Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #Biểu thức #Sơ cấp #-어 주다 #Giúp đỡ #Làm giúp

-어 주다

Làm giúp, giúp đỡ

Biểu thức dùng để biểu thị làm hành động giúp đỡ người khác, làm điều có lợi cho người khác

🎓 -어 주다 - Làm giúp, giúp đỡ

1. Khởi động 🌟

Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Làm ơn mở cửa giúp tôi”, “Tôi sẽ giúp bạn”, “Dạy cho tôi nhé”… Bạn đang nói về việc làm điều gì đó ĐỂ GIÚP ĐỠ người khác. Trong tiếng Hàn, đó chính là -어 주다!

  • Bản chất: -어 주다 là biểu thức biểu thị làm hành động giúp đỡ người khác. Dùng khi làm điều gì đó CÓ LỢI cho người khác, giúp đỡ ai đó.

  • Công thức: [Động từ]-어 주다 (làm giúp…)

  • Ý nghĩa: “…giúp…”, “…giúp đỡ…”, “…cho…”, “…làm ơn…”

  • Dùng để: ĐỀ NGHỊ giúp đỡ, HỨA giúp đỡ, YÊU CẦU giúp đỡ

2. Quy tắc chia cơ bản 🧩

2.1. Quy tắc ghép

Quy tắc chia GIỐNG -어요!

LoạiCông thứcVí dụ
Cuối ㅏ, ㅗV + -아 주다찾다 → 찾아 주다
만나다 → 만나주다
가다 → 가주다
보다 → 봐주다
오다 → 와주다
Cuối khác ㅏ, ㅗV + -어 주다먹다 → 먹어 주다
열다 → 열어 주다
켜다 → 켜주다
바꾸다 → 바꿔주다
알리다 → 알려주다
끄다 → 꺼주다
-하다-하다 → -해 주다전화하다 → 전화해 주다
칭찬하다 → 칭찬해 주다
설치하다 → 설치해 주다
이야기하다 → 이야기해 주다

💡 Lưu ý QUAN TRỌNG:

  • Quy tắc chia GIỐNG -어요
  • CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ (không dùng với tính từ)

2.2. Bảng chia ví dụ

Gốc động từKết quảCâu ví dụ
바꾸다바꿔주다수지 씨를 바꿔줄게요.
알리다알려주다좀 알려주세요.
돕다도와주다제가 한국어 공부를 도와줄까요?
들다들어주다이 가방 좀 들어줄래요?
빌리다빌려주다제가 학생에게 빌려주었어요.
깎다깎아주다좀 깎아주세요.
찍다찍어주다왕밍 씨는 사진을 잘 찍어줘요.

2.3. Động từ bất quy tắc

Động từKết quảVí dụ
듣다들어주다제 얘기를 잘 들어주세요.
줍다주워주다지갑을 주워줬어요.
붓다부어주다여기에 물을 부어주세요.
부르다불러주다생일에 노래를 불러줬어요.

3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨

3.1. 3 CÁCH DÙNG chính

-어 주다 có 3 cách dùng quan trọng!

Cách dùngCông thứcVí dụÝ nghĩa
1. ĐỀ NGHỊ giúp
(권유)
-어 줄까요?제가 도와줄까요?Đề nghị, gợi ý giúp đỡ
2. HỨA giúp
(약속)
-어 줄게요제가 들어줄게요.Hứa hẹn giúp đỡ
3. YÊU CẦU giúp
(요청)
-어 주세요
-어 줄래요?
창문 좀 닫아주세요.
들어줄래요?
Yêu cầu, nhờ giúp đỡ

💡 Quy tắc:

  • -어 줄까요? = Tôi giúp nhé? (đề nghị)
  • -어 줄게요 = Tôi sẽ giúp (hứa)
  • -어 주세요 = Làm ơn giúp tôi (yêu cầu)

3.2. CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ

-어 주다 CHỈ kết hợp với ĐỘNG TỪ, KHÔNG dùng với tính từ!

Sai ❌Đúng ✅
청소를 깨끗해 주세요. ❌청소를 깨끗하게 해 주세요. ✅
강아지를 예뻐 줬어요. ❌강아지를 예뻐해 줬어요. ✅

💡 Quy tắc: Tính từ phải chuyển thành động từ (-게 하다, -어하다)

3.3. KHÔNG dùng với động từ “주다”

-어 주다 KHÔNG kết hợp với động từ “주다” (cho)!

Sai ❌Đúng ✅
여자 친구에게 선물을 줘 줬다. ❌
(Lặp 주다)
여자 친구에게 선물을 줬다. ✅
(Chỉ dùng 주다)
엄마가 용돈을 주셨어 줬어요. ❌엄마가 용돈을 주셨어요. ✅

💡 Quy tắc: Tránh lặp “주다” - CHỈ dùng động từ “주다” thôi

3.4. Tôn trọng: -어 드리다 (người nhận là người trên)

Khi người NHẬN giúp đỡ là người trên, dùng -어 드리다!

Tình huốngSai ❌Đúng ✅
Người nhận = người trên
(할아버지)
할아버지, 내가 가방을 들어 줄게요. ❌할아버지, 제가 가방을 들어 드릴게요. ✅
Người nhận = người dưới
(동생)
엄마가 동생에게 컴퓨터를 사 드렸어요. ❌엄마가 동생에게 컴퓨터를 사 줬어요. ✅

Khi người CHO giúp đỡ là người trên, dùng -어 주시다!

Tình huốngSai ❌Đúng ✅
Người cho = người trên
(선생님)
선생님께서 제 가방을 들어 드렸어요. ❌선생님께서 제 가방을 들어 주셨어요. ✅
Người cho = người trên
(사장님)
사장님께서 저녁을 사 드렸어요. ❌사장님께서 저녁을 사 주셨어요. ✅

💡 Quy tắc:

  • Người NHẬN là người trên → -어 드리다
  • Người CHO là người trên → -어 주시다

3.5. Yêu cầu lịch sự: -어 주시겠어요?

-어 주시겠어요? lịch sự HƠN -어 주세요!

Mức độCông thứcVí dụ
Thông thường-어 주세요창문을 닫아주세요.
Lịch sự hơn-어 주시겠어요?창문을 닫아주시겠어요?

💡 Lưu ý: -어 주겠어요, -어 드리겠어요 ÍT DÙNG, thường dùng -어 줄게요, -어 드릴게요

3.6. Phủ định

Phủ định có 2 CÁCH!

CáchCông thứcVí dụ
1. -어 주지 않다V-어 주지 않다지갑을 찾아 주지 않았다. ✅
2. 안 V-어 주다
(Văn nói)
안 V-어 주다지갑을 안 찾아 줬다. ✅
Sai ❌Đúng ✅
지갑을 찾아 안 줬다. ❌지갑을 찾아 주지 않았다. ✅
지갑을 안 찾아 줬다. ✅

4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️

Chủ đề 1: Yêu cầu giúp đỡ (-어 주세요)

  • Ví dụ mẫu:
    • 창문 좀 닫아 주세요.
    • 크게 말해 주세요.
    • 휴지를 주워 주세요.
    • 문을 열어 주세요.
    • 전화번호를 알려 주세요.
  • Hội thoại:
    • 가: 도서관에서 책 빌리는 방법을 알아요?
    • 나: 아니요, 좀 알려 주세요.
    • 가: 먼저 회원 카드를 만들어야 해요.
    • 나: 알겠습니다. 감사합니다.

Chủ đề 2: Đề nghị giúp đỡ (-어 줄까요?)

  • Ví dụ mẫu:
    • 제가 한국어 공부를 도와줄까요?
    • 가방을 들어 줄까요?
    • 사진을 찍어 줄까요?
    • 문을 열어 줄까요?
    • 전화를 바꿔 줄까요?
  • Hội thoại:
    • 가: 제가 한국어 공부를 도와줄까요?
    • 나: 네, 너무 어려워요.
    • 가: 그럼 같이 공부해요.
    • 나: 감사합니다.

Chủ đề 3: Hứa giúp đỡ (-어 줄게요)

  • Ví dụ mẫu:
    • 제가 들어 줄게요.
    • 미도리 씨, 제가 병원에 같이 가 줄게요.
    • 주말에 운전을 가르쳐 줄게요.
    • 내일 전화해 줄게요.
    • 숙제를 도와줄게요.
  • Hội thoại:
    • 가: 영수 씨, 이 가방 좀 들어 줄래요?
    • 나: 네, 제가 들어 줄게요.
    • 가: 고맙습니다.
    • 나: 천만에요.

Chủ đề 4: Nhờ vả trong mua sắm

  • Ví dụ mẫu:
    • 이 가방은 십만 원이에요. 너무 비싸요. 좀 깎아 주세요.
    • 만두 2인분을 포장해 주세요.
    • 이거 싸 주세요.
    • 영수증을 주세요.
    • 계산을 해 주세요.
  • Hội thoại:
    • 가: 이 가방은 십만 원이에요.
    • 나: 너무 비싸요. 좀 깎아 주세요.
    • 가: 그럼 구만 원에 드릴게요.
    • 나: 감사합니다.

Chủ đề 5: Giúp đỡ người trên (-어 드리다)

  • Ví dụ mẫu:
    • 할아버지, 제가 가방을 들어 드릴게요.
    • 선생님, 제가 도와드릴까요?
    • 어머니, 제가 만들어 드릴게요.
    • 할머니, 제가 읽어 드릴게요.
    • 교수님, 제가 가져다 드릴게요.
  • Hội thoại:
    • 가: 할아버지, 제가 가방을 들어 드릴게요.
    • 나: 고맙구나.
    • 가: 천만에요.
    • 나: 정말 착하구나.

Chủ đề 6: Lịch sự yêu cầu (-어 주시겠어요?)

  • Ví dụ mẫu:
    • 문도 열어 주시겠어요?
    • 창문을 닫아 주시겠어요?
    • 기다려 주시겠어요?
    • 도와주시겠어요?
    • 전화번호를 알려 주시겠어요?
  • Hội thoại:
    • 가: 줄리아 씨, 가방을 들어 줄까요?
    • 나: 네, 가방을 들어 주세요. 그리고 문도 열어 주시겠어요?
    • 가: 네, 열어 드릴게요.
    • 나: 감사합니다.

5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡

Cảnh báo quan trọng

  • 🚨 CHỈ dùng với động từ:
Sai ❌Đúng ✅
깨끗해 주세요. ❌ (tính từ)깨끗하게 해 주세요. ✅ (động từ)
예뻐 줬어요. ❌ (tính từ)예뻐해 줬어요. ✅ (động từ)
  • 🚨 KHÔNG lặp “주다”:
Sai ❌Đúng ✅
선물을 줘 줬다. ❌선물을 줬다. ✅
  • 🚨 Tôn trọng ĐÚNG:
Tình huốngSai ❌Đúng ✅
Người nhận = trên들어 줄게요들어 드릴게요
Người cho = trên들어 드렸어요들어 주셨어요

Mẹo nhớ

  • 💡 Mẹo nhớ 1: -어 주다 = “làm giúp” (giúp đỡ người khác)

    • Công thức: V-어 주다 (làm giúp…)
    • 도와주세요 (giúp tôi)
  • 💡 Mẹo nhớ 2: 3 cách dùng

    • -어 줄까요? = Tôi giúp nhé? (đề nghị)
    • -어 줄게요 = Tôi sẽ giúp (hứa)
    • -어 주세요 = Làm ơn giúp (yêu cầu)
  • 💡 Mẹo nhớ 3: Tôn trọng

    • Người NHẬN = trên → -어 드리다
    • Người CHO = trên → -어 주시다
  • 💡 Mẹo nhớ 4: Lịch sự

    • -어 주세요 (thông thường)
    • -어 주시겠어요? (lịch sự hơn)
  • 💡 Mẹo nhớ 5: Phủ định

    • V-어 주지 않다 (trang trọng)
    • 안 V-어 주다 (văn nói)

Góc mở rộng

  • 🚀 Mở rộng 1 - Hỏi đáp đầy đủ:

Cấu trúc HỎI - ĐÁP hoàn chỉnh!

Đề nghịTrả lời ĐỒNG ÝTrả lời TỪ CHỐI
문을 열어 드릴까요?네, 열어 주세요.괜찮아요.

💡 Lưu ý:

  • Hỏi: -어 드릴까요? (tôn trọng người nghe)

  • Đáp: -어 주세요 (KHÔNG dùng -어 드리세요 ❌)

  • 🚀 Mở rộng 2 - So sánh: -어 주세요 vs -으세요 vs -으십시오:

3 CÁCH yêu cầu/mệnh lệnh!

Tiêu chí-어 주세요-으세요-으십시오
Ý nghĩaYÊU CẦU, nhờ vảMỆNH LỆNH (mạnh hơn)MỆNH LỆNH (trang trọng)
Mức độNhẹ nhàng, lịch sựMạnh mẽ hơnTrang trọng, cứng nhắc
Dùng vớiCHỈ động từĐộng từ (mệnh lệnh)
Tính từ (chúc phúc)
Động từ (mệnh lệnh)
Tính từ (chúc phúc)
Ví dụ động từ이리로 가 주세요.이리로 가세요.이리로 가십시오.
Với tính từ행복해 주세요. ❌
(Không dùng)
행복하세요. ✅
(Hãy hạnh phúc - CHÚC)
행복하십시오. ✅
(Chúc hạnh phúc - TRANG TRỌNG)

Kết luận:

  • -어 주세요: Nhẹ nhàng, lịch sự nhất

  • -으세요: Mạnh mẽ hơn, mệnh lệnh

  • -으십시오: Trang trọng nhất, mệnh lệnh cứng nhắc

  • 🚀 Mở rộng 3 - Với -겠-:

-겠- CHỈ dùng trong -어 주시겠어요?!

Dùng được ✅Ít dùng ??
-어 주시겠어요? (yêu cầu lịch sự)
문을 닫아주시겠어요? ✅
-어 주겠어요 (hứa)
닫아주겠어요. ??
-어 드리겠어요 (hứa - tôn trọng)
닫아드리겠어요. ??

Thay vào đó:

  • Dùng -어 줄게요 (hứa)
  • Dùng -어 드릴게요 (hứa - tôn trọng)

Ví dụ:

Câu hỏiTrả lời tự nhiên ✅Trả lời ít dùng ??
문을 닫아 주시겠어요?네, 닫아 드릴게요. ✅
네, 닫아 줄게요. ✅
네, 닫아 드리겠어요. ??
네, 닫아 주겠어요. ??
  • 🚀 Mở rộng 4 - Dùng làm mệnh lệnh nhẹ nhàng:

-어 주세요 có thể dùng như MỆNH LỆNH NHẸ NHÀNG!

Tình huốngVí dụÝ nghĩa
Trong lớp학생들은 자리에 앉아 주세요.Mệnh lệnh nhẹ nhàng
Trong rạp영화가 시작되면 휴대전화를 꺼 주세요.Yêu cầu lịch sự
Nơi công cộng휴지를 주워 주세요.Yêu cầu lịch sự

💡 Ý nghĩa: -어 주세요 nhẹ nhàng, lịch sự hơn -으세요

6. Thực hành ✍️

Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)

  1. 창문 좀 ____ (Đóng cửa sổ giúp tôi)
    A. 닫아 주세요
    B. 닫으세요
    C. 닫아요
    D. 닫아 있어요

  2. Câu nào là ĐỀ NGHỊ giúp đỡ?
    A. 도와 주세요. (Yêu cầu)
    B. 도와줄까요? (Đề nghị)
    C. 도와줄게요. (Hứa)
    D. 도와주세요. (Yêu cầu)

  3. 제가 가방을 ____ (Tôi sẽ cầm túi giúp)
    A. 들어 주세요
    B. 들어 줄까요
    C. 들어 줄게요
    D. 들어 주시겠어요

  4. Câu nào SAI về TÔN TRỌNG?
    A. 할아버지, 제가 들어 드릴게요. (ĐÚNG)
    B. 선생님께서 들어 주셨어요. (ĐÚNG)
    C. 할아버지, 제가 들어 줄게요. (SAI)
    D. 엄마가 동생에게 사 줬어요. (ĐÚNG)

  5. Câu nào KHÔNG dùng được?
    A. 창문을 열어 주세요.
    B. 선물을 줘 줬다.
    C. 사진을 찍어 줬어요.
    D. 전화를 바꿔 줄게요.

Bài 2: Phân biệt 3 cách dùng

Xác định mỗi câu là ĐỀ NGHỊ, HỨA hay YÊU CẦU:

  1. 제가 도와줄까요?
  2. 창문 좀 닫아 주세요.
  3. 제가 들어 줄게요.
  4. 가방을 들어 줄래요?
  5. 사진을 찍어 드릴까요?

Bài 3: Chia động từ sang dạng “-어 주세요”

  1. 열다 (mở) → ____________________
  2. 닫다 (đóng) → ____________________
  3. 가르치다 (dạy) → ____________________
  4. 도와주다 (giúp) → ____________________
  5. 알려주다 (cho biết) → ____________________

Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. 창문을 열어 주세요.
  2. 선물을 줘 줬어요.
  3. 깨끗해 주세요.
  4. 할아버지, 제가 들어 드릴게요.
  5. 선생님께서 가방을 들어 드렸어요.

Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -어 주다)

  1. Đóng cửa sổ giúp tôi. → ____________________

  2. Tôi giúp nhé? → ____________________

  3. Tôi sẽ cầm giúp. → ____________________

  4. Ông ơi, cháu sẽ cầm giúp ông. (tôn trọng) → ____________________

  5. Làm ơn mở cửa được không? (lịch sự) → ____________________


7. Đáp án ✅

Bài 1

  1. A (닫아 주세요)
  2. B (도와줄까요? - đề nghị giúp đỡ)
  3. C (들어 줄게요 - hứa giúp đỡ)
  4. C (들어 줄게요 - SAI, phải là 들어 드릴게요 vì người nhận là trên)
  5. B (줘 줬다 - SAI vì lặp “주다”)

Bài 2

  1. ĐỀ NGHỊ: 도와줄까요? - Tôi giúp nhé?
  2. YÊU CẦU: 닫아 주세요 - Đóng giúp tôi
  3. HỨA: 들어 줄게요 - Tôi sẽ cầm giúp
  4. YÊU CẦU: 들어 줄래요? - Cầm giúp được không?
  5. ĐỀ NGHỊ (tôn trọng): 찍어 드릴까요? - Tôi chụp giúp nhé?

Bài 3

  1. 열다 → 열어 주세요
  2. 닫다 → 닫아 주세요
  3. 가르치다 → 가르쳐 주세요
  4. 도와주다 → 도와주세요
  5. 알려주다 → 알려 주세요

Bài 4

  1. ĐÚNG
  2. 줘 줬어요 → 줬어요 (KHÔNG lặp “주다”)
  3. 깨끗해 주세요 → 깨끗하게 해 주세요 (Tính từ phải chuyển thành động từ)
  4. ĐÚNG
  5. 들어 드렸어요 → 들어 주셨어요 (Người CHO là trên thì dùng -어 주시다)

Bài 5

  1. 창문 좀 닫아 주세요. / 창문을 닫아 주세요.
  2. 제가 도와줄까요? / 도와드릴까요?
  3. 제가 들어 줄게요.
  4. 할아버지, 제가 들어 드릴게요.
  5. 문을 열어 주시겠어요?

8. Lời nhắn nhủ 💌

-어 주다 là biểu thức CỰC KỲ quan trọng và thường dùng để nói về GIÚP ĐỠ!

Điểm cốt lõi cần nhớ:

  1. -어 주다 = “làm giúp” - làm hành động giúp đỡ người khác
  2. CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ (KHÔNG dùng với tính từ)
  3. Quy tắc chia (GIỐNG -어요):
    • Cuối ㅏ, ㅗ: -아 주다
    • Cuối khác: -어 주다
    • -하다: -해 주다
  4. KHÔNG lặp “주다”:
    • 줘 줬다 ❌ → 줬다
  5. 3 CÁCH DÙNG chính:
    • -어 줄까요? = Đề nghị giúp
    • -어 줄게요 = Hứa giúp
    • -어 주세요 = Yêu cầu giúp
  6. Tôn trọng:
    • Người NHẬN = trên → -어 드리다
    • Người CHO = trên → -어 주시다
  7. Yêu cầu lịch sự:
    • -어 주세요 (thông thường)
    • -어 주시겠어요? (lịch sự hơn)
  8. Phủ định:
    • V-어 주지 않다 (trang trọng)
    • 안 V-어 주다 (văn nói)
  9. Với -겠-:
    • CHỈ dùng -어 주시겠어요? (yêu cầu)
    • ÍT dùng -어 주겠어요, -어 드리겠어요
  10. So sánh:
    • -어 주세요: Nhẹ nhàng, lịch sự (yêu cầu)
    • -으세요: Mạnh mẽ hơn (mệnh lệnh)
    • -으십시오: Trang trọng (mệnh lệnh)

Hãy luyện tập bằng cách nhờ vả và giúp đỡ người khác: “도와주세요”, “들어 줄게요”, “가르쳐 드릴까요?”… Nhớ kỹ TÔN TRỌNG (-어 드리다 vs -어 주시다)! 화이팅! 💪✨