Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #Biểu thức #Sơ cấp #-을 수밖에 없다 #Tất yếu #Không còn cách khác

-을 수밖에 없다

Không còn cách nào khác, phải, nhất định

Biểu thức dùng để biểu thị không có phương pháp khác hoặc kết quả tất nhiên/đương nhiên

🎓 -을 수밖에 없다 - Không còn cách nào khác, phải

1. Khởi động 🌟

Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Xe buýt hết rồi nên phải đi taxi”, “Học muộn chắc chắn mệt”, “Tập thể dục nhiều vậy đương nhiên cao”… Bạn đang nói về điều KHÔNG CÒN LỰA CHỌN NÀO KHÁC hoặc KẾT QUẢ ĐƯƠNG NHIÊN. Trong tiếng Hàn, đó chính là -을 수밖에 없다!

  • Bản chất: -을 수밖에 없다 là biểu thức biểu thị không có phương pháp khác (다른 방법이 없다) hoặc kết quả đương nhiên (당연한 결과).

  • Công thức: [V/A/이다/아니다]-을 수밖에 없다

  • Ý nghĩa: “…không còn cách nào khác…”, “…phải…”, “…nhất định…”, “…đương nhiên…”

  • 2 CÁCH DÙNG chính:

    1. Không có phương pháp khác: Chỉ có MỘT lựa chọn duy nhất
    2. Kết quả đương nhiên: Kết quả TẤT NHIÊN/CHẮC CHẮN từ nguyên nhân

2. Quy tắc chia cơ bản 🧩

2.1. Quy tắc ghép

Quy tắc chia GIỐNG -을 수 있다!

LoạiCông thứcVí dụ
Có cuốiV/A + -을 수밖에 없다입다 → 입을 수밖에 없다
좋다 → 좋을 수밖에 없다
작다 → 작을 수밖에 없다
찾다 → 찾을 수밖에 없다
먹다 → 먹을 수밖에 없다
Không cuốiV/A + -ㄹ 수밖에 없다가다 → 가ㄹ 수밖에 없다
주다 → 주ㄹ 수밖에 없다
크다 → 크ㄹ 수밖에 없다
예쁘다 → 예쁘ㄹ 수밖에 없다
Cuối ㄹㄹ rụng + -ㄹ 수밖에 없다놀다 → 노ㄹ 수밖에 없다
만들다 → 만드ㄹ 수밖에 없다
이다N이 + -ㄹ 수밖에 없다계란이다 → 계란이ㄹ 수밖에 없다
이불이다 → 이불이ㄹ 수밖에 없다
친구이다 → 친구이ㄹ 수밖에 없다
아니다아니 + -ㄹ 수밖에 없다아니다 → 아니ㄹ 수밖에 없다

💡 Lưu ý QUAN TRỌNG:

  • Quy tắc chia giống -을 수 있다
  • Dùng với V/A/이다/아니다

2.2. Bảng chia ví dụ

Gốc từKết quảCâu ví dụ
타다ㄹ 수밖에 없다버스가 끊겨서 택시를 타ㄹ 수밖에 없어요.
보다ㄹ 수밖에 없다5시 표는 매진이 되어서 7시에 보ㄹ 수밖에 없어요.
기다리다기다리ㄹ 수밖에 없다수지 씨가 올 때까지 기다리ㄹ 수밖에 없어요.
크다ㄹ 수밖에 없다매일 농구를 하니까 키가 크ㄹ 수밖에 없어요.
알다ㄹ 수밖에 없다5년 살았으니 한국에 대해 잘 아ㄹ 수밖에 없어요.
먹다을 수밖에 없다머리가 너무 아파서 약을 먹을 수밖에 없다.
많다을 수밖에 없다주말에는 시내에 사람이 많을 수밖에 없다.
어렵다어려우ㄹ 수밖에 없다한국어를 처음 배울 때는 어려우ㄹ 수밖에 없다.

2.3. Động từ bất quy tắc

Động từKết quảVí dụ
걷다을 수밖에 없다버스가 없으면 걸을 수밖에 없어요.
덥다더우ㄹ 수밖에 없다여름이니까 더우ㄹ 수밖에 없어요.
붓다을 수밖에 없다하루 종일 서 있으면 다리가 부을 수밖에 없습니다.
그렇다그러ㄹ 수밖에 없다그러ㄹ 수밖에 없었습니다.

3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨

3.1. 2 CÁCH DÙNG: Không còn cách khác vs Kết quả đương nhiên

-을 수밖에 없다 có 2 ý nghĩa quan trọng!

Cách dùngÝ nghĩaVí dụGiải thích
1. KHÔNG CÒN CÁCH KHÁC
(다른 방법이 없다)
CHỈ có MỘT lựa chọn duy nhất버스가 끊겨서 택시를 타ㄹ 수밖에 없어요.KHÔNG có lựa chọn khác
5시 표는 매진이 되어서 7시에 볼 수밖에 없어요.Bắt buộc chọn phương án duy nhất
현금이 없어서 카드로 살 수밖에 없어요.Không có cách thanh toán khác
2. KẾT QUẢ ĐƯƠNG NHIÊN
(당연한 결과)
Kết quả TẤT NHIÊN từ nguyên nhân매일 농구를 하니까 키가 클 수밖에 없어요.Kết quả TẤT NHIÊN
그렇게 운동을 안 하면 살이 찔 수밖에 없어요.Kết quả CHẮC CHẮN
늦게 자니까 늦게 일어날 수밖에 없습니다.Hệ quả ĐƯƠNG NHIÊN

💡 Quy tắc phân biệt:

  • Không còn cách khác: Chỉ có MỘT phương án (다른 방법 X)
  • Kết quả đương nhiên: Nguyên nhân → Kết quả tất yếu (당연한 결과 O)

3.2. Dùng với phó từ 당연히, 반드시

Khi biểu thị KẾT QUẢ ĐƯƠNG NHIÊN, thường dùng với 당연히, 반드시!

Phó từÝ nghĩaVí dụ
당연히Đương nhiên열심히 공부하지 않으면 당연히 시험을 못 볼 수밖에 없다.
열심히 공부하면 당연히 시험을 잘 볼 수밖에 없다.
반드시Nhất định, chắc chắn그렇게 노력했으니 반드시 성공할 수밖에 없어요.

💡 Công thức: 당연히/반드시 + V/A-을 수밖에 없다

3.3. Phủ định PHỨC TẠP - ÍT DÙNG

Phủ định của -을 수밖에 없다 RẤT PHỨC TẠP và ÍT DÙNG!

Sai ❌Đúng ✅ (nhưng phức tạp)
을 수밖에 있어요. ❌더 이상 먹지 않을 수밖에 없어요. ✅
을 수밖에 없지 않아요. ❌더 이상 안 먹을 수밖에 없어요. ✅
지 않을 수밖에 있다. ❌

💡 Quy tắc:

  • Phủ định: -지 않을 수밖에 없다 hoặc 안 V-을 수밖에 없다
  • Ý nghĩa PHỨC TẠP, giải thích khó → Thực tế ÍT DÙNG

3.4. So sánh cấu trúc liên quan

-을 수밖에 없다 thuộc nhóm “-을 수” nhưng có ý nghĩa ĐẶC BIỆT!

Cấu trúcÝ nghĩaSo sánh
-을 수 있다1CÓ NĂNG LỰC자전거를 탈 수 있어요.
-을 수 있다2CÓ KHẢ NĂNG xảy ra비가 올 수 있어요.
-을 수 없다KHÔNG THỂ갈 수 없어요.
-을 수밖에 없다PHẢI/KHÔNG CÒN CÁCH KHÁC택시를 탈 수밖에 없어요.

4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️

Chủ đề 1: Không còn lựa chọn nào khác

  • Ví dụ mẫu:
    • 버스가 끊겨서 택시를 탈 수밖에 없어요.
    • 5시 표는 매진이 되어서 7시에 볼 수밖에 없어요.
    • 현금이 없어서 카드로 살 수밖에 없어요.
    • 삼겹살이 없어서 불고기를 시킬 수밖에 없었어요.
    • 수지 씨가 올 때까지 기다릴 수밖에 없어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 버스를 탈까요, 택시를 탈까요?
    • 나: 버스가 끊겨서 택시를 탈 수밖에 없어요.
    • 가: 택시비가 비싼데 어떡해요?
    • 나: 다른 방법이 없어요.

Chủ đề 2: Kết quả đương nhiên từ thói quen

  • Ví dụ mẫu:
    • 매일 농구를 하니까 키가 클 수밖에 없어요.
    • 그렇게 운동을 안 하면 살이 찔 수밖에 없어요.
    • 늦게 자니까 늦게 일어날 수밖에 없습니다.
    • 매일 공부하니까 성적이 좋을 수밖에 없어요.
    • 운동을 열심히 하니까 건강하ㄹ 수밖에 없어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 철수는 키가 정말 커요.
    • 나: 맞아요. 매일 농구를 하니까 키가 클 수밖에 없어요.
    • 가: 부럽네요.
    • 나: 저도 운동을 열심히 해야겠어요.

Chủ đề 3: Kết quả đương nhiên từ thời gian/kinh nghiệm

  • Ví dụ mẫu:
    • 5년 살았으니 한국에 대해 잘 알 수밖에 없어요.
    • 한국어를 처음 배울 때는 어려울 수밖에 없다.
    • 주말에는 시내에 사람이 많을 수밖에 없다.
    • 처음이니까 실수할 수밖에 없어요.
    • 오래 공부했으니 잘 알 수밖에 없어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 한국에서 얼마나 살았어요?
    • 나: 5년이요. 그래서 한국에 대해 잘 알 수밖에 없어요.
    • 가: 한국 생활이 편하시겠어요.
    • 나: 네, 이제는 익숙해졌어요.

Chủ đề 4: Tình huống bắt buộc

  • Ví dụ mẫu:
    • 머리가 너무 아파서 약을 먹을 수밖에 없다.
    • 지금은 너무 졸려서 잘 수밖에 없어요.
    • 배가 고파서 먹을 수밖에 없어요.
    • 너무 추워서 코트를 입을 수밖에 없었어요.
    • 비가 와서 우산을 쓸 수밖에 없었어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 왜 약을 먹어요?
    • 나: 머리가 너무 아파서 약을 먹을 수밖에 없어요.
    • 가: 병원에 가는 게 좋을 것 같아요.
    • 나: 네, 내일 병원에 갈게요.

Chủ đề 5: Kết quả từ tính cách/đặc điểm

  • Ví dụ mẫu:
    • 어머니는 누구나 강한 사람일 수밖에 없다.
    • 이 드라마를 보면 울 수밖에 없어요.
    • 그렇게 예쁘면 인기가 많을 수밖에 없어요.
    • 착한 사람이니까 친구가 많을 수밖에 없어요.
    • 재미있는 영화니까 웃을 수밖에 없어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 이 드라마 어때요?
    • 나: 정말 감동적이에요. 이 드라마를 보면 울 수밖에 없어요.
    • 가: 그래요? 저도 보고 싶어요.
    • 나: 꼭 보세요. 후회하지 않을 거예요.

Chủ đề 6: Với 당연히, 반드시

  • Ví dụ mẫu:
    • 열심히 공부하지 않으면 당연히 시험을 못 볼 수밖에 없다.
    • 열심히 공부하면 당연히 시험을 잘 볼 수밖에 없다.
    • 그렇게 노력했으니 반드시 성공할 수밖에 없어요.
    • 당연히 화가 나ㄹ 수밖에 없어요.
    • 반드시 좋은 결과가 있을 수밖에 없어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 시험 준비는 잘 되고 있어요?
    • 나: 네, 열심히 공부했어요. 당연히 시험을 잘 볼 수밖에 없어요.
    • 가: 자신감이 있네요.
    • 나: 네, 최선을 다했으니까요.

5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡

Cảnh báo quan trọng

  • 🚨 Phủ định PHỨC TẠP - ÍT DÙNG:
Sai ❌Ít dùng (phức tạp) ✅
을 수밖에 있어요. ❌더 이상 먹지 않을 수밖에 없어요. ✅
을 수밖에 없지 않아요. ❌더 이상 안 먹을 수밖에 없어요. ✅

💡 Lưu ý: Phủ định RẤT PHỨC TẠP và Ý NGHĨA KHÓ HIỂU → Thực tế ÍT DÙNG

  • 🚨 PHÂN BIỆT 2 cách dùng:
Không còn cách khácKết quả đương nhiên
택시를 탈 수밖에 없어요.키가 클 수밖에 없어요.

Mẹo nhớ

  • 💡 Mẹo nhớ 1: 2 ý nghĩa

    • Không còn cách khác: CHỈ có MỘT phương án
    • Kết quả đương nhiên: Nguyên nhân → Kết quả TẤT NHIÊN
  • 💡 Mẹo nhớ 2: Công thức với phó từ

    • 당연히 + -을 수밖에 없다 (ĐƯƠNG NHIÊN)
    • 반드시 + -을 수밖에 없다 (NHẤT ĐỊNH)
  • 💡 Mẹo nhớ 3: Quy tắc chia

    • Giống -을 수 있다
    • Có cuối: -을 수밖에 없다
    • Không cuối/Cuối ㄹ: -ㄹ 수밖에 없다 (ㄹ rụng)
  • 💡 Mẹo nhớ 4: Phủ định ít dùng

    • Phủ định RẤT PHỨC TẠP
    • Thực tế ÍT DÙNG trong giao tiếp

Góc mở rộng

  • 🚀 Mở rộng 1 - Dạng nhấn mạnh: -는 수밖에 없다:

Với ĐỘNG TỪ, có thể dùng -는 수밖에 없다 để NHẤN MẠNH hơn!

Thông thườngNhấn mạnhGiải thích
기다리ㄹ 수밖에 없어요기다리는 수밖에 없어요Dùng -는 수밖에 để NHẤN MẠNH
ㄹ 수밖에 없어요는 수밖에 없어요Chỉ dùng với ĐỘNG TỪ
을 수밖에 없어요는 수밖에 없어요NHẤN MẠNH phương pháp duy nhất

💡 Quy tắc:

  • CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ (không dùng với tính từ)
  • NHẤN MẠNH rằng đó là phương pháp DUY NHẤT

So sánh với ngữ pháp tương tự

  • 🔍 So sánh: -을 수밖에 없다 vs -을 수 있다2/-을 수 없다:
Tiêu chí-을 수밖에 없다-을 수 있다2-을 수 없다
Ý nghĩa chungCả ba đều nói về KHẢ NĂNG
Mức độ khả năngKHẢ NĂNG RẤT CAO
/ BẮT BUỘC
CÓ KHẢ NĂNG
(가능성 있음)
KHÔNG KHẢ NĂNG
(불가능)
Ví dụ 1외국어를 배우는 것은 힘들 수밖에 없다.외국어를 배우는 것은 힘들 수 있다.너무 바빠서 외국어를 배울 수 없다.
Giải thích 1CHẮC CHẮN khó (반드시 힘들다)CÓ KHẢ NĂNG khó (가능성 있음)KHÔNG THỂ học (불가능)
Ví dụ 2취직하기 위해서는 외국어를 배울 수밖에 없다.(Không phù hợp)너무 바빠서 외국어를 배울 수 없다.
Giải thích 2Chỉ có MỘT phương pháp (한 가지 방법만)Không thể thực hiện (불가능)

Kết luận:

  • -을 수밖에 없다: Khả năng RẤT CAO / BẮT BUỘC / CHỈ MỘT CÁCH
  • -을 수 있다2: CÓ khả năng (가능성 있음)
  • -을 수 없다: KHÔNG khả năng (불가능)

6. Thực hành ✍️

Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)

  1. 버스가 끊겨서 택시를 ____ (Xe buýt hết rồi nên phải đi taxi)
    A. 탈 수밖에 없어요
    B. 타을 수밖에 없어요
    C. 탈 수 있어요
    D. 탈 수 없어요

  2. Câu nào biểu thị KẾT QUẢ ĐƯƠNG NHIÊN?
    A. 택시를 탈 수밖에 없어요. (Không còn cách khác)
    B. 키가 클 수밖에 없어요. (Kết quả từ nguyên nhân)
    C. 카드로 살 수밖에 없어요. (Không còn cách khác)
    D. 기다릴 수밖에 없어요. (Không còn cách khác)

  3. 매일 농구를 하니까 키가 ____ (Chơi bóng rổ mỗi ngày nên đương nhiên cao)
    A. 클 수밖에 없어요
    B. 크을 수밖에 없어요
    C. 큰 수밖에 없어요
    D. 클 수 있어요

  4. Câu nào SAI về phủ định?
    A. 더 이상 먹지 않을 수밖에 없어요.
    B. 더 이상 안 먹을 수밖에 없어요.
    C. 먹을 수밖에 있어요.
    D. A và B đều đúng (nhưng phức tạp)

  5. Phó từ nào THƯỜNG dùng với -을 수밖에 없다khi nói về kết quả đương nhiên?
    A. 아마
    B. 당연히
    C. 혹시
    D. 절대

Bài 2: Phân biệt 2 cách dùng

Xác định mỗi câu thuộc “Không còn cách khác” hay “Kết quả đương nhiên”:

  1. 버스가 끊겨서 택시를 탈 수밖에 없어요.
  2. 매일 농구를 하니까 키가 클 수밖에 없어요.
  3. 현금이 없어서 카드로 살 수밖에 없어요.
  4. 그렇게 운동을 안 하면 살이 찔 수밖에 없어요.
  5. 5시 표는 매진이 되어서 7시에 볼 수밖에 없어요.

Bài 3: Điền -을 수밖에 없다/-ㄹ 수밖에 없다 vào chỗ trống

  1. 버스가 끊겨서 택시를 탈____.
  2. 키가 클____.
  3. 약을 먹____.
  4. 한국에 대해 잘 알____.
  5. 어려울____.

Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. 버스가 끊겨서 택시를 탈 수밖에 없어요.
  2. 매일 농구를 하니까 키가 크을 수밖에 없어요.
  3. 먹을 수밖에 있어요.
  4. 한국어를 처음 배울 때는 어려울 수밖에 없다.
  5. 5년 살았으니 한국에 대해 잘 알 수밖에 없어요.

Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -을 수밖에 없다)

  1. Xe buýt hết rồi nên phải đi taxi. → ____________________

  2. Chơi bóng rổ mỗi ngày nên đương nhiên cao. → ____________________

  3. Không tiền mặt nên phải dùng thẻ. → ____________________

  4. Lúc mới học tiếng Hàn đương nhiên khó. → ____________________

  5. Phải đợi đến khi Suji đến. → ____________________


7. Đáp án ✅

Bài 1

  1. A (탈 수밖에 없어요)
  2. B (키가 클 수밖에 없어요 - kết quả đương nhiên từ chơi bóng rổ)
  3. A (클 수밖에 없어요)
  4. C (먹을 수밖에 있어요 - SAI, phải là 먹을 수밖에 없어요 hoặc 먹지 않을 수밖에 없어요)
  5. B (당연히 - đương nhiên)

Bài 2

  1. Không còn cách khác: Xe buýt hết → CHỈ CÓ taxi
  2. Kết quả đương nhiên: Chơi bóng rổ → ĐƯƠNG NHIÊN cao
  3. Không còn cách khác: Không tiền mặt → CHỈ CÓ thẻ
  4. Kết quả đương nhiên: Không tập → CHẮC CHẮN béo
  5. Không còn cách khác: Vé 5h hết → CHỈ CÓ 7h

Bài 3

  1. 버스가 끊겨서 택시를 탈 수밖에 없어요.
  2. 키가 클 수밖에 없어요.
  3. 약을 먹을 수밖에 없어요.
  4. 한국에 대해 잘 알 수밖에 없어요.
  5. 어려울 수밖에 없어요.

Bài 4

  1. ĐÚNG
  2. 크을 수밖에 → 클 수밖에 (Cuối ㄹ KHÔNG có -을, dùng -ㄹ)
  3. 있어요 → 없어요 (Phải là 없다, không phải 있다)
  4. ĐÚNG
  5. ĐÚNG

Bài 5

  1. 버스가 끊겨서 택시를 탈 수밖에 없어요.
  2. 매일 농구를 하니까 키가 클 수밖에 없어요.
  3. 현금이 없어서 카드로 살 수밖에 없어요.
  4. 한국어를 처음 배울 때는 어려울 수밖에 없어요.
  5. 수지 씨가 올 때까지 기다릴 수밖에 없어요.

8. Lời nhắn nhủ 💌

-을 수밖에 없다 là biểu thức quan trọng để nói về điều BẮT BUỘC hoặc KẾT QUẢ ĐƯƠNG NHIÊN!

Điểm cốt lõi cần nhớ:

  1. -을 수밖에 없다 = “không còn cách nào khác/phải/nhất định”
  2. 2 CÁCH DÙNG quan trọng:
    • Không còn cách khác: CHỈ có MỘT lựa chọn (다른 방법이 없다)
    • Kết quả đương nhiên: Kết quả TẤT NHIÊN (당연한 결과)
  3. Quy tắc chia:
    • Giống -을 수 있다
    • Có cuối: -을 수밖에 없다
    • Không cuối/Cuối ㄹ: -ㄹ 수밖에 없다 (ㄹ rụng)
  4. Dùng với: V/A/이다/아니다
  5. Với phó từ:
    • 당연히 + -을 수밖에 없다 (ĐƯƠNG NHIÊN)
    • 반드시 + -을 수밖에 없다 (NHẤT ĐỊNH)
  6. Phủ định:
    • RẤT PHỨC TẠP: -지 않을 수밖에 없다 / 안 V-을 수밖에 없다
    • Thực tế ÍT DÙNG
  7. Mở rộng:
    • -는 수밖에 없다: CHỈ động từ, NHẤN MẠNH hơn
  8. So sánh:
    • -을 수밖에 없다: BẮT BUỘC / RẤT CAO
    • -을 수 있다2: CÓ khả năng
    • -을 수 없다: KHÔNG khả năng

Hãy luyện tập bằng cách nói về điều bắt buộc: “택시를 탈 수밖에 없어요”, “키가 클 수밖에 없어요”… Nhớ kỹ 2 CÁCH DÙNG (không còn cách khác vs kết quả đương nhiên)! 화이팅! 💪✨