có nhiều giới hạn hơn
    • quá khứ thường dùng -었음

Ví dụ:

그가 일을 그렇게 처리함은 현명하다.
그가 가장 어리석었음이 드러났다.

💡 Nói ngắn gọn:

  • = linh hoạt, phổ biến, dễ dùng
  • = văn viết hơn, cứng hơn

8. Ôn tập nhanh


A. Chọn đúng hay sai

① 저는 친구를 기다리는 것을 싫어해요.
② 지금 듣는 것이 한국 노래예요.
③ 저는 날씨가 춥는 것을 싫어해요.
④ 아침에 물을 마시는 것이 좋아요.
⑤ 교실에 없는 것이 제 우산이에요.


B. Chuyển sang dạng -는 것

① 저는 영화를 봐요. 좋아해요.
-> 저는 영화를 ____________________ 좋아해요.
② 지금 선생님이 읽어요. 책이에요.
-> 지금 선생님이 ____________________ 책이에요.
③ 아침에 운동해요. 중요해요.
-> 아침에 ____________________ 중요해요.
④ 동생이 만들어요. 케이크예요.
-> 동생이 ____________________ 케이크예요.
⑤ 책상 위에 있어요. 제 공책이에요.
-> 책상 위에 ____________________ 제 공책이에요.


C. Dịch sang tiếng Hàn

① Tôi thích uống cà phê.
② Điều đang thấy bây giờ là núi.
③ Đọc sách vào buổi tối là tốt.
④ Tôi ghét dậy sớm.
⑤ Thứ ở trong túi là điện thoại của tôi.


D. Tổng kết nhanh

-는 것 dùng để làm gì?
có thể chỉ cái gì?
Phủ định của -는 것 viết thế nào?
Dạng kính ngữ của -는 것 là gì?
-는 것 khác -기 ở điểm nào?