Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #Đuôi kết nối #Sơ cấp #-으니까 #Phát hiện #Khám phá

-으니까2

Khi/Thì (phát hiện, khám phá)

Đuôi kết nối dùng để biểu thị phát hiện - làm một hành động rồi phát hiện ra điều gì đó

🎓 -으니까2 - Khi/Thì (phát hiện, khám phá)

1. Khởi động 🌟

Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Khi ra ngoài thì trời đang mưa”, “Khi thức dậy thì đã 8 giờ”, “Thử ăn thì ngon”… Bạn đang nói về việc làm một hành động rồi PHÁT HIỆN ra điều gì đó. Trong tiếng Hàn, đó chính là -으니까2!

  • Bản chất: -으니까2 là đuôi kết nối biểu thị phát hiện (발견). Dùng khi làm một hành động rồi PHÁT HIỆN/KHÁM PHÁ ra sự việc hoặc trạng thái nào đó.

  • Công thức: [Hành động]-으니까 + [Phát hiện/Kết quả quan sát]

  • Ý nghĩa: “…khi/thì…”, “…thử…thì…”

  • Đặc điểm QUAN TRỌNG:

    • -으니까1: Lý do (이유) - V/A/이다/아니다
    • -으니까2: Phát hiện (발견) - CHỈ ĐỘNG TỪ

2. Quy tắc chia cơ bản 🧩

2.1. Quy tắc ghép

Quy tắc chia GIỐNG HỆT -으니까1!

LoạiCông thứcVí dụ
Có cuốiV + -으니까먹다 → 먹으니까
입다 → 입으니까
찾다 → 찾으니까
잡다 → 잡으니까
Không cuốiV + -니까가다 → 가니까
주다 → 주니까
나오다 → 나오니까
서다 → 서니까
Cuối ㄹㄹ rụng + -니까살다 → 사니까
만들다 → 만드니까

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Có cuối → -으니까
  • Không cuối hoặc cuối ㄹ → -니까 (ㄹ rụng!)
  • CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ (không dùng với tính từ/이다/아니다)

2.2. Cấu trúc câu đầy đủ

Cấu trúcVí dụ
V-으니까 + [Phát hiện]아침에 일어나니까 강아지가 내 옆에서 자고 있었어요.
(Sáng thức dậy thì cún đang ngủ bên cạnh tôi)
친구 집에 전화하니까 친구의 어머니께서 받으셨어요.
(Gọi điện nhà bạn thì mẹ bạn nhấc máy)
교실에 들어가니까 학생이 한 명도 없었어요.
(Vào lớp thì không có học sinh nào cả)

2.3. Bảng chia ví dụ

Gốc động từKết quảCâu ví dụ
일어나다 (thức dậy)일어나니까아침에 일어나니까 8시였어요.
(Sáng thức dậy thì đã 8 giờ)
가다 (đi)니까부산에 가니까 생선회가 아주 싸고 맛있었어요.
(Đi Busan thì sashimi rất rẻ và ngon)
보다 (xem, nhìn)니까하늘을 보니까 맑을 것 같아요.
(Nhìn trời thì có vẻ sẽ quang)
들어오다 (vào)들어오니까집에 들어오니까 맛있는 냄새가 났어요.
(Vào nhà thì có mùi thơm)
되다 (trở thành)니까봄이 되니까 꽃이 활짝 피었어요.
(Đến mùa xuân thì hoa nở rộ)
전화하다 (gọi điện)전화하니까친구 집에 전화하니까 어머니께서 받으셨어요.
(Gọi điện nhà bạn thì mẹ nhấc máy)
기다리다 (đợi)기다리니까30분 정도 기다리니까 주문한 피자가 왔어요.
(Đợi khoảng 30 phút thì pizza đặt đến)
열다 (mở)니까창문을 여니까 이상한 냄새가 났어요.
(Mở cửa sổ thì có mùi lạ)
들어가다 (vào)들어가니까교실에 들어가니까 학생이 한 명도 없었어요.
(Vào lớp thì không có học sinh nào)
틀다 (bật)틀어니까텔레비전을 틀어니까 좋아하는 가수가 나왔어요.
(Bật TV thì ca sĩ yêu thích xuất hiện)

2.4. Động từ bất quy tắc

Động từKết quảVí dụ
듣다 (nghe)으니까그 노래를 들으니까 컴퓨터가 꺼졌어요.
눕다 (nằm)누우니까침대에 누우니까 전화가 왔어요.
짓다 (nấu cơm)으니까밥을 지으니까 친구들이 집에 놀러왔어요.

3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨

3.1. CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ

-으니까2 CHỈ kết hợp với ĐỘNG TỪ, KHÔNG dùng với tính từ/이다/아니다!

So sánh-으니까2 (phát hiện)-으니까1 (lý do)
Với động từ한국에 도착하니까 날이 많이 추워요. ✅
(Đến Hàn Quốc thì trời rất lạnh)
한국이 추우니까 옷을 두껍게 입었어요. ✅
(Vì Hàn Quốc lạnh nên mặc áo dày)
Với tính từ한국이 추우니까 옷을 두껍게 입었어요. ❌
(Phải là -으니까1)
한국이 추우니까 옷을 두껍게 입었어요. ✅
(Đây là lý do)
Với 이다서울이 수도이니까 사람들이 많아요. ❌
(Phải là -으니까1)
서울이 수도이니까 사람들이 많아요. ✅
(Đây là lý do)

💡 Quy tắc: Nếu có tính từ/이다 → Chắc chắn là -으니까1 (lý do), KHÔNG thể là -으니까2!

3.2. Chủ ngữ hai vế thường KHÁC NHAU

Chủ ngữ vế trước thường là NGƯỜI NÓI (나), chủ ngữ vế sau thường KHÁC!

Cấu trúcVí dụGiải thích
(내가)-으니까 + [Người/Vật khác](내가) 한국 신문을 읽어 보니까 어렵지 않았다.
(Thử đọc báo Hàn thì không khó)
Vế trước: 나
Vế sau: 신문 (khác chủ ngữ)
(내가) 창밖을 보니까 눈이 오고 있었다.
(Nhìn ra ngoài thì tuyết đang rơi)
Vế trước: 나
Vế sau: 눈 (khác chủ ngữ)
(내가) 사무실에 전화하니까 통화 중이었습니다.
(Gọi văn phòng thì đang bận máy)
Vế trước: 나
Vế sau: 통화 (khác chủ ngữ)
(내가)-으니까 + (내가)(내가) 난타 공연을 직접 보니까 (내가) 즐거웠어요.
(Xem trực tiếp Nanta thì vui)
Cả hai vế: 나
(Ít gặp hơn)

💡 Quy tắc:

  • Vế trước: Chủ ngữ thường là 나 (người nói) - thường được lược bỏ
  • Vế sau: Chủ ngữ thường KHÁC (người/vật khác quan sát được)

3.3. Vế sau thường dùng QUÁ KHỨ/HIỆN TẠI

Vế sau KHÔNG dùng tương lai (-을 거예요, -겠어요)!

Sai ❌Đúng ✅
백화점에 가니까 세일을 하겠어요. ❌백화점에 가니까 세일을 해요. ✅
백화점에 가니까 세일을 할 거예요. ❌백화점에 가니까 세일을 했어요. ✅
밖에 나가니까 비가 오겠어요. ❌밖에 나가니까 비가 오고 있었어요. ✅

💡 Quy tắc:

  • ✅ Hiện tại: -아/어요 (해요, 와요)
  • ✅ Quá khứ: -았/었어요 (했어요, 왔어요)
  • ❌ Tương lai: -을 거예요, -겠어요

3.4. KHÔNG dùng với -었-/-겠-

-으니까2 KHÔNG kết hợp với -었- (quá khứ) hoặc -겠- (tương lai) ở VẾ TRƯỚC!

Sai ❌Đúng ✅
밖에 나갔으니까 비가 오고 있었어요. ❌밖에 나가니까 비가 오고 있었어요. ✅
밖에 나가겠으니까 비가 와요. ❌밖에 나가니까 비가 와요. ✅
회의를 마쳤으니까 6시였어요. ❌회의를 마치니까 6시였어요. ✅
회의를 마치겠으니까 6시예요. ❌회의를 마치니까 6시예요. ✅

💡 Quy tắc: Thì (과거/미래) chỉ thể hiện ở VẾ SAU, KHÔNG thể hiện ở -으니까!

3.5. THƯỜNG dùng với -어 보다/고 보다/다가 보다

-으니까2 RẤT THƯỜNG kết hợp với -어 보다 (thử), -고 보다, -다가 보다!

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
-어 보니까Thử làm… thì가까이 가보니까 그 집은 아주 컸습니다.
(Đến gần thì nhà đó rất lớn)
김치를 먹어 보니까 맵지 않고 맛있었어요.
(Thử ăn kimchi thì không cay và ngon)
한국어를 배워 보니까 재미있어요.
(Học tiếng Hàn thì thú vị)
-고 보니까Làm xong… thì그 말을 듣고 보니까 더 좋은 그림 같습니다.
(Nghe lời đó thì có vẻ bức tranh tốt hơn)
-다가 보니까Làm mãi… thì즐겁게 이야기를 하다 보니까 벌써 2시간이 지났습니다.
(Nói chuyện vui thì đã qua 2 tiếng)

💡 Quy tắc:

  • -어 보니까: Nhấn mạnh việc THỬ nghiệm, trải nghiệm
  • -고 보니까: Làm xong rồi mới phát hiện
  • -다가 보니까: Làm trong quá trình rồi phát hiện

4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️

Chủ đề 1: Thức dậy và phát hiện

  • Ví dụ mẫu:
    • 아침에 일어나니까 강아지가 내 옆에서 자고 있었어요.
    • 아침에 일어나니까 8시였어요.
    • 침대에 누우니까 전화가 왔어요.
    • 일찍 일어나니까 날씨가 아주 좋았어요.
    • 늦게 일어나니까 이미 10시였어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 오늘 몇 시에 일어났어요?
    • 나: 아침에 일어나니까 8시였어요.
    • 가: 늦게 일어났네요.
    • 나: 네, 어제 늦게 잤어요.

Chủ đề 2: Đi đến nơi nào đó

  • Ví dụ mẫu:
    • 부산에 가니까 생선회와 매운탕이 아주 싸고 맛있었어요.
    • 교실에 들어가니까 학생이 한 명도 없었어요.
    • 집에 들어오니까 맛있는 냄새가 났어요.
    • 한국에 도착하니까 날이 많이 추워요.
    • 명동에 가니까 사람이 많았어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 부산 여행은 어땠어요?
    • 나: 좋았어요. 부산에 가니까 생선회와 매운탕이 아주 싸고 맛있었어요.
    • 가: 정말요? 저도 가고 싶어요.
    • 나: 꼭 가 보세요.

Chủ đề 3: Quan sát và phát hiện

  • Ví dụ mẫu:
    • 하늘을 보니까 맑을 것 같아요.
    • 창밖을 보니까 눈이 오고 있었다.
    • 봄이 되니까 꽃이 활짝 피었어요.
    • 창문을 여니까 이상한 냄새가 났어요.
    • 밖에 나가니까 비가 오고 있었어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 내일 날씨가 어떨까요?
    • 나: 하늘을 보니까 맑을 것 같아요.
    • 가: 그럼 등산 갈 수 있겠네요.
    • 나: 네, 좋아요.

Chủ đề 4: Gọi điện và liên lạc

  • Ví dụ mẫu:
    • 친구 집에 전화하니까 친구의 어머니께서 받으셨어요.
    • 사무실에 전화하니까 통화 중이었습니다.
    • 회사에 전화하니까 아무도 없었어요.
    • 집에 전화하니까 동생이 받았어요.
    • 친구에게 연락하니까 답장이 없었어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 친구한테 전화했어요?
    • 나: 네, 친구 집에 전화하니까 어머니께서 받으셨어요.
    • 가: 친구는 어디 갔대요?
    • 나: 학교에 갔대요.

Chủ đề 5: Thử và trải nghiệm (-어 보니까)

  • Ví dụ mẫu:
    • 김치를 먹어 보니까 맵지 않고 맛있었어요.
    • 한국어를 배워 보니까 재미있어요.
    • 텔레비전을 틀어 보니까 좋아하는 가수가 나왔어요.
    • 들어 보니까 아주 가벼웠어요.
    • 가까이 가보니까 그 집은 아주 컸습니다.
  • Hội thoại:
    • 가: 가방이 무겁지 않아요?
    • 나: 네, 들어 보니까 아주 가벼웠어요.
    • 가: 정말요? 저도 들어 볼게요.
    • 나: 네, 들어 보세요.

Chủ đề 6: Chờ đợi và thời gian trôi qua

  • Ví dụ mẫu:
    • 30분 정도 기다리니까 주문한 피자가 왔어요.
    • 즐겁게 이야기를 하다 보니까 벌써 2시간이 지났습니다.
    • 회의를 마치니까 6시였어요.
    • 영화를 보다 보니까 시간이 많이 지났어요.
    • 공부하다 보니까 밤 12시가 됐어요.
  • Hội thoại:
    • 가: 피자 언제 와요?
    • 나: 30분 정도 기다리니까 주문한 피자가 왔어요.
    • 가: 빨리 왔네요.
    • 나: 네, 생각보다 빨랐어요.

5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡

Cảnh báo quan trọng

  • 🚨 Phân biệt -으니까2 vs -으니까1 (CỰC KỲ QUAN TRỌNG):
Tiêu chí-으니까2 (phát hiện)-으니까1 (lý do)
Ý nghĩaPHÁT HIỆN (발견)
“…khi/thì…”
LÝ DO (이유)
“…vì…nên…”
Kết hợp từ loạiCHỈ ĐỘNG TỪ ✅V/A/이다/아니다 ✅
Với -었-/-겠-❌ KHÔNG kết hợp
밖에 나갔으니까 비가 왔어요. ❌
✅ CÓ THỂ
1시간 전에 출발했으니까 곧 도착할 거예요. ✅
Vế sauThường QUÁ KHỨ/HIỆN TẠI
❌ KHÔNG tương lai
Không hạn chế thì
Chủ ngữVế trước: 나
Vế sau: thường KHÁC
Có thể giống hoặc khác
Ví dụ động từ한국에 도착하니까 날이 많이 추워요. ✅
(Đến Hàn Quốc thì trời rất lạnh - PHÁT HIỆN)
한국이 추우니까 옷을 두껍게 입었어요. ✅
(Vì Hàn Quốc lạnh nên mặc áo dày - LÝ DO)
Ví dụ tính từ한국이 추우니까 … ❌
(Tính từ không dùng được)
한국이 추우니까 옷을 두껍게 입었어요. ✅
(Đây là lý do)
Ví dụ 이다서울이 수도이니까 … ❌
(이다 không dùng được)
서울이 수도이니까 사람들이 많아요. ✅
(Đây là lý do)

💡 Cách phân biệt nhanh:

  1. Có tính từ/이다? → Chắc chắn -으니까1 (lý do)
  2. CHỈ có động từ → Xem ý nghĩa:
    • Làm hành động → PHÁT HIỆN điều gì = -으니까2
    • Đưa ra LÝ DO cho hành động = -으니까1

Mẹo nhớ

  • 💡 Mẹo nhớ 1: -으니까2 = “…khi/thì…” (PHÁT HIỆN)

    • Công thức: [Hành động]-으니까 + [Phát hiện]
    • 밖에 나가니까 비가 오고 있었어요. (Ra ngoài thì trời đang mưa)
  • 💡 Mẹo nhớ 2: Quy tắc chia GIỐNG -으니까1

    • Có cuối: V + -으니까 (먹으니까)
    • Không cuối: V + -니까 (가니까)
    • Cuối ㄹ: ㄹ rụng + -니까 (살다 → 사니까)
  • 💡 Mẹo nhớ 3: 5 đặc điểm của -으니까2

    • ✅ CHỈ động từ
    • ✅ Chủ ngữ vế sau thường KHÁC
    • ✅ Vế sau thường quá khứ/hiện tại
    • ❌ KHÔNG -었-/-겠-
    • ❌ KHÔNG tương lai ở vế sau
  • 💡 Mẹo nhớ 4: THƯỜNG dùng với -어 보다

    • -어 보니까: Thử làm thì…
    • 먹어 보니까, 입어 보니까, 가 보니까

Góc mở rộng

  • 🚀 Mở rộng 1 - Các dạng kết hợp phổ biến:

-으니까2 thường kết hợp với -어 보다, -고 보다, -다가 보다:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
V-어 보니까Thử V thì phát hiện가까이 가보니까 그 집은 아주 컸습니다.
김치를 먹어 보니까 맵지 않고 맛있었어요.
한국어를 배워 보니까 재미있어요.
들어 보니까 아주 가벼웠어요.
V-고 보니까V xong rồi thì phát hiện그 말을 듣고 보니까 더 좋은 그림 같습니다.
집에 도착하고 보니까 열쇠를 잊어버렸어요.
사진을 찍고 보니까 배경이 예뻤어요.
V-다가 보니까V trong quá trình thì phát hiện즐겁게 이야기를 하다 보니까 벌써 2시간이 지났습니다.
공부하다 보니까 밤이 됐어요.
걷다 보니까 집에 도착했어요.

💡 Phân biệt:

  • -어 보니까: Nhấn mạnh THỬ NGHIỆM, trải nghiệm (경험, 시도)

  • -고 보니까: Làm XONG rồi mới nhận ra

  • -다가 보니까: Trong QUÁ TRÌNH làm thì phát hiện

  • 🚀 Mở rộng 2 - Vế sau thường dùng quá khứ:

Vì -으니까2 diễn tả PHÁT HIỆN, nên vế sau thường dùng QUÁ KHỨ (đã phát hiện ra):

ThìVí dụGiải thích
Quá khứ아침에 일어나니까 8시였어요.Đã phát hiện (đã 8 giờ)
집에 들어오니까 맛있는 냄새가 났어요.Đã phát hiện (đã có mùi)
교실에 들어가니까 학생이 한 명도 없었어요.Đã phát hiện (đã không có)
Hiện tại하늘을 보니까 맑을 것 같아요.Phát hiện lúc này
부산에 가니까 생선회가 아주 싸요.Phát hiện hiện tại
Tương lai백화점에 가니까 세일을 할 거예요. ❌KHÔNG dùng tương lai

💡 Quy tắc: Vế sau KHÔNG dùng -을 거예요, -겠어요 (tương lai)

So sánh với ngữ pháp tương tự

  • 🔍 So sánh duy nhất: -으니까2 vs -으니까1:
Tiêu chí-으니까2 (발견)-으니까1 (이유)
Nghĩa chínhPHÁT HIỆN, KHÁM PHÁLÝ DO, CĂN CỨ
Kết hợpCHỈ ĐỘNG TỪV/A/이다/아니다
Chủ ngữVế trước: 나
Vế sau: thường KHÁC
Có thể giống hoặc khác
-었-/-겠-❌ KHÔNG✅ CÓ THỂ
Vế sauThường quá khứ/hiện tại
❌ KHÔNG tương lai
Không hạn chế
Thường dùng với-어 보다/고 보다/다가 보다Mệnh lệnh/Đề nghị
Ví dụ 1교실에 들어가니까 학생이 한 명도 없었어요. ✅
(Vào lớp thì không có học sinh - PHÁT HIỆN)
학생이 없으니까 교실에 들어가지 마세요. ✅
(Vì không có học sinh nên đừng vào - LÝ DO)
Ví dụ 2한국에 도착하니까 날이 많이 추워요. ✅
(Động từ - PHÁT HIỆN)
한국이 추우니까 옷을 두껍게 입었어요. ✅
(Tính từ - LÝ DO)
Ví dụ 3밖에 나가니까 비가 오고 있었어요. ✅
(Ra ngoài thì mưa - PHÁT HIỆN)
비가 오니까 우산을 가져가세요. ✅
(Vì mưa nên mang ô - LÝ DO)

Kết luận:

  • -으니까2: Làm hành động → PHÁT HIỆN ra điều gì (발견)
  • -으니까1: Đưa ra LÝ DO cho hành động (이유)

6. Thực hành ✍️

Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)

  1. 아침에 일어나____ 8시였어요. (Sáng thức dậy thì đã 8 giờ)
    A. 니까
    B. 어서
    C. 고
    D. 으면

  2. Câu nào ĐÚNG với -으니까2?
    A. 한국이 추우니까 옷을 두껍게 입었어요.
    B. 한국에 도착하니까 날이 많이 추워요.
    C. 서울이 수도이니까 사람들이 많아요.
    D. 날씨가 좋으니까 등산을 갑시다.

  3. 친구 집에 전화하____ 어머니께서 받으셨어요. (Gọi điện nhà bạn thì mẹ nhấc máy)
    A. 니까
    B. 어서
    C. 으니까
    D. A và C đều đúng

  4. Câu nào SAI?
    A. 교실에 들어가니까 학생이 한 명도 없었어요.
    B. 밖에 나갔으니까 비가 오고 있었어요.
    C. 집에 들어오니까 맛있는 냄새가 났어요.
    D. 하늘을 보니까 맑을 것 같아요.

  5. Câu nào dùng -어 보니까 ĐÚNG?
    A. 김치를 먹어 보니까 맵지 않고 맛있었어요.
    B. 한국어를 배워 보니까 재미있어요.
    C. 들어 보니까 아주 가벼웠어요.
    D. Tất cả đều đúng

Bài 2: Điền -으니까/-니까 vào chỗ trống

  1. 아침에 일어나____ 8시였어요.
  2. 부산에 가____ 생선회가 아주 싸고 맛있었어요.
  3. 교실에 들어가____ 학생이 한 명도 없었어요.
  4. 하늘을 보____ 맑을 것 같아요.
  5. 친구 집에 전화하____ 어머니께서 받으셨어요.

Bài 3: Phân biệt -으니까2 (phát hiện) vs -으니까1 (lý do)

Xác định mỗi câu dùng -으니까2 hay -으니까1:

  1. 한국에 도착하니까 날이 많이 추워요.
  2. 한국이 추우니까 옷을 두껍게 입었어요.
  3. 교실에 들어가니까 학생이 한 명도 없었어요.
  4. 학생이 없으니까 교실에 들어가지 마세요.
  5. 밖에 나가니까 비가 오고 있었어요.

Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. 밖에 나갔으니까 비가 오고 있었어요.
  2. 한국이 추우니까 날이 많이 추워요. (với ý nghĩa phát hiện)
  3. 교실에 들어가니까 학생이 한 명도 없었어요.
  4. 백화점에 가니까 세일을 할 거예요.
  5. 아침에 일어나니까 8시였어요.

Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -으니까2)

  1. Sáng thức dậy thì đã 8 giờ. → ____________________

  2. Đi Busan thì sashimi rất rẻ và ngon. → ____________________

  3. Vào lớp thì không có học sinh nào. → ____________________

  4. Gọi điện nhà bạn thì mẹ nhấc máy. → ____________________

  5. Vào nhà thì có mùi thơm. → ____________________


7. Đáp án ✅

Bài 1

  1. A (니까)
  2. B (한국에 도착하니까 날이 많이 추워요 - động từ, phát hiện)
  3. D (A và C đều đúng - 전화하다 không có cuối nên dùng -니까, hoặc có thể viết -으니까)
  4. B (나갔으니까 - SAI vì -으니까2 không kết hợp với -었-)
  5. D (Tất cả đều đúng)

Bài 2

  1. 아침에 일어나니까 8시였어요.
  2. 부산에 가니까 생선회가 아주 싸고 맛있었어요.
  3. 교실에 들어가니까 학생이 한 명도 없었어요.
  4. 하늘을 보니까 맑을 것 같아요.
  5. 친구 집에 전화하니까 어머니께서 받으셨어요.

Bài 3

  1. -으니까2 (phát hiện): Đến Hàn Quốc thì trời lạnh (động từ, phát hiện)
  2. -으니까1 (lý do): Vì Hàn Quốc lạnh nên mặc áo dày (tính từ, lý do)
  3. -으니까2 (phát hiện): Vào lớp thì không có học sinh (động từ, phát hiện)
  4. -으니까1 (lý do): Vì không có học sinh nên đừng vào (tính từ, lý do)
  5. -으니까2 (phát hiện): Ra ngoài thì trời mưa (động từ, phát hiện)

Bài 4

  1. 나갔으니까 → 나가니까 (-으니까2 không kết hợp với -었-)
  2. 추우니까 với ý nghĩa phát hiện → SAI (Tính từ chỉ có thể là -으니까1, không thể là -으니까2)
  3. ĐÚNG
  4. 할 거예요 → 해요/했어요 (Vế sau không dùng tương lai)
  5. ĐÚNG

Bài 5

  1. 아침에 일어나니까 8시였어요.
  2. 부산에 가니까 생선회가 아주 싸고 맛있었어요.
  3. 교실에 들어가니까 학생이 한 명도 없었어요.
  4. 친구 집에 전화하니까 어머니께서 받으셨어요.
  5. 집에 들어오니까 맛있는 냄새가 났어요.

8. Lời nhắn nhủ 💌

-으니까2 là đuôi kết nối quan trọng để diễn tả PHÁT HIỆN, KHÁM PHÁ!

Điểm cốt lõi cần nhớ:

  1. -으니까2 = “…khi/thì…” - biểu thị PHÁT HIỆN (발견)
  2. PHÂN BIỆT với -으니까1:
    • -으니까2: PHÁT HIỆN - CHỈ động từ (교실에 들어가니까 학생이 없었어요)
    • -으니까1: LÝ DO - V/A/이다/아니다(학생이 없으니까 들어가지 마세요)
  3. Quy tắc chia (GIỐNG -으니까1):
    • Có cuối: V + -으니까
    • Không cuối hoặc cuối ㄹ: V + -니까 (ㄹ rụng!)
  4. 5 ĐẶC ĐIỂM quan trọng:
    • ✅ CHỈ động từ
    • ✅ Chủ ngữ vế trước: 나, vế sau: thường KHÁC
    • ✅ Vế sau: thường quá khứ/hiện tại
    • ❌ KHÔNG -었-/-겠-
    • ❌ KHÔNG tương lai ở vế sau
  5. THƯỜNG dùng với -어 보다:
    • -어 보니까: Thử làm thì… (먹어 보니까)
    • -고 보니까: Làm xong thì… (듣고 보니까)
    • -다가 보니까: Làm mãi thì… (하다 보니까)
  6. Cách phân biệt nhanh:
    • Có tính từ/이다? → Chắc chắn -으니까1
    • CHỈ động từ + Phát hiện điều gì → -으니까2
    • CHỈ động từ + Đưa ra lý do → -으니까1

Hãy luyện tập bằng cách nói về những gì bạn phát hiện: “교실에 들어가니까 학생이 없었어요”, “아침에 일어나니까 8시였어요”… Nhớ kỹ -으니까2 dùng để diễn tả PHÁT HIỆN, và CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ! 화이팅! 💪✨