Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #trợ từ

에서 (1)

Trợ từ chỉ nơi hành động diễn ra

Gắn sau danh từ chỉ địa điểm để nói 'Làm gì ở đâu?'

1. Khởi động: Ở đâu? Làm gì? 🏃

Tư duy ngữ pháp:

[Địa điểm] + 에서 + [Hành động]

  • Nghĩa tiếng Việt: Làm gì ở/tại đâu.
  • Trọng tâm: Nhấn mạnh vào hành động (Học, ăn, ngủ, chơi…) diễn ra tại địa điểm đó.

2. Quy tắc kết hợp ⚡️

Quy tắc: Luôn gắn 에서 vào sau danh từ chỉ địa điểm (Không phân biệt Patchim).

Danh từ+ 에서Kết quả
학교 (Trường)+ 에서학교에서
식당 (Nhà ăn)+ 에서식당에서
도서관 (Thư viện)+ 에서도서관에서
(Nhà)+ 에서집에서

3. Các bước luyện tập 🏗️

Bước 1: Luyện cụm từ (Địa điểm + Trợ từ)

  • Ở trường: 학교에서
  • Ở nhà: 집에서
  • Tại công ty: 회사에서
  • Ở quán cà phê: 커피숍에서

Bước 2: Luyện câu hoàn chỉnh (Thêm hành động)

  1. 저는 학교에서 공부해요. ➡ …

  2. 가족은 한국에서 살아요. ➡ …

  3. 미도리는 극장에서 영화를 봤어요. ➡ …

  4. 우리는 노래방에서 노래를 부릅니다. ➡ …


4. Hội thoại thực tế 💬

Đọc và dịch các đoạn hội thoại sau:

Tình huống 1: Hỏi nơi chốn

  • A: 앤디 씨는 어디에서 공부해요?
  • B: 저는 보통 학교에서 공부해요.

Tình huống 2: Hẹn hò

  • A: 내일 도서관에서 만날까요?
  • B: 네, 내일 7시에 도서관에서 만납시다.

Tình huống 3: Mua sắm

  • A: 이 물건을 어디에서 사 왔습니까?
  • B: 저는 이 물건을 시장에서 사 왔습니다.

5. So sánh quan trọng: 에 vs 에서 ⚖️

Đây là phần học sinh hay nhầm lẫn nhất. Hãy chú ý động từ phía sau.

Đặc điểm에서 (Bài hôm nay) (Bài cũ)
Ý nghĩaNơi diễn ra hành độngNơi tồn tại / hiện diện
Động từ đi kèm공부하다, 일하다, 먹다…
(Làm gì đó)
있다, 없다, 살다…
(Có/Không ở đâu)
Ví dụ đúng식당에서 밥을 먹어요.식당 있어요.
Ví dụ sai ❌식당 밥을 먹어요.식당에서 있어요.

Mẹo nhớ:

  • Thấy động từ “Hoạt động” (Ăn, chơi, học) ➡ Dùng 에서.
  • Thấy động từ “Tĩnh” (Có, ở) ➡ Dùng .

6. Lưu ý mở rộng (Nâng cao) 🌟

Rút gọn trong văn nói (Khẩu ngữ): Trong giao tiếp hàng ngày, 에서 có thể được rút gọn thành .

  • 어디에서어디서 (Ở đâu)
  • 여기에서여기서 (Ở đây)
  • 집에서집서 (❌ Ít dùng - Lưu ý: Không phải từ nào cũng rút gọn được)

7. Bài tập thực hành ✍️

Bài 1: Chọn trợ từ đúng ( hoặc 에서)

  1. 학생들이 운동장 ( … ) 축구를 합니다.
  2. 시계가 교실 ( … ) 있습니다.
  3. 친구가 시장 ( … ) 과일을 사요.
  4. 앤디가 한국 ( … ) 있어요.

Bài 2: Sắp xếp câu hoàn chỉnh

  1. (도서관 / 공부해요 / 에서 / 한국어를 / 저는) ➡ …

  2. (쇼핑을 / 백화점 / 앤디는 / 했어요 / 에서) ➡ …

Bài 3: Thử thách điền từ (Điền cả cụm)

  1. Mọi người đang nói chuyện (ở trước cửa hàng). ➡ 사람들이 … 이야기를 하고 있어요.

  2. Chị tôi uống cà phê (ở quán cà phê). ➡ 언니는 … 커피를 마셔요.