-어 보다2
Đã từng (kinh nghiệm, trải nghiệm)
🎓 -어 보다2 - Đã từng (kinh nghiệm, trải nghiệm)
1. Khởi động 🌟
Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Tôi đã từng đi Jeju”, “Bạn đã bao giờ ăn kimchi chưa?”, “Tôi đã từng lái xe”… Bạn đang nói về KINH NGHIỆM, TRẢI NGHIỆM trong quá khứ. Trong tiếng Hàn, đó chính là -어 보다2!
-
Bản chất: -어 보다2 là biểu thức biểu thị kinh nghiệm (경험). Dùng khi nói về việc ĐÃ TỪNG trải nghiệm, đã làm điều gì đó trong quá khứ.
-
Công thức: [Động từ]-어 봤다 (đã từng làm…)
-
Ý nghĩa: “…đã từng…”, “…đã bao giờ…”, “…có trải nghiệm…”
-
KHÁC với -어 보다1:
- -어 보다1: THỬ NGHIỆM (시도) - thử làm
- -어 보다2: KINH NGHIỆM (경험) - đã từng làm
2. Quy tắc chia cơ bản 🧩
2.1. Quy tắc ghép
Quy tắc chia GIỐNG -어 보다1!
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cuối ㅏ, ㅗ | V + -아 봤다 | 가다 → 가봤다 만나다 → 만나봤다 찾다 → 찾아봤다 오다 → 와봤다 |
| Cuối khác ㅏ, ㅗ | V + -어 봤다 | 먹다 → 먹어봤다 입다 → 입어봤다 그리다 → 그려봤다 쓰다 → 써봤다 |
| -하다 | -하다 → -해 봤다 | 여행하다 → 여행해 봤다 공부하다 → 공부해 봤다 운전하다 → 운전해 봤다 |
💡 Lưu ý QUAN TRỌNG:
- Quy tắc chia GIỐNG -어 보다1
- CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ
- Chủ yếu dùng THÌ QUÁ KHỨ (-어 봤다)
2.2. Bảng chia ví dụ
| Gốc động từ | Kết quả | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| 가다 | 가봤다 | 어디에 가봤어요? 명동에 가봤어요. |
| 하다 | 해봤다 | 운전을 해봤어요? |
| 먹다 | 먹어봤다 | 매운 음식을 먹어봤어요? 네, 떡볶이를 먹어봤어요. |
| 잃어버리다 | 잃어버려봤다 | 길을 잃어버려봤어요? |
| 타다 | 타봤다 | 비행기를 타봤어요. |
| 받다 | 받아봤다 | 편지를 받아봤어요. |
| 만들다 | 만들어봤다 | 김치찌개를 만들어봤어요. |
2.3. Động từ bất quy tắc
| Động từ | Kết quả | Ví dụ |
|---|---|---|
| 걷다 | 걸어봤다 | 학교까지 걸어가봤어요? |
| 눕다 | 누워봤다 | 푸른 잔디 위에 누워봤어요. |
| 짓다 | 지어봤다 | 새벽에 일어나서 밥을 지어봤어요? |
| 부르다 | 불러봤다 | 노래방에서 하루 종일 노래를 불러봤어요. |
3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨
3.1. PHÂN BIỆT -어 보다1 (thử) vs -어 보다2 (kinh nghiệm)
Đây là điểm QUAN TRỌNG NHẤT!
| Tiêu chí | -어 보다1 (THỬ) | -어 보다2 (KINH NGHIỆM) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | THỬ NGHIỆM (시도) | KINH NGHIỆM (경험) |
| Thì | Hiện tại/Tương lai | CHỦ YẾU quá khứ |
| Câu hỏi | 한번 먹어 보세요? | 먹어 봤어요? |
| Trả lời | 네, 먹어 볼게요. | 네, 먹어 봤어요. |
| Ví dụ 1 | 이 옷을 입어 보세요. | 이 옷을 입어 봤어요. |
| Ví dụ 2 | 한번 가보세요. | 제주도에 가봤어요. |
Trong hội thoại:
| -어 보다1 (THỬ) | -어 보다2 (KINH NGHIỆM) |
|---|---|
| 가: 이 책 재미있어요. 나: 그럼 한번 읽어 보세요. (THỬ đọc) 가: 네, 읽어 볼게요. (Sẽ THỬ đọc) | 가: 이 책을 읽어 봤어요? (ĐÃ TỪNG đọc chưa?) 나: 아니요, 읽어 보지 않았어요. (Chưa từng đọc) 가: 그럼 한번 읽어 보세요. (THỬ đọc xem) |
💡 Quy tắc:
- -어 보다1: THỬ làm (hiện tại/tương lai)
- -어 보다2: ĐÃ TỪNG làm (quá khứ)
3.2. Chủ yếu dùng THÌ QUÁ KHỨ
-어 보다2 CHỦ YẾU dùng với thì quá khứ (-어 봤다)!
| Thì | Dùng được? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quá khứ | ✅ Chính | 가봤어요. 먹어 봤어요. |
| Hiện tại/Tương lai | ⚠️ Thành -어 보다1 | 가보세요. 먹어 볼게요. |
| Với -겠- | ❌ KHÔNG dùng | 가봤겠어요. ❌ |
💡 Quy tắc: -어 보다2 (kinh nghiệm) = CHỦ YẾU quá khứ (-어 봤다)
3.3. KHÔNG dùng với hành vi hàng ngày
-어 보다2 KHÔNG dùng với hành vi THÔNG THƯỜNG hàng ngày!
| Hành vi thông thường ❌ | Hành vi đặc biệt ✅ |
|---|---|
| 저는 잠을 자 봤어요. ❌ | 저는 공항에서 잠을 자 봤어요. ✅ |
💡 Quy tắc: CHỈ dùng với kinh nghiệm ĐẶC BIỆT, KHÔNG THÔNG THƯỜNG
3.4. CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ
-어 보다2 CHỈ kết hợp với ĐỘNG TỪ, KHÔNG dùng với tính từ!
| Sai ❌ | Lý do |
|---|---|
| 동생이 착해 봤어요. ❌ | Tính từ 착하다 (hiền) |
| 나는 작아 봤어요. ❌ | Tính từ 작다 (nhỏ) |
| 얼굴이 예뻐 봤어요. ❌ | Tính từ 예쁘다 (đẹp) |
| 머리가 아파 봤어요. ❌ | Tính từ 아프다 (đau) |
| 배가 고파 봤어요. ❌ | Tính từ 고프다 (đói) |
Ngoại lệ: Đôi khi dùng với tính từ TRẠNG THÁI TẠM THỜI
| Trạng thái tạm thời (ít dùng) | Giải thích |
|---|---|
| 우리는 옛날에 배고파 봤어요. ⚠️ | Trạng thái đói TẠM THỜI trong quá khứ |
| 전염병으로 아파 봤어요. ⚠️ | Trạng thái đau TẠM THỜI |
💡 Lưu ý: Ngoại lệ này ÍT DÙNG và chỉ với trạng thái TẠM THỜI
3.5. KHÔNG dùng với động từ “보다”
Giống -어 보다1, KHÔNG dùng với động từ “보다”!
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|
| 이 영화를 봐 봤어요. ❌ | 이 영화를 봤어요. ✅ |
| 이 책을 봐 봤어요. ❌ | 이 책을 읽어 봤어요. ✅ |
| 그 사람을 봐 봤어요. ❌ | 그 사람을 만나 봤어요. ✅ |
3.6. Cấu trúc nhấn mạnh: -어 본 적이 있다
Dùng “-어 본 적이 있다” để NHẤN MẠNH kinh nghiệm!
| Thông thường | Nhấn mạnh | So sánh |
|---|---|---|
| 제주도에 가봤어요. | 제주도에 가본 적이 있어요. | Nhấn mạnh HƠN |
| 김치를 먹어 봤어요. | 김치를 먹어 본 적이 있어요. | Nhấn mạnh HƠN |
Công thức: V-어 본 적이 있다 = Đã từng… (nhấn mạnh)
3.7. Phủ định và Tôn trọng
Phủ định giống -어 보다1!
| Cách | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. -어 보지 않다 | V-어 보지 않았다 | 이 모자를 써 보지 않았다. ✅ |
| 2. 안 V-어 보다 | 안 V-어 봤다 | 이 모자를 안 써 봤다. ✅ |
Tôn trọng:
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|
| 할아버지께서 중국에 가 봤다. ❌ | 할아버지께서 중국에 가 보셨다. ✅ |
| 교수님께서 숙제를 읽어 봤어요. ❌ | 교수님께서 숙제를 읽어 보셨어요. ✅ |
4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️
Chủ đề 1: Du lịch - nơi đã đến
- Ví dụ mẫu:
- 어디에 가 봤어요? 명동에 가 봤어요.
- 제주도에 가 본 적이 있어요.
- 한국에 와 봤어요.
- 부산에 가 봤어요?
- 외국에 가 봤어요?
- Hội thoại:
- 가: 어디에 가 봤어요?
- 나: 명동에 가 봤어요.
- 가: 명동이 어땠어요?
- 나: 정말 재미있었어요.
Chủ đề 2: Ăn uống - món đã ăn
- Ví dụ mẫu:
- 매운 음식을 먹어 봤어요?
- 떡볶이를 먹어 봤어요.
- 김치를 먹어 본 적이 있어요.
- 불고기를 먹어 봤어요?
- 한국 음식을 만들어 봤습니다.
- Hội thoại:
- 가: 매운 음식을 먹어 봤어요?
- 나: 네, 떡볶이를 먹어 봤어요.
- 가: 맛있었어요?
- 나: 네, 정말 맛있었어요.
Chủ đề 3: Hoạt động - việc đã làm
- Ví dụ mẫu:
- 운전을 해 봤어요?
- 아르바이트를 해 봤어요.
- 수영을 배워 봤어요.
- 등산을 해 본 적이 없어요.
- 수업 시간에 발표해 봤습니다.
- Hội thoại:
- 가: 운전을 해 봤어요?
- 나: 네, 운전을 해 봤어요.
- 가: 어디에서 배웠어요?
- 나: 학원에서 배웠어요.
Chủ đề 4: Gặp gỡ - người đã gặp
- Ví dụ mẫu:
- 연예인을 만나 봤어요.
- 외국인 친구를 만나 봤어요?
- 한국 사람과 이야기해 봤어요.
- 선생님을 만나 봤어요.
- 그 사람을 만나 본 적이 있어요?
- Hội thoại:
- 가: 연예인을 만나 봤어요?
- 나: 아니요, 만나 본 적이 없어요.
- 가: 만나 보고 싶어요?
- 나: 네, 꼭 만나 보고 싶어요.
Chủ đề 5: Trải nghiệm đặc biệt - điều đã trải qua
- Ví dụ mẫu:
- 길을 잃어버려 봤어요?
- 비행기를 타 봤어요.
- 눈병에 걸려 봤다.
- 지갑을 주워 본 적이 있다.
- 편지를 받아 봤어요.
- Hội thoại:
- 가: 길을 잃어버려 봤어요?
- 나: 네, 길을 잃어버려 봤어요.
- 가: 어떻게 했어요?
- 나: 사람들에게 물어봤어요.
Chủ đề 6: Học tập và công việc
- Ví dụ mẫu:
- 한국어를 배워 봤어요.
- 사전을 읽어 봤어요.
- 프레젠테이션을 해 봤어요.
- 보고서를 써 봤어요.
- 팀 프로젝트를 해 본 적이 있어요.
- Hội thoại:
- 가: 한국어를 배워 봤어요?
- 나: 네, 1년 동안 배워 봤어요.
- 가: 어려웠어요?
- 나: 처음에는 어려웠지만 재미있었어요.
5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡
Cảnh báo quan trọng
- 🚨 PHÂN BIỆT -어 보다1 vs -어 보다2:
| -어 보다1 (THỬ) | -어 보다2 (KINH NGHIỆM) |
|---|---|
| 한번 먹어 보세요. (Thử ăn xem) | 먹어 봤어요? (Đã từng ăn chưa?) |
| Hiện tại/Tương lai | Quá khứ |
- 🚨 CHỦ YẾU quá khứ:
| Đúng ✅ | Sai/Thành -어 보다1 |
|---|---|
| 가봤어요. ✅ | 가보세요. → THỬ đi (thành -어 보다1) |
- 🚨 KHÔNG với hành vi thông thường:
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
|---|---|
| 잠을 자 봤어요. ❌ | 공항에서 잠을 자 봤어요. ✅ |
- 🚨 KHÔNG với tính từ:
| Sai ❌ | Lý do |
|---|---|
| 착해 봤어요. ❌ | Tính từ |
| 예뻐 봤어요. ❌ | Tính từ |
Mẹo nhớ
-
💡 Mẹo nhớ 1: -어 보다2 = “đã từng” (kinh nghiệm quá khứ)
- Công thức: V-어 봤다 (đã từng…)
- 가봤어요 (đã từng đi)
-
💡 Mẹo nhớ 2: Phân biệt 2 loại
- -어 보다1: THỬ (thử làm - hiện tại/tương lai)
- -어 보다2: KINH NGHIỆM (đã từng - quá khứ)
-
💡 Mẹo nhớ 3: Chủ yếu quá khứ
- -어 보다2 = CHỦ YẾU -어 봤다
- Hiện tại/tương lai → Thành -어 보다1
-
💡 Mẹo nhớ 4: Kinh nghiệm ĐẶC BIỆT
- CHỈ dùng với trải nghiệm ĐẶC BIỆT
- KHÔNG dùng với hành vi THÔNG THƯỜNG
-
💡 Mẹo nhớ 5: Nhấn mạnh
- V-어 봤다: Bình thường
- V-어 본 적이 있다: Nhấn mạnh
Góc mở rộng
- 🚀 Mở rộng 1 - Cấu trúc hỏi đáp về kinh nghiệm:
Hỏi đáp ĐIỂN HÌNH về kinh nghiệm!
| Câu hỏi | Trả lời CÓ | Trả lời KHÔNG |
|---|---|---|
| 제주도에 가 봤어요? | 네, 가봤어요. | 아니요, 가보지 않았어요. |
| 김치를 먹어 봤어요? | 네, 먹어 봤어요. | 아니요, 안 먹어 봤어요. |
| 운전을 해 봤어요? | 네, 해봤어요. | 아니요, 해본 적이 없어요. |
Công thức hỏi: V-어 봤어요? (Đã từng…chưa?)
- 🚀 Mở rộng 2 - So sánh: -어 봤다 vs -어 본 적이 있다:
2 CÁCH nói về kinh nghiệm!
| Tiêu chí | -어 봤다 | -어 본 적이 있다 |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Đã từng | Đã từng (NHẤN MẠNH) |
| Mức độ | Bình thường | Nhấn mạnh kinh nghiệm |
| Ví dụ | 제주도에 가 봤어요. | 제주도에 가 본 적이 있어요. |
| Với tình huống không cố ý | Ít tự nhiên 교통사고를 당해 봤어요. ?? | Tự nhiên 교통사고를 당한 적이 있어요. ✅ |
| Vị trí phó từ | 한 번 입원해 봤다. | 입원한 적이 한 번 있다. |
Công thức:
- V-어 봤다: Đã từng (thông thường)
- V-어 본 적이 있다: Đã từng (nhấn mạnh)
💡 Khi nào dùng “-어 본 적이 있다”:
-
Muốn NHẤN MẠNH kinh nghiệm
-
Tình huống KHÔNG CỐ Ý (tai nạn, bệnh tật…)
-
Kinh nghiệm HIẾM, ĐẶC BIỆT
-
🚀 Mở rộng 3 - Ngoại lệ với tính từ trạng thái tạm thời:
Đôi khi dùng với tính từ TRẠNG THÁI TẠM THỜI (ÍT DÙNG)!
| Tình huống | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Trạng thái đói | 우리는 옛날에 배고파 봤어요. | Trạng thái TẠM THỜI trong quá khứ |
| Trạng thái đau | 전염병으로 아파 봤어요. | Trạng thái TẠM THỜI do bệnh |
💡 Lưu ý: Đây là NGOẠI LỆ hiếm, chỉ với trạng thái TẠM THỜI trong quá khứ
- 🚀 Mở rộng 4 - Chuyển từ -어 보다1 sang -어 보다2:
Trong hội thoại, thường chuyển từ THỬ sang KINH NGHIỆM!
| Bước | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. Hỏi kinh nghiệm | 가: 이 책을 읽어 봤어요? | Hỏi ĐÃ TỪNG đọc chưa |
| 2. Trả lời chưa | 나: 아니요, 읽어 보지 않았어요. | Chưa từng đọc |
| 3. Gợi ý thử | 가: 그럼 한번 읽어 보세요. | Gợi ý THỬ đọc |
| 4. Đồng ý thử | 나: 네, 읽어 볼게요. | Sẽ THỬ đọc |
Quy luật:
- Bước 1-2: -어 보다2 (kinh nghiệm - quá khứ)
- Bước 3-4: -어 보다1 (thử - hiện tại/tương lai)
6. Thực hành ✍️
Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
-
어디에 ____? (Đã đi đâu?)
A. 가 봤어요
B. 가 보세요
C. 가 볼게요
D. 가 보겠어요 -
Câu nào là -어 보다2 (KINH NGHIỆM)?
A. 한번 먹어 보세요. (THỬ)
B. 먹어 봤어요? (KINH NGHIỆM)
C. 먹어 볼게요. (THỬ)
D. 먹어 보세요. (THỬ) -
운전을 ____? (Đã từng lái xe chưa?)
A. 해 보세요
B. 해 봤어요
C. 해 볼게요
D. 해 보겠어요 -
Câu nào SAI?
A. 제주도에 가 봤어요. (ĐÚNG)
B. 김치를 먹어 봤어요. (ĐÚNG)
C. 잠을 자 봤어요. (SAI - hành vi thông thường)
D. 운전을 해 봤어요. (ĐÚNG) -
Cách NHẤN MẠNH kinh nghiệm là:
A. V-어 보다
B. V-어 봤다
C. V-어 본 적이 있다
D. V-어 보세요
Bài 2: Phân biệt -어 보다1 (thử) vs -어 보다2 (kinh nghiệm)
Xác định mỗi câu là -어 보다1 (THỬ) hay -어 보다2 (KINH NGHIỆM):
- 이 옷을 입어 보세요.
- 제주도에 가 봤어요?
- 한번 먹어 볼게요.
- 운전을 해 봤어요.
- 한번 읽어 보세요.
Bài 3: Chia động từ sang dạng “-어 봤어요”
- 가다 → ____________________
- 먹다 → ____________________
- 하다 (운전하다) → ____________________
- 만나다 → ____________________
- 배우다 → ____________________
Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau
- 제주도에 가 봤어요?
- 잠을 자 봤어요.
- 김치를 먹어 봤어요.
- 예뻐 봤어요.
- 운전을 해 본 적이 있어요.
Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -어 보다2)
-
Đã từng đi đâu? → ____________________
-
Đã từng ăn kimchi chưa? → ____________________
-
Đã từng lái xe chưa? → ____________________
-
Đã từng đi Jeju. → ____________________
-
Chưa từng gặp. → ____________________
7. Đáp án ✅
Bài 1
- A (가 봤어요 - kinh nghiệm quá khứ)
- B (먹어 봤어요? - hỏi kinh nghiệm)
- B (해 봤어요 - kinh nghiệm)
- C (잠을 자 봤어요 - SAI vì hành vi thông thường)
- C (V-어 본 적이 있다 - nhấn mạnh)
Bài 2
- -어 보다1 (THỬ): 입어 보세요 - Thử mặc xem
- -어 보다2 (KINH NGHIỆM): 가 봤어요 - Đã từng đi
- -어 보다1 (THỬ): 먹어 볼게요 - Sẽ thử ăn
- -어 보다2 (KINH NGHIỆM): 해 봤어요 - Đã từng làm
- -어 보다1 (THỬ): 읽어 보세요 - Thử đọc xem
Bài 3
- 가다 → 가봤어요
- 먹다 → 먹어봤어요
- 운전하다 → 운전해봤어요
- 만나다 → 만나봤어요
- 배우다 → 배워봤어요
Bài 4
- ĐÚNG ✅
- 자 봤어요 → SAI (Hành vi THÔNG THƯỜNG, phải là 공항에서 자 봤어요)
- ĐÚNG ✅
- 예뻐 봤어요 → SAI (Tính từ KHÔNG dùng -어 보다2)
- ĐÚNG ✅
Bài 5
- 어디에 가 봤어요?
- 김치를 먹어 봤어요?
- 운전을 해 봤어요?
- 제주도에 가 봤어요. / 제주도에 가 본 적이 있어요.
- 만나 보지 않았어요. / 안 만나 봤어요. / 만나 본 적이 없어요.
8. Lời nhắn nhủ 💌
-어 보다2 là biểu thức CỰC KỲ quan trọng để nói về KINH NGHIỆM, TRẢI NGHIỆM!
Điểm cốt lõi cần nhớ:
- -어 보다2 = “đã từng” - kinh nghiệm trong quá khứ
- PHÂN BIỆT với -어 보다1:
- -어 보다1: THỬ (시도) - hiện tại/tương lai
- -어 보다2: KINH NGHIỆM (경험) - quá khứ
- CHỦ YẾU dùng thì quá khứ:
- V-어 봤다 (đã từng…)
- Quy tắc chia (GIỐNG -어 보다1):
- Cuối ㅏ, ㅗ: -아 봤다
- Cuối khác: -어 봤다
- -하다: -해 봤다
- CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ:
- KHÔNG dùng với tính từ
- Ngoại lệ: trạng thái tạm thời (배고파 봤어요)
- KHÔNG với hành vi thông thường:
- 잠을 자 봤어요 ❌
- 공항에서 잠을 자 봤어요 ✅
- KHÔNG với động từ “보다”:
- 봐 봤어요 ❌
- Nhấn mạnh: -어 본 적이 있다
- Nhấn mạnh kinh nghiệm HƠN
- Dùng với tình huống không cố ý
- Phủ định:
- V-어 보지 않았다 (trang trọng)
- 안 V-어 봤다 (văn nói)
- V-어 본 적이 없다 (nhấn mạnh)
- Tôn trọng: V-어 보셨다
Hãy luyện tập bằng cách nói về kinh nghiệm: “가 봤어요”, “먹어 봤어요”, “해 본 적이 있어요”… Nhớ kỹ PHÂN BIỆT với -어 보다1 (thử vs đã từng)! 화이팅! 💪✨