-고1
Và (liệt kê, nối các sự việc đồng đẳng)
🎓 -고1 - Và (liệt kê)
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Khi bạn muốn nói “Tôi ăn cơm VÀ em học bài” hoặc “Phòng rộng VÀ sạch” trong tiếng Hàn, bạn dùng gì? Đó chính là -고! Nó giống như từ “và” trong tiếng Việt, giúp bạn nối các sự việc, trạng thái lại với nhau.
-
Bản chất: -고1 là đuôi kết nối dùng để liệt kê (나열) các sự việc hoặc trạng thái một cách đồng đẳng, không theo thứ tự thời gian. Dùng để nối hai hay nhiều sự thật với nhau trong cùng một câu.
-
Công thức tổng quát:
- V/A-고: Động từ/Tính từ + -고
- N이고: Danh từ + 이고/고 (có/không có cuối 받침)
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
2.1. Quy tắc ghép với động từ và tính từ
❗-고 không thay đổi hình thái với bất kỳ động từ hoặc tính từ nào!
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có cuối (받침) | V/A + -고 | 읽다 → 읽고 잡다 → 잡고 넓다 → 넓고 어둡다 → 어둡고 살다 → 살고 |
| Không cuối (받침) | V/A + -고 | 가다 → 가고 오다 → 오고 빠르다 → 빠르고 예쁘다 → 예쁘고 |
💡 Đặc điểm: Dù động từ/tính từ có cuối (받침) hay không cuối (받침), đều chỉ thêm -고 vào sau gốc!
2.2. Quy tắc ghép với 이다 và 아니다
| Danh từ | Công thức | Kết quả |
|---|---|---|
| Có cuối (받침) | N + 이고 | 연필 + 이고 → 연필이고 사람 + 이고 → 사람이고 책 + 이고 → 책이고 |
| Không cuối (받침) | N + 이고/고 | 우유 + 이고 → 우유이고 / 우유고 의자 + 이고 → 의자이고 / 의자고 |
| 아니다 | 아니 + 고 | 아니다 → 아니고 |
🚨 Lưu ý:
- Danh từ có cuối (받침): bắt buộc dùng “N이고”
- Danh từ không cuối (받침): dùng “N이고” hoặc “N고” đều được (nhưng “N고” ít dùng trong văn viết trang trọng)
2.3. Bảng tổng hợp chia -고
| Gốc từ | Loại | Kết quả với -고 |
|---|---|---|
| 읽- | Động từ có cuối | 읽고 |
| 가- | Động từ không cuối | 가고 |
| 넓- | Tính từ có cuối | 넓고 |
| 예쁘- | Tính từ không cuối | 예쁘고 |
| 연필이- | Danh từ + 이다 (có cuối) | 연필이고 |
| 우유이- | Danh từ + 이다 (không cuối) | 우유이고 / 우유고 |
| 아니- | 아니다 | 아니고 |
3. Điểm nóng: Các quy tắc sử dụng đặc biệt 🚨
3.1. Có thể đổi vị trí vế trước và sau
Vì -고1 dùng để liệt kê các sự việc đồng đẳng (không theo thứ tự thời gian), nên có thể đổi chỗ vế trước và vế sau:
| Câu gốc | Câu đổi vị trí |
|---|---|
| 도서관이 크고 조용합니다. | 도서관이 조용하고 큽니다. |
| 나는 피아노를 치고 동생은 노래를 부릅니다. | 동생은 노래를 부르고 나는 피아노를 칩니다. |
💡 Lưu ý: Nếu đổi vị trí mà nghĩa không đổi → đó là -고1 (liệt kê)!
3.2. Chủ ngữ có thể giống hoặc khác nhau
-고1 cho phép chủ ngữ ở hai vế giống nhau hoặc khác nhau:
A. Chủ ngữ giống nhau (có thể lược bớt ở vế sau):
- 내 친구는 착하고 (내 친구는) 똑똑합니다.
- 그 가게는 연필도 팔고 (그 가게는) 공책도 팝니다.
B. Chủ ngữ khác nhau:
- 나는 책을 읽고 앤디 씨는 텔레비전을 봅니다.
- 우리 집은 여기이고 유미 씨의 집은 저기입니다.
3.3. Sử dụng với -었- (quá khứ) và -겠- (dự định/tương lai)
Quy tắc chung: -었- và -겠- có thể dùng ở cả hai vế hoặc chỉ vế sau, nhưng thường chỉ dùng ở vế sau (tự nhiên hơn).
A. Với -었- (quá khứ)
| Cách dùng | Ví dụ | Mức độ tự nhiên |
|---|---|---|
| Chỉ vế sau | 나는 사과를 먹고 수지 씨는 바나나를 먹었어요. | ⭐⭐⭐⭐⭐ Tự nhiên nhất |
| Cả hai vế | 나는 사과를 먹었고 수지 씨는 바나나를 먹었어요. | ⭐⭐⭐⭐ Cũng đúng |
B. Với -겠- (dự định/tương lai)
| Cách dùng | Ví dụ | Mức độ tự nhiên |
|---|---|---|
| Chỉ vế sau | 내일 서울의 날씨는 춥고 비도 내리겠습니다. | ⭐⭐⭐⭐⭐ Tự nhiên nhất |
| Cả hai vế | 내일 서울의 날씨는 춥겠고 비도 내리겠습니다. | ⭐⭐⭐⭐ Cũng đúng |
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Miêu tả người và vật
- Ví dụ mẫu:
- 내 친구는 착하고 똑똑합니다.
- 이 의자는 가볍고 튼튼합니다.
- 오렌지 주스가 시원하고 맛있어요.
- 내 동생은 얼굴이 동그랗고 눈이 커요.
- 요스케 씨의 가방은 회색이고 미도리 씨의 가방은 빨간색입니다.
- Hội thoại:
- 가: 수진 씨의 남자 친구가 어때요?
- 나: 키가 크고 멋있어요.
- 가: 성격은 어때요?
- 나: 친절하고 재미있어요.
Chủ đề 2: Miêu tả thời tiết và địa điểm
- Ví dụ mẫu:
- 오늘 날씨가 춥고 바람이 많이 불어요.
- 도서관이 크고 조용합니다.
- 학생 식당은 음식이 싸고 아주머니들이 친절합니다.
- 우리 교실은 넓고 깨끗해요.
- 이 공원은 조용하고 나무가 많아요.
- Hội thoại:
- 가: 오늘 날씨가 어때요?
- 나: 조금 춥고 바람이 많이 불어요.
- 가: 그래요? 내일은 어때요?
- 나: 내일은 따뜻하고 맑을 거예요.
Chủ đề 3: Nói về hoạt động hàng ngày
- Ví dụ mẫu:
- 나는 밥을 먹고 동생은 숙제를 해요.
- 오늘 나는 원피스를 입고 언니는 바지를 입었어요.
- 흐엉 씨는 학원에서 한국어를 배우고 영어도 배웁니다.
- 나는 서울에 살고 마이클 씨는 뉴욕에 살아요.
- 나는 피아노를 치고 동생은 노래를 부릅니다.
- Hội thoại:
- 가: 지금 뭐 해요?
- 나: 나는 밥을 먹고 동생은 숙제를 해요.
- 가: 동생은 몇 학년이에요?
- 나: 중학교 2학년이에요.
Chủ đề 4: Giới thiệu nghề nghiệp và quốc tịch
- Ví dụ mẫu:
- 왕밍 씨는 중국 사람이고 줄리아 씨는 미국 사람입니다.
- 우리 아버지는 경찰이셨고 어머니는 요리사셨습니다.
- 저는 학생이 아니고 선생님입니다.
- 오빠는 의사이고 언니는 간호사예요.
- 친구는 회사원이고 나는 학생이에요.
- Hội thoại:
- 가: 왕밍 씨와 줄리아 씨는 어느 나라 사람입니까?
- 나: 왕밍 씨는 중국 사람이고 줄리아 씨는 미국 사람입니다.
- 가: 두 사람은 뭐 해요?
- 나: 왕밍 씨는 학생이고 줄리아 씨는 선생님이에요.
Chủ đề 5: Nói về tình trạng sức khỏe
- Ví dụ mẫu:
- 앤디 씨가 열이 나고 기침을 해요.
- 머리가 아프고 배도 아파요.
- 다리가 길고 팔이 짧아요.
- 눈이 크고 코가 높아요.
- 목이 아프고 목소리가 안 나와요.
- Hội thoại:
- 가: 앤디 씨가 열이 나고 기침을 해요?
- 나: 네, 감기에 걸린 것 같아요.
- 가: 병원에 갔어요?
- 나: 아니요, 집에서 쉬고 있어요.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
Cảnh báo quan trọng
-
🚨 Phân biệt -고1 (liệt kê) với -고2 (kế tiếp):
Ở bài này chúng ta chỉ học -고1 (liệt kê). -고2 (kế tiếp) sẽ học ở bài sau!
Làm sao phân biệt? Nhìn vào loại câu và có thể đổi vị trí không:
Đặc điểm -고1 (liệt kê) - BÀI NÀY -고2 (kế tiếp) - BÀI SAU Dùng với Tính từ hoặc miêu tả đặc điểm Động từ hành động có thứ tự Đổi vị trí ✅ Được, nghĩa không đổi ❌ Không được, nghĩa sẽ đổi Ví dụ điển hình 키가 크고 예뻐요
(Cao và đẹp)
→ Đổi: 예쁘고 키가 커요 ✅밥을 먹고 잤어요
(Ăn cơm rồi ngủ)
→ Đổi: 자고 밥을 먹었어요 ❌형은 의사이고 동생은 학생이에요
(Anh là bác sĩ và em là học sinh)
→ Đổi: 동생은 학생이고 형은 의사예요 ✅옷을 입고 나갔어요
(Mặc quần áo rồi ra ngoài)
→ Đổi: 나가고 옷을 입었어요 ❌방이 넓고 깨끗해요
(Phòng rộng và sạch)
→ Đổi: 방이 깨끗하고 넓어요 ✅손을 씻고 밥을 먹어요
(Rửa tay rồi ăn cơm)
→ Đổi: 밥을 먹고 손을 씻어요 ❌💡 Mẹo phân biệt:
- Nếu là tính từ (크다, 예쁘다, 깨끗하다…) + -고 → Chắc chắn -고1
- Nếu là 2 chủ ngữ khác nhau (나는…고 동생은…) → Chắc chắn -고1
- Nếu đổi vị trí mà nghĩa không đổi → -고1
- Nếu đổi vị trí thì nghĩa lạ/sai → -고2
→ Ở bài này, chỉ cần tập trung vào -고1 thôi! Các ví dụ trong bài đều là -고1 (liệt kê) nên có thể đổi vị trí thoải mái.
-
🚨 -었-/-겠- thường chỉ dùng ở vế sau:
- ✅ Tự nhiên: 나는 사과를 먹고 수지 씨는 바나나를 먹었어요.
- ⚠️ Ít tự nhiên hơn: 나는 사과를 먹었고 수지 씨는 바나나를 먹었어요.
-
🚨 Danh từ không có cuối (받침):
- Cả “우유이고” và “우유고” đều đúng, nhưng “우유이고” trang trọng hơn
- Trong văn viết trang trọng, nên dùng “N이고” thay vì “N고”
Mẹo nhớ
-
💡 Mẹo nhớ 1: -고 giống như từ “và” trong tiếng Việt. Bất cứ khi nào muốn nối hai sự việc/trạng thái bằng “và”, hãy nghĩ đến -고!
-
💡 Mẹo nhớ 2: Kiểm tra xem có thể đổi vị trí không? Nếu có → -고1 (liệt kê). Nếu không → -고2 (kế tiếp).
-
💡 Mẹo nhớ 3: -고 không thay đổi hình thái! Chỉ cần nhớ công thức: V/A + 고, N + 이고/고.
Góc mở rộng
-
🚀 Mở rộng 1 - Liệt kê ý đối lập:
-고1 cũng có thể nối các sự việc đối lập hoặc tương phản. Khi đó, KHÔNG được đổi vị trí vế trước và sau.
- 싸고 비싼 것은 중요하지 않아요. (Rẻ hay đắt không quan trọng)
- KTX는 1년 동안 서울과 부산을 오고 갑니다. (KTX đi lại giữa Seoul và Busan suốt năm)
- 크고 작은 문제들이 계속 생깁니다. (Các vấn đề lớn nhỏ liên tục xảy ra)
-
🚀 Mở rộng 2 - Lặp lại để nhấn mạnh:
Dùng -고 với cấu trúc lặp lại động từ/tính từ để nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái:
A. Cấu trúc “-고 또 -도” (lặp lại với 또)
- 나는 너무 피곤해서 자고 또 자도 졸린다. (Tôi quá mệt nên ngủ rất nhiều mà vẫn buồn ngủ)
B. Cấu trúc “-고 -은/는” (lặp lại với 은/는)
- 줄리아 씨의 고향은 아주 멀고 먼 나라입니다. (Quê của Julia là một đất nước rất rất xa)
-
🚀 Mở rộng 3 - So sánh với -으며:
-으며 cũng dùng để liệt kê nhưng trang trọng hơn, chủ yếu dùng trong văn viết:
-고1 -으며 Dùng cả nói và viết Chủ yếu dùng trong văn viết 왕밍 씨는 친절하고 재미있습니다. 왕밍 씨는 친절하며 재미있습니다.
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
-
이 식당은 음식이 맛있____ 싸요. (Nhà hàng này đồ ăn ngon và rẻ)
A. 어서
B. 고
C. 지만
D. 면
-
오빠는 회사원____ 언니는 선생님이에요. (Anh trai là nhân viên công ty và chị gái là giáo viên)
A. 이어서
B. 이면
C. 이고
D. 이지만
-
저는 서울에 살____ 친구는 부산에 살아요. (Tôi sống ở Seoul và bạn sống ở Busan)
A. 아서
B. 고
C. 으니까
D. 지만
-
내 방은 ____ 조용해요. (Phòng tôi rộng và yên tĩnh)
A. 넓어서
B. 넓지만
C. 넓으면
D. 넓고
-
오늘 날씨가 ____ 바람이 불어요. (Hôm nay trời lạnh và có gió)
A. 추워서
B. 춥고
C. 추우니까
D. 추우면
Bài 2: Nối câu bằng -고
-
이 가방은 예쁘다 + 가볍다 → ____________________
-
나는 한국어를 공부한다 + 친구는 영어를 공부한다 → ____________________
-
형은 키가 크다 + 동생은 키가 작다 → ____________________
-
아버지는 의사이다 + 어머니는 간호사이다 → ____________________
-
오늘은 날씨가 좋다 + 따뜻하다 → ____________________
Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp
-
Nối “Phòng học rộng” và “Phòng học sạch”
A. 교실이 넓어서 깨끗해요.
B. 교실이 넓고 깨끗해요.
C. 교실이 넓지만 깨끗해요.
D. 교실이 넓으면 깨끗해요.
-
Nối “Tôi ăn cơm” và “Em làm bài”
A. 나는 밥을 먹어서 동생은 숙제를 해요.
B. 나는 밥을 먹으니까 동생은 숙제를 해요.
C. 나는 밥을 먹고 동생은 숙제를 해요.
D. 나는 밥을 먹지만 동생은 숙제를 해요.
-
Nối “Anh ấy là người Trung Quốc” và “Cô ấy là người Mỹ”
A. 그는 중국 사람이어서 그녀는 미국 사람이에요.
B. 그는 중국 사람이고 그녀는 미국 사람이에요.
C. 그는 중국 사람이지만 그녀는 미국 사람이에요.
D. 그는 중국 사람이면 그녀는 미국 사람이에요.
-
Nối “Cà phê ngon” và “Giá rẻ”
A. 커피가 맛있어서 싸요.
B. 커피가 맛있지만 싸요.
C. 커피가 맛있고 싸요.
D. 커피가 맛있으면 싸요.
-
Nối “Tôi không phải học sinh” và “Tôi là giáo viên”
A. 저는 학생이 아니어서 선생님이에요.
B. 저는 학생이 아니고 선생님이에요.
C. 저는 학생이 아니지만 선생님이에요.
D. 저는 학생이 아니면 선생님이에요.
Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau
- 이 식당은 맛있어서 싸요.
- 형은 의사이어서 동생은 학생이에요.
- 날씨가 좋지만 따뜻해요.
- 저는 서울에 살아서 친구는 부산에 살아요.
- 가방이 예쁘지만 가벼워요.
Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -고)
-
Phòng này rộng và sạch. → ____________________
-
Anh trai cao và đẹp trai. → ____________________
-
Tôi học tiếng Hàn và bạn học tiếng Anh. → ____________________
-
Tôi là học sinh và anh trai là giáo viên. → ____________________
-
Hôm nay trời lạnh và có gió. → ____________________
7. Đáp án ✅
Bài 1
- B (고)
- C (이고)
- B (고)
- D (넓고)
- B (춥고)
Bài 2
- 이 가방은 예쁘고 가벼워요.
- 나는 한국어를 공부하고 친구는 영어를 공부해요.
- 형은 키가 크고 동생은 키가 작아요.
- 아버지는 의사이고 어머니는 간호사예요. / 아버지는 의사시고 어머니는 간호사세요.
- 오늘은 날씨가 좋고 따뜻해요.
Bài 3
- B (교실이 넓고 깨끗해요)
- C (나는 밥을 먹고 동생은 숙제를 해요)
- B (그는 중국 사람이고 그녀는 미국 사람이에요)
- C (커피가 맛있고 싸요)
- B (저는 학생이 아니고 선생님이에요)
Bài 4
- 맛있어서 → 맛있고 (Dùng -고 để liệt kê, không phải -어서)
- 이어서 → 이고 (이다 kết hợp với -고 thành 이고)
- 좋지만 → 좋고 (Dùng -고 để liệt kê, không phải -지만)
- 살아서 → 살고 (Dùng -고 để liệt kê hai sự việc đồng đẳng)
- 예쁘지만 → 예쁘고 (Dùng -고 để liệt kê, không phải -지만)
Bài 5
- 이 방은 넓고 깨끗해요.
- 오빠는 키가 크고 멋있어요.
- 나는 한국어를 공부하고 친구는 영어를 공부해요.
- 나는 학생이고 오빠는 선생님이에요.
- 오늘은 날씨가 춥고 바람이 불어요.
8. Lời nhắn nhủ 💌
-고 là một trong những đuôi kết nối quan trọng và dễ sử dụng nhất trong tiếng Hàn! Nó giúp bạn nối các ý tưởng lại với nhau một cách tự nhiên, khiến câu văn trở nên mượt mà hơn.
Điểm cốt lõi cần nhớ:
- -고 = “và” - dùng để liệt kê các sự việc/trạng thái đồng đẳng
- Không thay đổi hình thái: V/A + 고, N + 이고/고
- Có thể đổi vị trí vế trước và sau (trừ trường hợp ý đối lập)
- Chủ ngữ có thể giống hoặc khác nhau
- -었-/-겠- thường chỉ dùng ở vế sau (tự nhiên hơn)
- Phân biệt -고1 (liệt kê) và -고2 (kế tiếp) bằng cách kiểm tra có thể đổi vị trí không
Hãy luyện tập bằng cách miêu tả mọi thứ xung quanh bạn: “Phòng tôi rộng và sạch”, “Tôi thích cà phê và bánh ngọt”, “Anh tôi cao và đẹp trai”… Càng dùng nhiều, bạn càng quen! 화이팅! 💪✨