Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #Sơ cấp #Phủ định

안 V

Phủ định dạng ngắn

Cấu trúc phủ định ngắn (Không...), thường dùng trong văn nói.

🎓 Phủ định dạng ngắn → 안 (아니) - Không …

1. Khởi động 🌟

  • Công thức: 안 + Động từ/Tính từ

  • Bản chất:

    • Là hình thức phủ định dạng ngắn (viết tắt của 아니).
    • Đặt trước Động từ hoặc Tính từ.
    • Dùng nhiều trong văn nói (khẩu ngữ) và các mối quan hệ thân mật.
    • Mang nghĩa phủ định khách quan (“không”) hoặc chủ quan (“không muốn”).

2. Quy tắc chia 🧩

Loại từCấu trúcVí dụ gốcDạng phủ định
Động từ thường안 + V가다 (đi)
마시다 (uống)
안 가요
안 마셔요
Tính từ안 + A춥다 (lạnh)
바쁘다 (bận)
안 추워요
안 바빠요
Động từ 하다
(Danh từ + 하다)
N + 안 + 하다운동하다 (tập thể dục)
공부하다 (học)
운동 안 해요
공부 안 해요
Tính từ 하다안 + A피곤하다 (mệt)
깨끗하다 (sạch)
안 피곤해요
안 깨끗해요

3. Luyện tập theo chủ đề 🗣️

Chủ đề 1: Sinh hoạt hàng ngày (Động từ thường)

  • Ví dụ mẫu:

    • 저는 오늘 학교에 안 가요.
    • 아침 밥을 안 먹었어요.
    • 그 영화를 안 봐요.
    • 이 옷은 안 사요.
    • 어제 늦게 안 잤어요.
  • Hội thoại:

    • 가: 민수 씨, 지금 커피 마셔요?
    • 나: 아니요, 커피 안 마셔요. 물을 마셔요.
    • 가: 주말에 친구를 만났어요?
    • 나: 아니요, 친구를 안 만났어요. 집에서 쉬었어요.

Chủ đề 2: Hoạt động & Trạng thái (Động từ/Tính từ đuôi 하다)

  • Ví dụ mẫu:

    • 저는 오늘 요리 안 해요.
    • 동생은 수영 안 해요.
    • 요즘 별로 안 바빠요.
    • 그 일은 안 중요해요.
    • 오늘은 날씨가 안 따뜻해요.
  • Hội thoại:

    • 가: 어제 숙제했어요?
    • 나: 아니요, 피곤해서 숙제 안 했어요.
    • 가: 방이 깨끗해요?
    • 나: 아니요, 청소를 안 해서 안 깨끗해요.

4. Góc Cảnh Báo & Mẹo Nhớ 💡

  • ⚠️ Lưu ý 1: Quy tắc “Chen giữa” với động từ đuôi 하다

    • Động từ hành động (Danh từ gốc Hán + 하다): Phải tách ra, thêm vào giữa.
      • 운동하다운동 안 해요 (O) / 안 운동해요 (X)
      • 산책하다산책 안 해요 (O)
      • 쇼핑하다쇼핑 안 해요 (O)
      • 운전하다운전 안 해요 (O)
      • 전화하다전화 안 해요 (O)
    • Tính từ (Gốc từ + 하다): Không tách ra, đứng đầu.
      • 행복하다안 행복해요 (O) / 행복 안 해요 (X)
      • 똑똑하다안 똑똑해요 (O)
      • 중요하다안 중요해요 (O)
      • 피곤하다안 피곤해요 (O)
      • 친절하다안 친절해요 (O)
    • Ngoại lệ (Động từ nhưng không tách):
      • 좋아하다안 좋아해요 (O)
      • 싫어하다안 싫어해요 (O)
  • ⚠️ Lưu ý 2: Từ vựng có từ trái nghĩa riêng (Tuyệt đối không dùng )

    • 있다 (có) → 없다 (không có):
      • 돈이 없어요. (O)
      • 돈이 안 있어요. (X)
    • 알다 (biết) → 모르다 (không biết):
      • 저는 그 사람을 몰라요. (O)
      • 저는 그 사람을 안 알아요. (X)
  • ⚠️ Lưu ý 3: Không dùng cho câu Mệnh lệnh & Thỉnh dụ

    • Cấu trúc chỉ dùng kể chuyện (Trần thuật) hoặc hỏi (Nghi vấn).
    • Muốn ra lệnh/rủ rê “Đừng…”, phải dùng -지 마세요 / -지 맙시다.
      • (Mệnh lệnh)
        • 가지 마세요. (O)
        • 안 가세요. (X)
      • (Thỉnh dụ)
        • 먹지 맙시다. (O)
        • 안 먹읍시다. (X)

Mở rộng (Nâng cao) 🚀

1. Phân biệt

  • 안 (Không): Phủ định do ý muốn chủ quan hoặc sự thật khách quan đơn thuần.
    • Ví dụ: 저는 술을 안 마셔요. (Tôi không uống rượu - Do tôi không thích hoặc không muốn uống).
  • 못 (Không thể): Phủ định do năng lực yếu hoặc hoàn cảnh bên ngoài tác động ngăn cản.
    • Ví dụ: 저는 술을 못 마셔요. (Tôi không uống được rượu - Do bị dị ứng hoặc sức khỏe yếu).

2. Khi nào bắt buộc dùng dạng dài -지 않다?

  • Trong các văn bản trang trọng, báo cáo, tin tức, người Hàn thường ưu tiên dùng -지 않다 hơn là .
  • Với một số tính từ có cấu trúc phức tạp hoặc từ vựng cao cấp, dùng -지 않다 sẽ tự nhiên hơn.
    • Ví dụ: 아름답지 않다 (nghe tự nhiên hơn 안 아름답다).

5. Thực hành ✍️

Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng vị trí của )


  1. A. 안 운동해요
    B. 운동 안 해요
    C. 운동 하안요
    D. 운동 않해요

  2. A. 안 똑똑해요
    B. 똑똑 안 해요
    C. 똑똑하지 안해요
    D. 안 똑똑안해요

  3. A. 좋아 안 해요
    B. 좋 안 아해요
    C. 안 좋아해요
    D. 좋아하지 안해요

  4. A. 읽 안 어요
    B. 안 읽어요
    C. 읽지 안아요
    D. 안 읽지 않아요

  5. A. 따뜻 안 해요
    B. 안 따뜻해요
    C. 따뜻하 안 해요
    D. 안 따뜻 안 해요

Bài 2: Chuyển các câu sau sang dạng phủ định ngắn ()

  1. 학교에 갑니다. → __________________________________________________

  2. 불고기를 먹습니다. → __________________________________________________

  3. 한국어 공부를 합니다. → __________________________________________________

  4. 어제 피곤했습니다. → __________________________________________________

  5. 주말에 쇼핑을 하겠습니다. → __________________________________________________

Bài 3: Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp


  1. A. 저는 돈이 안 있어요.
    B. 저는 돈이 없어요.
    C. 저는 돈이 있지 않아요.
    D. 저는 돈이 안 없어요.

  2. A. 선생님, 이름을 안 알아요?
    B. 선생님, 이름을 몰라요?
    C. 선생님, 이름을 알지 않아요?
    D. 선생님, 이름을 알지 못해요?

  3. A. 저는 수영 안 해요.
    B. 저는 안 수영해요.
    C. 저는 수영을 안 있어요.
    D. 저는 수영하지 안 해요.

  4. A. 교실에서 안 떠드세요.
    B. 교실에서 떠들지 마세요.
    C. 교실에서 안 떠들라요.
    D. 교실에서 떠들 안 해요.

  5. A. 사과가 안 커요.
    B. 사과가 크 안 해요.
    C. 사과가 크지 안 해요.
    D. 사과가 안 큽니다.

Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. 오늘은 회사에 안 갔어요. → Lỗi sai (nếu có): __________________

  2. 저는 어제 산책 안 했어요. → Lỗi sai (nếu có): __________________

  3. 내일은 날씨가 시원 안 해요. → Lỗi sai: __________________

  4. 한국어를 공부 안 해요. → Lỗi sai (nếu có): __________________

  5. 선생님은 안 친절해요. → Lỗi sai: __________________

Bài 5: Dịch Việt → Hàn (Sử dụng )

  1. Tôi không uống rượu.
    → __________________________________________________

  2. Hôm qua tôi không gọi điện thoại.
    → __________________________________________________

  3. Bộ phim đó không hay (thú vị).
    → __________________________________________________

  4. Ngày mai tôi không làm việc.
    → __________________________________________________

  5. Món này không đắt.
    → __________________________________________________

6. Lời nhắn nhủ 💌

  • rất thông dụng trong đời sống, giúp câu nói ngắn gọn và nhanh hơn.
  • Tuy nhiên, hãy cực kỳ cẩn thận với nhóm động từ 하다 (phải tách ra) và tính từ 하다 (không tách). Đây là lỗi sai kinh điển của người mới học!
  • Chúc các bạn làm chủ được “nghệ thuật từ chối” trong tiếng Hàn!