Danh sách ngữ pháp
Quay lại danh sách
Sơ cấp #Đuôi kết nối #Sơ cấp #-으면 #Điều kiện #Giả định

-으면

Nếu, thì (điều kiện/giả định)

Đuôi kết nối dùng để biểu thị điều kiện hoặc giả định - điều kiện để sự việc xảy ra hoặc giả định chưa chắc chắn

🎓 -으면 - Nếu, thì (điều kiện/giả định)

1. Khởi động 🌟

Góc suy ngẫm: Khi bạn nói “Nếu thời tiết tốt thì đi dạo”, “Nếu mệt thì về nhà nghỉ”, “Nếu tôi giàu thì sẽ mua xe cho bạn”… Bạn đang nói về ĐIỀU KIỆN hoặc GIẢ ĐỊNH. Trong tiếng Hàn, đó chính là -으면!

  • Bản chất: -으면 là đuôi kết nối biểu thị điều kiện hoặc giả định (조건이나 가정). Dùng để nói về điều kiện cần có để sự việc xảy ra, hoặc giả định điều chưa chắc chắn/chưa xảy ra.

  • Công thức: [Điều kiện/Giả định]-으면 + [Kết quả/Hành động]

  • Ý nghĩa: “…nếu…thì…”, “…nếu…thì…”

  • 2 CÁCH DÙNG chính:

    1. Điều kiện (조건): Điều kiện cần có để sự việc xảy ra
    2. Giả định (가정): Giả định điều chưa chắc chắn hoặc chưa xảy ra

2. Quy tắc chia cơ bản 🧩

2.1. Quy tắc ghép

Quy tắc chia theo có/không có cuối!

LoạiCông thứcVí dụ
Có cuốiV/A + -으면읽다 → 읽으면
높다 → 높으면
있다 → 있으면
없다 → 없으면
참다 → 참으면
좋다 → 좋으면
Không cuốiV/A + -면오다 → 오
비싸다 → 비싸
가다 → 가
크다 → 크
Cuối ㄹㄹ KHÔNG rụng + -면만들다 → 만들
살다 → 살
이다N이 + -면 → N이
(không cuối: N)
학생이다 → 학생이
겨울이다 → 겨울이
공부이다 → 공부
아니다아니 + -면 → 아니아니다 → 아니

💡 Lưu ý QUAN TRỌNG:

  • Có cuối → -으면
  • Không cuối → -면
  • Cuối ㄹ: ㄹ KHÔNG RỤNG! (khác với -으니까, -어서)

2.2. Bảng chia ví dụ

Gốc từKết quảCâu ví dụ
먹다 (ăn)으면매일 사과를 먹으면 건강에 좋아요.
(Ăn táo mỗi ngày thì tốt cho sức khỏe)
출발하다 (khởi hành)출발하지금 출발하 5시에 도착할 수 있어요.
(Xuất phát bây giờ thì 5 giờ có thể đến)
좋다 (tốt)으면날씨가 좋으면 산책할 거예요.
(Nếu thời tiết tốt thì sẽ đi dạo)
피곤하다 (mệt)피곤하피곤하 집에 가서 쉬세요.
(Nếu mệt thì về nhà nghỉ)
주말이다 (là cuối tuần)주말이주말이 10시에 일어납니다.
(Nếu là cuối tuần thì dậy lúc 10 giờ)
입다 (mặc)으면코트를 입으면 따뜻해요.
(Mặc áo khoác thì ấm)
마시다 (uống)마시커피를 마시 잠을 못 자요.
(Uống cà phê thì không ngủ được)
끝나다 (kết thúc)끝나수업이 끝나 친구와 점심을 먹어요.
(Khi lớp học kết thúc thì ăn trưa với bạn)
살다 (sống)서울에서 살 매일 만날 수 있을 거예요.
(Nếu sống ở Seoul thì có thể gặp mỗi ngày)
작다 (nhỏ)으면키가 작으면 몸무게도 가벼워요.
(Nếu thấp thì cân nặng cũng nhẹ)

2.3. Động từ bất quy tắc

Động từKết quảVí dụ
듣다 (nghe)으면큰소리로 음악을 들으면 귀가 나빠져요.
덥다 (nóng)더우교실이 더우 에어컨을 켜세요.
낫다 (khỏi)으면감기가 나으면 수영장에 갈 거예요.
까맣다 (đen)까마피부가 까마 건강해 보입니다.

3. Điểm nóng: Các quy tắc đặc biệt 🚨

3.1. 2 CÁCH DÙNG: Điều kiện vs Giả định

-으면 có 2 cách dùng chính:

Cách dùngÝ nghĩaVí dụGiải thích
1. ĐIỀU KIỆN (조건)Điều kiện để sự việc xảy ra코트를 입으면 따뜻해요.
(Mặc áo khoác thì ấm)
“Mặc áo khoác” là ĐIỀU KIỆN để “ấm”
매일 사과를 먹으면 건강에 좋아요.
(Ăn táo mỗi ngày thì tốt)
“Ăn táo” là ĐIỀU KIỆN để “tốt cho sức khỏe”
2. GIẢ ĐỊNH (가정)Giả định điều chưa chắc/chưa xảy ra내가 부자가 되면 너에게 차를 사 줄게.
(Nếu tôi giàu thì sẽ mua xe cho bạn)
“Giàu” là điều CHƯA CHẮC CHẮN, chưa xảy ra
날씨가 좋으면 산책할 거예요.
(Nếu thời tiết tốt thì sẽ đi dạo)
“Thời tiết tốt” là GIẢ ĐỊNH cho tương lai

💡 Quy tắc phân biệt:

  • Điều kiện: Nói về quy luật, nguyên tắc, thói quen (매일, 보통…)
  • Giả định: Nói về tương lai chưa chắc chắn (불확실한, 아직 이루어지지 않은)

3.2. KHÔNG dùng với tình huống cụ thể

Nếu cả 2 vế đều CỤ THỂ (thời gian, địa điểm cụ thể) → PHẢI dùng tương lai hoặc thói quen!

Sai ❌Đúng ✅Giải thích
저는 오늘 친구와 만나면 스파게티를 사 먹어요. ❌저는 오늘 친구와 만나면 스파게티를 사 먹을 거예요. ✅
(Hôm nay nếu gặp bạn thì sẽ ăn spaghetti)
Tình huống CỤ THỂ (오늘) → Dùng tương lai (-을 거예요)
저는 친구와 만나면 보통 밥을 사 먹어요. ✅
(Khi gặp bạn thì thường ăn cơm)
Không cụ thể, THỎIế QUEN (보통) → Dùng hiện tại được

💡 Quy tắc:

  • Tình huống CỤ THỂ (오늘, 내일, 이번 주…) + -으면 → VẾ SAU phải dùng -을 거예요 (tương lai)
  • Không cụ thể (보통, 항상, 매일…) + -으면 → Vế sau dùng hiện tại (thói quen)

3.3. Dùng với 만약, 만일, 혹시 để nhấn mạnh

Dùng 만약, 만일, 혹시, 가령 để nhấn mạnh GIẢ ĐỊNH!

Phó từÝ nghĩaVí dụ
만약Nếu, giả sử만약 수지 씨가 2시까지 오지 않으면 전화하세요.
(Nếu Suji không đến trước 2 giờ thì gọi điện)
만일Nếu, giả như만일 떨어지 또 시험을 볼 거예요.
(Nếu rớt thì sẽ thi lại)
혹시Nếu có thể, liệu혹시 택시를 타면 빨리 갈 수 있을까요?
(Liệu đi taxi thì có đến nhanh không?)
가령Ví dụ, giả sử가령 내일 비가 오면 어떻게 할까요?
(Giả sử ngày mai mưa thì làm sao?)

💡 Quy tắc: Dùng khi giả định có khả năng THẤP hoặc KHÔNG CHẮC CHẮN

3.4. Cuối ㄹ KHÔNG RỤNG

KHÁC với -으니까/-어서, cuối ㄹ ở -으면 KHÔNG RỤNG!

So sánh-으면-으니까/-어서
살다
(ㄹ KHÔNG rụng)
니까, 사
(ㄹ RỤNG)
만들다만들
(ㄹ KHÔNG rụng)
만드니까, 만들어서
(ㄹ RỤNG)

💡 Quy tắc: Với -으면, cuối ㄹ + -면 (ㄹ KHÔNG RỤNG!)

4. Luyện tập theo chủ đề 🗣️

Chủ đề 1: Điều kiện về sức khỏe

  • Ví dụ mẫu:
    • 매일 사과를 먹으면 건강에 좋아요.
    • 커피를 마시 잠을 못 자요.
    • 코트를 입으면 따뜻해요.
    • 감기가 나으면 수영장에 갈 거예요.
    • 피곤하 집에 가서 쉬세요.
  • Hội thoại:
    • 가: 수지 씨, 왜 매일 사과를 먹어요?
    • 나: 매일 사과를 먹으면 건강에 좋아요.
    • 가: 그래요? 저도 사과를 먹어야겠어요.
    • 나: 네, 꼭 드세요.

Chủ đề 2: Điều kiện về thời gian

  • Ví dụ mẫu:
    • 지금 출발하 5시에 도착할 수 있어요.
    • 수업이 끝나 친구와 같이 점심을 먹어요.
    • 주말이 10시에 일어납니다.
    • 우리 가족은 추석이 항상 할머니 댁에 가요.
    • 방학이 되 여행을 할 거예요.
  • Hội thoại:
    • 가: 지금 출발하 몇 시쯤 도착할까요?
    • 나: 지금 출발하 5시에 도착할 수 있어요.
    • 가: 그럼 지금 출발합시다.
    • 나: 네, 좋아요.

Chủ đề 3: Giả định về tương lai

  • Ví dụ mẫu:
    • 날씨가 좋으면 산책할 거예요.
    • 내가 부자가 되 너에게 차를 사 줄게.
    • 시간이 없으면 나중에 이야기합시다.
    • 흐엉 씨가 서울에서 살 매일 만날 수 있을 거예요.
    • 네가 못 하겠으면 언제든지 나한테 말해.
  • Hội thoại:
    • 가: 내일 또 산책할 거예요?
    • 나: 날씨가 좋으면 산책할 거예요.
    • 가: 내일 날씨가 어떨까요?
    • 나: 좋을 것 같아요.

Chủ đề 4: Điều kiện về trạng thái

  • Ví dụ mẫu:
    • 키가 작으면 몸무게도 가벼워요.
    • 교실이 더우 에어컨을 켜세요.
    • 피부가 까마 건강해 보입니다.
    • 큰소리로 음악을 들으면 귀가 나빠져요.
    • 가방이 무거우 제가 들어 드릴게요.
  • Hội thoại:
    • 가: 너무 피곤해요.
    • 나: 피곤하 집에 가서 쉬세요.
    • 가: 네, 그럴게요.
    • 나: 푹 쉬세요.

Chủ đề 5: Giả định với 만약/만일

  • Ví dụ mẫu:
    • 만약 수지 씨가 2시까지 오지 않으면 전화하세요.
    • 만일 떨어지 또 시험을 볼 거예요.
    • 혹시 택시를 타 빨리 갈 수 있을까요?
    • 만약 비가 오 소풍이 취소됩니다.
    • 만일 길을 잃으면 전화하세요.
  • Hội thoại:
    • 가: 수지 씨가 올까요?
    • 나: 올 거예요. 만약 2시까지 오지 않으면 전화하세요.
    • 가: 알겠습니다.
    • 나: 꼭 기다리세요.

Chủ đề 6: Thói quen và quy luật

  • Ví dụ mẫu:
    • 저는 친구와 만나 보통 밥을 사 먹어요.
    • 한국에서 오래 살다 보 한국인의 정을 알게 될 거예요.
    • 영어는 배우 배울수록 어려워요.
    • 친구는 많으면 많을수록 행복해요.
    • 모델은 키가 크 클수록 좋아요.
  • Hội thoại:
    • 가: 보통 아침 몇 시에 일어납니까?
    • 나: 보통 7시에 일어납니다. 주말이 10시에 일어납니다.
    • 가: 주말에는 늦게 일어나시는구나.
    • 나: 네, 주말에는 푹 쉬어요.

5. Góc Cảnh Báo & Mở Rộng 💡

Cảnh báo quan trọng

  • 🚨 Tình huống cụ thể phải dùng tương lai:

Nếu cả 2 vế đều CỤ THỂ (오늘, 내일, 이번 주…) → VẾ SAU phải -을 거예요!

Sai ❌Đúng ✅
저는 오늘 친구와 만나면 스파게티를 사 먹어요. ❌저는 오늘 친구와 만나면 스파게티를 사 먹을 거예요. ✅
내일 비가 오면 소풍을 취소해요. ❌내일 비가 오면 소풍을 취소할 거예요. ✅
이번 주말에 시간이 있으면 만나요. ❌이번 주말에 시간이 있으면 만날게요. ✅

Trường hợp dùng hiện tại được:

Đúng ✅Giải thích
저는 친구와 만나면 보통 밥을 사 먹어요. ✅THÓI QUEN (보통) → Dùng hiện tại
주말이 항상 10시에 일어나요. ✅THÓI QUEN (항상) → Dùng hiện tại
수업이 끝나 친구와 점심을 먹어요. ✅QUY LUẬT hàng ngày → Dùng hiện tại
  • 🚨 Cuối ㄹ KHÔNG RỤNG:
Đúng ✅Sai ❌
서울에서 살면 매일 만날 수 있을 거예요. ✅서울에서 사면
빵을 만들면 맛있을 거예요. ✅빵을 만드면

Mẹo nhớ

  • 💡 Mẹo nhớ 1: -으면 = “nếu…thì…” (điều kiện/giả định)

    • Công thức: [Điều kiện/Giả định]-으면 + [Kết quả]
    • 날씨가 좋으면 산책할 거예요.
  • 💡 Mẹo nhớ 2: Quy tắc chia

    • Có cuối: V/A + -으면
    • Không cuối: V/A + -면
    • Cuối ㄹ: ㄹ KHÔNG RỤNG + -면
  • 💡 Mẹo nhớ 3: Tình huống cụ thể

    • Cụ thể (오늘, 내일…) + -으면 → Vế sau dùng -을 거예요
    • Không cụ thể (보통, 항상…) + -으면 → Vế sau dùng hiện tại
  • 💡 Mẹo nhớ 4: 만약, 만일, 혹시

    • Dùng để nhấn mạnh GIẢ ĐỊNH không chắc chắn
    • 만약 비가 오면 소풍이 취소됩니다.

Góc mở rộng

  • 🚀 Mở rộng 1 - Biểu thị hy vọng: -으면 하다/-으면 싶다/-으면 좋겠다:

Kết hợp với 하다, 싶다, 좋겠다 để biểu thị HY VỌNG, MONG MUỐN!

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
-으면 하다Mong, hy vọng오늘은 외식을 했으면 해요.
(Hôm nay mong được đi ăn ngoài)
-으면 싶다Muốn, mong감기에 걸려서 내일은 집에서 쉬었으면 싶어요.
(Bị cảm nên ngày mai muốn nghỉ ở nhà)
-으면 좋겠다Mong, ước우리 가족이 모두 건강하고 행복했으면 좋겠어요.
(Ước gia đình tôi đều khỏe mạnh và hạnh phúc)
한국어를 열심히 공부해서 대학교에 들어갔으면 좋겠어요.
(Học tiếng Hàn chăm chỉ rồi ước vào được đại học)
-으면 좋을 텐데Giá mà… (tiếc nuối)이번 여름에는 비가 덜 오면 좋을 텐데.
(Giá mà hè này mưa ít hơn)

💡 Lưu ý:

  • Thường dùng -었- (했으면, 쉬었으면, 행복했으면)

  • -었- ở đây KHÔNG phải quá khứ, mà biểu thị hy vọng HOÀN TOÀN thực hiện

  • 🚀 Mở rộng 2 - Càng…càng: -으면 -을수록:

-으면 -을수록: Biểu thị mức độ tăng dần (càng…càng…)!

Ví dụNghĩa
영어는 배우면 배울수록 어려워요.Tiếng Anh càng học càng khó.
모델은 키가 크면 클수록 좋아요.Người mẫu càng cao càng tốt.
친구는 많으면 많을수록 행복해요.Bạn bè càng nhiều càng hạnh phúc.
돈은 많으면 많을수록 좋아요.Tiền càng nhiều càng tốt.
운동은 하면 할수록 건강해져요.Càng tập thể dục càng khỏe.

Công thức: V/A-으면 + [Lặp lại V/A]-을수록

  • 🚀 Mở rộng 3 - Cách dùng quán dụng:

Một số biểu thức CỐ ĐỊNH với -으면:

Biểu thứcÝ nghĩaVí dụ
예를 들면Ví dụ예를 들면 제주도가 한국의 유명한 관광지입니다.
알고 보면Nếu biết, nếu tìm hiểu알고 보면 그 사람은 무척 좋은 사람이에요.
살다 보면Sống lâu thì…한국에서 오래 살다 보면 한국인의 정을 알게 될 거예요.
바꿔 말하면Nói cách khác바꿔 말하면 이것은 불가능한 일입니다.
  • 🚀 Mở rộng 4 - Giả định ngược lại: -었으면:

-었으면: Giả định NGƯỢC LẠI với quá khứ hoặc hiện tại (ước muốn không thể thực hiện)!

So sánh-으면-었으면
Ý nghĩaGiả định TƯƠNG LAIGiả định NGƯỢC LẠI quá khứ/hiện tại
Tình huốngChưa xảy ra, có thể xảy raĐÃ xảy ra (không thể thay đổi) hoặc thực tế khác
Cảm xúcTrung lập, dự đoánTiếc nuối, ước mong
Ví dụ 1내일 비가 오면 소풍이 취소될 거예요.
(Nếu ngày mai mưa thì sẽ hủy dã ngoại)
조금만 일찍 도착했으면 기차를 탈 수 있었을 거예요.
(Giá mà đến sớm hơn chút thì đã lên được tàu - TIẾC NUỐI)
Ví dụ 2시험에 합격하면 좋겠어요.
(Nếu đỗ kỳ thi thì tốt quá)
내가 영어를 잘했으면 앤디 씨와 이야기를 할 수 있었을 텐데.
(Giá mà tôi giỏi tiếng Anh thì đã nói chuyện được với Andy - TIẾC NUỐI)

💡 Quy tắc:

  • -으면: Giả định CÓ THỂ xảy ra
  • -었으면: Giả định KHÔNG THỂ xảy ra (đã qua hoặc thực tế khác)

So sánh với ngữ pháp tương tự

  • 🔍 So sánh 1: -으면 vs -는다면/-다면/-라면:
Tiêu chí-으면-는다면/-다면/-라면
Ý nghĩa chungCả hai đều biểu thị GIẢ ĐỊNH
Khả năng xảy raGiả định điều CÓ KHẢ NĂNG xảy ra trong thực tếGiả định điều khả năng THẤP hoặc KHÔNG THẬT
Ví dụ 1나는 아이스크림을 먹으면 배가 아프다. ✅
(Tôi ăn kem thì đau bụng - điều CÓ THỂ xảy ra)
외계인이 있다면 어떤 모습일까? ✅
(Nếu có người ngoài hành tinh thì như thế nào? - không chắc có thật)
Với phát ngônKHÔNG có nghĩa “ai đó nói”CÓ nghĩa “ai đó nói” (간접인용)
Ví dụ 2네가 김치를 잘 먹으면 누가 그 말을 믿겠니? ❌
(KHÔNG có nghĩa “ai đó nói bạn ăn kimchi giỏi”)
네가 김치를 잘 먹는다면 누가 그 말을 믿겠니? ✅
(Nếu bạn NÓI bạn ăn kimchi giỏi thì ai tin?)

Kết luận:

  • -으면: Giả định thực tế, có khả năng xảy ra

  • -는다면: Giả định ít thực tế, có nghĩa phát ngôn

  • 🔍 So sánh 2: -으면 vs -거든1:

Tiêu chí-으면-거든1
Ý nghĩa chungCả hai đều biểu thị ĐIỀU KIỆN
Khả năng thực hiệnKHÔNG hạn chế khả năng
(Có thể rất thấp hoặc cao)
Điều kiện có khả năng THỰC HIỆN được
Ví dụ 1내가 대통령이 되면 너한테 좋은 집을 사 줄게. ✅
(Nếu tôi làm tổng thống thì sẽ mua nhà cho bạn - khả năng RẤT THẤP nhưng vẫn dùng được)
내가 대통령이 되거든 너한테 큰 집을 사 줄게. ??
(Lạ, vì -거든cần điều kiện CÓ KHẢ NĂNG xảy ra)
Vế sauKHÔNG hạn chế loại câu
평서문, 의문문, 명령문, 청유문 ✅
CHỈ 명령문, 청유문 ✅
KHÔNG 평서문, 감탄문 ❌
Ví dụ 2시험에 합격하면 저녁을 살게. ✅
시험에 합격하면 저녁을 같이 먹자. ✅
시험에 합격하면 저녁 사. ✅
시험에 합격하면 저녁을 삽니다. ✅
시험에 합격하거든 저녁을 살게. ✅
시험에 합격하거든 저녁을 같이 먹자. ✅
시험에 합격하거든 저녁을 사. ✅
시험에 합격하거든 저녁을 삽니다. ❌

Kết luận:

  • -으면: Linh hoạt về khả năng và loại câu
  • -거든: Cần điều kiện có khả năng, CHỈ dùng với mệnh lệnh/đề nghị

6. Thực hành ✍️

Bài 1: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)

  1. 날씨가 좋____ 산책할 거예요. (Nếu thời tiết tốt thì sẽ đi dạo)
    A. 으면
    B. 어서
    C. 으니까
    D. 고

  2. Câu nào ĐÚNG?
    A. 저는 오늘 친구와 만나면 스파게티를 사 먹어요.
    B. 저는 오늘 친구와 만나면 스파게티를 사 먹을 거예요.
    C. 저는 친구와 만나면 보통 밥을 사 먹을 거예요.
    D. 만약 대통령이 되거든 집을 사 줄게.

  3. 서울에서 ____ 매일 만날 수 있을 거예요. (Nếu sống ở Seoul thì có thể gặp mỗi ngày)
    A. 사면
    B. 살면
    C. 살으면
    D. 살면서

  4. Câu nào dùng -었으면 (giả định ngược lại) ĐÚNG?
    A. 조금만 일찍 도착했으면 기차를 탈 수 있었을 거예요.
    B. 내일 비가 왔으면 소풍이 취소될 거예요.
    C. 오늘 날씨가 좋았으면 산책할 거예요.
    D. 친구를 만났으면 밥을 먹어요.

  5. Câu nào SAI?
    A. 피곤하면 집에 가서 쉬세요.
    B. 영어는 배우면 배울수록 어려워요.
    C. 만약 수지 씨가 2시까지 오지 않으면 전화하세요.
    D. 내일 비가 오면 소풍을 취소해요.

Bài 2: Điền -으면/-면 vào chỗ trống

  1. 날씨가 좋____ 산책할 거예요.
  2. 지금 출발하____ 5시에 도착할 수 있어요.
  3. 피곤하____ 집에 가서 쉬세요.
  4. 주말이____ 10시에 일어납니다.
  5. 서울에서 살____ 매일 만날 수 있을 거예요.

Bài 3: Phân biệt -으면 (giả định tương lai) vs -었으면 (giả định ngược lại)

Xác định mỗi câu dùng -으면 hay -었으면:

  1. 조금만 일찍 도착했으면 기차를 탈 수 있었을 거예요.
  2. 내일 비가 오면 소풍이 취소될 거예요.
  3. 내가 영어를 잘했으면 앤디 씨와 이야기를 할 수 있었을 텐데.
  4. 시간이 있으면 같이 영화를 볼까요?
  5. 그때 열심히 공부했으면 좋았을 텐데.

Bài 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. 저는 오늘 친구와 만나면 스파게티를 사 먹어요.
  2. 서울에서 사면 매일 만날 수 있을 거예요.
  3. 내일 비가 오면 소풍을 취소해요.
  4. 피곤하면 집에 가서 쉬세요.
  5. 빵을 만드면 맛있을 거예요.

Bài 5: Dịch Việt → Hàn (dùng -으면)

  1. Nếu thời tiết tốt thì sẽ đi dạo. → ____________________

  2. Nếu mệt thì về nhà nghỉ. → ____________________

  3. Nếu là cuối tuần thì dậy lúc 10 giờ. → ____________________

  4. Nếu sống ở Seoul thì có thể gặp mỗi ngày. → ____________________

  5. Nếu xuất phát bây giờ thì 5 giờ có thể đến. → ____________________


7. Đáp án ✅

Bài 1

  1. A (으면)
  2. B (오늘 - cụ thể → phải dùng -을 거예요)
  3. B (살면 - cuối ㄹ KHÔNG rụng)
  4. A (조금만 일찍 도착했으면… - giả định ngược lại quá khứ, tiếc nuối)
  5. D (내일 - cụ thể → phải dùng 취소할 거예요, không dùng 취소해요)

Bài 2

  1. 날씨가 좋으면 산책할 거예요.
  2. 지금 출발하 5시에 도착할 수 있어요.
  3. 피곤하 집에 가서 쉬세요.
  4. 주말이 10시에 일어납니다.
  5. 서울에서 살 매일 만날 수 있을 거예요.

Bài 3

  1. -었으면 (giả định ngược lại): Giá mà đến sớm - tiếc nuối điều đã qua
  2. -으면 (giả định tương lai): Nếu ngày mai mưa - chưa xảy ra
  3. -었으면 (giả định ngược lại): Giá mà giỏi tiếng Anh - tiếc nuối thực tế
  4. -으면 (giả định tương lai): Nếu có thời gian - chưa chắc chắn
  5. -었으면 (giả định ngược lại): Giá mà lúc đó học chăm - tiếc nuối quá khứ

Bài 4

  1. 사 먹어요 → 사 먹을 거예요 (오늘 - cụ thể → phải dùng tương lai)
  2. 사면 → 살면 (cuối ㄹ KHÔNG rụng)
  3. 취소해요 → 취소할 거예요 (내일 - cụ thể → phải dùng tương lai)
  4. ĐÚNG
  5. 만드면 → 만들면 (cuối ㄹ KHÔNG rụng)

Bài 5

  1. 날씨가 좋으면 산책할 거예요.
  2. 피곤하면 집에 가서 쉬세요.
  3. 주말이면 10시에 일어나요.
  4. 서울에서 살면 매일 만날 수 있을 거예요.
  5. 지금 출발하면 5시에 도착할 수 있어요.

8. Lời nhắn nhủ 💌

-으면 là đuôi kết nối CỰC KỲ quan trọng để diễn tả ĐIỀU KIỆN và GIẢ ĐỊNH!

Điểm cốt lõi cần nhớ:

  1. -으면 = “nếu…thì…” - điều kiện/giả định
  2. 2 CÁCH DÙNG:
    • Điều kiện (조건): Điều kiện để sự việc xảy ra (코트를 입으면 따뜻해요)
    • Giả định (가정): Giả định chưa chắc chắn (내가 부자가 되면 차를 사 줄게)
  3. Quy tắc chia:
    • Có cuối: V/A + -으면
    • Không cuối: V/A + -면
    • Cuối ㄹ: ㄹ KHÔNG RỤNG + -면 (khác -으니까/-어서!)
  4. QUAN TRỌNG - Tình huống cụ thể:
    • Cụ thể (오늘, 내일…) + -으면 → Vế sau dùng -을 거예요
    • Không cụ thể (보통, 항상…) + -으면 → Vế sau dùng hiện tại
  5. 4 MỞ RỘNG quan trọng:
    • -으면 하다/-으면 싶다/-으면 좋겠다: Hy vọng, mong muốn
    • -으면 -을수록: Càng…càng… (배우면 배울수록)
    • Quán dụng: 예를 들면, 알고 보면, 살다 보면
    • -었으면: Giả định NGƯỢC LẠI (tiếc nuối)
  6. 2 SO SÁNH:
    • -으면 vs -는다면: Thực tế vs Ít thực tế
    • -으면 vs -거든: Linh hoạt vs Chỉ mệnh lệnh/đề nghị
  7. Nhấn mạnh với: 만약, 만일, 혹시, 가령

Hãy luyện tập bằng cách đưa ra điều kiện: “날씨가 좋으면 산책할 거예요”, “피곤하면 집에 가서 쉬세요”… Nhớ kỹ cuối ㄹ KHÔNG RỤNG (살, 만들), và tình huống cụ thể phải dùng -을 거예요! 화이팅! 💪✨