Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #Đuôi kết nối #Sơ cấp #-으면서 #Đồng thời

-으면서

Vừa...vừa... (đồng thời)

Đuôi kết nối dùng để biểu thị hai hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời

🎓 -으면서 - Vừa…vừa… (đồng thời)

1. Khởi động 🌟

Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Vừa ăn vừa xem TV”, “Vừa đẹp vừa rẻ”, “Vừa là học sinh vừa là vận động viên”… Bạn đang nói về 2 hành động/trạng thái xảy ra ĐỒNG THỜI. Trong tiếng Hàn, đó chính là -으면서!

  • Bản chất: -으면서 là đuôi kết nối biểu thị đồng thời (동시). Dùng khi 2 hành động/trạng thái xảy ra CÙNG LÚC, đồng thời tồn tại.

  • Công thức: [Hành động/Trạng thái 1]-으면서 + [Hành động/Trạng thái 2]

  • Ý nghĩa: “…vừa…vừa…”, “…trong khi…”

  • 2 TRƯỜNG HỢP:

    1. Với động từ: 2 hành động xảy ra đồng thời
    2. Với tính từ/이다: 2 trạng thái tồn tại đồng thời

2. Quy tắc chia cơ bản 🧩

2.1. Quy tắc ghép

Quy tắc chia GIỐNG -으면!

LoạiCông thứcVí dụ
Có cuốiV/A + -으면서찾다 → 찾으면서
입다 → 입으면서
넓다 → 넓으면서
좋다 → 좋으면서
맛있다 → 맛있으면서
Không cuốiV/A + -면서가다 → 가면서
쓰다 → 쓰면서
크다 → 크면서
비싸다 → 비싸면서
Cuối ㄹㄹ KHÔNG rụng + -면서살다 → 살면서
울다 → 울면서
멀다 → 멀면서
길다 → 길면서
이다N이 + -면서 → N이면서
(không cuối: N면서)
학생이다 → 학생이면서
선생님이다 → 선생님이면서
여자이다 → 여자면서
아니다아니 + -면서 → 아니면서아니다 → 아니면서

💡 Lưu ý QUAN TRỌNG:

  • Có cuối → -으면서
  • Không cuối → -면서
  • Cuối ㄹ: ㄹ KHÔNG RỤNG! (giống -으면)

2.2. Bảng chia ví dụ

Gốc từKết quảCâu ví dụ
읽다으면서신문을 읽으면서 아침을 먹고 계세요.
마시다마시면서맥주를 마시면서 이야기를 했어요.
얇다으면서으면서 성능이 뛰어나요.
친절하다친절하면서친절하면서 재미있는 분이세요.
선수이다선수이면서훌륭한 축구 선수이면서 뛰어난 사업가예요.
씻다으면서손을 씻으면서 노래를 부르고 있어요.
보다면서잡지를 보면서 친구를 기다렸어요.
울다면서수지 씨가 울면서 교실에서 나갔어요.
예쁘다예쁘면서이 코트는 예쁘면서 값도 쌉니다.
가볍다가벼우면서그 가방은 가벼우면서 튼튼한 것 같아요.

2.3. Động từ bất quy tắc

Động từKết quảVí dụ
걷다으면서나는 걸으면서 음식을 먹는 것을 좋아하지 않습니다.
부드럽다부드러우면서그 옷은 부드러우면서 따뜻해요.
짓다으면서나는 집을 지으면서 많은 것을 배웠습니다.
하얗다하야면서미셸 씨의 얼굴은 하야면서 동그래요.

3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨

3.1. 2 TRƯỜNG HỢP: Hành động vs Trạng thái

-으면서 dùng với ĐỘNG TỪ và TÍNH TỪ/이다:

Trường hợpÝ nghĩaVí dụGiải thích
1. Với ĐỘNG TỪ2 hành động đồng thời신문을 읽으면서 아침을 먹고 계세요.2 HÀNH ĐỘNG xảy ra cùng lúc
맥주를 마시면서 이야기를 했어요.Làm A và làm B đồng thời
2. Với TÍNH TỪ/이다2 trạng thái đồng thời이 코트는 예쁘면서 값도 쌉니다.2 TRẠNG THÁI tồn tại cùng lúc
그는 훌륭한 축구 선수이면서 뛰어난 사업가예요.Có đặc điểm A và đặc điểm B

💡 Quy tắc:

  • Động từ → 2 hành động CÙNG LÚC
  • Tính từ/이다 → 2 trạng thái/đặc điểm CÙNG TỒN TẠI

3.2. Chủ ngữ 2 vế PHẢI GIỐNG NHAU

Chủ ngữ vế trước và vế sau BẮT BUỘC phải GIỐNG NHAU!

Sai ❌Đúng ✅
나는 피아노를 치면서 동생은 노래를 불렀어요. ❌나는 피아노를 치면서 (나는) 노래를 불렀어요. ✅
영수 씨의 성격은 밝으면서 유미 씨의 성격은 침착합니다. ❌영수 씨의 성격은 밝으면서 (영수 씨의 성격은) 침착합니다. ✅

NGOẠI LỆ - Khi chủ ngữ là SỰ VẬT:

Nếu chủ ngữ là SỰ VẬT (không phải người), 2 vế có thể khác chủ ngữ NHƯNG phải cùng CHỦ ĐỀ:

Ví dụGiải thích
어제는 바람이 불면서 비가 내렸어요. ✅Chủ ngữ khác (바람 vs 비) NHƯNG cùng chủ đề THỜI TIẾT
그 가게는 물건의 품질이 좋으면서 서비스도 좋아요. ✅Chủ ngữ khác NHƯNG cùng nói về CỬA HÀNG

💡 Quy tắc: Chủ ngữ 2 vế PHẢI giống nhau (trừ sự vật cùng chủ đề)

3.3. KHÔNG dùng với -었-/-겠-

-으면서 KHÔNG kết hợp với -었- (quá khứ) hoặc -겠- (tương lai)!

Sai ❌Đúng ✅
나는 아이스크림을 먹었으면서 집으로 갔어요. ❌나는 아이스크림을 먹으면서 집으로 갔어요. ✅
나는 아이스크림을 먹겠으면서 집으로 갈 거예요. ❌나는 아이스크림을 먹으면서 집으로 갈 거예요. ✅
나는 울었으면서 화를 냈어요. ❌나는 울면서 화를 냈어요. ✅
나는 울겠으면서 화를 낼 거예요. ❌나는 울면서 화를 낼 거예요. ✅

NGOẠI LỆ - Khi biểu thị ĐỐI LẬP:

Khi 2 hành động/trạng thái TRÁI NGƯỢC nhau, CÓ THỂ dùng -었-:

Ví dụGiải thích
동생이 저녁을 많이 먹었으면서 야식으로 라면을 또 먹는다. ✅Hành động TRÁI NGƯỢC (ăn nhiều rồi mà vẫn ăn nữa)
민수 씨는 100점을 받았으면서 기뻐하지 않아요. ✅Trạng thái TRÁI NGƯỢC (đáng vui mà không vui)

💡 Quy tắc: Thường KHÔNG -었-/-겠-, CHỈ dùng -었- khi biểu thị đối lập

3.4. Dùng để CẤM với -으면서 -지 마세요

-으면서 -지 마세요: Cấm làm 2 hành động đồng thời!

Ví dụ
음식을 먹으면서 바닥에 흘리지 마세요.
수업을 들으면서 휴대전화를 사용하지 마세요.
운전하면서 전화하지 마세요.
유물을 관람하면서 사진을 찍지 마세요.

💡 Công thức: V1-으면서 + V2-지 마세요 (Cấm làm V1 và V2 cùng lúc)

4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️

Chủ đề 1: Hoạt động hàng ngày

  • Ví dụ mẫu:
    • 신문을 읽으면서 아침을 먹고 계세요.
    • 손을 씻으면서 노래를 부르고 있어요.
    • 잡지를 보면서 친구를 기다렸어요.
    • 제 어머니께서는 항상 웃으시면서 말씀하세요.
    • 조용한 노래를 들으면서 쉬고 계세요.
  • Hội thoại:
    • 가: 아버지께서 지금 무엇을 하세요?
    • 나: 신문을 읽으면서 아침을 먹고 계세요.
    • 가: 아버지는 항상 바쁘시네요.
    • 나: 네, 항상 여러 가지 일을 같이 하세요.

Chủ đề 2: Gặp gỡ và giải trí

  • Ví dụ mẫu:
    • 맥주를 마시면서 이야기를 했어요.
    • 비를 맞으면서 함께 걸을까요?
    • 수지 씨가 울면서 교실에서 나갔어요.
    • 음악을 들으면서 책을 읽어요.
    • 춤을 추면서 노래를 불렀어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 어제 친구와 만나서 뭐 했어요?
    • 나: 맥주를 마시면서 이야기를 했어요.
    • 가: 재미있었겠어요.
    • 나: 네, 아주 즐거웠어요.

Chủ đề 3: Đặc điểm sản phẩm

  • Ví dụ mẫu:
    • 으면서 성능이 뛰어나요.
    • 이 코트는 예쁘면서 값도 쌉니다.
    • 그 가방은 가벼우면서 튼튼한 것 같아요.
    • 이 휴대폰은 작으면서 기능이 많아요.
    • 그 옷은 부드러우면서 따뜻해요.
  • Hội thoại:
    • 가: 새로 나온 휴대폰이 어때요?
    • 나:으면서 성능이 뛰어나요.
    • 가: 정말요? 한번 보고 싶어요.
    • 나: 가게에 가서 같이 볼까요?

Chủ đề 4: Tính cách con người

  • Ví dụ mẫu:
    • 친절하면서 재미있는 분이세요.
    • 영수 씨의 성격은 밝으면서 침착합니다.
    • 그 사람은 똑똑하면서 착해요.
    • 미셸 씨는 예쁘면서 친절해요.
    • 선생님은 엄격하시면서 다정하세요.
  • Hội thoại:
    • 가: 선생님은 어떤 분이세요?
    • 나: 친절하면서 재미있는 분이세요.
    • 가: 수업이 재미있겠어요.
    • 나: 네, 선생님 수업이 정말 재미있어요.

Chủ đề 5: Vai trò và danh tính

  • Ví dụ mẫu:
    • 그는 훌륭한 축구 선수이면서 뛰어난 사업가예요.
    • 서울은 나의 고향이면서 내가 평생 살아갈 곳입니다.
    • 그녀는 가수이면서 배우예요.
    • 저는 학생이면서 아르바이트생입니다.
    • 이 건물은 박물관이면서 도서관이에요.
  • Hội thoại:
    • 가: 그 사람은 어떤 사람이에요?
    • 나: 그는 훌륭한 축구 선수이면서 뛰어난 사업가예요.
    • 가: 정말 대단하네요.
    • 나: 네, 여러 방면에서 성공한 사람이에요.

Chủ đề 6: Cấm chỉ (với -지 마세요)

  • Ví dụ mẫu:
    • 음식을 먹으면서 바닥에 흘리지 마세요.
    • 수업을 들으면서 휴대전화를 사용하지 마세요.
    • 운전하면서 전화하지 마세요.
    • 유물을 관람하면서 사진을 찍지 마세요.
    • 으면서 음식을 먹지 마세요.
  • Hội thoại:
    • 가: 여기서 사진 찍어도 돼요?
    • 나: 유물을 관람하면서 사진을 찍지 마세요.
    • 가: 아, 그렇군요. 죄송합니다.
    • 나: 괜찮아요. 밖에서는 찍을 수 있어요.

5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡

Cảnh báo quan trọng

  • 🚨 Chủ ngữ 2 vế PHẢI giống nhau:
Sai ❌Đúng ✅
나는 피아노를 치면서 동생은 노래를 불렀어요. ❌나는 피아노를 치면서 (나는) 노래를 불렀어요. ✅
미셸 씨가 노래를 부르면서 앤디 씨가 춤을 춥니다. ❌미셸 씨가 노래를 부르면서 (미셸 씨가) 춤을 춥니다. ✅

Ngoại lệ với sự vật:

Đúng ✅Giải thích
어제는 바람이 불면서 비가 내렸어요. ✅Cùng chủ đề THỜI TIẾT
그 가게는 물건의 품질이 좋으면서 서비스도 좋아요. ✅Cùng chủ đề CỬA HÀNG
  • 🚨 KHÔNG dùng -었-/-겠- (trừ đối lập):
Sai ❌Đúng ✅
나는 아이스크림을 먹었으면서 집으로 갔어요. ❌나는 아이스크림을 먹으면서 집으로 갔어요. ✅
나는 울겠으면서 화를 낼 거예요. ❌나는 울면서 화를 낼 거예요. ✅

Ngoại lệ khi đối lập:

Đúng ✅Giải thích
동생이 저녁을 많이 먹었으면서 야식을 또 먹는다. ✅Đối lập: ăn nhiều MÀ vẫn ăn nữa

Mẹo nhớ

  • 💡 Mẹo nhớ 1: -으면서 = “vừa…vừa…” (đồng thời)

    • Công thức: [Hành động/Trạng thái 1]-으면서 + [Hành động/Trạng thái 2]
    • 신문을 읽으면서 아침을 먹어요.
  • 💡 Mẹo nhớ 2: Quy tắc chia GIỐNG -으면

    • Có cuối: V/A + -으면서
    • Không cuối: V/A + -면서
    • Cuối ㄹ: ㄹ KHÔNG RỤNG + -면서
  • 💡 Mẹo nhớ 3: Chủ ngữ PHẢI giống

    • 나는 피아노를 치면서 (나는) 노래를 불렀어요. ✅
    • 나는 피아노를 치면서 동생은 노래를 불렀어요. ❌
  • 💡 Mẹo nhớ 4: KHÔNG -었-/-겠- (trừ đối lập)

    • Thường: 먹으면서 ✅ (KHÔNG 먹었으면서 ❌)
    • Đối lập: 먹었으면서 또 먹는다 ✅

Góc mở rộng

  • 🚀 Mở rộng 1 - Với phủ định: Nhấn mạnh KHÔNG làm:

-으면서 với 안/지 않다 → Nhấn mạnh KHÔNG làm hành động!

DạngVí dụ
안 V-으면서나는 답을 안 보면서 문제를 풀었어요.
V-지 않으면서나는 답을 보지 않으면서 문제를 풀었어요.
흐엉 씨가 안 웃으면서 인사를 했어요.
흐엉 씨가 웃지 않으면서 인사를 했어요.
흐엉 씨는 TV를 보면서 공부하지 않았어요.

💡 Ý nghĩa: Nhấn mạnh việc KHÔNG làm hành động đồng thời với hành động khác

  • 🚀 Mở rộng 2 - Nhấn mạnh với -으면서도:

Thêm 도 vào -으면서 → -으면서도: Nhấn mạnh VẪN làm dù khó khăn!

Không nhấn mạnhCó nhấn mạnhGiải thích
유미 씨는 돈을 벌면서 대학원에 계속 다녔어요.유미 씨는 돈을 벌면서도 대학원에 계속 다녔어요.Nhấn mạnh “벌다” - VẪN đi học dù phải kiếm tiền
비행기는 기차보다 빠르면서 편합니다.비행기는 기차보다 빠르면서도 편합니다.Nhấn mạnh “빠르다” - VẪN tiện dù nhanh

Công thức: V/A-으면서 + 도 → V/A-으면서도

💡 Ý nghĩa: Nhấn mạnh vế trước, ám chỉ “dù vậy vẫn…” (양보)

  • 🚀 Mở rộng 3 - Biểu thị ĐỐI LẬP (mâu thuẫn):

-으면서 với 2 nội dung TRÁI NGƯỢC nhau → Biểu thị MÂU THUẪN!

Ví dụGiải thích
저 가게는 음식이 맛없으면서 값이 비싸다.MÂU THUẪN: Không ngon nhưng đắt
내 친구는 자기가 잘못했으면서 잘못하지 않았다고 말해요.MÂU THUẪN: Làm sai nhưng không nhận
미도리 씨와 요스케 씨는 서로 좋아하면서 결혼은 하지 않아요.MÂU THUẪN: Thích nhau nhưng không cưới
민수 씨는 100점을 받았으면서 기뻐하지 않아요.MÂU THUẪN: Điểm cao nhưng không vui

💡 Ý nghĩa:

  • Vế trước: Điều đáng lý nên dẫn đến kết quả A
  • Vế sau: Kết quả TRÁI NGƯỢC với A
  • Thể hiện sự BẤT HỢP LÝ, MÂU THUẪN

Đặc điểm: Trường hợp này CÓ THỂ dùng -었으면서 (với -었-)

So sánh với ngữ pháp tương tự

  • 🔍 So sánh 1: -으면서 vs -으며(văn viết):
Tiêu chí-으면서-으며
Ý nghĩaCả hai đều biểu thị 2 hành động/trạng thái ĐỒNG THỜI
Chủ ngữPhải GIỐNG NHAUPhải GIỐNG NHAU và CHỈ xuất hiện ở VẾ TRƯỚC
Ví dụ 1미셸 씨가 노래를 부르면서 춤을 춥니다. ✅미셸 씨가 노래를 부르며 춤을 춥니다. ✅
Ví dụ 2미셸 씨가 노래를 부르면서 미셸 씨가 춤을 춥니다. ✅
(Có thể lặp chủ ngữ)
미셸 씨가 노래를 부르며 미셸 씨가 춤을 춥니다. ❌
(KHÔNG được lặp chủ ngữ)
Phong cáchVăn NÓI và văn VIẾT
Thông thường
Chủ yếu văn VIẾT
Trang trọng
Ví dụ phong cách내 동생은 자주 게임을 하면서 식사해요. ✅
(Văn nói tự nhiên)
최근 게임을 하며 식사를 하는 아이들이 늘어나고 있습니다. ✅
(Văn viết trang trọng)

Kết luận:

  • -으면서: Thông thường, văn nói và văn viết

  • -으며: Trang trọng, chủ yếu văn viết

  • 🔍 So sánh 2: -으면서 vs -고1 (đồng thời vs chồng chéo):

Tiêu chí-으면서-고1
Ý nghĩa chungCả hai đều nói về 2 hành động xảy ra CÙNG LÚC
Mức độ đồng thờiHOÀN TOÀN ĐỒNG THỜI
2 hành động diễn ra CÙNG THỜI ĐIỂM
CHỒNG CHÉO MỘT PHẦN
Hành động 1 bắt đầu trước, hành động 2 bắt đầu sau nhưng chồng lấn
Mô tảMô tả TRẠNG THÁI 2 hành động đồng thờiHành động 1 chưa kết thúc, hành động 2 bắt đầu
Ví dụ 1선생님께서는 내 손을 쥐시면서 말씀하셨다.선생님께서는 내 손을 쥐시고 말씀하셨다.
Giải thích 12 hành động “nắm tay” và “nói” diễn ra ĐỒNG THỜI hoàn toànHành động “nắm tay” trước, “nói” sau nhưng vẫn đang nắm tay
Ví dụ 2비를 맞으면서 다니면 감기에 걸려요.비를 맞고 다니면 감기에 걸려요.
Giải thích 2”Bị mưa” VÀ “đi đường” diễn ra ĐỒNG THỜI (đang mưa, đang đi)“Bị mưa” trước, sau đó đi (có thể mưa đã tạnh)

Kết luận:

  • -으면서: 2 hành động HOÀN TOÀN ĐỒNG THỜI (100% chồng chéo)
  • -고: Hành động 1 trước, hành động 2 sau nhưng CÓ CHỒNG CHÉO (một phần đồng thời)

6. Thực hành ✍️

Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)

  1. 신문을 ____ 아침을 먹고 계세요. (Vừa đọc báo vừa ăn sáng)
    A. 읽으면서
    B. 읽어서
    C. 읽으니까
    D. 읽으면

  2. Câu nào ĐÚNG về chủ ngữ?
    A. 나는 피아노를 치면서 동생은 노래를 불렀어요.
    B. 나는 피아노를 치면서 노래를 불렀어요.
    C. 미셸 씨가 노래를 부르면서 앤디 씨가 춤을 춥니다.
    D. 영수 씨의 성격은 밝으면서 유미 씨의 성격은 침착합니다.

  3. 서울에서 ____ 많은 것을 배웠습니다. (Vừa sống ở Seoul vừa học được nhiều thứ)
    A. 사면서
    B. 살면서
    C. 살았으면서
    D. 살겠으면서

  4. Câu nào dùng với 이다 ĐÚNG?
    A. 그는 훌륭한 축구 선수이면서 뛰어난 사업가예요.
    B. 그는 훌륭한 축구 선수면서 뛰어난 사업가예요.
    C. 그는 훌륭한 축구 선수였으면서 뛰어난 사업가예요.
    D. A và B đều đúng

  5. Câu nào SAI?
    A. 이 코트는 예쁘면서 값도 쌉니다.
    B. 맥주를 마시면서 이야기를 했어요.
    C. 나는 아이스크림을 먹었으면서 집으로 갔어요.
    D. 친절하면서 재미있는 분이세요.

Bài 2: Điền -으면서/-면서 vào chỗ trống

  1. 신문을 읽____ 아침을 먹고 계세요.
  2. 맥주를 마시____ 이야기를 했어요.
  3. 이 코트는 예쁘____ 값도 쌉니다.
  4. 친절하____ 재미있는 분이세요.
  5. 서울에서 살____ 많은 것을 배웠습니다.

Bài 3: Phân biệt -으면서 (đồng thời) vs -으면 (điều kiện)

Xác định mỗi câu dùng -으면서 hay -으면:

  1. 신문을 읽으면서 아침을 먹어요.
  2. 날씨가 좋으면 산책할 거예요.
  3. 이 코트는 예쁘면서 값도 쌉니다.
  4. 피곤하면 집에 가서 쉬세요.
  5. 맥주를 마시면서 이야기를 했어요.

Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. 나는 피아노를 치면서 동생은 노래를 불렀어요.
  2. 신문을 읽으면서 아침을 먹고 계세요.
  3. 서울에서 사면서 많은 것을 배웠습니다.
  4. 나는 아이스크림을 먹었으면서 집으로 갔어요.
  5. 이 코트는 예쁘면서 값도 쌉니다.

Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -으면서)

  1. Vừa đọc báo vừa ăn sáng. → ____________________

  2. Vừa uống bia vừa nói chuyện. → ____________________

  3. Áo khoác này vừa đẹp vừa rẻ. → ____________________

  4. Vừa thân thiện vừa thú vị. → ____________________

  5. Anh ấy vừa là vận động viên giỏi vừa là doanh nhân. → ____________________


7. Đáp án ✅

Bài 1

  1. A (읽으면서)
  2. B (나는…노래를 불렀어요 - chủ ngữ giống nhau)
  3. B (살면서 - cuối ㄹ KHÔNG rụng, KHÔNG dùng -었-)
  4. D (A và B đều đúng - 선수이면서 hoặc 선수면서)
  5. C (먹었으면서 - SAI vì -으면서 không dùng -었- khi không phải đối lập)

Bài 2

  1. 신문을 읽으면서 아침을 먹고 계세요.
  2. 맥주를 마시면서 이야기를 했어요.
  3. 이 코트는 예쁘면서 값도 쌉니다.
  4. 친절하면서 재미있는 분이세요.
  5. 서울에서 살면서 많은 것을 배웠습니다.

Bài 3

  1. -으면서 (đồng thời): Vừa đọc báo vừa ăn sáng
  2. -으면 (điều kiện): Nếu thời tiết tốt thì sẽ đi dạo
  3. -으면서 (đồng thời): Vừa đẹp vừa rẻ
  4. -으면 (điều kiện): Nếu mệt thì về nhà nghỉ
  5. -으면서 (đồng thời): Vừa uống bia vừa nói chuyện

Bài 4

  1. 동생은 → (나는) (Chủ ngữ phải giống nhau)
  2. ĐÚNG
  3. 사면서 → 살면서 (Cuối ㄹ KHÔNG rụng)
  4. 먹었으면서 → 먹으면서 (-으면서 không dùng -었-)
  5. ĐÚNG

Bài 5

  1. 신문을 읽으면서 아침을 먹어요.
  2. 맥주를 마시면서 이야기를 했어요.
  3. 이 코트는 예쁘면서 값도 쌉니다.
  4. 친절하면서 재미있어요.
  5. 그는 훌륭한 축구 선수이면서 뛰어난 사업가예요.

8. Lời nhắn nhủ 💌

-으면서 là đuôi kết nối quan trọng để diễn tả 2 hành động/trạng thái ĐỒNG THỜI!

Điểm cốt lõi cần nhớ:

  1. -으면서 = “vừa…vừa…” - 2 hành động/trạng thái đồng thời
  2. 2 TRƯỜNG HỢP:
    • Động từ: 2 hành động cùng lúc (읽으면서 먹어요)
    • Tính từ/이다: 2 trạng thái cùng tồn tại (예쁘면서 싸요)
  3. Quy tắc chia (GIỐNG -으면):
    • Có cuối: V/A + -으면서
    • Không cuối: V/A + -면서
    • Cuối ㄹ: ㄹ KHÔNG RỤNG + -면서
  4. 2 QUY TẮC BẮT BUỘC:
    • ✅ Chủ ngữ 2 vế PHẢI giống nhau (trừ sự vật cùng chủ đề)
    • ❌ KHÔNG dùng -었-/-겠- (trừ khi đối lập)
  5. Dạng đặc biệt:
    • Cấm: -으면서 -지 마세요 (운전하면서 전화하지 마세요)
  6. 3 MỞ RỘNG quan trọng:
    • Với phủ định: Nhấn mạnh KHÔNG làm (안 보면서 풀었어요)
    • -으면서도: Thêm 도 để nhấn mạnh (벌면서도 대학원에 다녔어요)
    • Đối lập: 2 nội dung mâu thuẫn (잘못했으면서 인정 안 해요)
  7. 2 SO SÁNH:
    • -으면서 vs -으며: Thông thường vs Trang trọng (văn viết)
    • -으면서 vs -고: Đồng thời 100% vs Chồng chéo một phần

Hãy luyện tập bằng cách nói về 2 hành động đồng thời: “신문을 읽으면서 아침을 먹어요”, “이 코트는 예쁘면서 값도 쌉니다”… Nhớ kỹ chủ ngữ 2 vế PHẢI giống nhau, và cuối ㄹ KHÔNG RỤNG (살면서)! 화이팅! 💪✨